Hàm INDEX trong Google Sheets | Cách dùng từ cơ bản đến nâng cao

01/11/2025
293 lượt xem
5/5 - (1)
Chia sẻ qua
Hàm Index trong Google Sheet

Hàm INDEX trong Google Sheets giúp trích xuất dữ liệu từ bảng tính một cách chính xác và linh hoạt. Ngoài ra, hàm này còn có khả năng lấy dữ liệu theo vị trí hàng và cột khi xử lý bảng tính lớn hoặc phức tạp. Để hiểu rõ hơn về lợi ích của việc sử dụng hàm INDEX, các bạn hãy theo dõi ngay bài viết dưới đây nhé.

Hàm INDEX trong Google Sheets là gì?

Hàm INDEX trong Google Sheets

Hàm INDEX trong Google Sheets là một công cụ tra cứu và trích xuất dữ liệu linh hoạt. Nó giúp người dùng lấy ra giá trị từ một vùng dữ liệu dựa trên vị trí hàng và cột xác định. Tức là thay vì phải tìm kiếm thủ công trong hàng trăm ô dữ liệu, hàm INDEX giúp tự động hóa việc truy xuất thông tin chính xác chỉ trong vài giây.

Điểm đặc biệt của hàm INDEX còn nằm ở khả năng truy xuất dữ liệu theo vị trí tương đối, không phụ thuộc vào thứ tự sắp xếp như các hàm tra cứu truyền thống. Do đó, công thức sẽ luôn được ổn định, không bị ảnh hưởng khi thêm hoặc xóa cột. Đồng thời, bạn cũng dễ dàng mở rộng phạm vi sử dụng công thức khi kết hợp với các hàm khác. 

Trong Google Sheets, hàm INDEX không chỉ được dùng độc lập mà còn xuất hiện trong các công thức phức tạp. Đặc biệt là khi kết hợp cùng các hàm MATCH, VLOOKUP hoặc FILTER để tạo ra hệ thống tra cứu dữ liệu động. Nhờ vậy, nó trở thành công cụ quan trọng giúp người dùng tối ưu hóa quy trình xử lý dữ liệu, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót trong công việc.

Ưu điểm vượt trội của hàm INDEX so với các hàm tra cứu khác

Hàm INDEX trong Google Sheets có tính năng vượt trội hơn so với các hàm tra cứu khác như VLOOKUP hay HLOOKUP. Bởi tính ổn định của hàm khi làm việc với các bảng dữ liệu lớn hoặc thường xuyên thay đổi cấu trúc. Ngoài ra, hàm INDEX còn có nhiều lợi ích vượt trội khác, như là:

  • Thứ nhất là khả năng truy xuất dữ liệu hai chiều

Trong khi hàm VLOOKUP chỉ có thể tra cứu theo cột dọc và HLOOKUP theo hàng ngang. Hàm INDEX có thể lấy dữ liệu ở bất kỳ vị trí nào trong bảng, chỉ cần xác định vị trí hàng và cột. Nhờ tính linh hoạt này mà người dùng dễ dàng tổ chức dữ liệu mà không cần thay đổi cấu trúc bảng.

  • Thứ hai là tính ổn định khi dữ liệu thay đổi

Các hàm như VLOOKUP dễ bị lỗi khi thêm hoặc xóa cột trong bảng. Bởi thông thường chúng phụ thuộc vào số thứ tự cột. Hàm INDEX thì khác, công thức sẽ không bị ảnh hưởng bởi việc sắp xếp hay mở rộng bảng, giúp duy trì tính chính xác lâu dài.

  • Thứ ba là khả năng kết hợp với nhiều hàm khác

Hàm INDEX có thể thay thế hoàn toàn cho hàm VLOOKUP khi kết hợp với hàm MATCH. Ngoài ra, hàm INDEX còn có thể kết hợp với nhiều hàm khác nhau, giúp giải quyết xử lý dữ liệu trong nhiều bài toán phức tạp. Đặc biệt là khi làm việc với các tập dữ liệu lớn, cho các  tác vụ tra cứu.

Khi nào nên sử dụng hàm INDEX trong Google Sheets?

Hàm INDEX trong Google Sheets là công cụ linh hoạt giúp người dùng trích xuất dữ liệu chính xác từ bảng tính mà không cần thay đổi cấu trúc bảng. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa hiệu quả, việc hiểu khi nào nên sử dụng hàm INDEX cũng là yếu tố then chốt. Đặc biệt, hàm INDEX đặc biệt chỉ trong những trường hợp cần truy xuất dữ liệu theo vị trí, tối ưu công thức tra cứu hoặc kết hợp xử lý dữ liệu nâng cao:

  • Khi cần tra cứu ngược

Chẳng hạn, nếu cột chứa tiêu chí tìm kiếm (ví dụ: Tên Sản phẩm) nằm bên phải cột chứa kết quả bạn muốn lấy (ví dụ: Mã Sản phẩm), sử dụng hàm VLOOKUP sẽ thất bại. Lúc này, hàm INDEX là giải pháp hoàn hảo vì nó không có giới hạn về hướng tra cứu.

  • Khi bạn có một bảng với số lượng dữ liệu lớn

Đối với các Sheets có hàng nghìn, hàng chục nghìn dòng, sử dụng hàm INDEX có hiệu suất tính toán tốt. Đồng thời nó giúp giảm thời gian tải và tính toán lại công thức, mang lại trải nghiệm làm việc mượt mà hơn. Nếu bảng tính của bạn bắt đầu trở nên chậm chạp, hãy cân nhắc chuyển đổi các hàm VLOOKUP sang cấu trúc INDEX.

  • Khi cần tra cứu dữ liệu động hai chiều

Trong các báo cáo tài chính, báo cáo bán hàng tổng hợp, bạn thường có một bảng với các tiêu chí (ví dụ: Sản phẩm) trên hàng và các tiêu chí khác (ví dụ: Tháng/Năm) trên cột. Bạn cần một công thức để tìm giao điểm (kết quả doanh số) dựa trên việc tìm kiếm cả Tên Sản phẩm (theo chiều dọc) và Tháng (theo chiều ngang). 

Hàm INDEX là công cụ duy nhất có thể làm điều này một cách hiệu quả. Trong khi các hàm VLOOKUP và HLOOKUP sẽ cần các công thức lồng phức tạp và kém linh hoạt hơn nhiều.

  • Khi cần duy trì tính ổn định của công thức khi thay đổi cấu trúc bảng

Nếu bạn biết rằng bảng dữ liệu nguồn của mình có thể sẽ được thay đổi bằng cách chèn hoặc xóa cột. Lúc này, bạn nên sử dụng hàm INDEX để đảm bảo công thức không bị hỏng. 

Tóm lại, nếu bạn đang xử lý các vấn đề tra cứu phức tạp cần hiệu suất cao, thì việc áp dụng hàm INDEX trong Google Sheets chính là giải pháp tối ưu nhất.

Cú pháp hàm INDEX trong phần mềm Google Sheets 

Cú pháp cơ bản của hàm INDEX trong Google Sheets như sau:

=INDEX(tham_chiếu, [hàng], [cột])

Trong đó:

  • tham_chiếu: Phạm vi dữ liệu chứa giá trị cần lấy (ví dụ: A1:D10).
  • hàng (row_num): Số thứ tự hàng trong vùng tham chiếu mà bạn muốn lấy giá trị.
  • cột (column_num): Số thứ tự cột trong vùng tham chiếu mà bạn muốn lấy giá trị.

Ví dụ cơ bản về cách sử dụng hàm INDEX trong Google Sheets 

Để dễ hình dung và thực hiện sử dụng hàm INDEX trong Google Sheets, bạn có tham khảo 03 ví dụ thực tế về cách áp dụng hàm dưới đây.

Ví dụ 1 – Lấy giá trị đơn giản từ một ô

Chẳng hạn bạn có bảng dữ liệu sau đây:

Lấy giá trị đơn giản từ một ô

Yêu cầu: Lấy tên gói dịch vụ của sản phẩm Google Workspace trong bảng trên bằng hàm INDEX.

Công thức:

=INDEX(B2:B6; 2)

Trong đó:

  • B2:B6 là vùng dữ liệu chứa tên gói dịch vụ.
  • 2 là chỉ số hàng cần lấy, vì Google Workspace nằm ở dòng thứ 2 trong bảng dữ liệu (tính trong phạm vi A2:C6).
  • Hàm sẽ trả về giá trị ở hàng thứ 2 của cột B.

Kết quả

Lấy giá trị đơn giản từ một ô

Ví dụ 2 – Lấy giá trị từ một vùng có nhiều cột

Chẳng hạn bạn có bảng dữ liệu sau đây:

bảng dữ liệu

Yêu cầu: Lấy giá gói dịch vụ (cột thứ 3) của Zoom Pro (hàng thứ 3) trong bảng dữ liệu trên.

Công thức:

=INDEX(A2:D6; 3; 3)

Trong đó:

  • A2:D6 là vùng dữ liệu cần trích xuất (bao gồm tất cả cột và hàng trong bảng).
  • 3 chỉ số hàng trong vùng (Zoom Pro nằm ở hàng thứ 3 trong phạm vi A2:D6).
  • 3 chỉ số cột trong vùng (cột “Giá (VNĐ/tháng)” là cột thứ 3).
  • Hàm INDEX sẽ tìm đến ô giao giữa hàng thứ 3 và cột thứ 3 trong vùng A2:D6 để lấy giá trị tương ứng.

Kết quả

Lấy giá trị từ một vùng có nhiều cột

Ví dụ 3 – Khi chỉ có 1 cột hoặc 1 hàng

Chẳng hạn bạn có bảng dữ liệu sau đây:

bảng dữ liệu

Yêu cầu: Lấy tên sản phẩm thứ 4 trong danh sách trên.

Công thức:

=INDEX(A2:A6; 4)

Trong đó:

  • A2:A6 là vùng dữ liệu gồm một cột chứa tên các sản phẩm.
  • 4 là số hàng cần lấy trong vùng dữ liệu (hàng thứ 4 tương ứng với “ChatGPT Team”).

Kết quả

Khi chỉ có 1 cột hoặc 1 hàng

Ví dụ nâng cao về cách sử dụng hàm INDEX trong Google Sheets 

Ngoài cách sử dụng đơn giản, bạn có thể dễ dàng kết hợp hàm INDEX trong Google Sheets với các hàm khác. Chẳng hạn, dưới đây là một số ví dụ cơ bản. 

Kết hợp với hàm MATCH

Khi sử dụng riêng lẻ, hàm INDEX chỉ có thể trả về giá trị tại vị trí xác định, còn hàm MATCH chỉ xác định vị trí của một giá trị trong vùng dữ liệu.

Tuy nhiên, khi kết hợp hai hàm này với nhau, chúng tạo thành một công cụ tra cứu dữ liệu linh hoạt, chính xác hơn nhiều so với các hàm tìm kiếm truyền thống như VLOOKUP hay HLOOKUP.

*Cú pháp kết hợp hàm INDEX và MATCH

=INDEX(vùng_kết_quả; MATCH(giá_trị_tìm; vùng_tìm; 0))

Trong đó:

  • INDEX(): Hàm trả về giá trị tại một vị trí xác định trong vùng dữ liệu.
  • vùng_kết_quả / vùng_dữ_liệu: Khu vực chứa giá trị cần trả về .
  • MATCH(): Hàm tìm vị trí của một giá trị trong một vùng
  • giá_trị_tìm: Giá trị bạn muốn tra cứu có thể là số, văn bản hoặc tham chiếu đến một ô
  • vùng_tìm: Vùng chứa giá trị cần đối chiếu. Nên là một cột hoặc một hàng duy nhất
  • 0: Kiểu tìm kiếm chính xác (Exact Match). Dùng 0 để yêu cầu MATCH tìm giá trị chính xác tuyệt đối

*Ví dụ thực tế:

Ví dụ bảng có danh sách sản phẩm và giá bán như bảng dưới đây:

bảng có danh sách sản phẩm

Yêu cầu: Tra cứu giá bán của sản phẩm “ChatGPT Team” bằng cách kết hợp INDEX + MATCH.

Công thức:

=INDEX(B2:B5; MATCH(“ChatGPT Team”; A2:A5; 0))

Trong đó:

  • Hàm MATCH tìm vị trí của “ChatGPT Team” trong cột A (vị trí thứ 4).
  • Hàm INDEX dùng vị trí đó để lấy giá tương ứng từ cột B.

Kết quả

Kết hợp với hàm MATCH

Kết hợp với hàm VLOOKUP

Trong Google Sheets, hàm VLOOKUP là công cụ phổ biến để tra cứu dữ liệu theo cột, tuy nhiên nó có một số hạn chế. Chẳng hạn như chỉ có thể tra cứu từ trái sang phải và bị sai khi thêm hoặc xóa cột.

Khi kết hợp với hàm INDEX, bạn có thể mở rộng khả năng của VLOOKUP, giúp công thức linh hoạt hơn, giảm lỗi và tối ưu hiệu suất tra cứu dữ liệu.

*Cú pháp tổng quát hàm VLOOKUP và INDEX:

=VLOOKUP(giá_trị_tìm; vùng_dữ_liệu; INDEX(vùng_cột_trả_về; 1); 0)

Trong đó:

  • VLOOKUP(): Hàm tra cứu dữ liệu theo cột, tìm một giá trị trong cột đầu tiên và trả về giá trị ở cột tương ứng
  • giá_trị_tìm: Giá trị cần tra cứu, là giá trị bạn muốn tìm trong vùng dữ liệu
  • vùng_dữ_liệu: Khu vực chứa dữ liệu nguồn, bao gồm cả cột chứa giá trị tra cứu và cột trả về kết quả
  • INDEX(vùng_cột_trả_về; 1): Xác định cột kết quả cần trả về. Thay vì nhập số cột cố định, dùng INDEX để chỉ định cột động, giúp công thức linh hoạt hơn
  • 0: Chế độ tìm kiếm chính xác, giúp công thức chỉ trả về kết quả khi tìm thấy giá trị khớp hoàn toàn

*Ví dụ thực tế:

Chẳng hạn bạn có hai bảng chứa thông tin sản phẩm ở hai Sheet như sau:

Sheet1: Tên sản phẩm

Tên sản phẩm

Sheet2: Giá bán và số lượng tồn

Giá bán và số lượng tồn

Yêu cầu: Tại Sheet1, nhập công thức vào ô B2 để tự động lấy giá bán tương ứng từ Sheet2.

Công thức

=INDEX(Sheet2!B2:B6; MATCH(A2; Sheet2!A2:A6; 0))

Trong đó:

  • A2: Tên sản phẩm trong Sheet1.
  • MATCH(A2, Sheet2!A2:A6, 0): Tìm vị trí của sản phẩm đó trong Sheet2.
  • INDEX(Sheet2!B2:B6, …): Dựa vào vị trí vừa tìm được, lấy giá bán tương ứng ở cột B.

Kết quả:

Kết hợp với hàm VLOOKUP

Kết hợp với hàm IMPORTRANGE

Trong Google Sheets, hàm IMPORTRANGE được dùng để lấy dữ liệu từ một bảng tính khác (một file Google Sheets khác). Trong khi hàm INDEX giúp truy xuất giá trị ở vị trí cụ thể trong vùng dữ liệu.

Khi kết hợp IMPORTRANGE với INDEX, bạn có thể trích xuất dữ liệu có chọn lọc từ các bảng tính khác nhau mà không cần nhập toàn bộ dữ liệu. Đồng thời giúp việc tổng hợp, báo cáo và quản lý dữ liệu trở nên nhanh, chính xác và gọn gàng hơn.

*Cú pháp tổng quát của hàm IMPORTRANGE và INDEX:

=INDEX(IMPORTRANGE(“URL_bảng_nguồn”; “Tên_sheet!Vùng_dữ_liệu”); hàng; [cột])

Trong đó:

  • INDEX(): Hàm trả về giá trị tại vị trí hàng, cột xác định.
  • IMPORTRANGE(): Hàm nhập dữ liệu từ bảng tính khác. Cho phép lấy dữ liệu từ một file Google Sheets bên ngoài thông qua URL và phạm vi được chỉ định
  • “URL_bảng_nguồn”: Đường dẫn của bảng tính nguồn, là liên kết (link) đến file Google Sheets chứa dữ liệu cần lấy
  • “Tên_sheet!Vùng_dữ_liệu”: Phạm vi cần nhập trong bảng nguồn, xác định vùng dữ liệu cụ thể sẽ được IMPORTRANGE lấy về
  • hàng; [cột]: Vị trí dữ liệu cần truy xuất, cho INDEX biết lấy giá trị ở hàng và cột nào trong vùng dữ liệu đã nhập

*Ví dụ thực tế:

Chẳng hai bạn có hai bảng tính sau đây:

Dữ liệu: Dữ liệu (file nguồn)

Dữ liệu

Dữ liệu: File báo cáo tổng hợp (file đích)File báo cáo tổng hợp

Yêu cầu: Lấy giá bán của “Google Workspace” từ file Dữ liệu Gốc vào File Báo cáo Tổng hợp.

Công thức:

=INDEX(

IMPORTRANGE(“https://docs.google.com/spreadsheets/d/10Z1D4gE6W9fX_1ivn_Nt3K4rSrJ15cZa-Hg2b-1hY4M/edit?gid=0#gid=0”; “Dữ liệu!B2:B6”);

  MATCH(“Google Workspace”; IMPORTRANGE(“https://docs.google.com/spreadsheets/d/10Z1D4gE6W9fX_1ivn_Nt3K4rSrJ15cZa-Hg2b-1hY4M/edit?gid=0#gid=0”; “Dữ liệu!A2:A3”); 0))

 

Trong đó:

  • Hàm IMPORTRANGE: Kết nối đến file khác (qua URL).
  • Hàm MATCH: Tìm vị trí sản phẩm “Google Workspace” trong cột A của file nguồn.
  • Hàm INDEX: Lấy giá trị tương ứng ở cột B dựa vào vị trí vừa tìm được.

*Lưu ý: Khi dùng IMPORTRANGE lần đầu, Google Sheets sẽ yêu cầu “Cho phép truy cập” giữa 2 file. Sau khi xác nhận, công thức sẽ hoạt động tự động.

Kết quả

Kết hợp với hàm IMPORTRANGE

Kết hợp với hàm SUM

Trong Google Sheets, hàm SUM được dùng để tính tổng các giá trị trong một phạm vi nhất định. Còn hàm INDEX giúp xác định hoặc chọn vùng dữ liệu cụ thể dựa trên vị trí hàng hoặc cột.

Khi kết hợp hai hàm này, người dùng có thể tính tổng động, giới hạn vùng cộng linh hoạt, hoặc tự động cập nhật phạm vi tính toán khi bảng dữ liệu mở rộng hoặc thay đổi.

*Cú pháp tổng quát của hàm SUM và INDEX:

=SUM(INDEX(vùng_dữ_liệu; hàng_bắt_đầu):INDEX(vùng_dữ_liệu; hàng_kết_thúc))

Trong đó:

  • SUM(): Hàm tính tổng, dùng để cộng các giá trị trong một phạm vi xác định
  • INDEX(): Hàm xác định vị trí trong vùng dữ liệu, giúp xác định ô bắt đầu hoặc ô kết thúc trong phạm vi tính tổng
  • vùng_dữ_liệu: Phạm vi chứa các giá trị cần tính tổng, có thể là một cột, một hàng, hoặc một vùng dữ liệu
  • hàng_bắt_đầu: Chỉ số hàng bắt đầu của vùng cần tính, dùng để xác định điểm đầu trong phạm vi cộng
  • hàng_kết_thúc: Chỉ số hàng kết thúc của vùng cần tính, xác định điểm kết thúc trong phạm vi cộng

*Ví dụ thực tế:

Chẳng hạn bạn có bảng doanh thu của 6 tháng như sau:

bảng doanh thu

Yêu cầu: Bạn hãy tính tổng doanh thu từ tháng 2 đến tháng 5.

Công thức:

=SUM(INDEX(B2:B7; 2):INDEX(B2:B7; 5))

Trong đó:

  • INDEX(B2:B7; 2): lấy ô thứ 2 trong vùng (ô B3).
  • INDEX(B2:B7; 5): lấy ô thứ 5 trong vùng (ô B6).
  • Hàm SUM(…): tính tổng các giá trị từ B3 đến B6.

Kết quả

Kết hợp với hàm SUM

Kết hợp với hàm AVERAGE

Trong Google Sheets, hàm AVERAGE được dùng để tính giá trị trung bình của một nhóm dữ liệu. Còn hàm INDEX giúp xác định vị trí hoặc phạm vi cụ thể trong vùng dữ liệu.

Khi kết hợp hàm AVERAGE với INDEX, người dùng có thể tính trung bình linh hoạt và tự động. Đặc biệt hữu ích trong các bảng dữ liệu có phạm vi thay đổi, vùng dữ liệu động hoặc cần tính trung bình theo điều kiện vị trí.

*Cú pháp tổng quát của hàm AVERAGE và INDEX:

=AVERAGE(INDEX(vùng_dữ_liệu; hàng_bắt_đầu):INDEX(vùng_dữ_liệu; hàng_kết_thúc))

Trong đó:

  • AVERAGE(): Hàm tính giá trị trung bình của các giá trị trong phạm vi xác định
  • INDEX(): Hàm xác định vị trí trong vùng dữ liệu, giúp chỉ định ô bắt đầu và ô kết thúc cho phạm vi mà AVERAGE sẽ tính
  • vùng_dữ_liệu: Vùng chứa dữ liệu cần tính trung bình, có thể là một cột, hàng hoặc vùng dữ liệu nhiều hàng, nhiều cột
  • hàng_bắt_đầu: Chỉ số hàng bắt đầu của vùng tính, xác định điểm đầu của vùng cần tính trung bình
  • hàng_kết_thúc: Chỉ số hàng kết thúc của vùng tính, xác định điểm cuối của vùng cần tính trung bình

*Ví dụ thực tế:

Chẳng hạn bạn có bảng doanh thu theo tháng như sau:

bảng doanh thu

Yêu cầu: Tính doanh thu trung bình từ tháng 2 đến tháng 5.

Công thức:

=AVERAGE(INDEX(B2:B8; 2):INDEX(B2:B8; 5))

Trong đó:

  • B2:B8 Vùng dữ liệu chứa doanh thu các tháng
  • INDEX(B2:B8; 2): Trả về ô thứ 2 trong vùng (tức là B3 – tháng 2)
  • INDEX(B2:B8; 5): Trả về ô thứ 5 trong vùng (tức là B6 – tháng 5)
  • Hàm AVERAGE(…) : Tính trung bình các giá trị trong vùng đó

Kết quả

Kết hợp với hàm AVERAGE

Kết hợp với hàm MATCH và hàm VLOOKUP

Trong Google Sheets, VLOOKUP là hàm phổ biến để tra cứu dữ liệu, MATCH giúp xác định vị trí của một giá trị trong vùng. Còn hàm INDEX cho phép truy xuất dữ liệu theo hàng hoặc cột cụ thể.

Khi kết hợp ba hàm này, người dùng có thể tạo ra công thức tra cứu động, chính xác và linh hoạt. Đồng thời giúp khắc phục hoàn toàn các hạn chế của hàm VLOOKUP truyền thống như giới hạn chiều tra cứu hoặc lỗi khi thêm, xóa cột.

*Cú pháp của ba hàm INDEX và MATCH cùng VLOOKUP

=INDEX(vùng_kết_quả; MATCH(VLOOKUP(giá_trị_tìm; bảng_nguồn; cột_trả_về; 0); vùng_tìm; 0))

Trong đó:

  • vùng_kết_quả: vùng chứa giá trị cuối cùng muốn lấy
  • giá_trị_tìm: giá trị dùng để dò tìm ban đầu
  • bảng_nguồn: vùng chứa dữ liệu tra cứu ban đầu
  • cột_trả_về: chỉ số cột trong bảng_nguồn mà bạn muốn VLOOKUP trả về
  • vùng_tìm: vùng để MATCH đối chiếu kết quả VLOOKUP với dữ liệu trong trang hiện tại

Ví dụ thực tế:

Chẳng hạn, bạn có bảng danh sách các sản phẩm như sau:

bảng danh sách các sản phẩm

Yêu cầu: Từ tên sản phẩm, hãy tra cứu Tên Nhà cung cấp một cách tự động, ngay cả khi vị trí các cột thay đổi.

Công thức 

=INDEX(E2:E6; MATCH(VLOOKUP(A2; Sheet2!A:B; 2; FALSE); B2:B6; 0))

Trong đó:

  • VLOOKUP(A2; Sheet2!A:B; 2; FALSE): Tra cứu Tên sản phẩm dựa trên Mã SP ở Sheet2
  • MATCH(…; B2:B6; 0): Tìm vị trí của sản phẩm đó trong danh sách ở Sheet hiện tại
  • INDEX(E2:E6; …): Trả về Nhà cung cấp tương ứng ở cột E

Kết quả: 

Kết hợp với hàm MATCH và hàm VLOOKUP

Lỗi thường gặp khi sử dụng hàm INDEX trong Google Sheets

Trong quá trình áp dụng hàm INDEX trong Google Sheets, người dùng rất dễ mắc phải các lỗi cú pháp hoặc logic. Dưới đây là một số lỗi liên quan mà bạn cần cân nhắc:

Lỗi #N/A

Lỗi #N/A

Lỗi #N/A xảy ra không phải do hàm INDEX gây ra, mà là do hàm MATCH lồng bên trong không tìm thấy giá trị tra cứu mà bạn yêu cầu. Cụ thể như sau:

  • Giá trị tìm kiếm không tồn tại: Giá trị bạn muốn tìm hoàn toàn không có trong phạm vi dữ liệu được chỉ định.
  • Sai chính tả hoặc khoảng trắng thừa: Một số lỗi như Google Sheets coi “Sản Phẩm A” khác ” Sản Phẩm A” (có khoảng trắng thừa ở đầu) và khác “Sản Phâm A” (sai chính tả).
  • Định dạng dữ liệu không khớp: Bạn đang tìm kiếm một con số, nhưng cột dữ liệu lại lưu trữ con số đó dưới dạng văn bản (text), hoặc ngược lại. Ví dụ: tìm số 123 (định dạng số) trong cột lưu trữ ‘123 (định dạng văn bản).

Cách khắc phục lỗi #N/A cụ thể có thể thực hiện như sau:

  • Kiểm tra chính xác hàm MATCH: Tách riêng hàm MATCH ra một ô bên cạnh để xem nó có trả về số vị trí mong muốn hay không. Nếu nó trả về #N/A, bạn đã xác định được vấn đề.
  • Chuyển đổi định dạng dữ liệu: Nếu tìm kiếm số, hãy sử dụng hàm VALUE để đảm bảo giá trị tìm kiếm là số, hoặc TEXT nếu muốn chuyển về văn bản để đối sánh: MATCH(VALUE(Giá_trị_Tra_cứu), Phạm_vi_Tìm_kiếm, 0).

Lỗi #ERROR!

Lỗi #ERROR!

Lỗi #ERROR! là lỗi chung nhất, thường chỉ ra rằng Google Sheets không thể hiểu được cấu trúc công thức bạn đã nhập. Nguyên nhân gây ra lỗi #ERROR cụ thể như sau:

  • Sai dấu phân cách đối số: Bạn sử dụng dấu phẩy (,) thay vì dấu chấm phẩy (;), hoặc ngược lại.
  • Thiếu hoặc thừa dấu ngoặc: Bạn quên đóng ngoặc cho hàm MATCH, hoặc thiếu ngoặc đóng cho hàm INDEX.
  • Sử dụng sai dấu nháy kép: Dấu nháy kép để bọc văn bản (“văn bản”) bị thiếu hoặc đặt sai vị trí.

Cách khắc phục lỗi #ERROR! cụ thể như sau:

  • Kiểm tra lại Cú pháp: Google Sheets thường bôi màu hoặc gạch chân các phần của công thức khi bạn nhập. Hãy chú ý đến đèn báo lỗi.
  • Đảm bảo dấu phân cách chính xác: Nếu cài đặt Google Sheets của bạn là Tiếng Việt, thường bạn sẽ dùng dấu chấm phẩy (;). Nếu là Tiếng Anh, thường dùng dấu phẩy (,). Hãy kiểm tra lại theo thiết lập của bạn.
  • Kiểm tra thứ tự ngoặc: Trong công thức INDEX/MATCH, hãy luôn kiểm tra để đảm bảo hàm MATCH được đóng ngoặc hoàn chỉnh trước khi chuyển sang đối số tiếp theo của INDEX.

Lỗi #REF! 

Lỗi #REF! 

Lỗi #REF! xảy ra khi tham số dòng hoặc cột trong hàm INDEX nằm ngoài phạm vi mảng dữ liệu đã khai báo. Đây là lỗi logic thường thấy khi phạm vi tra cứu của INDEX và MATCH không đồng bộ. Nguyên nhân gây ra lỗi này là do:

  • Chỉ mục quá lớn: Phạm vi tham_chiếu của hàm INDEX (ví dụ: A1:C10, chỉ có 10 dòng) quá nhỏ, nhưng hàm MATCH lại trả về một chỉ mục lớn hơn (ví dụ: 12) vì nó tìm kiếm trong một phạm vi khác lớn hơn (ví dụ: B1:B20). Hàm INDEX không thể tìm thấy dòng thứ 12 trong 10 dòng và báo lỗi.
  • Xóa hàng/cột tham chiếu: Bạn đã xóa một hàng hoặc một cột mà khi đó công thức INDEX/MATCH đang thực hiện tham chiếu đến, khiến tham chiếu bị hỏng.

Cách khắc phục lỗi #REF! này hiệu quả như sau:

  • Kiểm tra tính tương thích của phạm vi: Bạn cần đảm bảo rằng phạm vi Phạm_vi_Kết_quả của hàm INDEX và Phạm_vi_Tìm_kiếm của hàm MATCH phải có cùng số lượng hàng (hoặc cột). 
  • Sử dụng Tham chiếu Tuyệt đối (Dấu $): Khi sao chép công thức, bạn hãy luôn cố định các phạm vi tĩnh bằng dấu đô la ($) (ví dụ: $A$2:$A$100) để tránh phạm vi bị dịch chuyển ngoài ý muốn.

Lỗi #NUM!

Lỗi #NUM!

Lỗi #NUM! xảy ra khi hàm INDEX nhận được một chỉ mục (index) hàng hoặc cột hợp lệ về mặt định dạng (là số). Nhưng giá trị của chỉ mục đó không thể tồn tại trong phạm vi dữ liệu được chỉ định. Tức là:

  • Chỉ mục nằm ngoài phạm vi mảng: Kết quả trả về từ hàm MATCH, hoặc một số được bạn nhập thủ công, lớn hơn tổng số hàng hoặc cột trong phạm vi tham_chiếu của hàm INDEX.
  • Chỉ mục là số âm: Mặc dù hiếm gặp, lỗi #NUM! cũng sẽ xuất hiện nếu tham số row_num hoặc column_num được tính toán thành một số âm. Hàm INDEX chỉ chấp nhận số nguyên dương hoặc số 0 (để trả về mảng).

Cách khắc phục lỗi #NUM! cụ thể như sau:

  • Kiểm tra phạm vi dữ liệu và chỉ số hàng, cột: Bạn cần đảm bảo chỉ số hàng hoặc cột không vượt ngoài vùng dữ liệu được chọn.
  • Kiểm tra giá trị chỉ mục trước khi dùng: Bạn cần đảm bảo rằng giá trị hàng hoặc cột bạn nhập ≥ 1.

>>> Xem thêm: kết hợp hàm MATCH với TYPE trong Google Sheets

Lưu ý quan trọng khi sử dụng hàm INDEX trong Google Sheets

Để tối ưu hóa cách sử dụng hàm INDEX trong Google Sheets, bạn cần lưu ý những điểm quan trọng sau đây:

  • Thứ nhất là đối số match_type = 0 trong hàm MATCH

Khi bạn muốn tìm kiếm một giá trị chính xác tuyệt đối phải luôn đặt đối số cuối cùng của hàm MATCH là 0. Nếu bạn bỏ qua hoặc đặt là 1 (mặc định), hàm sẽ tìm kiếm trên dữ liệu được sắp xếp và có thể trả về một kết quả không chính xác nếu dữ liệu không được sắp xếp.

  • Thứ hai là phạm vi của hàm INDEX và MATCH phải nhất quán về kích thước

Khi kết hợp, nếu bạn đang tra cứu theo chiều dọc, Phạm_vi_Kết_quả (cho INDEX) và Phạm_vi_Tìm_kiếm (cho MATCH) phải có cùng số hàng (cùng điểm bắt đầu và kết thúc hàng).

  • Thứ ba là sử dụng 0 để trả về mảng

Nếu bạn muốn hàm INDEX trả về toàn bộ một hàng hoặc toàn bộ một cột (để dùng với SUM, AVERAGE, hoặc các hàm mảng khác), hãy đặt giá trị 0 cho đối số hàng hoặc cột không cần thiết.

Lời kết

Như vậy, qua toàn bộ hướng dẫn chi tiết từ cơ bản đến nâng cao, về bí quyết để chinh phục hàm INDEX trong Google Sheets. Bạn hãy tự tin áp dụng ngay những kiến thức này vào công việc hàng ngày để tối ưu hóa bảng tính của mình.

Bên cạnh đó, người dùng nên mua Google Workspace Business đề sở hữu ứng dụng Google Sheet bản quyền ngay.

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về hàm INDEX, đừng ngần ngại liên hệ GCS Việt Nam để được hỗ trợ nhé.

 

 

5/5 - (1)
Bài viết liên quan
0 0 Các bình chọn
Đánh giá
Đăng ký
Thông báo của
guest

0 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Nhiều bình chọn nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận