So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất 2024

Trong thời đại công nghệ số hiện nay, Google Workspace và Microsoft 365 là hai ứng dụng phổ biến mà các người dùng doanh nghiệp đa dạng các quy mô, lĩnh vực lựa chọn làm công cụ để hỗ trợ trong công việc và tăng năng suất hiệu quả. Ngoài ra, thế giới ngày càng cải tiến và phát triển các kỹ thuật chuyển đổi số, vậy nên chúng ta cũng cần phải áp dụng để vươn lên trong thị trường. Tuy nhiên, giữa Google Workspace và Microsoft 365, đâu mới là sự lựa chọn hợp lý cho doanh nghiệp? Hãy cùng đọc bài viết này để tìm hiểu những điểm khác biệt của hai ứng dụng này nhé!

Giới thiệu chung về Google Workspace và Microsoft 365

1. Google Workspace

Google Workspace là một không gian làm việc trực tiếp bao gồm các ứng dụng cộng tác giúp tăng năng suất hiệu quả cũng như thuận tiện hơn trong việc trao đổi công việc nội bộ và đối tác. Google Docs, Sheets, Slides, Gmail, Meet, Chat, Drive… là những ứng dụng phổ biến trong Google Workspace. Mọi người dùng Google đều có quyền truy cập vào Google Workspace của riêng họ, nhưng đối với những người cần nhiều tính năng và khả năng hơn những gì gói miễn phí cung cấp, Google cũng có sẵn các tùy chọn dành cho công ty bao gồm các gói: Business, Enterprise, Essentials, Frontline.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng ứng dụng Google Workspace là có sự tích hợp mạnh mẽ giữa tất cả các sản phẩm của Google. Ví dụ: bạn có thể nhanh chóng đưa liên kết tới tệp từ Google Drive vào email bạn đang viết trong Gmail để các bạn có thể cùng nhau làm việc trên các tài liệu. Bạn có thể dễ dàng đánh giá tài liệu trong Google Docs bằng cách thêm nhận xét và gắn thẻ người khác vào tệp của mình.

So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất 2024

Sau đây là bảng tóm tắt ưu điểm và nhược điểm của Google Workspace bạn cần biết:

Ưu điểm Nhược điểm
Hoạt động độc lập với thiết bị Tốn kém đối với một số doanh nghiệp hoặc cá nhân nhỏ.
Tên miền email chuyên nghiệp có trong Gmail Không có phiên bản ứng dụng dành cho máy tính để bàn.
Cơ hội hợp tác rộng mở
Bao gồm lưu trữ đám mây

Google Workspace dành cho ai?

Loại hình doanh nghiệp nào nên sử dụng Google Workspace trong bối cảnh này? Rất đơn giản: Google Workspace là dành cho những doanh nghiệp đã có thói quen cộng tác từ xa trên tài liệu giữa các đội nhóm. Khả năng cộng tác trực tiếp của nó vượt trội hơn đáng kể so với bất kỳ tính năng nào có sẵn trong Microsoft 365. Các ứng dụng đó hầu như không mất thời gian để thiết lập và sử dụng vì đó cũng là là thành phần cơ bản trong thiết kế của bộ phần mềm và cực kỳ dễ sử dụng.

Nếu công ty của bạn không yêu cầu tất cả chức năng nâng cao do các ứng dụng riêng lẻ của Microsoft 365 cung cấp thì Google Workspace cũng là một lựa chọn tuyệt vời. Tất cả các ứng dụng khác nhau của Google Workspace đều dễ sử dụng hơn Microsoft 365, trong đó Gmail đặc biệt dễ sử dụng hơn Outlook. Ngoài ra, chức năng tìm kiếm của Google dành cho Google Drive còn vượt trội hơn chức năng tìm kiếm của Microsoft 365 dành cho người dùng thường xuyên tìm kiếm tài liệu.

2. Microsoft 365

Ngoại trừ việc là bộ sản phẩm văn phòng độc quyền của Microsoft, Microsoft 365 và Google Workspace có thể so sánh được với nhau về các khía cạnh khác nhau. Các sản phẩm như Microsoft Word và Excel có thể được nhiều khách hàng doanh nghiệp dễ nhận biết, điều này khiến chúng trở thành một lựa chọn phổ biến cho bộ ứng dụng văn phòng. Phần lớn các ứng dụng của Microsoft đều có sẵn dưới dạng phiên bản dành cho máy tính để bàn và web, cho phép hoạt động kết hợp trực tuyến và ngoại tuyến.

Trong nhiều năm, Microsoft đã là lựa chọn hàng đầu của nhiều tổ chức nhờ bộ ứng dụng văn phòng phong phú. Google Workspace đang trở thành giải pháp thay thế có tính cạnh tranh cho Microsoft 365 dành cho các công ty mong muốn giao tiếp và làm việc.

Nếu bạn đang tìm kiếm công cụ chỉnh sửa tài liệu mạnh mẽ hoặc quản lý email nâng cao thì bạn có thể xem xét sử dụng Microsoft Word hoặc Outlook.

So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất 2024

Sau đây là bảng tóm tắt ngắn gọn ưu điểm và hạn chế của Microsoft 365:

Ưu điểm Nhược điểm
Có các ứng dụng Office trong văn phòng, doanh nghiệp phổ biến Hệ thống cấp phép có phần phức tạp
Giải pháp đám mây và phù hợp cho những người hay dùng máy tính để bàn Hạn chế sử dụng các tính năng. Bạn nên thanh toán hàng năm để tận dụng tối đa Office 365.
Cơ hội hợp tác rộng mở Không phải mọi gói trong Office 365 đều có phiên bản có thể cài đặt của bộ sản phẩm Office. Ví dụ: gói 'Business Basic' cho phép phiên bản di động và trực tuyến.
Giá cả hợp lý

Microsoft 365 dành cho ai?

Nếu bạn chọn các chức năng mạnh mẽ và nâng cao thay vì làm việc nhóm tối ưu thì Microsoft 365 là lựa chọn phù hợp cho bạn. Tất cả các ứng dụng của nó đều hoạt động tốt hơn các đối tác Google Workspace. Ngoài ra, Microsoft 365 không loại trừ khả năng cộng tác trực tiếp. Việc này không đơn giản như trong Google Workspace và cần phải thực hiện thêm một chút thao tác. Ngoài ra, Microsoft 365 còn có các tính năng đánh dấu tuyệt vời, khiến nó trở thành lựa chọn tuyệt vời để đánh giá ngang hàng với Google Workspace.

Có những lý do khác nhau để một công ty sử dụng Microsoft 365. SharePoint cung cấp không gian làm việc mang tính cộng tác khác biệt so với Google Drive của Google Workspace, mặc dù những ứng dụng đó rất hữu ích trong việc trao đổi giấy tờ và những thứ khác. Ngoài ra, bạn sẽ cần Microsoft 365 nếu muốn quản trị máy chủ của riêng mình thay vì email được lưu trữ. Ngoài ra, Microsoft Teams còn cung cấp một nền tảng tuyệt vời để các nhóm trao đổi công việc.

So sánh Google Workspace và Microsoft 365

Sau đây GCS Vietnam sẽ đi vào so sánh Google Workspace và Microsoft 365 bao gồm giá cả, hỗ trợ, so sánh từng ứng dụng, khả năng cộng tác, tích hợp ứng dụng, giá cả, v.v. Ở đây, chúng tôi quan tâm nhiều hơn đến cách thức hoạt động của các bộ ứng dụng dành cho doanh nghiệp hơn là mục đích sử dụng cá nhân.

Với phần mềm năng suất Google Workspace, Google đang nhắm mục tiêu vào phân khúc kinh doanh – một lời tuyên chiến với công ty dẫn đầu thị trường Microsoft và sản phẩm đối thủ cạnh tranh của họ là Microsoft 365. GCS Vietnam sẽ đi vào so sánh cả hai sản phẩm trên các khía cạnh sau:

  • Tính năng ứng dụng
  • Lưu trữ đám mây
  • Chia sẻ file
  • Sự hợp tác
  • E-mail
  • Bảo vệ và quản lý dữ liệu
  • Khả dụng
  • Hỗ trợ
  • Chi phí
  • Hỗ trợ
  • Chi phí

Dưới đây chúng ta sẽ đi vào từng phần so sánh chi tiết Google Workspace và Microsoft 365 theo từng phần nhé.

1. Google Workspace và Microsoft 365: Tính năng ứng dụng

Danh mục sản phẩm của hai gói ứng dụng doanh nghiệp cho thấy phạm vi tính năng gần như giống hệt nhau. Về bản chất, Google cung cấp giải pháp thay thế tương tự cho từng ứng dụng Microsoft 365.

Tính năng Microsoft 365 Google Workspace
Xử lý văn bản Microsoft Word Google Docs
Tính toán bảng tính Microsoft Excel Google Sheets
Bài thuyết trình Microsoft PowerPoint Google Slides
Email Microsoft Outlook Gmail
Sổ tay kỹ thuật số Microsoft OneNote Google Keep
Web hosting Microsoft Sharepoint Google Sites
Hội nghị truyền hình, hội thảo Microsoft Teams Google Meet
Dịch vụ nhắn tin tức thời, trò chuyện nhóm Microsoft Teams Google Chat
Truyền thông tin tức nội bộ cho các công ty Yammer Google Currents

Tuy nhiên, các tùy chọn tải xuống là một tính năng đặc biệt của sản phẩm Microsoft. Nếu cần, các phiên bản dành cho máy tính để bàn của từng ứng dụng doanh nghiệp Microsoft 365 nói trên cũng được cung cấp. Tùy thuộc vào gói sản phẩm đã chọn, các phiên bản này có thể được cài đặt cục bộ trên các thiết bị trực tiếp từ đám mây và nếu khả thi, có thể sử dụng ngoại tuyến.

Ngoài ra, Google Workspace còn cung cấp khả năng ngoại tuyến cho Google Docs, Sheets, Slides. Đây là những tính năng của dịch vụ web chứ không phải là phiên bản dành cho máy tính để bàn. Cần phải sử dụng trình duyệt web Chrome cùng với tiện ích mở rộng hoạt động ngoại tuyến để thực hiện việc này.

So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất 2024

2. Google Workspace và Microsoft 365: Lưu trữ đám mây và chia sẻ tệp

Các giải pháp dựa trên đám mây, chẳng hạn như Microsoft 365 và Google Workspace, có lợi thế trong môi trường doanh nghiệp chủ yếu vì chúng cung cấp khả năng lưu trữ dữ liệu trực tuyến tập trung. Đối với Microsoft 365, Microsoft phụ thuộc vào dịch vụ lưu trữ tệp OneDrive. Bên cạnh đó, người dùng Google Workspace có thể truy cập vào hạn mức bộ nhớ tăng lên trên nền tảng lưu trữ đám mây Google Drive.

Trong khi Microsoft cung cấp 1TB bộ nhớ đám mây cho tất cả người dùng Microsoft 365, Google Workspace lại có dung lượng bộ nhớ khác nhau tùy theo các phiên bản khác nhau: Có thể mua từ 30 GB đến 5TB cho mỗi người dùng trong phiên bản Business. Phiên bản Enterprise sẽ có dung lượng không giới hạn.

So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất 2024

Khả năng đồng bộ hóa bộ nhớ đám mây với thiết bị được cung cấp bởi Google và Microsoft. Nếu cần, các tệp và thư mục tệp được lưu trực tuyến cũng có thể được truy cập ngoại tuyến.

Về quản lý tệp trực tuyến, cả hai tùy chọn lưu trữ đám mây đều hoạt động tuyệt vời với bộ tính năng mở rộng. Tính năng chia sẻ và tạo các phiên bản thực sự hữu ích cho hoạt động kinh doanh hàng ngày. Người dùng có thể chia sẻ tệp với bất kỳ ai trong hoặc ngoài tổ chức của họ chỉ bằng một cú nhấp chuột và họ có thể đặt giới hạn thời gian nếu cần.

Ngoài ra, Google Workspace cung cấp công cụ tìm kiếm dựa trên xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho tất cả ứng dụng.

Tính năng Microsoft 365 Google Workspace
Dung lượng lưu trữ trên mỗi giấy phép người dùng 1TB Tùy thuộc vào từng phiên bản, có từ 30 GB, 2 TB, 5TB, hoặc không giới hạn
Đồng bộ hóa
Phiên bản
Chia sẻ file qua link bao gồm ngày hết hạn
Chức năng tìm kiếm Được hỗ trợ bởi NLP

3. Google Workspace và Microsoft 365: Các công cụ cộng tác, kết nối

Cả Google Workspace và Microsoft 365 đều cung cấp các công cụ mạnh mẽ để làm việc nhóm và liên lạc trong khi làm việc với khách hàng, đồng nghiệp và đối tác kinh doanh/ Những công nghệ này cho phép cộng tác chỉnh sửa văn bản, bảng tính và bản trình bày dựa trên đám mây bên cạnh tính năng gọi điện video và trò chuyện tức thời.

Google Meet là giải pháp hội nghị truyền hình của công ty. Ngoài ra, Google Chat còn cung cấp cho người dùng quyền truy cập vào nền tảng trò chuyện nhóm và nhắn tin trực tiếp.

So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất 2024

Các trang web công ty và các ứng dụng mạng nội bộ khác có thể được triển khai một cách chuyên nghiệp với Google Workspace cũng như với Microsoft 365. Google sử dụng hệ thống mẫu trực quan với phạm vi thiết kế hạn chế với các trang web. Mặt khác, Microsoft SharePoint ít trực quan hơn nhưng cung cấp nhiều khả năng hơn đáng kể cho việc triển khai các ứng dụng web nội bộ của công ty.

Với Yammer và Google Currents, cả hai nhà cung cấp đều cung cấp giải pháp đám mây hỗ trợ mạng xã hội nội bộ và giữa các công ty.

Tính năng Microsoft 365 Google Workspace
Quản lý cuộc hẹn và liên hệ phù hợp với doanh nghiệp
Chỉnh sửa chung văn bản, bảng biểu và bản trình bày
Trò chuyện video
Trò chuyện, nhắn tin nhóm
Các cuộc gọi video hội thảo
Các website mạng nội bộ công ty
Truyền thông mạng xã hội cho công ty

4. Google Workspace và Microsoft 365: Email

Cả Microsoft 365 và Google Workspace đều cung cấp các tính năng email chuyên nghiệp cấp doanh nghiệp. Người dùng Microsoft 365 có thể kiểm soát lưu lượng email của họ bằng ứng dụng email Outlook, Outlook trên web hoặc Outlook trên thiết bị di động, nếu cần. Quản lý email trong Google Workspace được cung cấp bởi phần mềm Gmail.

Người dùng Google Workspace có thể truy cập Gmail, ứng dụng có miền email riêng và giao diện không có quảng cáo, trái ngược với tài khoản Google miễn phí. Miền email cá nhân chỉ có thể đạt được một phần với Microsoft 365.

Tính năng Microsoft 365 Google Workspace
Không quảng cáo
Tên miền doanh nghiệp riêng
Ứng dụng di động
Bao gồm ứng dụng thư khách trên máy tính để bàn Tùy thuộc vào gói dịch vụ
Bí danh email
Nhóm/nhà phân phối email

5. Google Workspace và Microsoft 365: Bảo mật và quyền quản lý riêng tư

Sản phẩm nào bảo mật tốt hơn, Microsoft 365 hay Google Workspace? Các sản phẩm này dành cho khách hàng doanh nghiệp có chính sách bảo vệ dữ liệu và chặn nghe lén được điều chỉnh bởi các quy tắc tuân thủ nghiêm ngặt.

Đối với cả việc truyền dữ liệu giữa máy khách và máy chủ cũng như lưu trữ dữ liệu trong trung tâm dữ liệu, cả hai nhà cung cấp đều dựa vào các giải pháp mã hóa đáng tin cậy.

So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất 2024

Hơn nữa, Google Workspace và Microsoft 365 đều được tạo ra để tuân thủ các tiêu chuẩn và luật kinh doanh quan trọng liên quan đến việc xử lý dữ liệu nhạy cảm.

  • Cả hai nền tảng đều đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC 27001, ISO/IEC 27017 và ISO 27018 về bảo mật thông tin, bảo mật đám mây và bảo vệ dữ liệu đám mây.
  • Các tiêu chuẩn bảo mật hoạt động kiểm soát của tổ chức dịch vụ (SOC 1, 2 và 3) bao gồm các biện pháp kiểm soát hàng năm về bảo mật dữ liệu, tính khả dụng, xử lý tính toàn vẹn và bảo mật, đồng thời tất cả các dịch vụ đám mây của Microsoft đều đáp ứng các biện pháp kiểm soát này. Hơn nữa, Google Workspace còn có chứng chỉ SOC 2 và 3.
  • Cả hai nhà cung cấp đều đủ điều kiện sử dụng dịch vụ đám mây của mình trong các tổ chức liên bang của Hoa Kỳ vì họ đã hoàn thành quy trình kiểm tra và phê duyệt với tư cách là người tham gia Chương trình quản lý ủy quyền và rủi ro liên bang (FedRAMP).
  • Để đảm bảo xử lý an toàn các giao dịch thẻ tín dụng, cả hai nền tảng đám mây đều hỗ trợ Tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu ngành thẻ thanh toán (PCI DSS).
  • Tất cả các công cụ đám mây trong dòng sản phẩm của Microsoft cũng như các giải pháp của Google đều được điều chỉnh theo HIPAA – Health Insurance Portability and Accountability Act, Đạo luật về trách nhiệm giải trình và cung cấp thông tin bảo hiểm y tế của Hoa Kỳ đưa ra các quy tắc nghiêm ngặt để xử lý dữ liệu người bệnh.

Với chính sách bảo mật của riêng mình, Google và Microsoft cung cấp cho các doanh nghiệp các dịch vụ tuân thủ GDPR (Quy định chung về bảo mật thông tin).

6. Google Workspace và Microsoft 365: Hỗ trợ khách hàng

Tương tự như Microsoft Corporation, người tiêu dùng có thể tin tưởng vào độ khả dụng 99,9% với Google Workspace. Bạn có thể liên hệ với nhóm hỗ trợ trên cả hai nền tảng bằng cách trò chuyện, email hoặc điện thoại bất kỳ lúc nào trong ngày.

Tất cả những vấn đề thắc mắc cũng như sự cố gặp phải đều có đội ngũ chuyên gia của Microsoft và Google Workspace hỗ trợ 24/7.

So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất 2024

7. Google Workspace và Microsoft 365: Chi phí các gói dịch vụ

Giá Google Workspace và giá Microsoft 365 đều tùy thuộc vào từng gói dịch vụ mà doanh nghiệp sử dụng vì sẽ có những nâng cấp cũng như dung lượng khác nhau. Tùy thuộc vào quy mô doanh nghiệp mà bạn có thể lựa chọn gói phù hợp với mình. 

Tuy nhiên, khi đăng ký tại GCS Technology Vietnam – đối tác ủy quyền cấp cao tại Việt Nam của Google Cloud, bạn sẽ nhận được những mức giá ưu đãi hấp dẫn hơn so với khi mua trực tiếp với Google.

Bảng giá Google Workspace tại GCS Vietnam hiện tại sẽ như sau:

Các gói Google Workspace Business Starter Business Standard Business Plus Enterprise Frontline
Chi phí (VND/ người dùng/ tháng) 86.000đ/user /tháng 204.000đ/user /tháng 500.000đ/user /tháng 281.000đ/user /tháng 153.900đ/user /tháng
So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất 2024
So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất 2024

Còn đối với Microsoft 365, các bạn có thể tham khảo bảng giá của MSO – một trong những đối tác ủy quyền cấp cao của Microsoft 365 tại Việt Nam thuộc công ty con của HVN Group với bề dày hơn 12 năm kinh nghiệm trong cùng lĩnh vực cung cấp dịch vụ.

Sau đây là bảng giá của Microsoft 365 tại MSO dành cho các doanh nghiệp, tổ chức có quy mô nhỏ:

Các gói Microsoft 365 Business Basic Business Standard Business Premium Ứng dụng cho doanh nghiệp
Chi phí (VND/ người dùng/tháng) (thanh toán theo năm) 64.000 289.000 549.000 219.000
So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất 2024

Đối với các doanh nghiệp lớn, bảng giá Microsoft 365 tại MSO sẽ bao gồm các dịch vụ sau:

Các gói Microsoft 365 Microsoft 365 E3 Microsoft 365 E5 Office E1 Office E3 Office E5
Chi phí (VND/ người dùng/tháng) 990.000 1.590.000 289.000 669.000 1.090.000
So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất 2024

Nên lựa chọn Google Workspace hay Microsoft 365?

Thật khó để xác định Microsoft 365 hay Google Workspace vượt trội hơn. Mặc dù có nhiều yếu tố giữa hai dịch vụ có vẻ tương tự nhau nhưng chúng có những tính năng khác nhau để cung cấp.

Các công cụ do Microsoft 365 và Google Workspace cung cấp được đối chiếu ở đây:

  • Gmail: tương ứng với Microsoft Outlook
  • Google Slides: tương ứng với Microsoft Powerpoint (trình chiếu)
  • Google Sheets: tương ứng với Microsoft Excel (bảng tính)
  • Google Sites: tương ứng với Microsoft SharePoint (website)
  • Google Keep: tương ứng với Microsoft OneNote (ghi chú cuộc họp)
  • Google Drive: tương ứng với Microsoft OneDrive (lưu trữ và chia sẻ tệp)

So với Google Workspace, Microsoft 365 có nhiều tính năng phức tạp hơn, đặc biệt khi nói đến phiên bản máy tính để bàn của các ứng dụng phổ biến. Tuy nhiên, nhiều người có thể hài lòng hơn với Google Workspace, trừ khi công việc của họ yêu cầu họ thường xuyên làm việc với bảng tính, trong trường hợp đó Microsoft 365 có thể là một lựa chọn ưu việt hơn.

Đối tượng mục tiêu chính của Google Workspace là các nhóm muốn làm việc cùng nhau trên bộ nhớ đám mây. Nếu làm việc cùng nhau là mục tiêu chính của bạn thì bạn nên xem xét Workspace một cách nghiêm túc thay vì Microsoft 365. Khách hàng của Google Workspace thấy dễ dàng tìm hiểu cách cộng tác trên các tài liệu trực tuyến và các tính năng của nó rất đơn giản và dễ sử dụng.

Nếu bạn đang tìm kiếm các giải pháp giàu tính năng để nâng cao năng suất của mình thì Microsoft 365 có thể là lựa chọn tốt hơn. Cuối cùng, Microsoft 365 phức tạp hơn Google Workspace khi nói đến bộ năng suất văn phòng. Và điều quan trọng cần lưu ý là Google Workspace không có gì có thể cạnh tranh với Microsoft Teams về mặt những ứng dụng văn phòng được tiêu chuẩn hóa.

Cuối cùng, cả Google Workspace hay Microsoft 365 đều có những lợi ích riêng – mức độ phù hợp của hai ứng dụng sẽ phụ thuộc nhiều vào nhu cầu của doanh nghiệp.

So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất 2024

Lời kết

Bài viết trên đây đã cung cấp cho các bạn những so sánh chi tiết về Google Workspace và Microsoft 365. Mong rằng các khách hàng sẽ có sự cân nhắc kỹ lưỡng về các tính năng, giá cả, bảo mật cũng như là quy mô doanh nghiệp để có thể lựa chọn gói sản phẩm phù hợp với tổ chức công ty mình. Nếu cần sự hỗ trợ và tư vấn về các phiên bản Google Workspace hoặc có những thắc mắc về bài viết này, các bạn có thể nhắn tin trực tiếp với đội ngũ CSKH qua Livechat ngay bên dưới.

Bài viết gần đây

0 0 Các bình chọn
Đánh giá
Đăng ký
Thông báo của
guest

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Trí tuệ nhân tạo đang phát triển không ngừng. Cùng với đó, việc lựa chọn framework học máy phù hợp là yếu tố then chốt để xây dựng và triển khai các mô hình AI hiệu quả hơn. PyTorch là cái tên sáng giá được nhắc đến nhiều và không còn xa lạ gì đối với những người đam mê AI. Vậy PyTorch là gì và tại sao nó phổ biến đến vậy? Hãy cùng GCS Vietnam khám phá ngay trong bài viết này.

PyTorch là gì?

Về cơ bản, PyTorch là một thư viện học máy mã nguồn mở, được nghiên cứu và phát triển dựa trên nền tảng công nghệ Torch. Công cụ này được ứng dụng rộng rãi trong các ứng dụng như thị giác máy tính và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. 

Ban đầu, PyTorch được sáng lập và phát triển bởi nhóm nghiên cứu AI của Facebook (FAIR) và hiện nay trở thành một phần của Linux Foundation. PyTorch hỗ trợ tính toán động trên đồ thị tính toán (dynamic computation graph). Nó cho phép người dùng thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình thực thi, điều mà các framework khác như TensorFlow không dễ dàng làm được.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Ngoài ra, PyTorch cũng cung cấp đầy đủ và đa dạng các tính năng cần thiết để xây dựng mô hình học sâu, một loại hình học máy thường được sử dụng trong các ứng dụng như nhận dạng hình ảnh và xử lý ngôn ngữ linh hoạt. Với các tính năng của PyTorch, người dùng có thể dễ dàng chuẩn bị dữ liệu, xây dựng, huấn luyện mô hình, từ đó đánh giá kết quả.

Với những điểm vượt trội cùng cộng đồng người dùng đông đảo như vậy, PyTorch đã trở thành công cụ không thể thiếu cho các nhà nghiên cứu và phát triển AI trên toàn thế giới.

Tính năng nổi bật của PyTorch

PyTorch cung cấp đa dạng tính năng mạnh mẽ và linh hoạt, khiến nó trở thành công cụ có framework học máy hàng đầu hiện nay. 

1. Biểu đồ tính toán động (Dynamic Computation Graph)

Khác với những framework khác sử dụng các đồ thị tĩnh, PyTorch xây dựng các đồ thị tính toán động trong quá trình triển khai để theo dõi các mô hình AI. Từ đó, nhà phát triển có thể linh hoạt thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình huấn luyện, tạo điều kiện cho việc thử nghiệm cũng như tinh chỉnh hiệu quả, dễ dàng hơn. 

2. Tensor

Tương tự như mảng Numpy, Tensor là đơn vị cơ bản của PyTorch, hỗ trợ các phép toán khi cần tính toán số liệu và có thể chạy trên GPU để tối ưu hóa tốc độ tính toán. PyTorch cung cấp nhiều hàm và API để làm việc với Tensor, hỗ trợ bạn dễ dàng thao tác cũng như xử lý dữ liệu. 

Pytorch La Gi 2

3. Autograd

Đây là tính năng tự động tính toán các đạo hàm của PyTorch, từ đó đơn giản hóa quá trình xây dựng cũng như huấn luyện các mô hình học sâu. Bạn sẽ không cần phải tự tính toán các đạo hàm phức tạp, vì đã có PyTorch. Công cụ này sẽ giúp quá trình được tự động hóa, tối ưu thời gian của người phát triển.

4. Modules

Các module là các khối xây dựng cơ bản của PyTorch, tương tự như các lớp trong lập trình hướng đối tượng. PyTorch cung cấp nhiều module dựng sẵn như các lớp mạng nơ-ron (CNN, RNN, LSTM), các lớp đảm nhận chức năng chống thất thoát (loss function) và các lớp tối ưu hóa (optimizer) giúp người dùng dễ dàng xây dựng và huấn luyện mô hình. 

5. Tối ưu hóa 

Ngoài ra, PyTorch hỗ trợ đa dạng thuật toán tối ưu hóa phổ biến như SGD, Adam, RMSprop… giúp bạn có thể tìm ra bộ tham số tốt nhất cho bộ mô hình của mình. 

6. Hỗ trợ GPU

PyTorch tận dụng tối đa sức mạnh của GPU để tăng tốc quá trình tính toán và huấn luyện mô hình AI. Từ đó các nhà phát triển sẽ dễ dàng linh hoạt chuyển đổi giữa CPU và GPU chỉ bằng một vài dòng code. 

7. Khả năng mở rộng linh hoạt

Để tăng sức mạnh của mình, PyTorch hỗ trợ huấn luyện phân tán trên nhiều GPU hoặc nhiều máy tính, giúp người dùng huấn luyện các mô hình lớn một cách nhanh chóng và hiệu quả. 

Bằng cách sử dụng các tính năng mạnh mẽ, vượt trội này, PyTorch sẽ trở thành công cụ đắc lực giúp người dùng dễ dàng xây dựng và triển khai các mô hình học máy và học sâu trong nhiều lĩnh vực đặc thù khác nhau, từ nghiên cứu khoa học đến các ứng dụng thực tế.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Ưu điểm, hạn chế của PyTorch

Khi đã hiểu thêm về các tính năng ở trên, người dùng cũng đã biết được phần nào những ưu điểm của công cụ PyTorch. Bên cạnh đó, PyTorch vẫn còn có một số hạn chế cần cải thiện. Chúng ta cùng theo dõi bảng dưới đây để biết thêm chi tiết.

Tiêu chí Ưu điểm Hạn chế
Tính linh hoạt Hỗ trợ các công cụ tính toán động, tối ưu thời gian, hỗ trợ thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình huấn luyện, phù hợp với công việc nghiên cứu và thử nghiệm nhiều kiến trúc khác nhau Gặp hạn chế trong việc triển khai và tối ưu các mô hình trên quy mô lớn, cũng vì tính chất động của đồ thị tính toán
Giao diện, công cụ Giao diện trực quan, dễ hiểu và gần gũi với Python, giúp người dùng dễ dàng làm quen và sử dụng.
Ngoài ra, cú pháp cũng đơn giản và rõ ràng cùng với tài liệu hướng dẫn chi tiết.
Không có nhiều công cụ hỗ trợ trực quan như TensorBoard của TensorFlow, khiến việc theo dõi quá trình huấn luyện mô hình cũng trở nên khó khăn hơn.
Hiệu suất Được tối ưu hóa cho GPU, tăng tốc quá trình huấn luyện cũng như triển khai mô hình hiệu quả Hiệu suất có thể giảm đi bởi các chức năng tính toán động, đặc biệt là khi làm việc với các mô hình phức tạp
Hỗ trợ đa dạng Hỗ trợ nhiều tác vụ học máy khác nhau, từ thị giác máy tính đến xử lý khả năng ngôn ngữ tự nhiên đến học tăng cường. Thư viện mô hình và công cụ phong phú Việc hỗ trợ triển khai mô hình vào sản xuất có ít công cụ, khiến việc đưa mô hình vào các ứng dụng thực tế cũng trở nên khó khăn hơn.
Khả năng nâng cao Gỡ lỗi kỹ thuật dễ dàng, hỗ trợ tốt cho việc nghiên cứu và phát triển các mô hình mới Khả năng mở rộng chưa tốt, đặc biệt khi xử lý các dữ liệu lớn cùng với mô hình phức tạp.
PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Ứng dụng thực tế của PyTorch

PyTorch không chỉ là công cụ trên lý thuyết mà đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực thực tế, mang lại cho doanh nghiệp những giải pháp có tính đột phá, ảnh hưởng rộng lớn trong ngành công nghệ hiện nay.

Thị giác máy tính (Computer vision)

- Hỗ trợ nhận dạng hình ảnh

Với những tính năng vượt trội, PyTorch được sử dụng nhằm xây dựng các mô hình nhận dạng các hình ảnh mạnh mẽ, có khả năng phân loại cũng như phát hiện và định vị được các đối tượng trong ảnh với độ chính xác cao. 

Các ứng dụng điển hình có thể kể đến bao gồm nhận dạng khuôn mặt, phân loại các sản phẩm, phát hiện lỗi sản xuất, và chẩn đoán y tế dựa trên hình ảnh.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

- Phân đoạn ảnh

PyTorch cũng được sử dụng để phân đoạn các hình ảnh, tức là chia ảnh thành các vùng có ý nghĩa khác nhau. Ứng dụng này sẽ được sử dụng trong xe tự lái để phát hiện làn đường và các chướng ngại vật, trong y tế để phân tích các hình ảnh y khoa và ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp để phân tích hình ảnh cây trồng, từ đó có được giải pháp phát triển phù hợp. 

- Tạo ảnh

Không chỉ vậy, các mô hình PyTorch còn được tạo ra nhằm xây dựng các hình ảnh mới, chân thực và mang tính sáng tạo cao. Ứng dụng này đã được sử dụng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, thiết kế thời trang đa dạng và thậm chí tạo nên khuôn mặt ảo của người. 

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

- Phiên dịch

Một trong những ứng dụng nữa được xây dựng dựa trên PyTorch mà doanh nghiệp có thể tham khảo đó là khả năng phiên dịch, cho phép dịch văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác nhanh chóng và chính xác. 

- Phân tích cảm xúc

PyTorch có thể được sử dụng để phân tích cảm xúc có trong văn bản, từ đó giúp doanh nghiệp hiểu rõ insight khách hàng và ý kiến đánh giá về sản phẩm, dịch vụ. 

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

- Xây dựng mô hình chatbot

Ứng dụng phổ biến hơn cả đó là Chatbot. PyTorch được sử dụng nhằm xây dựng các Chatbot thông minh, có thể trả lời các câu hỏi thường gặp của khách hàng, hỗ trợ và thậm chí là bán hàng. 

Với sự phát triển không ngừng của PyTorch và sự hỗ trợ của các công ty công nghệ lớn như Facebook và Microsoft, PyTorch được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng những vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và ứng dụng vào cuộc sống. 

So sánh PyTorch với TensorFlow

Tiêu chí PyTorch TensorFlow
Ngôn ngữ lập trình Python Python, C++, Java
Cấu trúc Sử dụng đồ thị tính toán động Đồ thị tính toán tĩnh
Tính linh hoạt Cao, hỗ trợ thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình huấn luyện và xây dựng các tính năng Thấp hơn. Cần xác định trước cấu trúc mô hình và khó thay đổi sau khi biên dịch
Dễ sử dụng Dễ dàng, cú pháp gần gũi với Python và các tài liệu hướng dẫn chi tiết hơn, cộng đồng hỗ trợ lớn mạnh Khó và phức tạp hơn, cần nhiều kiến thức về Tensorflow để sử dụng hiệu quả
Hiệu suất Nhanh hơn trong các trường hợp mô hình dữ liệu nhỏ và trung bình Chậm hơn nhưng mở rộng tốt hơn đối với các mô hình lớn và phức tạp
Triển khai Có ít công cụ triển khai có sẵn, cần phải tự xây dựng hoặc sử dụng thêm các thư viện của bên thứ ba Có nhiều công cụ hỗ trợ triển khai mô hình mạnh mẽ, như TensorFlow Serving và TensorFlow Lite, giúp dễ dàng triển khai mô hình lên nhiều nền tảng khác nhau
Trực quan hóa Chưa có công cụ trực quan hóa mạnh mẽ, cần sử dụng thêm thư viện bên thứ ba như Visdom hoặc TensorBoardX Cung cấp nhiều tính năng trực quan hóa hữu ích, giúp dễ dàng theo dõi và phân tích quá trình huấn luyện
Ứng dụng Phù hợp và lý tưởng hơn với việc nghiên cứu và phát triển, tạo mẫu nhanh đối với các dự án nhỏ và trung bình Phù hợp hơn với các dự án lớn và phức tạp, cần khả năng mở rộng cũng như triển khai sản phẩm
Các điểm nổi bật Tích hợp mạnh mẽ với Python và gỡ lỗi hiệu quả Hỗ trợ đa dạng hơn các ngôn ngữ lập trình, cung cấp nhiều API mức độ cao

Như vậy, ta có thể thấy PyTorch và TensorFlow đều là những framework Deep Learning mạnh mẽ và có nhiều ứng dụng thực tế. Lựa chọn framework nào sẽ phụ thuộc vào nhu cầu cũng như mục tiêu cụ thể của từng dự án.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Lợi ích của PyTorch đối với doanh nghiệp

PyTorch được tạo ra không chỉ là công cụ dành cho các nhà nghiên cứu và học thuật, mà còn mang lại nhiều lợi ích to lớn cho các doanh nghiệp trong việc ứng dụng AI trong hoạt động kinh doanh. Sau đây là một số lợi ích mà PyTorch đã mang lại cho các nhà phát triển trong việc nghiên cứu mô hình AI.

Tăng tốc quá trình phát triển

PyTorch cung cấp các tính năng linh hoạt và giao thiện thân thiện, dễ sử dụng, từ đó doanh nghiệp có thể nhanh chóng xây dựng và thử nghiệm các mô hình AI. Như vậy sản phẩm cũng sẽ được nhanh chóng đưa ra thị trường. Khả năng tính toán động giúp doanh nghiệp dễ dàng thay đổi cấu trúc các mô hình trong quá trình huấn luyện, từ đó tạo điều kiện cho công cuộc thử nghiệm và chỉnh sửa, tối ưu mô hình chính xác hơn, phù hợp với nhu cầu người dùng.

Tối ưu hóa chi phí

Vì PyTorch có cách thức hoạt động dựa trên mã nguồn mở, do đó doanh nghiệp có thể tiết kiệm chi phí bản quyền phần mềm. Bên cạnh đó, PyTorch cũng hỗ trợ việc sử dụng GPU, cho phép doanh nghiệp tận dụng được tối đa tính năng phần cứng hiện có, từ đó giúp giảm thiểu chi phí đầu tư hiệu quả. 

Cải thiện hiệu suất

Nhờ khả năng tối ưu hóa cho GPU và các kỹ thuật tính toán song song, PyTorch giúp doanh nghiệp có thể tăng tốc quá trình huấn luyện và triển khai các mô hình AI mạnh mẽ, vượt xa hơn mong đợi, từ đó cải thiện các hiệu suất và khả năng đáp ứng của các ứng dụng AI.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Nâng cao khả năng mở rộng

Đặc biệt, PyTorch giúp mô hình AI linh hoạt mở rộng, hỗ trợ huấn luyện phân tán trên nhiều GPU và máy tính. Như vậy các doanh nghiệp sẽ dễ dàng mở rộng quy mô các mô hình AI của mình để xử lý nhiều dữ liệu hơn và đáp ứng các biến động, nhu cầu kinh doanh ngày càng tăng

Ứng dụng thực tế đa dạng

Như GCSVN đã đề cập ở trên, PyTorch hỗ trợ nhiều tác vụ cần học máy và công nghệ AI khác nhau, từ thị giác máy tính, đến việc cải thiện dịch vụ sản phẩm và tự động hóa quy trình làm việc. Người dùng còn có thể ứng dụng AI trong nhiều lĩnh vực khác nhau như phân tích dữ liệu, tự động hóa quy trình, phát triển sản phẩm mới…

Với những lợi ích này, PyTorch không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thành công các mô hình AI tiên tiến mà còn tạo nên bước đổi và phát triển trong kỷ nguyên số.

Một số câu hỏi thường gặp về PyTorch

1. Làm thế nào để triển khai mô hình PyTorch vào sản xuất?

PyTorch cung cấp TorchServe - một trong những công cụ hỗ trợ triển khai mô hình. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các thư viện của bên thứ ba như ONNX Runtime để triển khai mô hình PyTorch lên đa dạng các nền tảng khác nhau.

2. PyTorch có miễn phí không?

PyTorch là một phần mềm mã nguồn mở hoàn toàn miễn phí và sử dụng cho các mục đích cá nhân và thương mại. 

3. PyTorch có tốt hơn TensorFlow không?

Câu trả lời còn tùy thuộc vào mục đích và nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp. PyTorch phù hợp với các dự án quy mô nhỏ và không cần mở rộng nhiều, ưu tiên những thử nghiệm và chỉnh sửa mô hình nhanh chóng, không quá nhiều công đoạn. 

TensorFlow là công cụ lý tưởng cho những môi trường dự án lớn hơn và cần phạm vi mở rộng hơn, đặc biệt TensorFlow còn phù hợp với những mô hình AI cần hiệu suất cao.

4. PyTorch có được sử dụng cho Gemini không? 

Không. PyTorch cung cấp các tính năng trong ứng dụng ChatGPT của OpenAI và xe tự động hóa của Tesla, còn TensorFlow chính là công cụ được sử dụng cho các mô hình AI của Google, trong đó có Gemini.

Lời kết

Trên đây là những thông tin và kiến thức mà doanh nghiệp cần biết PyTorch là gì. Việc hiểu thêm về công cụ này sẽ giúp doanh nghiệp triển khai các mô hình AI hiệu quả hơn. Ngoài ra, nếu quý doanh nghiệp cần thêm sự tư vấn và giải đáp thắc mắc, hãy liên hệ ngay với GCS Vietnam qua Hotline: 024.9999.7777 để được hỗ trợ nhanh nhất.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Tạo lập bảng dễ dàng với tính năng mới của Google Sheets

Nắm bắt được nhu cầu ngày càng phức tạp và đòi hỏi cao của tính chất công việc ngày nay, việc xử lý dữ liệu ngày càng cần nhiều tính năng hỗ trợ công nghệ mới, Google Sheets không ngừng nghiên cứu, phát triển. Mới đây nhất Google đã cho ra mắt hai bước tiến mới nhất giúp người dùng khai thác tối đa các tiềm năng của dữ liệu dễ dàng và trực quan. Hãy cùng khám phá những tính năng mới của Google Sheets và cách chúng thay đổi cách doanh nghiệp làm việc với dữ liệu như thế nào ngay.

Tính năng tự động định dạng bảng mới của Google Sheets

Thông thường, chúng ta thường phải bỏ ra nhiều thời gian để cập nhật dữ liệu trong bảng tính và chỉnh sửa, thêm các cột phù hợp. Hơn thế nữa, việc duy trì cấu trúc và định dạng dữ liệu sẽ trở nên khó khăn khi có nhiều người cùng chỉnh sửa tài liệu. 

Để giải quyết vấn đề này, Google đã giới thiệu đến người dùng tính năng Tự động định dạng Bảng trên Google Sheets. Với tính năng này, người dùng có thể đơn giản hóa và tăng tốc quá trình xây dựng bảng tính và tổng hợp dữ liệu của mình một cách khoa học và rõ ràng, chi tiết hơn, không lo bị thiếu thông tin. 

Để bắt đầu sử dụng tính năng này, khi người dùng nhập xong dữ liệu thô vào bảng tính, bạn bôi đen phạm vi bảng và chọn Format → Convert to table (Định dạng → Chuyển đổi thành bảng), Sheets sẽ tự động thực hiện chỉnh sửa định dạng bảng và sắp xếp dữ liệu hợp lý. Ngoài ra, công cụ này còn tạo nên thiết kế đẹp mắt gồm có các loại cột, bộ lọc, mã màu, menu thả xuống… để tạo nên bảng dữ liệu hoàn chỉnh.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Doanh nghiệp có thể tận dụng tính năng này kết hợp với Gemini for Google Sheets để hỗ trợ tối đa hiệu năng trong công việc, từ đó việc phân tích, trực quan hóa dữ liệu dễ dàng hơn bao giờ hết. 

Tính năng tự động định dạng bảng hiện khả dụng đối với tất cả khách hàng đã đăng ký sử dụng Google Workspace, Google Workspace Individual và những người dùng đang sử dụng tài khoản Google cá nhân.

Cách tính năng tự động định dạng bảng mới tối ưu hóa quy trình công việc

Tính năng Tables in Google Sheets mới được tạo ra để giúp người dùng tiết kiệm thời gian cũng như công sức trong việc định dạng dữ liệu, đồng thời nâng cao trải nghiệm làm việc với lượng dữ liệu lớn và phức tạp. 

Định dạng tự động cùng với giao diện chuyên nghiệp

Chỉ cần một cú nhấp chuột thần kỳ, dữ liệu mà doanh nghiệp nhập vào sẽ được chuyển đổi thành một bảng hoàn chỉnh với định dạng đẹp mắt, thể hiện sự chuyên nghiệp cùng căn chỉnh hoàn hảo và màu sắc hài hòa. Người dùng có thể chỉnh sửa thêm vào bảng bằng cách thay đổi màu sắc, điều chỉnh kích thước hàng, cột phù hợp với mục đích, nhu cầu.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Hạn chế các sai sót với tính năng nhập dữ liệu thông minh

Với tùy chọn “Loại cột” (Column types), bạn có thể xác định trước kiểu dữ liệu cho từng cột trong bảng, ví dụ như ngày tháng, tiền tệ, danh sách tùy chọn. Sau đó, Sheets sẽ tự động cảnh báo nếu bạn nhập vào kiểu dữ liệu không khớp với dạng bạn chọn. Điều này giúp giảm thiểu các sai sót và đảm bảo hơn tính nhất quán của dữ liệu. 

Thao tác nhanh chóng với Menu điều khiển trực quan

Giao diện menu bảng được thiết kế trực quan và tập trung, giúp người dùng dễ dàng quản lý cài đặt bảng, điều chỉnh phạm vi bảng hợp lý, tạo chế độ xem bộ lọc… chỉ trong vài cú ấn chuột. 

Tự động cập nhật các công thức tham chiếu bảng linh hoạt

Tính năng “tham chiếu bảng” cho phép người dùng sử dụng các tên bảng mình cung cấp và tên cột trong công thức để áp dụng trong các hàm giúp thuận tiện hơn và không bị dài dòng. Khi bạn thêm hoặc xóa dữ liệu trong bảng, các công thức sẽ tự động cập nhật, giúp người dùng tối ưu thời gian cũng như tránh sai sót khi chỉnh sửa công thức thủ công.

Phân tích dữ liệu đa chiều với chế độ Create group by view (xem nhóm)

Chế độ xem nhóm hỗ trợ người dùng tổng hợp và phân tích dữ liệu theo nhiều góc độ khác nhau dựa trên các cột đã chọn. Từ đó, doanh nghiệp cũng như nhân viên có thể khám phá thông tin chi tiết hơn và chính xác, nhanh chóng và hiệu quả.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Chọn nhanh từ các mẫu Template bảng dựng sẵn

Đặc biệt, Google Sheets cung cấp hàng loạt các mẫu bảng dựng sẵn cho các tác vụ phổ biến, cần thiết nhất như quản lý dự án, theo dõi hàng tồn kho, hay lập kế hoạch cho sự kiện… Ngoài ra còn rất nhiều những mẫu bảng khác mà bạn có thể tham khảo trong mục Tables. 

>>Xem thêm về: Google Sheets là gì? Các tính năng cơ bản bạn nên biết

Doanh nghiệp và các cá nhân có thể sử dụng các mẫu đó để dựng nhanh các bảng và tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của mình. Từ đó giúp các nhân sự tiết kiệm thời gian và công sức khi không cần xây dựng bảng từ đầu.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Mở rộng hàng trong Sheets của BigQuery

Không chỉ ra mắt tính năng tự động định dạng bảng tiện lợi cho người dùng, Google còn công bố bước cải tiến mới cho Connected Sheets, tính năng tích hợp khi người dùng sử dụng BigQuery và phân tích dữ liệu trong Google Sheets. Giờ đây, người dùng có thể thực hiện các truy vấn và phân tích trực tiếp tới 100,000 hàng dữ liệu cho bảng tổng hợp và 500,000 hàng cho phần trích xuất từ BigQuery ngay trong Google Sheets. 

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

So với số hàng là 50,000 trước đây, cải tiến này đã tăng giới hạn bảng tính lên gấp đôi. Như vậy, người dùng có thể làm việc với lượng dữ liệu phức tạp và lớn hơn nhiều mà không cần phải thay đổi phần mềm tạo bảng hay tải xuống và chuyển đổi định dạng khác. Việc phân tích và trực quan hóa dữ liệu cũng trở nên nhanh chóng và dễ thực hiện hơn, người dùng sẽ không cần phải lo lắng về giới hạn hàng không đủ. 

Tính năng này cũng đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp và tổ chức cần phân tích dữ liệu lớn từ BigQuery nhưng không có đủ chuyên môn về SQL hoặc chưa thành thạo sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu phức tạp. 

Cải tiến mới này đã được cập nhật đối với tất cả các khách hàng sử dụng Google Workspace, Google Workspace Individual và những người dùng có tài khoản Google cá nhân. 

Các tính năng mới của Google Sheets giúp ích gì cho doanh nghiệp?

Các tính năng mới của Google Sheets trên đây mang đến nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp trong thời đại chuyển đổi số 4.0 hiện nay, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả cũng như hiệu suất công việc:

1. Tiết kiệm thời gian và tăng năng suất

Nhờ tính năng tự động định dạng bảng, nhân viên trong doanh nghiệp sẽ không cần phải bỏ ra nhiều thời gian để định dạng bảng thủ công, giúp mọi người có thể tập trung hơn vào việc phân tích và góp phần đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

2. Phân tích dữ liệu hiệu quả hơn

Ngoài ra, khi Google cải tiến mở rộng giới hạn hàng, doanh nghiệp sẽ được trải nghiệm việc khai thác lượng lớn dữ liệu từ BigQuery trực tiếp trong Sheets. Từ đó, các nhân sự phòng ban có được cái nhìn toàn diện cũng như sâu sắc hơn về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. 

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

3. Hỗ trợ đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác 

Dữ liệu sẽ được trình bày dưới dạng các bảng trực quan, chuyên nghiệp dễ hiểu, chi tiết cùng các bộ lọc màu rõ ràng giúp doanh nghiệp dễ nhận diện xu hướng thị trường, mô hình chiến lược và đưa ra được quyết định kinh doanh nhanh chóng và chính xác hơn. 

4. Tính ứng dụng cao, phù hợp với nhiều ngành nghề

Các mẫu bảng dựng sẵn cho các công việc như tổ chức sự kiện, quản lý dự án, theo dõi tiến độ sáng tạo nội dung, kiểm soát công việc tuyển dụng, lên kế hoạch du lịch… hỗ trợ doanh nghiệp dễ dàng đáp ứng các yêu cầu cụ thể trong hoạt động kinh doanh, đồng thời quản lý và phân tích dữ liệu đa dạng. 

Ngoài ra, nếu doanh nghiệp mong muốn trải nghiệm thêm các tính năng vượt trội được hỗ trợ bởi Gemini AI, hãy đăng ký với GCS Vietnam và dùng thử Gemini for Google Workspace Business để có được giải pháp phù hợp nhất cho doanh nghiệp.

Lời kết

Hy vọng rằng những tính năng mới của Google Sheets sẽ được ứng dụng phổ biến hơn và hỗ trợ doanh nghiệp trong đa dạng tác vụ hàng ngày để phân tích dữ liệu và tạo báo cáo trực quan dễ dàng hơn. Trong trường hợp quý vị có thêm những thắc mắc và cần sự tư vấn về dịch vụ Google Sheets, đội ngũ GCS Vietnam luôn sẵn sàng hỗ trợ quý doanh nghiệp 24/7 qua Hotline: 024.9999.7777.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Dữ liệu càng ngày càng đóng vai trò v ô cùng quan trọng đối với các tổ chức, doanh nghiệp. Việc thu thập dữ liệu nghiên cứu qua các biểu mẫu là giải pháp hiệu quả nhất hiện nay để đơn giản hóa quá trình này. Khi nói đến điều này, chúng ta sẽ nghĩ đến hai cái tên nổi bật nhất: Google Forms và Microsoft Forms. Vậy đâu là công cụ tạo biểu mẫu tốt hơn và đáp ứng được nhu cầu của doanh nghiệp? Hãy cùng GCSVN đi sâu vào bài so sánh chi tiết hơn giữa Google Forms và Microsoft Forms để tìm ra được câu trả lời ngay.

Giới thiệu chung về Google Forms và Microsoft Forms

Google Forms

Google Forms là một công cụ không thể thiếu trong hệ sinh thái Google Workspace - giải pháp tạo biểu mẫu trực tuyến mạnh mẽ và dễ dàng sử dụng dù là người mới bắt đầu đang tập làm quen. Các tính năng trong Google Forms phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Điểm đặc biệt của Google Forms còn ở việc tích hợp chặt chẽ với các ứng dụng khác trong Google Workspace như Google Sheets để tự động hóa thu thập cũng như xử lý dữ liệu trực quan và khoa học ở chế độ real-time. Từ đó, Google Forms giúp nhân sự doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, công sức trong việc phân tích cũng như quyết định dựa trên dữ liệu trực quan. 

Không chỉ vậy, Google Forms còn cung cấp thêm đa dạng các tính năng nâng cao như logic phân nhánh, xác thực dữ liệu cũng như giao diện tùy chỉnh. Ngoài ra, tại giao diện admin bạn có thể xem được chi tiết câu trả lời kèm biểu đồ giúp tiết kiệm thời gian tổng hợp thông tin hiệu quả.

Ở thời điểm hiện tại, Google Gemini cũng đã có những câu lệnh hỗ trợ người dùng đặt ra những câu hỏi để giúp bạn tạo những câu hỏi hay, hữu ích một cách nhanh chóng. 

Microsoft Forms

Tiếp theo, chúng ta cùng đến với Microsoft Forms - công cụ thứ hai giúp tạo các biểu mẫu, khảo sát cũng như các loại câu hỏi khác một cách thuận tiện. Được Microsoft nghiên cứu và tích hợp trong bộ công cụ Office 365, Microsoft Forms cung cấp các tính năng nhằm cải thiện khả năng thu thập, phân tích và quản lý dữ liệu. 

Điểm đặc biệt của Microsoft Forms là ở giao diện thân thiện, dễ dàng sử dụng, cho phép người dùng không có kiến thức chuyên môn về công nghệ thông tin, vẫn sẽ có thể thao tác mượt mà giúp tạo ra các biểu mẫu chuyên nghiệp và thu hút.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Các dữ liệu được thu thập trong Microsoft Forms sẽ được xuất sang Excel để người dùng nghiên cứu, phân tích trực quan hóa thông qua đa dạng biểu đồ và đồ thị, tùy thuộc vào nhu cầu của doanh nghiệp. 

Ngoài ra, Microsoft Forms còn tích hợp với Teams, SharePoint và OneDrive để bạn có thể dễ dàng chia sẻ biểu mẫu, cộng tác linh hoạt với đồng nghiệp. Ngoài ra, Forms còn hỗ trợ nhúng biểu mẫu vào website hoặc gửi qua email để giúp người dùng tiếp cận được nhiều đối tượng hơn.

>>Xem thêm: So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất

Các dạng câu hỏi trong Google Forms và Microsoft Forms

Google Forms và Microsoft Forms cung cấp đa dạng các loại câu hỏi khác nhau để người dùng có thể lựa chọn phương pháp hỏi phù hợp với mục đích sử dụng

Google Forms Microsoft Forms
Câu hỏi trắc nghiệm (Multiple choice): chọn một đáp án đúng trong số các đáp án được cung cấp Các lựa chọn (Choice): tương tự cấu trúc như Multiple choice nhưng có thể tạo thành nhiều dạng khác nhau như radio, hộp kiểm, danh sách thả xuống…
Hộp kiểm (Checkboxes): cho phép người trả lời chọn nhiều đáp án cùng lúc cho 1 câu hỏi. Văn bản (Text): câu trả lời ngắn hoặc dài.
Danh sách câu trả lời thả xuống (Dropdown): chọn 1 đáp án từ danh sách được cung cấp Xếp hạng (Rating): đánh giá dựa theo câu hỏi bằng cách chọn số sao hoặc biểu tượng cảm xúc
Câu trả lời ngắn (Short Answer): trả lời ngắn gọn, chỉ 1 dòng Xếp hạng theo thứ tự (Ranking): sắp xếp các lựa chọn theo thứ tự ưu tiên
Câu trả lời dài (Paragraph): trả lời bằng đoạn văn dài Linkert: đánh giá mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với các câu hỏi
Thang đo tuyến tính (Linear Scale): dựa vào câu hỏi và đánh giá theo thang điểm từ thấp đến cao Net Promoter Score (NPS): để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ
Lưới trắc nghiệm (Multiple choice grid): đánh giá nhiều mục theo cùng một tiêu chí được đưa ra Ngày (Date): chọn 1 ngày cụ thể
Lưới hộp kiểm (Checkbox grid): chọn nhiều đáp án cho mỗi mục Tải tệp lên (File upload): người trả lời tải lên các tệp tin, hình ảnh…
Ngày (Date): chọn 1 ngày cụ thể
Thời gian (Time): chọn 1 thời điểm cụ thể
Tải lên tệp (File upload): người trả lời tải lên các tệp tin như ảnh, tài liệu

So sánh Google Forms và Microsoft Forms

Điểm giống nhau

Nhìn qua, Google Forms và Microsoft Forms là hai công cụ tạo biểu mẫu được thiết kế với sứ mệnh và nhiệm vụ tương tự nhau. Đó là giúp người dùng thu thập cũng như quản lý, phân tích dữ liệu một cách hiệu quả. Mặc dù có một số điểm khác biệt về tính năng cũng như giao diện, cả hai nền tảng này vẫn còn một số điểm tương đồng như:

1. Giao diện thân thiện, dễ sử dụng

Cả Google Forms và Microsoft Forms đều có giao diện trực quan và thân thiện với người dùng, cho phép người dùng tạo biểu mẫu nhanh chóng và không cần nhiều kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật. Các thao tác kéo thả và tùy chọn, nhập câu hỏi đa dạng giúp người dùng xây dựng biểu mẫu theo ý muốn linh hoạt hơn.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

2. Đa dạng các dạng câu hỏi

Người dùng có thể lựa chọn các loại câu hỏi khác nhau như câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi mở, đánh giá thang điểm, câu hỏi dựa theo ngày tháng… trong hai nền tảng này. Như vậy, người dùng sẽ tùy chỉnh được biểu mẫu phù hợp với mục đích sử dụng của doanh nghiệp. 

3. Tính năng phân tích và báo cáo

Cả hai nền tảng này đều cung cấp tính năng phân tích và báo cáo để người dùng có thể đánh giá, xem xét từ đó tổng hợp kết quả khảo sát để đưa ra được quyết định, kế hoạch cuối cùng. Người dùng có thể xem các biểu đồ cũng như thống kê dữ liệu một cách chi tiết, trực quan và dễ hiểu. 

4. Tích hợp thêm với các ứng dụng khác trong cùng hệ thống

Google Forms tích hợp linh hoạt với các ứng dụng khác trong Google Workspace như Sheets, Drive, Gmail… Còn Microsoft Forms sẽ tích hợp với các ứng dụng trong Microsoft 365 gồm có Excel, SharePoint, Teams… Chính tính năng tích hợp này hỗ trợ người dùng dễ dàng lưu trữ, chia sẻ cũng như cộng tác với nhau để nghiên cứu, phân tích các báo cáo từ dữ liệu đã thu thập được từ biểu mẫu. 

5. Tối ưu hóa chi phí trong việc đầu tư phần mềm

Một trong những điểm khiến doanh nghiệp yêu thích hai công cụ này đó là giúp tối ưu hóa chi phí để phù hợp với nhu cầu sử dụng cá nhân cũng như doanh nghiệp nhỏ. Ngoài ra, trong trường hợp quý doanh nghiệp mong muốn sử dụng thêm các tính năng nâng cao hơn để cải thiện hiệu suất, quý khách hàng cần chi trả thêm để được sử dụng các gói doanh nghiệp.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Điểm khác nhau

Bên cạnh những điểm giống nhau, hai nền tảng này cũng đi kèm những khác biệt để người dùng có thể nhận biết và lựa chọn. Cùng tham khảo bảng sau đây để xem xét các tính năng ngay.

Tính năng Google Forms Microsoft Forms
Giao diện Đơn giản, dễ sử dụng, trực quan Hiện đại, khó sử dụng và làm quen hơn, ít tùy chọn tùy chỉnh giao diện hơn
Các loại câu hỏi Đa dạng, gồm có các câu hỏi trắc nghiệm, câu ngắn, đoạn văn, thang điểm, lưới, danh sách thả xuống, lưới trắc nghiệm, lưới hộp kiểm, thang đo tuyến tính, ngày, thời gian, tải lên tệp, xác thực câu trả lời, logic nhánh. Ít đa dạng hơn, bao gồm trắc nghiệm, Linkert, NPS, văn bản, rating hình ảnh, ranking, ngày, giờ, tải lên tệp, cá nhân hóa câu hỏi, câu hỏi lưới, câu hỏi phân loại, nhánh câu hỏi.
Logic phân nhánh Hỗ trợ thêm các logic phân nhánh để hiển thị câu hỏi dựa trên những câu trả lời trước đó Hỗ trợ cơ bản
Tích hợp dịch vụ Tích hợp với các công cụ trong hệ sinh thái Google như Sheets, Docs, Slides… Tích hợp thêm với các sản phẩm Microsoft như Excel, Word, Powerpoint..
Tính năng phân tích dữ liệu Kết quả trả lời tự động sẽ lưu vào Google Forms, cũng như là một phần dữ liệu của Drive, bạn có thể xuất ra file Sheets thông tin dữ liệu trực quan cụ thể Kết quả được cập nhật và lưu trữ trong Microsoft Forms, có thể xuất ra file Excel để phân tích và nghiên cứu
Trực quan hóa dữ liệu Tích hợp thêm với tiện ích Looker Studio để tạo báo cáo và biểu đồ Hạn chế hơn, cần sử dụng thêm các công cụ như Power BI
Tiện ích mở rộng Google cung cấp đa dạng các tiện ích mở rộng từ bên thứ ba để hỗ trợ tối đa năng suất cho người dùng Ít tiện ích mở rộng hơn
Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Ưu điểm, hạn chế của Google Forms

Để giúp doanh nghiệp lựa chọn được giữa hai nền tảng dịch vụ này, GCS Vietnam sẽ đưa ra một số ưu điểm, hạn chế của Google Forms:

Ưu điểm Hạn chế
Hoàn toàn miễn phí chỉ cần bạn có tài khoản Google. Nếu mua thêm gói Google Workspace trả phí, bạn sẽ dễ dàng tùy chỉnh giao diện hơn và có thêm Gemini for Google Workspace hỗ trợ trực quan hóa dữ liệu Tùy chỉnh nâng cao còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được các nhu cầu phức tạp hơn của doanh nghiệp
Mọi phản hồi đều được lưu tự động trong Google Sheets, giúp người dùng dễ dàng xem xét và phân tích, trực quan hóa dữ liệu mà vẫn tiết kiệm thời gian cũng như công sức So với những đối thủ nặng ký khác, Google Forms có ít tính năng nâng cao hơn như tùy chọn biểu mẫu đa ngôn ngữ
Dễ dàng chia sẻ biểu mẫu với người khác thông qua các liên kết và Gmail, giúp cộng tác, chỉnh sửa và xem kết quả biểu mẫu trong thời gian thực Khả năng phân tích dữ liệu cơ bản, còn hạn chế. Nhưng nếu quý doanh nghiệp cần các phân tích chuyên sâu hơn thì có thể tích hợp với các công cụ bên thứ ba như Looker Studio.
Cung cấp đa dạng các loại câu hỏi khác nhau, đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp trong việc khảo sát, mở rộng thông tin nghiên cứu Giới hạn dung lượng tệp đính kèm. Điều này sẽ gây khó khăn nếu người dùng cần thu thập các tệp lớn hơn như video hoặc các ảnh chất lượng cao.
Tích hợp mượt mà với các ứng dụng trong hệ sinh thái Google như Sheets, Docs, Slides, Drive, giúp dễ dàng nhúng biểu mẫu vào các tài liệu khác nhau và sử dụng dữ liệu thu thập được trong ứng dụng này Hạn chế các loại template biểu mẫu. Google Forms hạn chế người dùng trong việc thiết kế tùy chỉnh. Tuy nhiên đối với các doanh nghiệp, bạn có thể tùy chọn các template dành riêng cho tổ chức
Bảo mật đa lớp, sử dụng công nghệ tiên tiến của Google khi doanh nghiệp nâng cấp lên các gói trả phí và dữ liệu của bạn sẽ luôn được bảo vệ an toàn Hạn chế tính năng hỗ trợ offline cho Google Forms
Có thể xem và trả lời ngay trên các thiết bị di động, giúp doanh nghiệp dễ dàng thu thập dữ liệu.
Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Ưu điểm, hạn chế của Microsoft Forms

Bên cạnh những ưu điểm nổi trội, Microsoft Forms còn nhiều điểm cần cải thiện. Quý doanh nghiệp có thể tham khảo bảng sau để biết thêm thông tin về nền tảng này.

Ưu điểm Hạn chế
Phù hợp với những người đã quen sử dụng hệ sinh thái Microsoft 365 vì giao diện trực quan, rõ ràng Chức năng còn hạn chế so với các công cụ khác như Google Forms
Tích hợp liền mạch với các ứng dụng khác trong bộ công cụ Microsoft 365 hỗ trợ tối ưu hóa quy trình làm việc Khả năng tích hợp với các công cụ bên thứ ba chưa mạnh mẽ
Truy cập và sử dụng linh hoạt trên nhiều thiết bị khác nhau Chưa hỗ trợ chế độ ngoại tuyến
Tích hợp thêm các tính năng bảo mật như kiểm soát quyền truy cập, mã hóa dữ liệu.. Các tính năng bảo mật cao cấp chỉ có trong gói trả phí
Biểu mẫu cung cấp nhiều loại câu hỏi và các tùy chọn phản hồi, giúp thiết kế biểu mẫu thu hút đối tượng Khả năng phân tích và trực quan hóa dữ liệu chưa có các tính năng nâng cao
Tự động xuất kết quả ra file Excel, dễ phân tích và trực quan hóa dữ liệu bằng biểu đồ Các tính năng hữu ích và nâng cao hơn, phục vụ đa dạng nhu cầu cho doanh nghiệp chỉ có trong gói trả phí
Có thể chia sẻ thuận tiện qua liên kết hoặc mã QR, nhúng vào website hoặc chia sẻ lên mạng xã hội
Cung cấp phiên bản miễn phí với các tính năng cơ bản, các gói trả phí cung cấp thêm các tính năng nâng cao
Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Google Forms và Microsoft Forms: Dịch vụ nào tốt hơn?

Dựa theo những thông tin được cung cấp ở trên, chúng ta có thể thấy rằng Google Forms và Microsoft Forms đều là những công cụ tạo biểu mẫu trực tuyến mạnh mẽ và miễn phí truy cập các tính năng cần thiết nhất cho người dùng, giúp bạn dễ dàng kiểm soát và thu thập, quản lý dữ liệu. Tuy nhiên, mỗi công cụ đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng. 

Google Forms ghi điểm với giao diện thân thiện, dễ sử dụng, đặc biệt quen thuộc đối với những người đã thường xuyên sử dụng hệ sinh thái Google. Với kho tàng các câu hỏi đa dạng, từ trắc nghiệm, thang đo tuyến tính đến kéo thả, Google Forms cho phép mọi người có những biểu mẫu đa dạng và linh hoạt. 

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Về phía Microsoft Forms, điểm mạnh lớn nhất nằm ở sự đơn giản và trực quan. Ngay cả những người chưa có kinh nghiệm và kiến thức về kinh nghiệm về kỹ thuật cũng có thể dễ dàng tạo và sử dụng biểu mẫu. 

Tóm lại, Google Forms và Microsoft Forms đều là những công cụ mà GCS Vietnam đánh giá là rất hữu ích. Nếu bạn ưu tiên sự đơn giản, dễ sử dụng và tích hợp tốt với Microsoft 365, Microsoft Forms là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu bạn cần nhiều loại câu hỏi, tùy chỉnh giao diện linh hoạt và khả năng phân tích dữ liệu mạnh mẽ, Google Forms sẽ là lựa chọn tối ưu hơn. 

Một số câu hỏi về Google Forms và Microsoft Forms

1. Tôi có thể phân tích dữ liệu thu thập được từ biểu mẫu của mình không?

. Cả Google Forms và Microsoft Forms đều cung cấp các tính năng phân tích dữ liệu cơ bản. Google Forms tích hợp với Google Sheets, hỗ trợ người dùng dễ dàng phân tích và trực quan hóa dữ liệu thu thập được. Microsoft Forms cũng có một số tính năng phân tích dữ liệu tích hợp, nhưng không mạnh mẽ bằng Google Forms.

2. Tôi có thể đặt mật khẩu cho biểu mẫu của mình không?

Microsoft Forms cho phép bạn đặt mật khẩu cho biểu mẫu của mình để hạn chế quyền truy cập. Google Forms không có tính năng này, nhưng bạn có thể sử dụng các tiện ích mở rộng của bên thứ ba để thêm tính năng này.

Lời kết

Trên đây là những thông tin chi tiết về Google Forms và Microsoft Forms để giúp doanh nghiệp dễ dàng đưa ra quyết định lựa chọn phù hợp. Mọi thắc mắc và cần sự tư vấn từ GCSVN về các dịch vụ Google, quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ Hotline 024.9999.7777 hoặc để lại thông tin liên hệ qua LiveChat ngay dưới bài viết để được hỗ trợ tận tình và giải đáp.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả