Google Cloud BigLake là gì? Trực quan về Lợi ích và Tính năng

Trong lĩnh vực quản lý và phân tích dữ liệu lớn của doanh nghiệp, BigLake của Google Cloud đã trở thành một loại hình dịch vụ với công nghệ tiên tiến, đi đầu về sự đổi mới. Giải pháp kho dữ liệu mạnh mẽ này cung cấp nền tảng thông minh và thống nhất để phân tích, lưu trữ dữ liệu, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và nhân lực. Tuy nhiên, cụ thể Google Cloud BigLake là gì và tại sao BigLake lại quan trọng đến vậy?  Khi nào thì nên sử dụng nó? Cùng tìm hiểu trong bài viết này nhé.

Google Cloud BigLake là gì?

Trước hết, bạn hãy cùng GCS Vietnam đi vào phân tích khái niệm Google Cloud BigLake là gì để hiểu tổng quan về dịch vụ này. Cloud BigLake là một công cụ được phát triển bởi Google Cloud, nhằm mục đích lưu trữ và được thiết kế để giúp các doanh nghiệp kết hợp nguồn Data warehouse và Data lake. Từ đó, người dùng có thể sử dụng dữ liệu cho nhiều trường hợp sử dụng phân tích có thể mở rộng. 

Để thực hiện được những nhiệm vụ này, dịch vụ Google Cloud BigLake phải cải thiện hiệu quả truy vấn trên bộ lưu trữ nhiều đám mây và các định dạng mở, đồng thời cung cấp khả năng kiểm soát truy cập chi tiết, nhất quán. Bằng cách này, các doanh nghiệp có thể loại bỏ các kho lưu trữ dữ liệu mà không phải trả tiền cho cơ sở hạ tầng cần thiết để thiết lập và duy trì hoạt động di chuyển dữ liệu hoặc các nhiệm vụ cần nhiều nhân lực liên quan đến việc di chuyển dữ liệu.

Google Cloud BigLake là gì? Trực quan về Lợi ích và Tính năng

Hơn thế nữa, BigLake tạo điều kiện cho việc kết hợp Data warehouse và Data lake. Tính năng tích hợp này cung cấp cho BigLake khả năng thích ứng của Data lake, cho phép doanh nghiệp lưu trữ khối lượng lớn dữ liệu chưa được xử lý ở định dạng ban đầu. 

Ngoài ra, nó còn cung cấp các tính năng lưu trữ dữ liệu cấu trúc, được chuẩn hóa và tổ chức theo các bảng và cột như Data warehouse, cho phép người dùng thực hiện phân tích phức tạp về dữ liệu của doanh nghiệp.

BigLake lưu trữ một bản sao dữ liệu duy nhất trên các warehouses và lakes, cho phép các tổ chức cần xử lý dữ liệu có thể truy cập được một cách nhất quán đối với các truy vấn truy cập dữ liệu đó. 

Các hoạt động này sẽ cần sử dụng đến các công cụ nguồn mở như Spark, Presto, Trino và Hive cũng như các công cụ trong Google Cloud như BigQuery và Vertex AI. Các tổ chức có thể ngăn chặn việc sao chép dữ liệu bằng cách lưu trữ dữ liệu nhất quán trong một bản sao từ nhiều nguồn. Ngoài ra, điều này làm tăng khả năng phân tích và nghiên cứu được kết quả từ dữ liệu phân tán.

Các tính năng chính của Google Cloud BigLake

Vậy Cloud BigLake cung cấp những tính năng nào nổi bật để giúp doanh nghiệp có thể xử lý nhanh hơn những báo cáo yêu cầu dữ liệu phức tạp? Câu hỏi này sẽ được giải đáp ngay sau đây. Các tính năng của Google Cloud BigLake cung cấp sẽ gồm có:

Các biện pháp bảo mật tiên tiến

BigLake khiến việc cấp quyền truy cập ở cấp độ tệp cho người dùng cuối là không cần thiết. Áp dụng các quy tắc bảo mật ở cấp độ bảng, hàng và cột cho các bảng lưu trữ đối tượng theo cách tương tự như các bảng BigQuery hiện tại.

Cung cấp quyền truy cập nhất quán vào dữ liệu

Giữ một bản sao duy nhất của tất cả dữ liệu, bao gồm có cấu trúc và không cấu trúc, đồng thời sử dụng các kết nối BigLake để cung cấp quyền truy cập nhất quán vào dữ liệu đó trên Google Cloud và các công cụ nguồn mở như BigQuery, Vertex AI, Dataflow, Spark, Presto, Trino và Hive. Quản lý các chính sách bảo mật một cách tập trung và tích hợp giao diện API trong các kết nối để áp dụng chúng một cách thống nhất cho tất cả các công cụ truy vấn.

Quản trị trên nhiều đám mây

Tìm mọi bảng BigLake trong Danh mục dữ liệu, bao gồm cả những bảng được xác định trên Amazon S3Azure Data Lake Gen 2. Khi sử dụng BigQuery Omni để truy vấn, hãy định cấu hình kiểm soát truy cập chi tiết và áp dụng kiểm soát này trên các đám mây.

Google Cloud BigLake là gì? Trực quan về Lợi ích và Tính năng

Được thiết kế và phát triển dựa trên công nghệ AI

Các bảng đối tượng được thiết kế dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI), cho phép sử dụng dữ liệu đa phương thức cho các tác vụ AI được kiểm soát. BigQuery SQL và các trình kết nối Vertex AI của Cloud BigLake giúp việc tạo các trường hợp sử dụng AI trở nên đơn giản.

Dịch vụ dựa trên các định dạng mở

Tính năng chính tiếp theo của Cloud BigLake là các định dạng bảng và tệp mở như Parquet, Avro, ORC, CSV và JSON đều được hỗ trợ. Thông qua Apache Arrow, API cung cấp dịch vụ cho một số công cụ tính toán để nhằm xử lý số liệu thống kê. Apache Iceberg, Delta và Hudi được hỗ trợ nguyên bản bởi định dạng bảng thông qua tệp kê khai.

Bảo mật của Google Cloud BigLake

BigLake giúp doanh nghiệp có thể bảo vệ dữ liệu phân tán. Quản trị viên dữ liệu có thể cung cấp quyền truy cập ở cấp cột, hàng thay vì cấp tệp nhờ các hạn chế bảo mật chi tiết của nó. Điều này bao gồm thông tin được lưu giữ trong Google Cloud Storage cũng như dữ liệu trên nền tảng của bên thứ ba mà Big Query Omni, dịch vụ phân tích nhiều đám mây của Google, hỗ trợ và nơi bật một số biện pháp bảo mật nâng cao.

Sau đó, các biện pháp bảo mật như vậy đảm bảo rằng chỉ có dữ liệu phù hợp mới được đưa vào các công cụ Spark, Presto, Trino và TensorFlow..

Các quy tắc này áp dụng cho tất cả các công cụ nguồn mở, bao gồm Trino và Apache Spark. Mô hình bảo mật của Cloud BigLake sẽ bao gồm 3 chức năng chính: phân tích dữ liệu, quản trị Data warehouse và quản trị Data Lake. 

Tất cả đều có chức năng IAM (Identity and Access Management – Quản lý nhận diện và truy cập dữ liệu) riêng biệt. Giao diện API được tích hợp vào các trình kết nối của BigLake cho phép người quản lý dữ liệu kiểm soát tập trung các cài đặt bảo mật được áp dụng cho tất cả các công cụ truy vấn.

Cách thức hoạt động của Cloud BigLake

Chắc hẳn quý doanh nghiệp đang thắc mắc Cloud BigLake hoạt động như thế nào với những tính năng kể trên. Nhìn chung, Cloud BigLake sẽ chia ra 2 giai đoạn chính: 

Giai đoạn 1: Lưu trữ dữ liệu

Trong giai đoạn này, dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau sẽ được thu thập và lưu trữ vào Data Lake. Cloud BigLake hỗ trợ nhiều loại dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm:

  • Dữ liệu cấu trúc từ các hệ thống cơ sở dữ liệu, chẳng hạn như MySQL, PostgreSQL, Oracle, v.v.
  • Dữ liệu phi cấu trúc từ các nguồn như tệp văn bản, tệp nhật ký, tệp hình ảnh, v.v.
  • Dữ liệu bán cấu trúc từ các nguồn như JSON, XML, v.v.

Dữ liệu được lưu trữ trong Data Lake ở định dạng gốc, không cần định dạng lại. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng lưu trữ và truy cập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

Google Cloud BigLake là gì? Trực quan về Lợi ích và Tính năng

Giai đoạn 2: Phân tích dữ liệu

Đối với giai đoạn phân tích dữ liệu của Google Cloud BigLake, dữ liệu từ Data Lake sẽ được truy xuất và phân tích bằng các công cụ và ngôn ngữ lập trình quen thuộc, chẳng hạn như SQL, Python, R, v.v. Cloud BigLake hỗ trợ nhiều công cụ và ngôn ngữ lập trình, giúp doanh nghiệp dễ dàng phân tích dữ liệu theo nhu cầu của mình.

Cloud BigLake cung cấp một số tính năng giúp doanh nghiệp phân tích dữ liệu hiệu quả hơn, bao gồm:

  • Hỗ trợ phân tích dữ liệu thời gian thực: Cloud BigLake cho phép doanh nghiệp phân tích dữ liệu thời gian thực từ Data Lake, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác.
  • Phân tích dữ liệu lớn: Cloud BigLake có thể xử lý dữ liệu lớn một cách hiệu quả, giúp doanh nghiệp khám phá những thông tin hữu ích từ dữ liệu.
  • Phân tích dữ liệu đa dạng: Cloud BigLake hỗ trợ phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, giúp doanh nghiệp có được cái nhìn toàn diện về hoạt động của mình.

Chi phí dịch vụ Google Cloud BigLake

Google Cloud BigLake là một giải pháp lưu trữ và truy cập dữ liệu hợp nhất, cho phép doanh nghiệp truy cập dữ liệu từ kho Data warehouse và Data lake của mình một cách dễ dàng và hiệu quả. Tuy nhiên, chi phí sử dụng dịch vụ này là một vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm.

1. Cách tính chi phí

Chi phí sử dụng Google Cloud BigLake được tính theo hai thành phần chính:

  • Chi phí lưu trữ: Chi phí này được tính dựa trên dung lượng lưu trữ được sử dụng, loại lưu trữ (SSD, HDD, …) và khu vực lưu trữ.
  • Chi phí truy vấn: Chi phí này được tính dựa trên số lượng truy vấn được thực hiện, loại truy vấn (SELECT, INSERT, …) và khu vực lưu trữ.

Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể phải trả thêm các chi phí khác như chi phí cho các dịch vụ bổ sung như Dataplex, BigQuery, …

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí

Để có thể tiết kiệm chi phí sử dụng một cách hiệu quả nhất, doanh nghiệp cần chú ý đến mức phí sử dụng Google Cloud BigLake có thể thay đổi tùy thuộc vào một số yếu tố sau:

  • Dung lượng lưu trữ: Dung lượng lưu trữ càng lớn thì chi phí càng cao.
  • Loại lưu trữ: Lưu trữ SSD có chi phí cao hơn lưu trữ HDD.
  • Khu vực lưu trữ: Khu vực lưu trữ có chi phí cao hơn khu vực lưu trữ ít đông dân.
  • Loại truy vấn: Truy vấn phức tạp có chi phí cao hơn truy vấn đơn giản.
  • Khu vực lưu trữ: Truy vấn trong khu vực lưu trữ có chi phí thấp hơn truy vấn ngoài khu vực lưu trữ.

3. So sánh chi phí với các giải pháp khác

So với các giải pháp lưu trữ và truy cập dữ liệu khác trên thị trường, Google Cloud BigLake có chi phí khá cạnh tranh. Cụ thể, chi phí lưu trữ của BigLake thấp hơn khoảng 20% so với các giải pháp lưu trữ đám mây khác. Chi phí truy vấn của BigLake cũng thấp hơn khoảng 10% so với các giải pháp truy vấn đám mây khác.

Ngoài ra, để tối ưu chi phí hiệu quả, doanh nghiệp có thể tham khảo đăng ký sử dụng dịch vụ tại GCS Technology Company Vietnam – Đối tác được ủy quyền hàng đầu của Google Cloud tại Việt Nam để nhận được mức giá ưu đãi. Doanh nghiệp sẽ không chỉ được cung cấp những dịch vụ chính về cài đặt và hướng dẫn đăng ký sử dụng, quý khách hàng còn được tư vấn dựa trên mô hình, nhu cầu, mục tiêu mong muốn khi sử dụng để được đưa ra giải pháp phù hợp.

Lợi ích của Google Cloud BigLake trong doanh nghiệp

Trong thời đại 4.0,  việc quản lý dữ liệu hiệu quả là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp thường lưu trữ dữ liệu ở nhiều nơi khác nhau, dưới nhiều định dạng khác nhau. Điều này khiến cho việc truy cập và phân tích dữ liệu trở nên khó khăn và tốn kém. Google Cloud BigLake là một giải pháp giúp các doanh nghiệp giải quyết thách thức này. Dưới đây là một số lợi ích của Google Cloud BigLake trong doanh nghiệp:

Tăng cường khả năng truy cập và phân tích dữ liệu

Lợi ích đầu tiên mà Cloud BigLake đem đến cho doanh nghiệp đó là cho phép các tổ chức truy cập và phân tích dữ liệu từ một nơi duy nhất, bất kể dữ liệu được lưu trữ ở đâu hoặc định dạng nào. Điều này giúp các doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và công sức khi phải di chuyển dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau.

Ngoài ra, BigLake cũng cung cấp các công cụ phân tích mạnh mẽ, giúp các doanh nghiệp dễ dàng khai thác giá trị từ dữ liệu.

Tăng cường bảo mật dữ liệu

Hơn thế nữa, Google Cloud BigLake kèm theo các tính năng bảo mật mạnh mẽ, giúp các doanh nghiệp bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài. BigLake hỗ trợ các tiêu chuẩn bảo mật như HIPAA, GDPR, và PCI DSS.

Google Cloud BigLake là gì? Trực quan về Lợi ích và Tính năng

Tăng cường tính linh hoạt và khả năng mở rộng

BigLake là một nền tảng dữ liệu đám mây, cho phép các doanh nghiệp dễ dàng mở rộng quy mô khi nhu cầu lưu trữ và phân tích dữ liệu tăng lên. BigLake cũng cho phép các doanh nghiệp triển khai trên nhiều đám mây khác nhau, giúp các doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ đám mây.

Tối ưu chi phí

Cuối cùng, BigLake giúp các doanh nghiệp giảm chi phí lưu trữ và phân tích dữ liệu. Cụ thể, dịch vụ này cung cấp các tính năng hiệu quả về chi phí, hỗ trợ tiết kiệm những khoản đầu tư ngân sách vào việc xử lý dữ liệu mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.

Google Cloud BigLake là gì? Trực quan về Lợi ích và Tính năng

Nhìn chung, Google Cloud BigLake là một giải pháp dữ liệu toàn diện, mang lại nhiều lợi ích cho các doanh nghiệp. BigLake giúp các doanh nghiệp tăng cường khả năng truy cập và phân tích dữ liệu, tăng cường bảo mật dữ liệu, tăng cường tính linh hoạt và khả năng mở rộng, và giảm chi phí.

Hãy cùng xem một ví dụ cụ thể về lợi ích của Google Cloud BigLake trong doanh nghiệp.

  • Một công ty bán lẻ có dữ liệu khách hàng được lưu trữ trên một hệ thống Data Warehouse và dữ liệu hoạt động được lưu trữ trên một hệ thống Data Lake. Công ty muốn sử dụng dữ liệu này để phân tích hành vi mua sắm của khách hàng.
  • Trước đây, doanh nghiệp đó phải di chuyển dữ liệu từ hai hệ thống này sang một luồng xử lý trung gian để thực hiện phân tích. Sau một thời gian hoạt động theo quy trình đó, doanh nghiệp nhận ra những việc này dễ gây tốn thời gian và công sức. 
  • Với Google Cloud BigLake, công ty có thể truy cập dữ liệu từ hai hệ thống này trực tiếp. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời nâng cao hiệu suất phân tích dữ liệu.

>> Đọc thêm: Data Analytics là gì? Tổng quan về Cloud Smart Analytics

Ứng dụng của Cloud BigLake

Vậy Cloud BigLake có thể ứng dụng trong những công việc, lĩnh vực nào, hay nói cách khác, doanh nghiệp nên tận dụng những tính năng BigLake vào những công việc gì? GCS Vietnam đã thu thập được những thông tin hữu ích giúp doanh nghiệp có thể biết được cách thức ứng dụng BigLake. Dưới đây là một số ứng dụng cụ thể của Cloud BigLake:

  • Phân tích dữ liệu kinh doanh: ứng dụng thực tế đầu tiên và chắc chắn phải cần phải được áp dụng đó là Cloud BigLake có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu kinh doanh, chẳng hạn như dữ liệu bán hàng, dữ liệu khách hàng và dữ liệu tài chính. Các doanh nghiệp có thể sử dụng Cloud BigLake để hiểu khách hàng của họ, cải thiện hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn.
  • Khám phá dữ liệu: Ngoài ra, Cloud BigLake có thể được sử dụng để khám phá dữ liệu, chẳng hạn như dữ liệu từ các cảm biến, dữ liệu từ các thiết bị di động và dữ liệu từ mạng xã hội. Vì vậy, các công ty có thể sử dụng Cloud BigLake để phát hiện các xu hướng và thông tin chi tiết mới từ dữ liệu của họ.
  • Trí tuệ nhân tạo và máy học: BigLake của Google Cloud còn giúp hỗ trợ các ứng dụng trí tuệ nhân tạo và máy học, chẳng hạn như nhận dạng hình ảnh, phân tích ngôn ngữ tự nhiên và phân tích video. Các doanh nghiệp có thể sử dụng Cloud BigLake để xây dựng các ứng dụng AI/ML mạnh mẽ hơn và có khả năng ứng dụng cao hơn.
Google Cloud BigLake là gì? Trực quan về Lợi ích và Tính năng

Cloud BigLake là một giải pháp dữ liệu toàn diện giúp các doanh nghiệp khai thác và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả hơn. Cloud BigLake có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng trưởng kinh doanh.

Một số ví dụ cụ thể về việc các doanh nghiệp sử dụng Cloud BigLake:

  • Hãng hàng không United Airlines đã ứng dụng những tính năng vượt trội của Cloud BigLake để phân tích dữ liệu hành khách, giúp họ cải thiện trải nghiệm của khách hàng và giảm chi phí vận hành.
  • Hãng bán lẻ Target đã nhìn nhận ra vấn đề trong việc xử lý và lưu trữ dữ liệu. Doanh nghiệp đã sử dụng Cloud BigLake để phân tích dữ liệu bán hàng, giúp họ đưa ra các quyết định tiếp thị và bán hàng hiệu quả hơn.
  • Hãng sản xuất xe hơi Ford cũng tìm đến giải pháp Cloud BigLake để phân tích dữ liệu từ các cảm biến trong xe, giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu suất và độ an toàn của xe.

Đoạn kết

Qua bài này, mong rằng quý bạn đọc đã có thể hiểu rõ hơn về Google Cloud BigLake là gì và dịch vụ này có thể cung cấp được những tính năng, lợi ích gì cho doanh nghiệp. Có thể nói đây là một giải pháp mạnh mẽ của Google Cloud có thể giúp doanh nghiệp của bạn thành công trong việc tối ưu hóa chi phí và nhân lực trong xử lý dữ liệu từ nhiều nguồn. Hãy liên hệ với GCS Technology Company Vietnam qua Hotline: 024.9999.7777 để nhận tư vấn về BigLake và đi kèm các mức giá ưu đãi hấp nhất của Google Cloud ngay.

Bài viết gần đây

0 0 Các bình chọn
Đánh giá
Đăng ký
Thông báo của
guest

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Tạo lập bảng dễ dàng với tính năng mới của Google Sheets

Nắm bắt được nhu cầu ngày càng phức tạp và đòi hỏi cao của tính chất công việc ngày nay, việc xử lý dữ liệu ngày càng cần nhiều tính năng hỗ trợ công nghệ mới, Google Sheets không ngừng nghiên cứu, phát triển. Mới đây nhất Google đã cho ra mắt hai bước tiến mới nhất giúp người dùng khai thác tối đa các tiềm năng của dữ liệu dễ dàng và trực quan. Hãy cùng khám phá những tính năng mới của Google Sheets và cách chúng thay đổi cách doanh nghiệp làm việc với dữ liệu như thế nào ngay.

Tính năng tự động định dạng bảng mới của Google Sheets

Thông thường, chúng ta thường phải bỏ ra nhiều thời gian để cập nhật dữ liệu trong bảng tính và chỉnh sửa, thêm các cột phù hợp. Hơn thế nữa, việc duy trì cấu trúc và định dạng dữ liệu sẽ trở nên khó khăn khi có nhiều người cùng chỉnh sửa tài liệu. 

Để giải quyết vấn đề này, Google đã giới thiệu đến người dùng tính năng Tự động định dạng Bảng trên Google Sheets. Với tính năng này, người dùng có thể đơn giản hóa và tăng tốc quá trình xây dựng bảng tính và tổng hợp dữ liệu của mình một cách khoa học và rõ ràng, chi tiết hơn, không lo bị thiếu thông tin. 

Để bắt đầu sử dụng tính năng này, khi người dùng nhập xong dữ liệu thô vào bảng tính, bạn bôi đen phạm vi bảng và chọn Format → Convert to table (Định dạng → Chuyển đổi thành bảng), Sheets sẽ tự động thực hiện chỉnh sửa định dạng bảng và sắp xếp dữ liệu hợp lý. Ngoài ra, công cụ này còn tạo nên thiết kế đẹp mắt gồm có các loại cột, bộ lọc, mã màu, menu thả xuống… để tạo nên bảng dữ liệu hoàn chỉnh.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Doanh nghiệp có thể tận dụng tính năng này kết hợp với Gemini for Google Sheets để hỗ trợ tối đa hiệu năng trong công việc, từ đó việc phân tích, trực quan hóa dữ liệu dễ dàng hơn bao giờ hết. 

Tính năng tự động định dạng bảng hiện khả dụng đối với tất cả khách hàng đã đăng ký sử dụng Google Workspace, Google Workspace Individual và những người dùng đang sử dụng tài khoản Google cá nhân.

Cách tính năng tự động định dạng bảng mới tối ưu hóa quy trình công việc

Tính năng Tables in Google Sheets mới được tạo ra để giúp người dùng tiết kiệm thời gian cũng như công sức trong việc định dạng dữ liệu, đồng thời nâng cao trải nghiệm làm việc với lượng dữ liệu lớn và phức tạp. 

Định dạng tự động cùng với giao diện chuyên nghiệp

Chỉ cần một cú nhấp chuột thần kỳ, dữ liệu mà doanh nghiệp nhập vào sẽ được chuyển đổi thành một bảng hoàn chỉnh với định dạng đẹp mắt, thể hiện sự chuyên nghiệp cùng căn chỉnh hoàn hảo và màu sắc hài hòa. Người dùng có thể chỉnh sửa thêm vào bảng bằng cách thay đổi màu sắc, điều chỉnh kích thước hàng, cột phù hợp với mục đích, nhu cầu.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Hạn chế các sai sót với tính năng nhập dữ liệu thông minh

Với tùy chọn “Loại cột” (Column types), bạn có thể xác định trước kiểu dữ liệu cho từng cột trong bảng, ví dụ như ngày tháng, tiền tệ, danh sách tùy chọn. Sau đó, Sheets sẽ tự động cảnh báo nếu bạn nhập vào kiểu dữ liệu không khớp với dạng bạn chọn. Điều này giúp giảm thiểu các sai sót và đảm bảo hơn tính nhất quán của dữ liệu. 

Thao tác nhanh chóng với Menu điều khiển trực quan

Giao diện menu bảng được thiết kế trực quan và tập trung, giúp người dùng dễ dàng quản lý cài đặt bảng, điều chỉnh phạm vi bảng hợp lý, tạo chế độ xem bộ lọc… chỉ trong vài cú ấn chuột. 

Tự động cập nhật các công thức tham chiếu bảng linh hoạt

Tính năng “tham chiếu bảng” cho phép người dùng sử dụng các tên bảng mình cung cấp và tên cột trong công thức để áp dụng trong các hàm giúp thuận tiện hơn và không bị dài dòng. Khi bạn thêm hoặc xóa dữ liệu trong bảng, các công thức sẽ tự động cập nhật, giúp người dùng tối ưu thời gian cũng như tránh sai sót khi chỉnh sửa công thức thủ công.

Phân tích dữ liệu đa chiều với chế độ Create group by view (xem nhóm)

Chế độ xem nhóm hỗ trợ người dùng tổng hợp và phân tích dữ liệu theo nhiều góc độ khác nhau dựa trên các cột đã chọn. Từ đó, doanh nghiệp cũng như nhân viên có thể khám phá thông tin chi tiết hơn và chính xác, nhanh chóng và hiệu quả.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Chọn nhanh từ các mẫu Template bảng dựng sẵn

Đặc biệt, Google Sheets cung cấp hàng loạt các mẫu bảng dựng sẵn cho các tác vụ phổ biến, cần thiết nhất như quản lý dự án, theo dõi hàng tồn kho, hay lập kế hoạch cho sự kiện… Ngoài ra còn rất nhiều những mẫu bảng khác mà bạn có thể tham khảo trong mục Tables. 

>>Xem thêm về: Google Sheets là gì? Các tính năng cơ bản bạn nên biết

Doanh nghiệp và các cá nhân có thể sử dụng các mẫu đó để dựng nhanh các bảng và tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của mình. Từ đó giúp các nhân sự tiết kiệm thời gian và công sức khi không cần xây dựng bảng từ đầu.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Mở rộng hàng trong Sheets của BigQuery

Không chỉ ra mắt tính năng tự động định dạng bảng tiện lợi cho người dùng, Google còn công bố bước cải tiến mới cho Connected Sheets, tính năng tích hợp khi người dùng sử dụng BigQuery và phân tích dữ liệu trong Google Sheets. Giờ đây, người dùng có thể thực hiện các truy vấn và phân tích trực tiếp tới 100,000 hàng dữ liệu cho bảng tổng hợp và 500,000 hàng cho phần trích xuất từ BigQuery ngay trong Google Sheets. 

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

So với số hàng là 50,000 trước đây, cải tiến này đã tăng giới hạn bảng tính lên gấp đôi. Như vậy, người dùng có thể làm việc với lượng dữ liệu phức tạp và lớn hơn nhiều mà không cần phải thay đổi phần mềm tạo bảng hay tải xuống và chuyển đổi định dạng khác. Việc phân tích và trực quan hóa dữ liệu cũng trở nên nhanh chóng và dễ thực hiện hơn, người dùng sẽ không cần phải lo lắng về giới hạn hàng không đủ. 

Tính năng này cũng đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp và tổ chức cần phân tích dữ liệu lớn từ BigQuery nhưng không có đủ chuyên môn về SQL hoặc chưa thành thạo sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu phức tạp. 

Cải tiến mới này đã được cập nhật đối với tất cả các khách hàng sử dụng Google Workspace, Google Workspace Individual và những người dùng có tài khoản Google cá nhân. 

Các tính năng mới của Google Sheets giúp ích gì cho doanh nghiệp?

Các tính năng mới của Google Sheets trên đây mang đến nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp trong thời đại chuyển đổi số 4.0 hiện nay, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả cũng như hiệu suất công việc:

1. Tiết kiệm thời gian và tăng năng suất

Nhờ tính năng tự động định dạng bảng, nhân viên trong doanh nghiệp sẽ không cần phải bỏ ra nhiều thời gian để định dạng bảng thủ công, giúp mọi người có thể tập trung hơn vào việc phân tích và góp phần đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

2. Phân tích dữ liệu hiệu quả hơn

Ngoài ra, khi Google cải tiến mở rộng giới hạn hàng, doanh nghiệp sẽ được trải nghiệm việc khai thác lượng lớn dữ liệu từ BigQuery trực tiếp trong Sheets. Từ đó, các nhân sự phòng ban có được cái nhìn toàn diện cũng như sâu sắc hơn về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. 

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

3. Hỗ trợ đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác 

Dữ liệu sẽ được trình bày dưới dạng các bảng trực quan, chuyên nghiệp dễ hiểu, chi tiết cùng các bộ lọc màu rõ ràng giúp doanh nghiệp dễ nhận diện xu hướng thị trường, mô hình chiến lược và đưa ra được quyết định kinh doanh nhanh chóng và chính xác hơn. 

4. Tính ứng dụng cao, phù hợp với nhiều ngành nghề

Các mẫu bảng dựng sẵn cho các công việc như tổ chức sự kiện, quản lý dự án, theo dõi tiến độ sáng tạo nội dung, kiểm soát công việc tuyển dụng, lên kế hoạch du lịch… hỗ trợ doanh nghiệp dễ dàng đáp ứng các yêu cầu cụ thể trong hoạt động kinh doanh, đồng thời quản lý và phân tích dữ liệu đa dạng. 

Ngoài ra, nếu doanh nghiệp mong muốn trải nghiệm thêm các tính năng vượt trội được hỗ trợ bởi Gemini AI, hãy đăng ký với GCS Vietnam và dùng thử Gemini for Google Workspace Business để có được giải pháp phù hợp nhất cho doanh nghiệp.

Lời kết

Hy vọng rằng những tính năng mới của Google Sheets sẽ được ứng dụng phổ biến hơn và hỗ trợ doanh nghiệp trong đa dạng tác vụ hàng ngày để phân tích dữ liệu và tạo báo cáo trực quan dễ dàng hơn. Trong trường hợp quý vị có thêm những thắc mắc và cần sự tư vấn về dịch vụ Google Sheets, đội ngũ GCS Vietnam luôn sẵn sàng hỗ trợ quý doanh nghiệp 24/7 qua Hotline: 024.9999.7777.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Dữ liệu càng ngày càng đóng vai trò v ô cùng quan trọng đối với các tổ chức, doanh nghiệp. Việc thu thập dữ liệu nghiên cứu qua các biểu mẫu là giải pháp hiệu quả nhất hiện nay để đơn giản hóa quá trình này. Khi nói đến điều này, chúng ta sẽ nghĩ đến hai cái tên nổi bật nhất: Google Forms và Microsoft Forms. Vậy đâu là công cụ tạo biểu mẫu tốt hơn và đáp ứng được nhu cầu của doanh nghiệp? Hãy cùng GCSVN đi sâu vào bài so sánh chi tiết hơn giữa Google Forms và Microsoft Forms để tìm ra được câu trả lời ngay.

Giới thiệu chung về Google Forms và Microsoft Forms

Google Forms

Google Forms là một công cụ không thể thiếu trong hệ sinh thái Google Workspace - giải pháp tạo biểu mẫu trực tuyến mạnh mẽ và dễ dàng sử dụng dù là người mới bắt đầu đang tập làm quen. Các tính năng trong Google Forms phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Điểm đặc biệt của Google Forms còn ở việc tích hợp chặt chẽ với các ứng dụng khác trong Google Workspace như Google Sheets để tự động hóa thu thập cũng như xử lý dữ liệu trực quan và khoa học ở chế độ real-time. Từ đó, Google Forms giúp nhân sự doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, công sức trong việc phân tích cũng như quyết định dựa trên dữ liệu trực quan. 

Không chỉ vậy, Google Forms còn cung cấp thêm đa dạng các tính năng nâng cao như logic phân nhánh, xác thực dữ liệu cũng như giao diện tùy chỉnh. Ngoài ra, tại giao diện admin bạn có thể xem được chi tiết câu trả lời kèm biểu đồ giúp tiết kiệm thời gian tổng hợp thông tin hiệu quả.

Ở thời điểm hiện tại, Google Gemini cũng đã có những câu lệnh hỗ trợ người dùng đặt ra những câu hỏi để giúp bạn tạo những câu hỏi hay, hữu ích một cách nhanh chóng. 

Microsoft Forms

Tiếp theo, chúng ta cùng đến với Microsoft Forms - công cụ thứ hai giúp tạo các biểu mẫu, khảo sát cũng như các loại câu hỏi khác một cách thuận tiện. Được Microsoft nghiên cứu và tích hợp trong bộ công cụ Office 365, Microsoft Forms cung cấp các tính năng nhằm cải thiện khả năng thu thập, phân tích và quản lý dữ liệu. 

Điểm đặc biệt của Microsoft Forms là ở giao diện thân thiện, dễ dàng sử dụng, cho phép người dùng không có kiến thức chuyên môn về công nghệ thông tin, vẫn sẽ có thể thao tác mượt mà giúp tạo ra các biểu mẫu chuyên nghiệp và thu hút.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Các dữ liệu được thu thập trong Microsoft Forms sẽ được xuất sang Excel để người dùng nghiên cứu, phân tích trực quan hóa thông qua đa dạng biểu đồ và đồ thị, tùy thuộc vào nhu cầu của doanh nghiệp. 

Ngoài ra, Microsoft Forms còn tích hợp với Teams, SharePoint và OneDrive để bạn có thể dễ dàng chia sẻ biểu mẫu, cộng tác linh hoạt với đồng nghiệp. Ngoài ra, Forms còn hỗ trợ nhúng biểu mẫu vào website hoặc gửi qua email để giúp người dùng tiếp cận được nhiều đối tượng hơn.

>>Xem thêm: So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất

Các dạng câu hỏi trong Google Forms và Microsoft Forms

Google Forms và Microsoft Forms cung cấp đa dạng các loại câu hỏi khác nhau để người dùng có thể lựa chọn phương pháp hỏi phù hợp với mục đích sử dụng

Google Forms Microsoft Forms
Câu hỏi trắc nghiệm (Multiple choice): chọn một đáp án đúng trong số các đáp án được cung cấp Các lựa chọn (Choice): tương tự cấu trúc như Multiple choice nhưng có thể tạo thành nhiều dạng khác nhau như radio, hộp kiểm, danh sách thả xuống…
Hộp kiểm (Checkboxes): cho phép người trả lời chọn nhiều đáp án cùng lúc cho 1 câu hỏi. Văn bản (Text): câu trả lời ngắn hoặc dài.
Danh sách câu trả lời thả xuống (Dropdown): chọn 1 đáp án từ danh sách được cung cấp Xếp hạng (Rating): đánh giá dựa theo câu hỏi bằng cách chọn số sao hoặc biểu tượng cảm xúc
Câu trả lời ngắn (Short Answer): trả lời ngắn gọn, chỉ 1 dòng Xếp hạng theo thứ tự (Ranking): sắp xếp các lựa chọn theo thứ tự ưu tiên
Câu trả lời dài (Paragraph): trả lời bằng đoạn văn dài Linkert: đánh giá mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với các câu hỏi
Thang đo tuyến tính (Linear Scale): dựa vào câu hỏi và đánh giá theo thang điểm từ thấp đến cao Net Promoter Score (NPS): để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ
Lưới trắc nghiệm (Multiple choice grid): đánh giá nhiều mục theo cùng một tiêu chí được đưa ra Ngày (Date): chọn 1 ngày cụ thể
Lưới hộp kiểm (Checkbox grid): chọn nhiều đáp án cho mỗi mục Tải tệp lên (File upload): người trả lời tải lên các tệp tin, hình ảnh…
Ngày (Date): chọn 1 ngày cụ thể
Thời gian (Time): chọn 1 thời điểm cụ thể
Tải lên tệp (File upload): người trả lời tải lên các tệp tin như ảnh, tài liệu

So sánh Google Forms và Microsoft Forms

Điểm giống nhau

Nhìn qua, Google Forms và Microsoft Forms là hai công cụ tạo biểu mẫu được thiết kế với sứ mệnh và nhiệm vụ tương tự nhau. Đó là giúp người dùng thu thập cũng như quản lý, phân tích dữ liệu một cách hiệu quả. Mặc dù có một số điểm khác biệt về tính năng cũng như giao diện, cả hai nền tảng này vẫn còn một số điểm tương đồng như:

1. Giao diện thân thiện, dễ sử dụng

Cả Google Forms và Microsoft Forms đều có giao diện trực quan và thân thiện với người dùng, cho phép người dùng tạo biểu mẫu nhanh chóng và không cần nhiều kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật. Các thao tác kéo thả và tùy chọn, nhập câu hỏi đa dạng giúp người dùng xây dựng biểu mẫu theo ý muốn linh hoạt hơn.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

2. Đa dạng các dạng câu hỏi

Người dùng có thể lựa chọn các loại câu hỏi khác nhau như câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi mở, đánh giá thang điểm, câu hỏi dựa theo ngày tháng… trong hai nền tảng này. Như vậy, người dùng sẽ tùy chỉnh được biểu mẫu phù hợp với mục đích sử dụng của doanh nghiệp. 

3. Tính năng phân tích và báo cáo

Cả hai nền tảng này đều cung cấp tính năng phân tích và báo cáo để người dùng có thể đánh giá, xem xét từ đó tổng hợp kết quả khảo sát để đưa ra được quyết định, kế hoạch cuối cùng. Người dùng có thể xem các biểu đồ cũng như thống kê dữ liệu một cách chi tiết, trực quan và dễ hiểu. 

4. Tích hợp thêm với các ứng dụng khác trong cùng hệ thống

Google Forms tích hợp linh hoạt với các ứng dụng khác trong Google Workspace như Sheets, Drive, Gmail… Còn Microsoft Forms sẽ tích hợp với các ứng dụng trong Microsoft 365 gồm có Excel, SharePoint, Teams… Chính tính năng tích hợp này hỗ trợ người dùng dễ dàng lưu trữ, chia sẻ cũng như cộng tác với nhau để nghiên cứu, phân tích các báo cáo từ dữ liệu đã thu thập được từ biểu mẫu. 

5. Tối ưu hóa chi phí trong việc đầu tư phần mềm

Một trong những điểm khiến doanh nghiệp yêu thích hai công cụ này đó là giúp tối ưu hóa chi phí để phù hợp với nhu cầu sử dụng cá nhân cũng như doanh nghiệp nhỏ. Ngoài ra, trong trường hợp quý doanh nghiệp mong muốn sử dụng thêm các tính năng nâng cao hơn để cải thiện hiệu suất, quý khách hàng cần chi trả thêm để được sử dụng các gói doanh nghiệp.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Điểm khác nhau

Bên cạnh những điểm giống nhau, hai nền tảng này cũng đi kèm những khác biệt để người dùng có thể nhận biết và lựa chọn. Cùng tham khảo bảng sau đây để xem xét các tính năng ngay.

Tính năng Google Forms Microsoft Forms
Giao diện Đơn giản, dễ sử dụng, trực quan Hiện đại, khó sử dụng và làm quen hơn, ít tùy chọn tùy chỉnh giao diện hơn
Các loại câu hỏi Đa dạng, gồm có các câu hỏi trắc nghiệm, câu ngắn, đoạn văn, thang điểm, lưới, danh sách thả xuống, lưới trắc nghiệm, lưới hộp kiểm, thang đo tuyến tính, ngày, thời gian, tải lên tệp, xác thực câu trả lời, logic nhánh. Ít đa dạng hơn, bao gồm trắc nghiệm, Linkert, NPS, văn bản, rating hình ảnh, ranking, ngày, giờ, tải lên tệp, cá nhân hóa câu hỏi, câu hỏi lưới, câu hỏi phân loại, nhánh câu hỏi.
Logic phân nhánh Hỗ trợ thêm các logic phân nhánh để hiển thị câu hỏi dựa trên những câu trả lời trước đó Hỗ trợ cơ bản
Tích hợp dịch vụ Tích hợp với các công cụ trong hệ sinh thái Google như Sheets, Docs, Slides… Tích hợp thêm với các sản phẩm Microsoft như Excel, Word, Powerpoint..
Tính năng phân tích dữ liệu Kết quả trả lời tự động sẽ lưu vào Google Forms, cũng như là một phần dữ liệu của Drive, bạn có thể xuất ra file Sheets thông tin dữ liệu trực quan cụ thể Kết quả được cập nhật và lưu trữ trong Microsoft Forms, có thể xuất ra file Excel để phân tích và nghiên cứu
Trực quan hóa dữ liệu Tích hợp thêm với tiện ích Looker Studio để tạo báo cáo và biểu đồ Hạn chế hơn, cần sử dụng thêm các công cụ như Power BI
Tiện ích mở rộng Google cung cấp đa dạng các tiện ích mở rộng từ bên thứ ba để hỗ trợ tối đa năng suất cho người dùng Ít tiện ích mở rộng hơn
Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Ưu điểm, hạn chế của Google Forms

Để giúp doanh nghiệp lựa chọn được giữa hai nền tảng dịch vụ này, GCS Vietnam sẽ đưa ra một số ưu điểm, hạn chế của Google Forms:

Ưu điểm Hạn chế
Hoàn toàn miễn phí chỉ cần bạn có tài khoản Google. Nếu mua thêm gói Google Workspace trả phí, bạn sẽ dễ dàng tùy chỉnh giao diện hơn và có thêm Gemini for Google Workspace hỗ trợ trực quan hóa dữ liệu Tùy chỉnh nâng cao còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được các nhu cầu phức tạp hơn của doanh nghiệp
Mọi phản hồi đều được lưu tự động trong Google Sheets, giúp người dùng dễ dàng xem xét và phân tích, trực quan hóa dữ liệu mà vẫn tiết kiệm thời gian cũng như công sức So với những đối thủ nặng ký khác, Google Forms có ít tính năng nâng cao hơn như tùy chọn biểu mẫu đa ngôn ngữ
Dễ dàng chia sẻ biểu mẫu với người khác thông qua các liên kết và Gmail, giúp cộng tác, chỉnh sửa và xem kết quả biểu mẫu trong thời gian thực Khả năng phân tích dữ liệu cơ bản, còn hạn chế. Nhưng nếu quý doanh nghiệp cần các phân tích chuyên sâu hơn thì có thể tích hợp với các công cụ bên thứ ba như Looker Studio.
Cung cấp đa dạng các loại câu hỏi khác nhau, đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp trong việc khảo sát, mở rộng thông tin nghiên cứu Giới hạn dung lượng tệp đính kèm. Điều này sẽ gây khó khăn nếu người dùng cần thu thập các tệp lớn hơn như video hoặc các ảnh chất lượng cao.
Tích hợp mượt mà với các ứng dụng trong hệ sinh thái Google như Sheets, Docs, Slides, Drive, giúp dễ dàng nhúng biểu mẫu vào các tài liệu khác nhau và sử dụng dữ liệu thu thập được trong ứng dụng này Hạn chế các loại template biểu mẫu. Google Forms hạn chế người dùng trong việc thiết kế tùy chỉnh. Tuy nhiên đối với các doanh nghiệp, bạn có thể tùy chọn các template dành riêng cho tổ chức
Bảo mật đa lớp, sử dụng công nghệ tiên tiến của Google khi doanh nghiệp nâng cấp lên các gói trả phí và dữ liệu của bạn sẽ luôn được bảo vệ an toàn Hạn chế tính năng hỗ trợ offline cho Google Forms
Có thể xem và trả lời ngay trên các thiết bị di động, giúp doanh nghiệp dễ dàng thu thập dữ liệu.
Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Ưu điểm, hạn chế của Microsoft Forms

Bên cạnh những ưu điểm nổi trội, Microsoft Forms còn nhiều điểm cần cải thiện. Quý doanh nghiệp có thể tham khảo bảng sau để biết thêm thông tin về nền tảng này.

Ưu điểm Hạn chế
Phù hợp với những người đã quen sử dụng hệ sinh thái Microsoft 365 vì giao diện trực quan, rõ ràng Chức năng còn hạn chế so với các công cụ khác như Google Forms
Tích hợp liền mạch với các ứng dụng khác trong bộ công cụ Microsoft 365 hỗ trợ tối ưu hóa quy trình làm việc Khả năng tích hợp với các công cụ bên thứ ba chưa mạnh mẽ
Truy cập và sử dụng linh hoạt trên nhiều thiết bị khác nhau Chưa hỗ trợ chế độ ngoại tuyến
Tích hợp thêm các tính năng bảo mật như kiểm soát quyền truy cập, mã hóa dữ liệu.. Các tính năng bảo mật cao cấp chỉ có trong gói trả phí
Biểu mẫu cung cấp nhiều loại câu hỏi và các tùy chọn phản hồi, giúp thiết kế biểu mẫu thu hút đối tượng Khả năng phân tích và trực quan hóa dữ liệu chưa có các tính năng nâng cao
Tự động xuất kết quả ra file Excel, dễ phân tích và trực quan hóa dữ liệu bằng biểu đồ Các tính năng hữu ích và nâng cao hơn, phục vụ đa dạng nhu cầu cho doanh nghiệp chỉ có trong gói trả phí
Có thể chia sẻ thuận tiện qua liên kết hoặc mã QR, nhúng vào website hoặc chia sẻ lên mạng xã hội
Cung cấp phiên bản miễn phí với các tính năng cơ bản, các gói trả phí cung cấp thêm các tính năng nâng cao
Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Google Forms và Microsoft Forms: Dịch vụ nào tốt hơn?

Dựa theo những thông tin được cung cấp ở trên, chúng ta có thể thấy rằng Google Forms và Microsoft Forms đều là những công cụ tạo biểu mẫu trực tuyến mạnh mẽ và miễn phí truy cập các tính năng cần thiết nhất cho người dùng, giúp bạn dễ dàng kiểm soát và thu thập, quản lý dữ liệu. Tuy nhiên, mỗi công cụ đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng. 

Google Forms ghi điểm với giao diện thân thiện, dễ sử dụng, đặc biệt quen thuộc đối với những người đã thường xuyên sử dụng hệ sinh thái Google. Với kho tàng các câu hỏi đa dạng, từ trắc nghiệm, thang đo tuyến tính đến kéo thả, Google Forms cho phép mọi người có những biểu mẫu đa dạng và linh hoạt. 

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Về phía Microsoft Forms, điểm mạnh lớn nhất nằm ở sự đơn giản và trực quan. Ngay cả những người chưa có kinh nghiệm và kiến thức về kinh nghiệm về kỹ thuật cũng có thể dễ dàng tạo và sử dụng biểu mẫu. 

Tóm lại, Google Forms và Microsoft Forms đều là những công cụ mà GCS Vietnam đánh giá là rất hữu ích. Nếu bạn ưu tiên sự đơn giản, dễ sử dụng và tích hợp tốt với Microsoft 365, Microsoft Forms là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu bạn cần nhiều loại câu hỏi, tùy chỉnh giao diện linh hoạt và khả năng phân tích dữ liệu mạnh mẽ, Google Forms sẽ là lựa chọn tối ưu hơn. 

Một số câu hỏi về Google Forms và Microsoft Forms

1. Tôi có thể phân tích dữ liệu thu thập được từ biểu mẫu của mình không?

. Cả Google Forms và Microsoft Forms đều cung cấp các tính năng phân tích dữ liệu cơ bản. Google Forms tích hợp với Google Sheets, hỗ trợ người dùng dễ dàng phân tích và trực quan hóa dữ liệu thu thập được. Microsoft Forms cũng có một số tính năng phân tích dữ liệu tích hợp, nhưng không mạnh mẽ bằng Google Forms.

2. Tôi có thể đặt mật khẩu cho biểu mẫu của mình không?

Microsoft Forms cho phép bạn đặt mật khẩu cho biểu mẫu của mình để hạn chế quyền truy cập. Google Forms không có tính năng này, nhưng bạn có thể sử dụng các tiện ích mở rộng của bên thứ ba để thêm tính năng này.

Lời kết

Trên đây là những thông tin chi tiết về Google Forms và Microsoft Forms để giúp doanh nghiệp dễ dàng đưa ra quyết định lựa chọn phù hợp. Mọi thắc mắc và cần sự tư vấn từ GCSVN về các dịch vụ Google, quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ Hotline 024.9999.7777 hoặc để lại thông tin liên hệ qua LiveChat ngay dưới bài viết để được hỗ trợ tận tình và giải đáp.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Chắc hẳn những người từng tìm hiểu về Marketing đã từng nghe qua câu nói “Content is King” - Nội dung là vua. Trong thời đại bùng nổ công nghệ và mạng xã hội như hiện nay, câu nói này ngày càng trở nên hợp lý. Vậy Content Marketing là gì? Dạng Marketing này có ảnh hưởng như thế nào đến hành vi khách hàng? Có những công cụ và chiến lược nào hỗ trợ triển khai Content Marketing hiệu quả? Cùng tìm hiểu ngay.

Content Marketing là gì?

Content Marketing hay còn gọi là tiếp thị nội dung, là một trong những dạng chiến lược Marketing được tạo ra nhằm phân phối nội dung có giá trị, phù hợp, thu hút nhóm đối tượng khách hàng mục tiêu mà doanh nghiệp hướng tới. 

Thay vì sử dụng các hình thức quảng cáo trực tiếp như những cách làm truyền thống, Content Marketing cung cấp các thông tin hữu ích, tập trung giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Mục tiêu chính khi chúng ta tạo Content Marketing không chỉ là để thu hút sự chú ý mà còn để xây dựng những mối quan hệ bền vững với khách hàng, nâng cao sự tin tưởng cũng như gắn kết với thương hiệu. Bằng cách cung cấp những bài đăng nội dung chất lượng cao, truyền tải những thông điệp giá trị, doanh nghiệp có thể khẳng định sự chuyên nghiệp, đầu tư của mình trong sản phẩm, thu hút người xem, đồng thời giúp thúc đẩy hành vi mua hàng của khách hàng.

Các kênh triển khai Content Marketing

Tiếp theo chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các kênh triển khai Content Marketing phổ biến trên thị trường hiện nay được nhiều chuyên gia Marketing cũng như thương hiệu sử dụng để quảng bá sản phẩm, dịch vụ:

Kênh Marketing Chi tiết
Website/ Blog, tin tức Đây chính là kênh trung tâm phổ biến nhất khi lên chiến lược Content Marketing, nơi bạn có thể đăng tải các bài viết, tin tức, video, infographic… chất lượng để thu hút người xem. Website cũng cần được thiết kế giao diện thân thiện, chuyên nghiệp, tối ưu SEO và dễ điều hướng để người dùng có được trải nghiệm tốt nhất
Mạng xã hội Một số nền tảng mạng xã hội được sử dụng phổ biến gồm có Facebook, Instagram, Twitter, LinkedIn… Đây là những nền tảng để mọi người chia sẻ nội dung, tăng tương tác với khán giả và xây dựng cộng đồng. Trong đó có các bài viết ngắn, hình ảnh, video, livestream..
Email Marketing Email Marketing là cách hiệu quả để tiếp cận trực tiếp khách hàng tiềm năng cũng như khách hàng thân thiết. Doanh nghiệp có thể gửi Email định kỳ với những nội dung, thông tin hữu ích, các sản phẩm mới, chương trình khuyến mãi… để tăng cường mối quan hệ với khách hàng.
SEO Tối ưu hóa các công cụ tìm kiếm và đẩy mạnh nội dung đăng tải trên các trang website, blog, tin tức, thu hút lượng lớn truy cập và từ đó gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Video Marketing Các dạng video ngắn, đánh trúng trọng tâm, thu hút người xem đang là xu hướng Content Marketing được ưa chuộng hiện nay. Thương hiệu có thể tạo các video chia sẻ kiến thức, câu chuyện thương hiệu… và đăng tải trên Youtube, Facebook, TikTok hoặc các nền tảng video khác..
Podcast Podcast là hình thức Marketing khá mới đối với công chúng. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể lên chiến lược tạo Content phỏng vấn chuyên gia, chia sẻ những câu chuyện,.. và đăng tải trên các nền tảng như Spotify, Apple Podcasts…
Paid Advertising Ngoài ra, Content marketing còn được triển khai với Google Ads, Facebook Ads, Instagram Ads… để tiếp cận nhanh chóng đến lượng lớn khán giả mục tiêu.
Community Marketing Xây dựng các group, nhóm cộng đồng khách hàng xung quanh thương hiệu để đăng tải, thảo luận về các nội dung liên quan, từ đó giúp khách hàng luôn biết đến và gắn bó với thương hiệu
Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Việc lựa chọn kênh triển khai Content Marketing phù hợp còn tùy thuộc vào mục tiêu cũng như đối tượng khách hàng, ngân sách đầu tư vào chiến dịch, kế hoạch Marketing của doanh nghiệp. Bạn có thể thử các kênh khác nhau để đánh giá hiệu của những kênh phù hợp nhất với doanh nghiệp.

Các dạng Content trong Marketing

Để đạt được hiệu quả cao nhất, người làm Content Marketing cần đa dạng hóa các loại nội dung để thu hút cũng như giữ chân khách hàng mục tiêu. Sau đây là một số dạng nội dung hiệu quả và phổ biến trong Marketing:

Dạng Content Chi tiết
Blog post Đây là dạng nội dung được triển khai theo bài tin tức hoặc chia sẻ kiến thức, giúp người đọc có thêm thông tin hữu ích. Đặc biệt, doanh nghiệp sẽ xây dựng được uy tín thương hiệu và cải thiện SEO, tăng lưu lượng truy cập website.
Video Hiệu quả trong việc thu hút sự chú ý nhanh của người dùng. Có một mẹo nhỏ là bạn nên tạo phần nội dung hấp dẫn ngay trong 3 giây đầu, như vậy sẽ thu hút được người xem lâu hơn, khiến họ tò mò và dễ dàng tăng tỷ lệ tương tác cũng như chuyển đổi về sau
Infographics Đây là dạng nội dung kết hợp hình ảnh và văn bản để truyền tải thông tin trực quan và dễ hiểu, giúp người xem nhớ lâu hơn và để lại ấn tượng
Các bài viết trên mạng xã hội Các dạng bài đăng trên các nền tảng như Facebook, Instagram là cách tuyệt vời để tương tác với khách hàng, xây dựng cộng đồng cũng như quảng bá thương hiệu. Bạn có thể chia sẻ những dạng bài ngắn, hình ảnh và nội dung ngắn gọn nhưng vẫn đem lại giá trị cho người xem.
Email Marketing Nội dung trong Email Marketing thường là các bản tin, thông báo khuyến mãi, các thông tin sản phẩm mới hoặc các nội dung giá trị khác.
Sách điện tử Hay còn gọi là eBooks, cung cấp thông tin chi tiết và chuyên sâu về chủ đề cụ thể. Dạng nội dung này thường được sử dụng để thu thập thông tin liên hệ của khách hàng tiềm năng hoặc để xây dựng uy tín thương hiệu.
Nghiên cứu tình huống (Case Studies) Case Studies sẽ được dùng để kể lại câu chuyện thành công của khách hàng khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc có thể là một chiến dịch Marketing khác được nghiên cứu và rút ra những lý do thành công hay thất bại đằng sau đó.
Whitepapers (Sách trắng) Là các báo cáo chuyên sâu, cung cấp các thông tin chi tiết về một vấn đề hoặc giải pháp cụ thể. Dạng nội dung này thường được sử dụng trong Marketing B2B để thu hút những khách hàng tiềm năng.
Nội dung do người dùng tạo ra Đây là nội dung được tạo ra bởi khách hàng đã từng dùng sản phẩm/ dịch vụ. Họ sẽ đăng bài đánh giá trải nghiệm kèm thêm hình ảnh, video chân thực. Đây chính là công cụ mạnh mẽ giúp xây dựng lòng tin và khuyến khích sự tham gia của khách hàng.
Nội dung hội thảo Hay còn gọi là Webinars, là những hội thảo trực tuyến, nơi bạn có thể chia sẻ những kiến thức chuyên môn và tương tác trực tiếp với khách hàng.
Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Một số công cụ trực tuyến hỗ trợ triển khai Content Marketing hiệu quả

Chắc chắn chúng ta không thể thiếu những công cụ hỗ trợ triển khai quá trình thực hiện Content Marketing trên các nền tảng. Hãy cùng xem những trợ thủ đắc lực nào nổi trội ngay dưới đây:

Bộ công cụ Google Workspace

Hệ sinh thái Google Workspace cung cấp bộ công cụ làm việc và cộng tác hiệu quả, hoàn hảo cho việc tạo, quản lý và chia sẻ nội dung cho các Content Marketers. Cụ thể:

- Google Docs, Google Sheets, Google Slides hỗ trợ người dùng dễ dàng tạo nội dung dưới nhiều dạng khác nhau. 

- Đặc biệt, Google Drive cung cấp không gian lưu trữ lớn, bảo mật dữ liệu và dễ dàng truy cập dù mọi người trong nhóm ở những địa điểm khác nhau. 

- Trong khi đó, Gmail giúp người làm Content Marketing có thể gửi email marketing cũng như giao tiếp với khách hàng nhanh chóng, chuyên nghiệp với tên miền doanh nghiệp.

- Không chỉ vậy, Gemini for Google Workspace - trợ ý AI mới được Google phát triển đang ngày càng chiếm lĩnh thị trường trong việc sáng tạo và quản lý nội dung nhanh nhạy. Gemini in Docs có thể giúp bạn viết nội dung, tạo chiến lược, Gemini in Slides giúp tạo hình ảnh, thiết kế sắc nét, chất lượng..

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

BuzzSumo

BuzzSumo là công cụ phân tích nội dung giúp bạn nghiên cứu và tìm ra những nội dung mà người dùng đang quan tâm nhất trong ngành và lĩnh vực đó. Ngoài ra, BuzzSumo cũng giúp bạn theo dõi hiệu quả của nội dung và định hướng phương pháp để cải thiện.

Semrush

Semrush là công cụ SEO toàn diện hỗ trợ người làm Content marketing nghiên cứu từ khóa, phân tích đối thủ cạnh tranh và theo dõi hiệu quả SEO của website doanh nghiệp. Công cụ này còn cung cấp các tính năng viết nội dung và kiểm tra đạo văn.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Ahrefs

Cũng tương tự như Semrush, Ahrefs cũng cung cấp các tính năng nghiên cứu và phân tích từ khóa. Ngoài ra, Ahrefs còn đặc biệt vượt trội trong việc phân tích backlink và giúp bạn tìm ra các cơ hội xây dựng các liên kết mới.

Canva

Canva đóng vai trò là trợ lý thiết kế đồ họa trực tuyến giúp Content marketer thỏa sức sáng tạo chuyên nghiệp cho nội dung. Canva cũng cung cấp hàng ngàn các mẫu thiết kế có sẵn và các công cụ chỉnh sửa dễ sử dụng.

SonaTools

SonaTools là một trong những công cụ hỗ trợ công việc của các Content Marketers, đặc biệt là vị trí SEO. Bộ công cụ này được phát triển bởi Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ SONA và ra mắt vào tháng 9 năm 2022. Nó hỗ trợ nghiên cứu, tìm kiếm và phân tích các từ khóa tiềm năng cũng như đánh giá đối thủ cạnh tranh, tối ưu hóa Onpage, phân tích backlink, theo dõi thứ hạng từ khóa phù hợp..

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Thruuu

Thruuu là công cụ trực tuyến hỗ trợ các chuyên viên Content Marketing phân tích trang kết quả tìm kiếm (SERP) của Google một cách nhanh chóng và trực quan. Các tính năng trong công cụ này cho phép bạn xem các yếu tố khác nhau trên SERP như các liên kết tự nhiên, quảng cáo, hình ảnh, video… và hiểu kỹ hơn về cách Google xếp hạng các kết quả này. 

ChatGPT

ChatGPT - một trong những cái tên hỗ trợ con người từ những ngày đầu biết đến công nghệ AI có khả năng tạo các văn bản, nghiên cứu, tìm kiếm thông tin, phiên dịch ngôn ngữ, thậm chí là viết code. Công cụ này sử dụng mạng lưới thần kinh nhân tạo lớn để học hỏi từ những dữ liệu văn bản và tạo ra các câu trả lời mạch lạc. 

ChatGPT có thể hỗ trợ Content Marketing trong việc sáng tạo nội dung, tạo các bản kế hoạch chiến lược theo cách sáng tạo và tiết kiệm chi phí thời gian cũng như công sức để thực hiện.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Trello

Công cụ hỗ trợ quản lý Content Marketing mà chúng ta cần nhắc đến tiếp theo là Trello. Các tính năng của nó giúp theo dõi tiến độ của chiến dịch Content Marketing. Trello cho phép người dùng tạo bảng Kanban, các danh sách việc cần làm và giao nhiệm vụ cho các thành viên ở trong nhóm.

Chiến lược xây dựng Content Marketing thu hút khách hàng

Để triển khai chiến lược xây dựng Content Marketing có độ lan truyền rộng rãi, thu hút người quan tâm và tăng độ nhận diện thương hiệu, bạn có thể tham khảo các bước sau:

Hiểu rõ đối tượng mục tiêu mà thương hiệu hướng tới

Trước khi thực hiện bất  kỳ bước triển khai nào, điều quan trọng nhất mà người làm Content phải xác định đó là khách hàng mục tiêu của bạn là ai. Cụ thể, bạn cần biết về các yếu tố nhân khẩu học như độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp… và tâm lý học như sở thích, nhu cầu, mong muốn hiện tại… Từ đó bạn mới có thể tạo ra được nội dung phù hợp và thu hút đúng tệp đối tượng.

Xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu

Dựa trên thông tin ở trên, bạn đã có thể xây dựng được chân dung chi tiết của khách hàng. Mỗi chân dung khách hàng sẽ đại diện nhóm khách hàng đó.

Xác định mục tiêu của chiến dịch

Mục tiêu của chiến dịch Content Marketing đó là cải thiện độ nhận diện thương hiệu, thu hút được khách hàng tiềm năng và tạo ra được chuyển đổi, có thể là mua hàng hoặc đăng ký dịch vụ.. Ngoài ra, cũng có nhiều trường hợp chiến dịch Content marketing được tạo ra nhằm xây dựng sự gắn kết của khách hàng với thương hiệu.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Lựa chọn kênh triển khai nội dung phù hợp

Có đa dạng các kênh phân phối nội dung gồm có website, blog, mạng xã hội, email marketing,... Như GCSVN đã đề cập ở trên. Bạn có thể tham khảo và lựa chọn tùy theo dạng content cũng như tệp người xem mà bạn hướng đến.

Sáng tạo nội dung chất lượng cao

Đây chính là yếu tố cốt lõi quyết định chiến dịch Marketing có thành công hay không. Nội dung bạn tạo ra cần mang lại giá trị hữu ích, thu hút, giải quyết được các vấn đề của khách hàng và có tính lan truyền nhanh chóng. Ngoài ra, hãy đầu tư đa dạng nội dung hơn như bài viết website, video, infographic… giúp người xem nhớ lâu và có trải nghiệm tốt hơn.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Kết hợp các công nghệ dịch vụ trực tuyến giúp tối ưu hóa quá trình sáng tạo

Như đã giới thiệu ở phần trên, các chuyên viên Marketing có thể áp dụng kết hợp các công cụ thông minh để tối ưu hóa thời gian cũng như công sức để triển khai kế hoạch và sáng tạo nội dung nhanh chóng. Các công cụ tích hợp AI có thể kể đến nổi trội nhất là Gemini AI. Công cụ này có điểm mạnh là xử lý ngôn ngữ tự nhiên, tạo ra nội dung mượt mà, trôi chảy. 

Ngoài ra, các công cụ hỗ trợ lên kế hoạch nghiên cứu xu hướng, từ khóa mà bạn có thể tham khảo là Semrush, Ahrefs, Google Analytics…

Triển khai SEO

Để nội dung tiếp cận được phạm vi rộng hơn và nhiều người biết đến hơn, bạn cần lên chiến lược tối ưu hóa SEO Content trên các công cụ tìm kiếm phổ biến như Google. Sử dụng những từ khóa liên quan đến chủ đề cũng như tối ưu hóa tiêu đề, mô tả meta… và sử dụng các thẻ heading hợp lý.

Thực hiện quảng bá nội dung

Nếu chỉ đăng nội dung lên và không thực hiện thêm các bước khác, khách hàng sẽ khó có thể thấy được nội dung mà bạn tạo ra một cách nhanh chóng và đạt được hiệu quả cao. Hãy chủ động quảng bá nội dung thông qua đa dạng các kênh truyền thông xã hội, email marketing và tính đến những mức chi phí cần bỏ ra cho quảng cáo trả phí.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Đánh giá, đo lường và phân tích hiệu quả

Tham khảo sử dụng các công cụ phân tích như Google Analytics để theo dõi hiệu quả các chiến dịch Content Marketing. Chú đến những chỉ số như lượt xem trang, thời gian người dùng ở lại trên trang, tỷ lệ chuyển đổi cũng như ROI để biết được những nội dung nào được triển khai thành công và thu hút được nhiều người xem. Ngoài ra, bạn sẽ tìm ra được những điểm yếu cần cải thiện và điểm mạnh cần phát huy.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Điều chỉnh và cải thiện nội dung liên tục

Chiến lược Content Marketing cần có sự sáng tạo không ngừng và bắt kịp điểm mới, độc đáo trên thị trường, từ đó tạo ra được nội dung thu hút người xem. Chúng ta không chỉ ở yên một chỗ mà mong có kết quả tốt. Phải không ngừng học hỏi và tiếp thu để có thể cạnh tranh trong xu thế thị trường ngày nay. Từ đó tạo nên những chiến dịch Content Marketing mới lạ, nâng cao độ nhận diện của thương hiệu.

Nhân viên Content Marketing cần những kỹ năng gì?

Nhằm phát triển và đạt được những thành công trong lĩnh vực Marketing, một người nhân viên cần trang bị những kỹ năng sau đây:

Kỹ năng sáng tạo và viết nội dung

Trước hết, một nhân viên Content Marketing cần có khả năng sáng tạo và viết nội dung lôi cuốn, giữ chân độc giả. Ngoài ra, bạn cần đảm bảo nội dung không có lỗi sai và thể hiện sự chuyên nghiệp, uy tín, rõ ràng trong ngôn ngữ để truyền tải được thông điệp đến người đọc.

Kỹ năng nghiên cứu và phân tích

Tiếp theo, kỹ năng nghiên cứu thị trường, xác định điểm mạnh, điểm yếu của sản phẩm, dịch vụ của thương hiệu và các đối thủ cạnh tranh trong cùng lĩnh vực khá quan trọng. Sở hữu được kỹ năng này sẽ giúp bạn hiểu được những mong muốn, nhu cầu của khách hàng, từ đó tạo ra được nội dung phù hợp, đánh trúng tâm lý người xem.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm

Khả năng giao tiếp rõ ràng và truyền đạt ý mạch lạc với các thành viên trong nhóm cũng như với đối tác, khách hàng sẽ cần thiết để hoàn thành mục tiêu chung, lên kế hoạch và ý tưởng cho bài viết cũng cần có sự đóng góp của các thành viên. Ngoài ra, cũng có những lúc, bạn cần trình bày bản proposal ý tưởng cho bên đối tác, khi đó kỹ năng trình bày một cách tự tin sẽ rất quan trọng để thuyết phục họ.

Kỹ năng Marketing và quảng bá

Không chỉ vậy, bạn cần biết cách để sử dụng tích hợp các công cụ và các kênh truyền thông đa dạng để quảng bá nội dung đến đúng tệp khách hàng mục tiêu. Hơn thế, hãy mở rộng phạm vi tiếp cận bằng cách tạo dựng mối quan hệ tốt với các influencer để quảng bá hiệu quả hơn.

Xu hướng phát triển Content Marketing

Trong tương lai, Content Marketing vẫn sẽ tiếp tục là trụ cột quan trọng trong chiến lược marketing của doanh nghiệp. Để đạt được hiệu quả cao, các doanh nghiệp cần nắm bắt và áp dụng những xu hướng phát triển mới nhất và không ngừng sáng tạo, đổi mới. 

1. AI là trợ thủ đắc lực trong công việc sáng tạo

Trí tuệ nhân tạo đang ngày càng được nhiều tập đoàn lớn nghiên cứu và phát triển, tiêu biểu có Google Gemini hay Chat GPT 4o… Tuy nhiên, AI vẫn sẽ chỉ là công cụ hỗ trợ, tối ưu hóa quy trình phân tích dữ liệu, tổng hợp thông tin, tối ưu quy trình làm việc của nhân viên. Khả năng sáng tạo cũng như có những ý tưởng bứt phá về nội dung sẽ không thể vượt qua trí tuệ và cảm xúc chân thật của con người. 

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

2. Video ngắn chiếm ưu thế

Video ngắn đang và sẽ tiếp tục trở thành xu hướng hot trên nhiều nền tảng mạng xã hội. Chúng giúp thu hút sự chú ý của người dùng, truyền tải thông điệp nhanh chóng và dễ dàng lan truyền mạnh mẽ. Doanh nghiệp nên tận dụng và phát triển dạng Content marketing này để quảng bá sản phẩm, dịch vụ giúp chia sẻ thông tin hữu ích cho người xem. 

3. Các bài đánh giá review

Đây là một dạng Content phổ biến mà chúng ta thấy nhiều nhất trên nền tảng Tiktok hoặc các group review trên Facebook. Tiêu biểu có thể kể đến review đồ ăn, sản phẩm dùng hàng ngày để giúp người dùng biết được trải nghiệm trước khi thử. Trong tương lai, dạng content này vẫn sẽ nhận được nhiều sự chú ý và quan tâm đặc biệt của người dùng vì tính cá nhân hóa cao.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

4. Nội dung tương tác

Dạng nội dung này sẽ cho phép người xem tương tác trực tiếp và cảm nhận, thúc đẩy hành vi sử dụng của khách hàng. Người dùng có thể tham gia các trò chơi cũng như khảo sát, bình chọn… Đây cũng là một ý tưởng hay cho Content Marketer giúp gia tăng sự kết nối giữa người dùng và doanh nghiệp. 

Một số câu hỏi thường gặp về Content Marketing

1. Content Marketing Inhouse có tốn kém không?

Chi phí của Content Marketing Inhouse sẽ thay đổi tùy thuộc vào quy mô và nhu cầu của doanh nghiệp. Một số yếu tố cần xem xét có thể kể đến như chi phí nhân sự các vị trí, chi phí vận hành.. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên so sánh lợi ích của việc thuê đội ngũ Agency so với Inhouse để biết được chi phí bỏ ra có tốn kém không. 

Tuy nhiên, đội ngũ chuyên gia thuê ngoài uy tín, chuyên nghiệp sẽ có nhiều kinh nghiệm, chuyên môn cùng với quy trình làm việc nhanh chóng cũng như khả năng tiếp cận các công cụ, tài nguyên cao cấp. 

2. Tại sao Content Marketing quan trọng?

Content Marketing đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh kinh doanh hiện nay, góp phần vào việc thu hút và giữ chân khách hàng bởi nội dung chất lượng, hữu ích cũng như tăng nhận diện thương hiệu. Ngoài ra, Content Marketing cũng là một phần quan trọng trong chiến lược SEO, giúp tối ưu hóa các từ khóa liên quan, từ đó đẩy mạnh xếp hạng cao trên các công cụ tìm kiếm. 

3. Nghề Content Marketing có mức lương là bao nhiêu? 

Mức lương của nghề Content Marketing phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kinh nghiệm, vị trí làm việc, quy mô công ty, biến động thị trường, kỹ năng cũng như kiến thức tích lũy.. Bạn có thể tham khảo mức lương sau dựa theo vị trí và level trong ngành:

- Mới bắt đầu - Fresher (0-1 năm kinh nghiệm): 7-10 triệu VNĐ/ tháng

- Junior (1-3 năm kinh nghiệm): 9-12 triệu VNĐ/ tháng

- Senior (3-5 năm kinh nghiệm): 13-23 triệu VNĐ/ tháng

- Trưởng nhóm/ Quản lý (5+ năm kinh nghiệm): 15-25 triệu VNĐ/ tháng

4. Content Marketing có cần đảm bảo yếu tố EAT không? 

. Yếu tố EAT (chuyên gia, thẩm quyền và độ uy tín) thực sự quan trọng khi làm công việc trong ngành Content Marketing. Các yếu tố này sẽ giúp cho khách hàng tin tưởng hơn vào nội dung bạn cung cấp. Niềm tin là yếu tố then chốt để thúc đẩy chuyển đổi và xây dựng các mối quan hệ lâu dài với khách hàng. 

Hơn thế nữa, Google cũng như các công cụ tìm kiếm khác thường ưu tiên những nội dung có EAT cao để đảm bảo người dùng sẽ nhận được những thông tin chính xác và uy tín.

Lời kết

Trên đây là những kiến thức mà có thể bạn chưa biết về Content Marketing là gì để mọi người cũng như doanh nghiệp có thể tham khảo thêm, từ đó có được những chiến lược kế hoạch triển khai chiến dịch Content Marketing hiệu quả. Mọi thắc mắc về giải pháp AI và các sản phẩm Google Workspace, xin vui lòng liên hệ GCS Vietnam qua Hotline: 024.9999.7777 để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp các công nghệ giúp đem lại hiệu quả cao cho doanh nghiệp.

Google Drive và Dropbox: Nên chọn dịch vụ lưu trữ nào?

Google Drive và Dropbox: Nên chọn dịch vụ lưu trữ nào?

Google Drive và Dropbox là hai cái tên không còn xa lạ gì với người dùng khi cần tìm kiếm nhu cầu lưu trữ các tệp tin trên không gian trực tuyến. Tuy nhiên, mỗi nền tảng sẽ đi kèm với những ưu điểm và hạn chế riêng biệt. Vậy đâu là lựa chọn phù hợp và đáng sử dụng? Hãy cùng GCSVN đi sâu vào phân tích và so sánh Google Drive và Dropbox để tìm ra câu trả lời nhé.

Giới thiệu tổng quan về Google Drive và Dropbox

Google Drive

Google Drive không chỉ đơn thuần là một kho lưu trữ trên nền tảng đám mây mà còn là giải pháp toàn diện cho doanh nghiệp quản lý và chia sẻ dữ liệu trong thời đại số hiện nay. 

Với tính năng có thể đồng bộ hóa trên nhiều thiết bị, Google Drive cho phép người dùng truy cập các tài liệu, hình ảnh, video và nhiều loại tệp khác dù ở bất cứ đâu vào bất kỳ lúc nào. Bạn sẽ không cần phải lo về việc mất dữ liệu do sự cố hỏng thiết bị hay gặp khó khăn trong việc chia sẻ các tài liệu, tệp tin quan trọng với đồng nghiệp, bạn bè hay người thân.

Google Drive và Dropbox: Nên chọn dịch vụ lưu trữ nào?

Bên cạnh đó, không thể không nhắc đến việc Google Drive tích hợp bộ công cụ văn phòng trực tuyến mạnh mẽ, gồm có Docs, Sheets, Slides, Forms,.. Nhờ đó, bạn sẽ có thể chỉnh sửa và cộng tác nhóm với đồng nghiệp một cách tiện lợi.

Dropbox

Dropbox là giải pháp được ra đời vào năm 2007, cũng đã xuất sắc vươn lên vị trí top đầu thế giới. Dịch vụ này trở thành một trong những nền tảng lưu trữ trên nền tảng đám mây được nhiều người tin dùng. Cũng tương tự như Google Drive, với tính năng đồng bộ hóa trên nhiều thiết bị, Dropbox cho phép người sử dụng truy cập file từ khắp mọi nơi chỉ cần có kết nối Internet.

Dropbox cung cấp một số tính năng hữu ích như:

- Lưu trữ và đồng bộ hóa dữ liệu: đa dạng gói nhằm đáp ứng nhu cầu lưu trữ miễn phí và trả phí của cá nhân và doanh nghiệp. Bạn có thể thoải mái lưu trữ và truy cập an toàn từ nhiều thiết bị.

- Chia sẻ tệp tin: Dropbox hỗ trợ bạn chia sẻ tệp tin với người dùng khác, dù họ có sử dụng Dropbox hay không. Đây chính là điểm khác biệt nổi bật của Dropbox. Bạn có thể tạo liên kết chia sẻ hoặc mời người khác cộng tác vào các thư mục chung. 

Google Drive và Dropbox: Nên chọn dịch vụ lưu trữ nào?

- Quản lý các phiên bản: Dropbox tự động lưu lại các lịch sử phiên bản trước đó của tệp tin, giúp người dùng khôi phục dễ dàng nếu cần thiết. 

- Sao lưu dữ liệu trên thiết bị: nhằm bảo vệ dữ liệu khỏi bị mất mát hay hư hỏng. 

- Các công cụ cộng tác: cho phép làm việc với người khác khi có dự án chung. 

Dropbox được sử dụng phổ biến bởi cả cá nhân cũng như doanh nghiệp. Đối với cá nhân, Dropbox là công cụ hữu ích dùng để lưu trữ, ảnh, video, tài liệu cũng như tệp tin cá nhân khác. Đối với doanh nghiệp, Dropbox sẽ trở thành giải pháp đám mây an toàn để lưu trữ, cộng tác với nhân sự nội bộ hoặc chia sẻ thông tin với đối tác.

So sánh các tính năng của Google Drive và Dropbox

Bên cạnh những tính năng chung của 2 ứng dụng Google Drive và Dropbox, sau đây chúng ta cùng đi vào phân tích những điểm khác biệt của Google Drive và Dropbox để doanh nghiệp dễ nhận dạng hơn.

Tính năng Google Drive Dropbox
Dung lượng miễn phí Có 15 GB. Có thể thêm bằng cách mua bổ sung dung lượng hoặc nâng cấp gói doanh nghiệp 2 GB. Có thể thêm bằng cách nâng cấp gói, giới thiệu bạn bè sử dụng hoặc liên kết tài khoản mạng xã hội..
Các gói dịch vụ dung lượng trả phí - Đối với doanh nghiệp: cung cấp bộ nhớ gộp đa dạng từ 30GB, 2TB, 5TB đến không giới hạn. Doanh nghiệp có thể tùy chỉnh phân bổ hợp lý cho từng phòng ban.
Tích hợp thêm các ứng dụng bảo mật và quyền quản lý nâng cấp, tiện ích Gemini for Business hỗ trợ trong mọi tác vụ.
- Đối với cá nhân: từ 15GB đến 2TB. Gói Google One Premium sẽ tích hợp thêm các tính năng của Google Workspace, tiện ích Gemini Advanced.
- Đa dạng các gói:
+ Cá nhân: gói Plus (2TB), Essentials (3TB)
+ Nhóm, doanh nghiệp: Business (9TB), Business Plus (15TB), Enterprise cùng với dung lượng lưu trữ không giới hạn Các gói nâng cấp lên sẽ có thêm các tính năng quản lý, bảo mật và thời gian khôi phục file sẽ được kéo dài hơn.
Đồng bộ hóa Tốc độ đồng bộ hóa nhanh, tích hợp các ứng dụng trên nền tảng đám mây liền mạch với các sản phẩm của Google Workspace như Gmail, Docs, Sheets.. Tốc độ đồng bộ dữ liệu nhanh, có thể tùy chỉnh băng thông và lựa chọn trường hợp đồng bộ hóa theo thư mục.
Chia sẻ Có thể chia sẻ tệp tin và và thư mục với người dùng khác thông qua liên kết hoặc email được gửi đến. Có thể đặt quyền truy cập và chỉnh sửa Dễ dàng chia sẻ các tệp tin và thư mục. Có thêm các bảo mật nâng cao như mật khẩu, ngày hết hạn cũng như xác thực hai yếu tố.
Tích hợp các ứng dụng Tích hợp thêm các ứng dụng như Docs, Sheets, Slides… để hỗ trợ người dùng, chỉnh sửa trực tuyến, cộng tác hiệu quả Hạn chế hơn về khả năng tích hợp. Người dùng có thể tích hợp thêm các ứng dụng từ bên thứ ba như Slack, Zoom, Trello… thông qua Dropbox Extensions
Trình xem và chỉnh sửa các tệp Có thể xem và chỉnh sửa đa dạng các loại tệp. Ngoài ra, người dùng có thể chỉnh sửa đồng thời trên Drive và có thể xem các lịch sử phiên bản Chủ yếu có tính năng xem trước tệp tin. Chỉnh sửa tệp tin yêu cầu tải xuống hoặc sử dụng thêm các ứng dụng tích hợp.
Công cụ tìm kiếm Công cụ tìm kiếm mạnh mẽ và linh hoạt, cho phép tìm kiếm theo nội dung, tên tệp cũng như loại tệp cùng với chủ sở hữu và thời gian sửa đổi Chỉ có chức năng tìm kiếm cơ bản theo tên tệp và từ khóa
Tính năng bảo mật Tuân thủ nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn bảo mật của Google.
Mã hóa dữ liệu khi truyền tải và lưu trữ.
Bảo mật quyền sở hữu dữ liệu doanh nghiệp.
Mã hóa các dữ liệu mạnh mẽ khi truyền tải và lưu trữ trong Dropbox, tính năng xác thực hai yếu tố, khôi phục tệp tin đã xóa, cảnh báo các hành động đáng ngờ.
Chi phí - Đối với các gói Google One: từ 45,000 VND/ tháng (Basic) đến - 489,000 VND/tháng (Premium)
- Đối với các gói Google Workspace: từ 78,000 VND/ người dùng/ tháng (Business) - 758,000 VND/người dùng/ tháng (Enterprise)
- Đối với các gói cá nhân: từ 230,000 VND/tháng (Plus) - 391,000 VND/tháng (Essentials)
- Đối với gói doanh nghiệp: từ 368,000 VND/ người dùng/ tháng (Business) - hơn 550,000 VND/ người dùng/ tháng (Business Plus). Ngoài ra, nếu các doanh nghiệp lớn cần sử dụng gói Enterprise thì cần liên hệ với HVN để được tư vấn.
Phù hợp cho - Người dùng cá nhân và doanh nghiệp đã quen thuộc và yêu thích các sản phẩm của Google
- Đa dạng quy mô doanh nghiệp cần bảo mật nâng cấp, hiện đại, ít bị gián đoạn.
- Người dùng cá nhân và các doanh nghiệp nhỏ cần tốc độ đồng bộ hóa nhanh và cần bảo mật nâng cao.
- Những người dùng thường xuyên cần chia sẻ tệp tin lớn