Cách sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets đơn giản, nhanh

28/02/2026
62 lượt xem
Đánh giá post
Chia sẻ qua
ham switch trong google sheets

Hàm SWITCH trong Google Sheets là giải pháp tối ưu khi bạn cần xử lý nhiều điều kiện logic trong cùng một công thức. Thay vì viết hàng loạt IF lồng nhau, bạn có thể dùng SWITCH để kiểm tra và trả về kết quả tương ứng một cách rõ ràng, dễ kiểm soát. Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets, hãy theo dõi ngay bài viết dưới đây nhé. 

Hàm SWITCH trong Google Sheets là gì?

Hàm SWITCH trong Google Sheets

Hàm SWITCH trong Google Sheets là một hàm điều kiện dùng để so sánh một giá trị với nhiều trường hợp khác nhau và trả về kết quả tương ứng với trường hợp khớp. Thay vì phải sử dụng nhiều hàm IF lồng nhau, bạn chỉ cần một công thức SWITCH duy nhất để xử lý toàn bộ logic. 

Về bản chất, cách hoạt động của hàm SWITCH trong Google Sheets khá đơn giản. Cụ thể như sau:

  • Hàm sẽ nhận một giá trị đầu vào
  • So sánh giá trị đó lần lượt với từng điều kiện
  • Nếu tìm thấy giá trị trùng khớp, hàm sẽ trả về kết quả tương ứng
  • Nếu không có giá trị nào khớp và bạn có khai báo giá trị mặc định, hàm sẽ trả về giá trị mặc định đó. 

Ví dụ, nếu ô A2 chứa mã trạng thái đơn hàng (1,2,3), bạn có thể dùng hàm SWITCH để chuyển thành Đang xử lý, Hoàn thành hoặc Đã hủy mà không cần viết nhiều hàm IF phức tạp. 

*Lưu ý: Hàm SWITCH chỉ so sánh bằng (=). Tức là nó kiểm tra giá trị có bằng nhau hay không, chứ không xử lý các điều kiện như lớn hơn (>) hay nhỏ hơn (<). Đây là khác biệt cốt lõi so với các hàm điều kiện là hàm IF hoặc IFS.

Ưu điểm của việc sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets

Việc sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets mang lại nhiều lợi ích rõ ràng. Đặc biệt là khi bạn làm việc với dữ liệu lớn hoặc báo cáo chuyên nghiệp.

  • Công thức rõ ràng, cấu trúc mạch lạc và dễ theo dõi

Khi áp dụng hàm SWITCH trong Google Sheets, bạn sẽ nhận thấy công thức được trình bày theo dạng liệt kê từng điều kiện và kết quả tương ứng. Mỗi điều kiện đi kèm một giá trị trả về cụ thể, giúp người đọc dễ dàng hiểu được logic xử lý dữ liệu.

Khác với việc lồng nhiều hàm IF bên trong nhau, cách sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets cho phép bạn trình bày công thức rõ ràng từ trên xuống dưới. Nhờ đó, ngay cả người mới tiếp cận file cũng có thể nhanh chóng nắm bắt cách hoạt động của bảng tính mà không mất nhiều thời gian phân tích. 

  • Hạn chế lỗi sai do lồng nhiều điều kiện phức tạp

Trong thực tế, khi sử dụng nhiều hàm IF lồng nhau, người dùng rất dễ gặp lỗi thiếu ngoặc, sai thứ tự điều kiện hoặc nhầm lẫn logic. Những lỗi nhỏ này có thể làm sai toàn bộ kết quả tính toán. 

Hàm SWITCH trong Google Sheets giúp bạn khắc phục nhược điểm đó. Bởi nó thực hiện cách tổ chức công thức thành từng cặp điều kiện – kết quả riêng biệt. Cấu trúc hàm sẽ giảm đáng kể nguy cơ sai sót kỹ thuật, đảm bảo công thức dễ hiểu, dễ chỉnh sửa. 

  • Dễ dàng bổ sung và mở rộng thêm điều kiện

Hàm SWITCH trong Google Sheets có khả năng mở rộng linh hoạt. Khi bạn cần thêm một điều kiện mới, chỉ cần bổ sung thêm một cặp giá trị vào cuối công thức mà không phải thay đổi toàn bộ cấu trúc bên trong. 

  • Giúp tối ưu việc xử lý và phân tích khối lượng dữ liệu lớn 

Trong những file có hàng nghìn dòng dữ liệu, việc tối ưu công thức đóng vai trò rất quan trọng. Khi công thức được viết rõ ràng, logic và không lồng ghép quá nhiều tầng điều kiện, hệ thống sẽ dễ dàng xử lý và tính toán hơn. Hơn nữa, việc sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets còn giúp bảng tính vận hành ổn định, dễ kiểm soát và hạn chế lỗi phát sinh khi sao chép công thức xuống nhiều dòng. 

  • Nâng cao tính chuyên nghiệp và chuẩn hóa báo cáo

Trong môi trường doanh nghiệp, cách bạn xây dựng công thức phản ánh mức độ chuyên nghiệp của file báo cáo. Khi áp dụng đúng hàm SWITCH thay vì lạm dụng hàm IF lồng nhau, bảng tính sẽ trở nên khoa học, logic và dễ kiểm tra hơn. Ngoài ra, việc sử dụng hàm SWITCH còn giúp tối ưu công việc cá nhân mà còn tạo ấn tượng tốt khi chia sẻ file cho đồng nghiệp, kế toán, nhân sự hoặc quản lý dự án.

Khi nào nên sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets?

sử dụng hàm SWITCH

Không phải lúc nào bạn cũng nên dùng hàm SWITCH. Trong một số tình huống cụ thể, sử dụng hàm SWITCH sẽ là sự lựa chọn hợp lý nhất khi:

  • Có nhiều điều kiện cố định cần so sánh

Ví dụ, mã phòng ban (HR, ACC, MKT), mã trạng thái (1, 2, 3, 4), cấp độ nhân viên (A, B, C). Khi các giá trị này là cố định và rõ ràng, hàm SWITCH giúp bạn xử lý nhanh và gọn.

  • Công thức hàm IF quá dài

Nếu bạn phải viết công thức hàm IF quá dài như là =IF(A2=1,”Đang xử lý”,IF(A2=2,”Hoàn thành”,IF(A2=3,”Hủy”,”Khác”))). Lúc này, bạn sẽ thấy rất khó đọc. Khi logic tăng lên 5 – 6 điều kiện, việc kiểm soát cũng sẽ trở nên rối hơn. Việc sử dụng hàm SWITCH sẽ là giải pháp hoàn hảo nhất. 

  • Cần tăng tính rõ ràng cho file báo cáo

Trong môi trường kế toán, nhân sự hoặc quản lý dự án, file thường được nhiều người dùng sử dụng. Việc dùng hàm SWITCH sẽ giúp công thức dễ hiểu hơn khi người khác kiểm tra.

  • Khi không cần điều kiện so sánh lớn hơn/nhỏ hơn

Hàm SWITCH phù hợp với các trường hợp kiểm tra giá trị bằng chính xác. Nếu bạn cần so sánh kiểu “> 5” hoặc “<= 10”, bạn nên dùng hàm IF hoặc IFS.

Tóm lại, cách sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets sẽ phát huy hiệu quả tối đa khi bạn làm việc với các mã, trạng thái, phân loại có tính cố định và cần một cấu trúc công thức gọn gàng, dễ bảo trì.

Cú pháp và cấu trúc hàm SWITCH trong Google Sheets

Cú pháp và cấu trúc hàm

Cú pháp chuẩn của hàm SWITCH trong Google Sheets như sau:

=SWITCH(biểu_thức, trường_hợp1, giá_trị1, [trường_hợp2, giá_trị2, …], [mặc_định])

Trong đó: 

  • biểu_thức: Đây là giá trị hoặc ô dữ liệu mà bạn muốn kiểm tra. Biểu thức có thể là số, văn bản, kết quả của một công thức khác hoặc giá trị tham chiếu từ một ô bất kỳ trong bảng tính. Hàm SWITCH sẽ lấy giá trị này để so sánh lần lượt với từng trường hợp mà bạn khai báo phía sau.
  • trường_hợp1: Đây là giá trị đầu tiên được dùng để so sánh với biểu_thức. Nếu biểu_thức trùng khớp với trường_hợp1, hàm sẽ trả về giá_trị1 tương ứng.
  • giá_trị1: Đây là kết quả mà Hàm SWITCH trong Google Sheets sẽ trả về nếu trường_hợp1 khớp với biểu_thức. Giá trị này có thể là số, văn bản, công thức hoặc thậm chí là một phép tính khác.
  • trường_hợp2, giá_trị2, … (tham số tùy chọn): Nếu biểu_thức không khớp với trường_hợp1, hàm sẽ tiếp tục so sánh với trường_hợp2, rồi đến các trường hợp tiếp theo nếu bạn khai báo thêm. Mỗi trường_hợp luôn đi kèm một giá_trị tương ứng. Cấu trúc này giúp công thức rõ ràng, dễ mở rộng và dễ chỉnh sửa khi cần bổ sung thêm điều kiện mới.
  • mặc_định (tham số tùy chọn): Đây là giá trị được trả về nếu biểu_thức không trùng với bất kỳ trường_hợp nào đã khai báo trước đó. Việc thêm giá trị mặc định giúp bạn kiểm soát kết quả tốt hơn và tránh tình trạng ô hiển thị lỗi khi không có điều kiện phù hợp.

Cách sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets cơ bản

Sau khi đã hiểu cú pháp, bước tiếp theo là thực hành để nắm rõ cách sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets trong từng tình huống cụ thể. Dưới đây là cách sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets cơ bản, các bạn có thể tham khảo ngay.

Ví dụ 1 – Sử dụng với một điều kiện

Ví dụ, bạn hãy sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets để xác định sinh viên “ĐẬU” hay “RỚT” dựa trên điểm chữ. Đây là tình huống cơ bản giúp bạn hiểu cách hàm hoạt động với một điều kiện duy nhất.

Sử dụng với một điều kiện

*Yêu cầu:

  • Nếu điểm chữ là “F” thì trả về “RỚT”.
  • Nếu điểm chữ khác “F” thì trả về “ĐẬU”.

Công thức:

=SWITCH(C2;”F”;”RỚT”;”ĐẬU”)

Trong đó:

  • C2 là giá trị cần kiểm tra (điểm chữ của sinh viên).
  • “F” là điều kiện so sánh.
  • “RỚT” là giá trị trả về nếu điểm bằng F.
  • “ĐẬU” là giá trị mặc định nếu không khớp với F.

Kết quả

Sử dụng với một điều kiện

Ví dụ 2 – Sử dụng với nhiều điều kiện

Ở ví dụ này, bạn hãy sử dụng Hàm SWITCH trong Google Sheets để áp dụng nhiều điều kiện khác nhau và có thêm giá trị mặc định.

Sử dụng với nhiều điều kiện

*Yêu cầu:

  • Nếu số giờ làm bằng 0 → trả về “Off”.
  • Nếu số giờ làm bằng 8 → trả về “Full time”.
  • Nếu không thuộc hai trường hợp trên → trả về “Part time”.

Công thức:

=SWITCH(C2;0;”Off”;8;”Full time”;”Part time”)

Trong đó:

  • C2 là số giờ làm cần kiểm tra.
  • 0 và 8 là các điều kiện so sánh.
  • “Off” và “Full time” là kết quả trả về tương ứng.
  • “Part time” là giá trị mặc định nếu không khớp với hai điều kiện trên.

Kết quả:

Sử dụng với nhiều điều kiện

Cách sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets nâng cao

Khi đã biết cách sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets cơ bản, bạn có thể nâng cấp khả năng xử lý dữ liệu của hàm bằng cách kết hợp với các hàm nâng cao khác. Dưới đây là một số ví dụ về việc kết hợp hàm SWITCH với các hàm khác để xử lý nhiều tình huống phức tạp khác, các bạn có thể tham khảo.

Kết hợp hàm SWITCH với hàm RIGHT

Ví dụ, trong nhiều bảng dữ liệu, mã sản phẩm hoặc mã nhân viên thường chứa thông tin phân loại ở ký tự cuối. Khi đó, bạn có thể kết hợp RIGHT với Hàm SWITCH trong Google Sheets để phân loại nhanh dựa trên ký tự cuối cùng.

Kết hợp hàm SWITCH với hàm RIGHT

Yêu cầu

  • Nếu ký tự cuối là A → trả về “Loại 1”
  • Nếu ký tự cuối là B → trả về “Loại 2”
  • Nếu khác → trả về “Loại khác”

Công thức:  

=SWITCH(RIGHT(B2;1);”A”;”Loại 1″;”B”;”Loại 2″;”Loại khác”)

Trong đó:  

  • Hàm RIGHT(B2;1) lấy 1 ký tự cuối của mã sản phẩm.
  • Hàm SWITCH trong Google Sheets sẽ so sánh ký tự đó với từng điều kiện và trả về kết quả tương ứng.

Kết quả

Kết hợp hàm SWITCH với hàm RIGHT

Kết hợp hàm SWITCH với hàm LEFT

Ví dụ, nếu thông tin phân loại nằm ở đầu chuỗi, bạn có thể kết hợp LEFT với cách sử dụng Hàm SWITCH trong Google Sheets để xử lý nhanh chóng.

Kết hợp hàm SWITCH với hàm LEFT

Yêu cầu

  • Nếu 2 ký tự đầu là HR → “Nhân sự”
  • Nếu là KT → “Kế toán”
  • Nếu là IT → “Công nghệ thông tin”

Công thức:  

=SWITCH(LEFT(B2;2);”HR”;”Nhân sự”;”KT”;”Kế toán”;”IT”;”Công nghệ thông tin”)

Trong đó:  

  • LEFT(B2;2) lấy 2 ký tự đầu của mã nhân viên.
  • Hàm SWITCH trong Google Sheets sẽ dựa vào giá trị này để xác định phòng ban tương ứng.

Kết quả

Kết hợp hàm SWITCH với hàm LEFT

Kết hợp hàm SWITCH với hàm DAYS, TODAY

Ví dụ, trong quản lý hợp đồng hoặc công nợ, bạn thường cần tính số ngày còn lại. Bạn có thể kết hợp DAYS, TODAY với Hàm SWITCH trong Google Sheets để phân loại trạng thái hợp đồng.

Kết hợp hàm SWITCH với hàm DAYS, TODAY

Yêu cầu

  • Nếu số ngày còn lại = 0 → “Hết hạn hôm nay”
  • Nếu số ngày còn lại > 0 → “Còn hạn”
  • Nếu số ngày âm → “Đã hết hạn”

Công thức:  

=SWITCH(SIGN(DAYS(C2;TODAY()));1;”Còn hạn”;0;”Hết hạn hôm nay”;-1;”Đã hết hạn”)

Trong đó:  

  • DAYS(C2;TODAY()) tính số ngày chênh lệch.
  • SIGN chuyển kết quả thành 1, 0 hoặc -1.
  • Hàm SWITCH trong Google Sheets sẽ dựa vào giá trị này để phân loại trạng thái.

Kết quả

Kết hợp hàm SWITCH với hàm DAYS, TODAY

Kết hợp hàm SWITCH với hàm TEXT

Ví dụ, trong báo cáo tài chính, bạn có thể cần chuyển định dạng ngày thành tháng hoặc thứ để phân loại. Khi đó, TEXT kết hợp với cách sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets sẽ rất hữu ích.

Kết hợp hàm SWITCH với hàm TEXT

Yêu cầu: Hiển thị nội dung sau

  • Mon → Thứ Hai
  • Tue → Thứ Ba
  • Wed → Thứ Tư
  • Thu → Thứ Năm
  • Fri → Thứ Sáu
  • Sat → Thứ Bảy
  • Sun → Chủ nhật

Công thức:  

=SWITCH(TEXT(B2;”ddd”);

“Mon”;”Thứ Hai”;

“Tue”;”Thứ Ba”;

“Wed”;”Thứ Tư”;

“Thu”;”Thứ Năm”;

“Fri”;”Thứ Sáu”;

“Sat”;”Thứ Bảy”;

“Sun”;”Chủ nhật”)

Trong đó:  

  • TEXT(B2;”ddd”) chuyển ngày thành dạng viết tắt thứ trong tuần.
  • Hàm SWITCH trong Google Sheets sẽ ánh xạ sang tên thứ tiếng Việt.

Kết quả

Kết hợp hàm SWITCH với hàm TEXT

Kết hợp hàm SWITCH với hàm VLOOKUP

Ví dụ, trong một số trường hợp, bạn có thể dùng hàm VLOOKUP để tra cứu dữ liệu và dùng SWITCH để xử lý kết quả tra cứu thành phân loại cụ thể.

Bảng 1 – Danh sách nhân viên

Danh sách nhân viên

Bảng 2 – Phân loại

bảng Phân loại

Yêu cầu

Dựa vào mã nhân viên, hiển thị mức thưởng:

  • A → Thưởng 3 tháng lương
  • B → Thưởng 2 tháng lương
  • C → Thưởng 1 tháng lương

Công thức:  

=SWITCH(VLOOKUP(A2,$A$2:$B$4,2,FALSE),

“A”,”Thưởng 3 tháng lương”,

“B”,”Thưởng 2 tháng lương”,

“C”,”Thưởng 1 tháng lương”)

Trong đó:  

  • VLOOKUP tra cứu điểm KPI theo mã nhân viên.
  • Hàm SWITCH trong Google Sheets sẽ dựa vào kết quả tra cứu để xác định mức thưởng tương ứng.

Kết quả

Kết hợp hàm SWITCH với hàm VLOOKUP

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục khi dùng hàm SWITCH

Thực tế, trong quá trình thực hành cách sử dụng Hàm SWITCH trong Google Sheets, bạn sẽ dễ gặp một số lỗi phổ biến khiến công thức không trả về kết quả như mong muốn. Việc hiểu rõ nguyên nhân gây lỗi và biết cách xử lý sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian sửa công thức, tăng độ chính xác cho báo cáo và hạn chế sai sót với dữ liệu lớn. 

Dưới đây là hai lỗi thường gặp nhất khi sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets và cách khắc phục chi tiết.

Lỗi #N/A

Lỗi #N/A

Trong quá trình áp dụng cách sử dụng Hàm SWITCH trong Google Sheets, lỗi #N/A là lỗi xuất hiện nhiều nhất. #N/A là viết tắt của “Not Available”, nghĩa là không có giá trị phù hợp để trả về.

Lỗi này xảy ra khi giá trị cần kiểm tra không khớp với bất kỳ trường hợp nào trong công thức và bạn không thiết lập giá trị mặc định. Ngoài ra, lỗi #N/A còn có thể xảy ra trong các trường hợp sau:

  • Giá trị trong ô có khoảng trắng thừa (ví dụ: “HR ” thay vì “HR”)
  • Sai kiểu dữ liệu (số dạng text hoặc ngược lại)
  • Phân biệt chữ hoa và chữ thường trong một số trường hợp dữ liệu không đồng nhất

Để khắc phục lỗi này khi sử dụng hàm SWITCH, bạn hãy áp dụng các cách sau:

  • Luôn thêm đối số cuối cùng làm giá trị mặc định. Khi đó, nếu không có case nào khớp, công thức sẽ trả về “Không xác định” thay vì lỗi.
  • Kiểm tra dữ liệu đầu vào, đảm bảo các dữ liệu đồng nhất.

Lỗi #NAME?

Lỗi #NAME?

Bên cạnh lỗi #N/A, lỗi #NAME? cũng là lỗi phổ biến khi người mới học cách sử dụng Hàm SWITCH trong Google Sheets. Lỗi #NAME? xuất hiện khi Google Sheets không nhận diện được tên hàm hoặc thành phần nào đó trong công thức.

Nguyên nhân chủ yếu của vấn đề gây ra lỗi #NAME? là do viết sai tên hàm. Trong trường hợp này, bạn đã viết sai “SWITCH” thành “SWICH”, vì vậy hệ thống không nhận diện được và trả về lỗi #NAME?.

Ngoài ra, lỗi này còn có thể xảy ra khi sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets là do:

  • Thiếu dấu ngoặc kép trong giá trị text
  • Sai dấu phân cách (dấu phẩy và dấu chấm phẩy tùy theo cài đặt vùng)
  • Sao chép công thức từ nguồn khác nhưng chưa chỉnh lại định dạng

Các cách khắc phục lỗi #NAME? khi sử dụng hàm SWITCH trong Google Sheets, như sau:

  • Kiểm tra chính xác tên hàm là SWITCH
  • Đảm bảo mọi giá trị văn bản đều đặt trong dấu ngoặc kép
  • Kiểm tra dấu phân cách đúng theo ngôn ngữ cài đặt (“,” hoặc “;”)
  • Kiểm tra đủ dấu ngoặc mở và đóng

Những lưu ý quan trọng khi dùng hàm SWITCH trong Google Sheets

Để sử dụng Hàm SWITCH trong Google Sheets hiệu quả, chính xác và hạn chế lỗi phát sinh, bạn cần ghi nhớ một số lưu ý quan trọng dưới đây.

  • Thứ nhất, hàm SWITCH chỉ so sánh bằng, không so sánh điều kiện lớn hơn hoặc nhỏ hơn

Hàm SWITCH trong Google Sheets chỉ thực hiện so sánh bằng chính xác. Nghĩa là nó chỉ kiểm tra xem giá trị có bằng với một trường hợp cụ thể hay không. Nếu bạn cần xử lý các điều kiện dạng khoảng hoặc điều kiện logic phức tạp, bạn nên sử dụng hàm IFS hoặc IF thay vì hàm SWITCH.

  • Thứ hai, thứ tự điều kiện ảnh hưởng đến kết quả trả về

Khi sử dụng hàm SWITCH, bạn cần lưu ý kiểm tra các trường hợp theo thứ tự từ trái sang phải. Ngay khi tìm thấy giá trị khớp đầu tiên, hàm sẽ dừng lại và trả về kết quả tương ứng. Nó sẽ không tiếp tục kiểm tra các điều kiện phía sau. 

Vì vậy, khi sử dụng hàm SWITCH, bạn cần sắp xếp các trường hợp một cách logic, tránh lặp lại cùng một giá trị và kiểm tra thứ tự điều kiện trước khi áp dụng cho toàn bộ bảng dữ liệu. 

  • Thứ ba, nên thêm giá trị mặc định để tránh lỗi

Mặc dù không bắt buộc, nhưng khi áp dụng cách sử dụng Hàm SWITCH trong Google Sheets, bạn nên luôn thêm một giá trị mặc định ở cuối công thức. Ví dụ, =SWITCH(A2,1,”A”,2,”B”,”Không xác định”). Nếu không có giá trị mặc định, khi không có trường hợp nào khớp, hàm sẽ trả về lỗi #N/A. Điều này có thể làm báo cáo của bạn trông thiếu chuyên nghiệp. Bạn chỉ cần thêm giá trị mặc định là làm bảng tính dễ kiểm soát và đẹp hơn.

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về hàm SWITCH trong Google Sheets được khá nhiều người thắc mắc khi tìm hiểu.

  1. Hàm SWITCH có phân biệt chữ hoa chữ thường không?

Không, SWITCH trong Google Sheets mặc định không phân biệt chữ hoa chữ thường khi so sánh văn bản.

  1. Khi nào nên dùng SWITCH thay vì VLOOKUP?

Dùng hàm SWITCH khi danh sách điều kiện ít và cố định. Dùng hàm VLOOKUP khi danh sách điều kiện quá dài hoặc nằm ở một bảng riêng biệt.

  1. Hàm SWITCH có thay thế hoàn toàn IF được không?

Không. Hàm IF linh hoạt hơn với các phép so sánh logic phức tạp (> , <, <>), trong khi SWITCH tối ưu cho so sánh bằng (=).

  1. Hàm SWITCH có dùng được với điều kiện lớn hơn hoặc nhỏ hơn không?

Không. Bạn phải dùng hàm IFS cho mục đích này.

  1. Hàm SWITCH có hoạt động với ARRAYFORMULA không?

, hàm SWITCH hoạt động rất tốt với ARRAYFORMULA để xử lý cả một cột dữ liệu chỉ với một công thức duy nhất tại ô đầu tiên.

Lời kết

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ về hàm SWITCH trong Google Sheets từ cơ bản đến nâng cao. Với những nội dung hữu ích này, mong rằng bạn đã có thêm nhiều kiến thức hữu ích để khi áp dụng hàm SWITCH vào các bài toán thực tế được dễ dàng hơn.

Bên cạnh đó, nếu bạn muốn biết thêm nhiều hàm khác trong Google Sheets, đừng bỏ lỡ những bài viết tiếp theo trên các kênh chính thức của GCS Việt Nam sau đây nhé. 

 

Đánh giá post
Bài viết liên quan
0 0 Các bình chọn
Đánh giá
Đăng ký
Thông báo của
guest

0 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Nhiều bình chọn nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận