Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

Trong thời đại hiện nay, việc ứng dụng Google Workspace vào công việc, hoạt động kinh doanh không chỉ là xu hướng mà còn là yếu tố tiên quyết để doanh nghiệp phát triển bền vững hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi vào khám phá top 10 những ngành nên sử dụng Google Workspace, đồng thời phân tích những tính năng vượt trội giúp bộ công cụ này trở thành trợ thủ đắc lực cho doanh nghiệp thời đại số. Khám phá ngay.

Top 10+ ngành nên sử dụng Google Workspace

Sau khi chúng ta đã biết được những công dụng, tính năng của Google Workspace, tiếp theo GCS Vietnam sẽ đề xuất Top 10 những ngành nên sử dụng Google Workspace trong doanh nghiệp:

Digital Marketing

Theo các chuyên gia, Digital Marketing là một trong những ngành cần bộ công cụ giải pháp cộng tác nhóm Google Workspace nhất. Với khả năng toàn diện trong việc lên các ý tưởng nhờ công nghệ AI, triển khai các chiến dịch đo lường hiệu quả nhờ bộ công cụ văn phòng, Google Workspace đem đến những giải pháp tối ưu giúp marketers có thể yên tâm làm việc sáng tạo, hiệu quả hơn. 

– Tạo chiến dịch Email Marketing với Gmail: hỗ trợ quản lý email khách hàng, đối tác, thực hiện các chiến dịch Email Marketing và phân loại các Email tự động bằng nhãn. 

– Lưu trữ tài liệu, chia sẻ thông tin chiến dịch với Google Drive: lưu trữ tất cả các tài liệu doanh nghiệp, thông tin liên quan đến các chiến dịch Marketing từ các báo cáo, hình ảnh, ấn phẩm truyền thông…

– Pitching hiệu quả với Docs, Sheets, Slides: hỗ trợ soạn thảo nội dung, phân tích dữ liệu, thiết kế các ấn phẩm chuyên nghiệp, xây dựng kế hoạch,tạo bản thuyết trình để pitching với khách hàng, đối tác..

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

– Họp dự án bằng Google Meet: hỗ trợ tổ chức các cuộc họp trực tuyến, trao đổi ý tưởng của dự án, phân công công việc để làm việc hiệu quả hơn..

– Sắp xếp công việc với Google Calendar: lên lịch làm việc, đặt lịch hẹn, nhắc nhở các deadline quan trọng cũng như đồng bộ lịch làm việc với các thành viên trong bộ phận. 

– Tối ưu chiến dịch quảng cáo với Google Ads: Quản lý tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo Marketing trên Google, từ khóa cũng như ngân sách đến theo dõi hiệu quả chuyển đổi. 

– Khảo sát thị trường với Google Forms: làm bảng biểu khảo sát nghiên cứu thị trường để phát triển sản phẩm, chiến dịch Marketing, thu thập insights người dùng. 

– Lên ý tưởng, lập chiến lược Marketing nhanh chóng với Gemini for Google Workspace

Nếu doanh nghiệp của bạn hỗ trợ làm việc với nền tảng AI, bạn có thể tích hợp thêm tiện ích AI –  Gemini for Google Workspace nhằm hỗ trợ lên ý tưởng chiến dịch Marketing, lập chiến lược, tối ưu hóa quy trình công việc. Doanh nghiệp có thể tích hợp sử dụng trong các ứng dụng Google Workspace như Docs, Sheets, Slides, Meet và Gmail để giúp bạn soạn thảo, trực quan và tạo báo cáo nhanh chóng.

Ngoài ra, nhóm Marketing có thể kết nối Google Workspace với các công cụ hỗ trợ Marketing khác như Pipedrive CRM (quản lý quan hệ khách hàng), mạng xã hội… để tạo ra được hệ sinh thái làm việc hiệu quả hơn.

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

Ngành Kiến trúc và xây dựng

Ngoài ra, Google Workspace còn là công cụ mang đến nhiều lợi ích thiết thực cho ngành kiến trúc và xây dựng. Các công ty trong lĩnh vực này thường xuyên phải làm việc với nhiều bên đối tác liên quan để xử lý khối lượng lớn dữ liệu và tài liệu kỹ thuật, chuyên môn. Google Workspace được tạo ra nhằm giải quyết những thách thức này của doanh nghiệp, đồng thời cũng tối ưu được quy trình làm việc và nâng cao được hiệu quả cộng tác. 

Doanh nghiệp ngành kiến trúc và xây dựng có thể tham khảo cách sử dụng bộ công cụ Google Workspace như sau:

– Lưu trữ các mô hình, tài liệu thiết kế với Google Drive: tận dụng lưu trữ và chia sẻ tập trung vào bản vẽ, mô hình 3D tòa nhà, thiết kế phòng chung cư, tài liệu kỹ thuật, hợp đồng và các tài liệu tệp tin đấu thầu liên quan khác. Ngoài ra, Drive cũng cho phép truy cập mọi nơi mọi lúc, giúp các bên đối tác liên quan có thể dễ dàng cập nhật thông tin. 

– Báo cáo tiến độ dự án với Docs, Sheets, Slides: các nhân sự doanh nghiệp ngành kiến trúc có thể soạn thảo các văn bản báo cáo tiến độ, bảng tính dự toán chi phí… cũng như thuyết trình về dự án một cách dễ dàng. Tính năng cộng tác cũng cho phép nhiều người có thể cùng làm việc và tăng cường tính minh bạch, rõ ràng. 

– Kết nối chuyên nghiệp với các chủ đầu tư qua Gmail: phương thức liên lạc, giao tiếp chuyên nghiệp, hiệu quả. Hơn thế nữa, Gmail cũng cho phép lưu trữ lịch sử trao đổi giúp dễ dàng theo dõi thông tin. 

– Quản lý dự án với Google Calendar: Lập lịch trình, quản lý thời gian hiệu quả để thực hiện dự án, các sự kiện quan trọng như cuộc họp, deadline hay ngày nghiệm thu công trình. 

– Họp bàn thiết kế công trình với Google Meet: tổ chức các cuộc họp, hội thảo từ hoặc các buổi trao đổi về thiết kế công trình với khách hàng, đối tác và các nhà thầu xây dựng.

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

– Khảo sát ý kiến cải thiện chất lượng qua Google Forms: Tạo các biểu mẫu để khảo sát ý kiến khách hàng cũng như đánh giá mức độ hài lòng và thu thập thêm các thông tin liên quan để cải thiện công trình những lần sau.

– Tối ưu quy trình xây dựng báo cáo, lên ý tưởng thiết kế công trình với Gemini for Google Workspace

Đặc biệt, tiện ích Gemini for Google Workspace hỗ trợ người dùng doanh nghiệp ngành Kiến trúc và xây dựng cải thiện quy trình bằng cách lập báo cáo, lên ý tưởng thiết kế công trình, thuyết trình dự án với đối tác. 

Một trong những việc cần làm khi doanh nghiệp ngành kiến trúc sử dụng Google Workspace đó là xây dựng quy trình làm việc tiêu chuẩn hiệu quả từ giai đoạn thiết kế đến lập kế hoạch, thi công cho đến nghiệm thu và bàn giao lại công trình cho chủ đầu tư. 

Doanh nghiệp cũng nên tận dụng các tính năng bảo mật Google Workspace để bảo vệ thông tin nhạy cảm cũng như dữ liệu quan trọng của dự án được giao. Ngoài ra, để quản lý công việc hiệu quả, doanh nghiệp có thể phân loại và tổ chức theo các dự án riêng biệt, giai đoạn công việc khác nhau trong Shared Drive. 

Ngành Logistics

Ngành Logistics có đặc thù hoạt động trên nhiều địa điểm khác nhau, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bộ phận và đối tác khác nhau. Google Workspace Frontline chính là giải pháp lý tưởng giúp ngành logistics có thể tối ưu hóa quy trình làm việc của mình, nâng cao được hiệu quả giao tiếp và quản lý thông tin. 

Sau đây là cách sử dụng bộ công cụ Google Workspace dành cho các doanh nghiệp trong ngành Logistics có thể tham khảo:

– Nâng cao hiệu quả giao tiếp qua Gmail: đảm bảo hiệu quả giao tiếp giữa các bộ phận, đối tác, khách hàng, hỗ trợ trao đổi thông tin ở bất cứ đâu. 

– Truy cập, chia sẻ hợp đồng, chứng từ qua Google Drive: lưu trữ và chia sẻ các tài liệu quan trọng như hợp đồng, báo giá, chứng từ vận chuyển… giúp mọi người trong doanh nghiệp và đối tác có thể dễ dàng truy cập. 

– Tạo bảng theo dõi lịch trình vận chuyển, đơn hàng qua Google Sheets: tạo bảng theo dõi, quản lý các dữ liệu vận chuyển, tồn kho, lịch trình giao hàng và hỗ trợ đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và kịp thời. 

– Soạn thảo quy trình, tài liệu nội bộ vận hành hệ thống Logistics qua Google Docs

Soạn thảo và chia sẻ thông tin, tài liệu nội bộ như báo cáo, quy trình làm việc, các hướng dẫn vận hành chuỗi logistics, đảm bảo mọi thành viên trong nhóm có thể nắm rõ thông tin và thực hiện công việc một cách đồng nhất, từ đó không bị gián đoạn quy trình làm việc.

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

– Họp nhân sự, khách hàng, đối tác qua Google Meet: tổ chức các cuộc họp mặt online với các đối tác, khách hàng hoặc các thành viên trong nhóm ở những địa điểm địa lý khác nhau vì các nhân sự thường xuyên di chuyển nhiều. Từ đó Google Workspace có thể giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại. 

– Đặt lịch trình giao hàng, theo dõi tiến độ qua Google Calendar: lên lịch trình giao hàng hợp lý cho các bên, theo dõi tiến độ vận chuyển, đặt lịch hẹn với khách hàng, đảm bảo mọi việc có thể diễn ra theo đúng như kế hoạch và thời gian đã sắp xếp. 

– Lên kế hoạch nhập xuất hàng và hỗ trợ khách hàng nhanh chóng với Gemini for Google Workspace:

Gemini hỗ trợ doanh nghiệp Logistics phân tích dữ liệu khách hàng để đề xuất các dịch vụ phù hợp, lên kế hoạch lịch trình vận chuyển, tình trạng hàng hóa một cách nhanh chóng, hợp lý. Ngoài ra, Gemini cũng sẽ được tích hợp thông tin mà doanh nghiệp đã cung cấp trong Drive để kiểm tra hàng tồn kho, tối ưu hóa bố trí kho bãi. 

Với cách áp dụng Google Workspace hiệu quả và khoa học, các doanh nghiệp ngành Logistics có thể nâng cao đáng kể năng suất làm việc của bộ máy tổ chức, giảm thiểu sai sót và tối ưu thời gian, chi phí. Đồng thời doanh nghiệp cũng cải thiện được chất lượng dịch vụ và gia tăng sự hài lòng của khách hàng. 

Ngành Công nghệ thông tin

Google Workspace for Technology là giải pháp quan trọng, không thể thiếu cho ngành công nghệ thông tin, đặc biệt trong việc thúc đẩy sự hợp tác, tối ưu hóa cũng như tối giản quy trình làm việc và quản lý các dự án công nghệ hiệu quả. 

Nhằm áp dụng các công cụ Google Workspace hiệu hơn đối với lĩnh vực công nghệ, các doanh nghiệp có thể tham khảo cách sử dụng sau đây:

– Cập nhật, kết nối, nhận thông báo các dự án mới qua Gmail: giao tiếp nội bộ với khách hàng, đối tác thông qua email chuyên nghiệp, dễ dàng quản lý và tìm kiếm thông tin, cập nhật các dự án mới. 

– Lưu trữ phần mềm với Google Drive: doanh nghiệp có thể lưu trữ các tài liệu dự án, mã nguồn cũng như tài liệu về ứng dụng, phần mềm, tài liệu thiết kế chương trình một cách an toàn, có tổ chức. 

– Hỗ trợ chuẩn bị tài liệu, báo cáo với Google Docs, Sheets, Slides: Soạn thảo các tài liệu kỹ thuật, báo cáo dự án, phân tích dữ liệu,  tạo các bài thuyết trình trực tuyến cùng tính năng cộng tác, chỉnh sửa với nhau để tạo nên bản duyệt cuối cùng một cách nhanh chóng. 

– Thảo luận về vấn đề kỹ thuật, các sự cố qua Google Meet: tạo các cuộc họp thảo luận về kỹ thuật, các vấn đề sự cố cũng như hướng phát triển phần mềm, ứng dụng, demo sản phẩm, thậm chí là phỏng vấn các ứng viên từ xa một cách nhanh chóng, thuận tiện.

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

– Lên kế hoạch, lịch làm việc triển khai qua Google Calendar: lên kế hoạch, lịch trình làm việc, tạo các deadline dự án, cũng như cuộc họp và sự kiện quan trọng, giúp các thành viên có thể nắm chắc tiến độ và phối hợp hiệu quả hơn

– Ghi chú thông tin quan trọng, danh sách bug qua Google Keep: các chuyên viên lập trình có thể ghi chú nhanh các ý tưởng, danh sách bug cần xử lý nhanh hoặc các thông tin quan trọng khác trong cuộc họp, giúp quản lý công việc hiệu quả hơn. 

– Trao đổi nhanh chóng qua Google Chat: trao đổi nhanh chóng, chia sẻ thông tin và tài liệu trong các nhóm làm việc, tạo nên không gian làm việc tập trung và hiệu quả.

– Tạo ra các ứng dụng tùy chỉnh với Google Apps Script: tận dụng các tính năng nâng cao của Apps Script để tự động hóa các thao tác công việc lặp đi lặp lại, tạo ra các ứng dụng tùy chỉnh và tích hợp Google Workspace với các ứng dụng khác của bên thứ ba. 

– Hỗ trợ phân tích dữ liệu, phát triển phần mềm với Gemini for Google Workspace

Đối với các công ty công nghệ, Gemini for Google Workspace cung cấp các tính năng tích hợp như hỗ trợ viết mã, gỡ lỗi phần mềm và tối ưu hóa các mã nguồn. Ngoài ra, Gemini còn là công cụ hữu ích khi có thể phân tích các mối đe dọa an ninh mạng và phát triển các giải pháp bảo mật tiên tiến.

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

Cùng với những tính năng hỗ trợ đắc lực của Google Workspace, các doanh nghiệp có thể yên tâm xây dựng các ứng dụng, phần mềm, quản lý công việc và theo dõi tiến độ rõ ràng. Ngoài ra, hiện nay, Google cũng phát triển thêm công nghệ AI hỗ trợ các chuyên viên lập trình viết code trong Gemini for Google Workspace.

Ngành Sư phạm

Đối với các tổ chức ngành Sư phạm hoặc Giáo dục, Google đã phát triển riêng bộ công cụ Google Workspace for Education, đặc biệt dành cho công việc giảng dạy, từ cấp tiểu học đến đại học. Việc ứng dụng bộ công cụ này không chỉ giúp tối ưu hóa công việc giảng dạy và quản lý học sinh và còn tạo ra môi trường học tập mang tính tương tác cao, hiệu quả cho cả giáo viên cũng như học sinh, đáp ứng mong muốn của cả phụ huynh học sinh.

Các tổ chức giáo dục, giảng viên có thể tham khảo cách sử dụng bộ cung cụ này như sau để áp dụng vào công việc giảng dạy:

– Quản lý lớp học qua Google Classroom: nền tảng quản lý lớp học trực tuyến giúp giảng viên tạo lớp học theo trình tự để dễ dàng theo theo dõi, giao bài tập, quản lý điểm số và tương tác với học sinh thường xuyên hơn, giải đáp câu hỏi và thắc mắc của học viên nhanh chóng. 

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

– Tương tác dạy học qua Google Meet: đây chính là công cụ họp trực tuyến hỗ trợ tổ chức lớp học ảo sinh động, chân thực tích hợp nhiều công cụ để giảng viên và học sinh có thể tương tác với nhau. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể tổ chức họp phụ huynh ngay trên Google Meet. 

– Liên lạc nhanh chóng qua Gmail: hệ thống email tên miền chuyên nghiệp, bảo mật cao giúp nâng cao cách thức liên lạc giữa giáo viên, học viên, phụ huynh một cách nhanh chóng, hiệu quả

– Lưu trữ tài liệu học tập bằng Google Drive: kho lưu trữ đám mây dung lượng lớn giúp giáo viên và học sinh dễ dàng lưu trữ, chia sẻ và truy cập các tài liệu học tập mọi lúc mọi nơi. 

– Chỉnh sửa bài làm, làm bài nhóm qua Docs, Sheets, Slides: là bộ công cụ văn phòng trực tuyến cho phép tạo và chỉnh sửa văn bản cũng như bảng tính, bài thuyết trình một cách hiệu quả. Ngoài ra học sinh, và giảng viên có thể hỗ trợ nhau để chỉnh sửa bài làm cùng trên một tệp tin được chia sẻ. 

– Tạo các bài kiểm tra trực tuyến với Google Forms: tạo ra các bản đánh giá, bài kiểm tra trực tuyến giúp giáo viên kiểm soát được chất lượng các bài học, thu thập thêm phản hồi từ học sinh. 

– Tạo website khóa học, bài giảng bằng Google Sites: hỗ trợ tạo các khóa học, bài giảng trực tuyến để học sinh có thể tham gia, trang web riêng dễ dàng thao tác và đăng các kiến thức, bài học bổ ích.

– Tối ưu quy trình tạo giáo án, hỗ trợ phát triển tư duy với Gemini Education Premium: 

Gemini for Google Workspace không chỉ hỗ trợ giảng viên tạo các bài giáo án cho mỗi buổi dạy mà còn giúp học sinh có những lời giải thích chi tiết cho các bài tập khó, hỗ trợ phát triển khả năng tư duy phản biện, tìm hiểu vấn đề sâu hơn đối với những thông tin khó tìm kiếm trên Google. Ngoài ra, khi sử dụng các tính năng của Gemini, giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp giảng dạy theo cách tiết kiệm thời gian và giảm bớt được khối lượng công việc. 

Ngoài ra để gia tăng chất lượng vào bảo mật quyền riêng tư của tổ chức và đảm bảo an toàn cho thông tin học sinh, giáo viên, doanh nghiệp có thể thiết lập thêm các chính sách bảo mật và quyền riêng tư, mã hóa dữ liệu, thiết lập bảo mật xác thực đa yếu tố. 

Ngành Du lịch và khách sạn

Google Workspace còn là công cụ đắc lực trong ngành Quản lý khách sạn và dịch vụ, giúp các doanh nghiệp trong lĩnh vực có thể quản lý bộ máy nhân sự, hệ thống chuỗi khách sạn cũng như dịch vụ nhanh chóng, tiện lợi hơn. Bộ công cụ Google Workspace sẽ hỗ trợ doanh nghiệp như sau: 

– Giao tiếp chuyên nghiệp với khách hàng, đối tác qua Gmail: giúp nhân sự có thể giao tiếp nhanh chóng, chuyên nghiệp hơn với khách hàng, đối tác cũng như nhân viên trong nội bộ khách sạn thông qua email. Các tính năng như lọc Email và tìm kiếm thông minh sẽ giúp quản lý tốt hơn hộp thư của doanh nghiệp. 

Ngoài ra, doanh nghiệp có thể gửi thêm các thông tin khuyến mãi, chăm sóc khách hàng sau chuyến đi. 

– Đặt phòng, sắp xếp lịch trình qua Google Calendar: đây có lẽ là công cụ thực sự hữu ích nhất cho các nhân viên ngành khách sạn và dịch vụ khi có thể hỗ trợ lên lịch trình tour, đặt phòng, sắp xếp lịch làm việc cho nhân viên và nhắc nhở thêm các sự kiện quan trọng. Tính năng chia sẻ lịch cũng giúp các thành viên nội bộ có thể phối hợp công việc ăn ý và thuận lợi hơn. 

– Lưu trữ tài liệu, hợp đồng bằng Google Drive: hỗ trợ lưu trữ các tài liệu như brochure, hình ảnh, hợp đồng khách hàng và đối tác khi đăng ký dịch vụ. 

– Họp đối tác dễ dàng qua Google Meet: tạo các cuộc họp trực tuyến với đối tác, cấp trên, quản lý khách hàng, nhà cung cấp dịch vụ, dễ dàng trao đổi, thảo luận.

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

– Báo cáo tiến độ, doanh thu bằng Docs, Sheets, Slides: tạo các bảng tính, báo cáo doanh thu, chi phí, ngân sách đầu tư, thiết kế bài thuyết trình giới thiệu dịch vụ, khách sạn một cách chuyên nghiệp. 

– Thu thập ý kiến khách hàng bằng Google Forms: tạo khảo sát để thu thập ý kiến phản hồi từ khách hàng, đánh giá thêm về chất lượng dịch vụ và cải thiện được trải nghiệm của khách hàng. 

– Tích hợp Gemini for Google Workspace vào chatbot để tự động hóa công việc chăm sóc khách hàng: 

Doanh nghiệp ngành quản trị khách sạn và du lịch có thể tận dụng các tính năng của Gemini để tự động hóa các tác vụ như xác nhận đặt phòng và tạo khảo sát để thu thập phản hồi của khách sau chuyến đi dựa trên lịch sử đặt phòng đã lưu. Ngoài ra, Gemini có thể trở thành chatbot hỗ trợ giải đáp 24/7 mọi thắc mắc của khách hàng và đưa ra đề xuất địa điểm tham quan, nhà hàng phù hợp ở xung quanh. 

Như vậy, bộ công cụ Google Workspace hỗ trợ doanh nghiệp trong ngành khách sạn, dịch vụ thiết lập quy trình làm việc từ đặt phòng, check-in, check-out, thanh toán đến chăm sóc khách hàng sau chuyến đi. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể tạo cơ sở dữ liệu khách hàng, ghi lại thông tin liên hệ rõ ràng, cập nhật thông tin kịp thời. 

Ngành Tài chính - ngân hàng

Tiếp theo, các tổ chức trong ngành tài chính – ngân hàng là những đối tác doanh nghiệp nên lựa chọn Google Workspace trở thành giải pháp phù hợp vì tính năng bảo mật dữ liệu thông tin quan trọng của khách hàng, đáp ứng khắt khe các yêu cầu của ngành, giúp nâng cao hiệu suất làm việc. 

Vậy các công cụ trong Google Workspace sẽ hỗ trợ doanh nghiệp trong ngành tài chính – ngân hàng như thế nào?

– Soạn thảo hợp đồng, tính toán tiền tệ qua Google Docs, Sheets: Soạn thảo hợp đồng, tài liệu nhân sự, các chính sách tài chính, lập báo cáo thu chi, tài chính, các khoản tiền cho khách hàng. 

– Bảo mật an toàn kết nối qua Gmail: giao tiếp an toàn, chuyên nghiệp với khách hàng, đối tác. Có các tính năng như xác thực đa yếu tố, mã hóa email và ngăn chặn thư rác giúp loại bỏ nguy cơ hacker đánh cắp thông tin và lấy cắp tài sản. 

– Lưu trữ các báo cáo tài chính bảo mật qua Google Drive: lưu trữ và chia sẻ các hợp đồng, báo cáo tài chính an toàn, kiểm soát chặt chẽ. Các tính năng như phân quyền truy cập, theo dõi lịch sử chỉnh sửa và khả năng khôi phục các phiên bản cũ giúp doanh nghiệp có thể kịp thời sao lưu và đảm bảo an toàn cho dữ liệu. 

– Tạo các cuộc họp thảo luận các các vấn đề chính trị qua Google Meet: tạo các cuộc họp trực tuyến an toàn, bảo mật với khách hàng, đối tác, nhân viên, thảo luận các vấn đề nhạy cảm về kinh tế và không cần lo ngại bị rò rỉ thông tin. 

– Sắp xếp lịch họp với Google Calendar: lên lịch họp với đối tác, lịch sự kiện quan trọng.

– Ghi chú nhanh các công việc cần làm bằng Google Keep: nhân sự có thể ghi chú nhanh chóng các ý tưởng, thông tin quan trọng trong buổi họp với bộ phận, phòng ban, cũng như tạo các danh sách công việc cần làm.

– Hỗ trợ phân tích, tổng hợp dữ liệu tài chính, báo cáo xu hướng thị trường với Gemini for Google Workspace

Một trong những điểm đặc biệt và hữu ích khi doanh nghiệp tích hợp Gemini for Google Workspace đó là khả năng phân tích lượng lớn dữ liệu, từ đó đưa ra những dự báo xu hướng thị trường. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể lên chiến lược, đưa ra các quyết định tiên phong trong thị trường kinh tế biến động.

Ngành Công nghiệp sản xuất

Đây là một trong những ngành cũng phù hợp sử dụng bộ công cụ Google Workspace Frontline. Vì những nhân viên thuộc ngành công nghiệp sản xuất thường xuyên ở trong nhà máy và phải di chuyển nhiều. Bộ công cụ này sẽ tối ưu được chi phí cho doanh nghiệp nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ các tính năng để đảm bảo được hiệu suất công việc. 

– Kết nối với các đối tác, nhà cung cấp qua Gmail: hỗ trợ giao tiếp, liên lạc với các bên cung cấp, đối tác chuyên nghiệp, thuận tiện, đồng thời giúp lưu trữ lịch sử liên lạc và dễ dàng tìm kiếm các thông tin quan trọng. 

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

– Lưu trữ các bản vẽ, tài liệu kỹ thuật qua Google Drive: Lưu trữ và chia sẻ tài liệu sản xuất, bản vẽ kỹ thuật, báo cáo chất lượng cũng như hướng dẫn vận hành…

– Nhắc nhở lịch trình sản xuất bằng Google Calendar: lên lịch trình sản xuất, bảo trì thiết bị, nhắc nhở thêm các deadline quan trọng và đồng bộ lịch làm việc của toàn bộ đội ngũ sản xuất. Từ đó mọi người sẽ dễ dàng theo dõi lịch trình làm việc.

– Thảo luận về quy trình sản xuất qua Google Meet: tổ chức các cuộc họp trực tuyến để thảo luận thêm về quy trình sản xuất, giải quyết các vấn đề và đào tạo nhân viên, gặp gỡ các đối tác từ xa. 

– Lập bảng, soạn thảo quá trình sản xuất bằng Docs, Sheets: soạn thảo kế hoạch sản xuất, lập bảng theo dõi quản lý nguyên vật liệu cũng như kiểm tra chất lượng sản phẩm. 

– Bảo mật an toàn thông tin: sử dụng các tính năng quản trị viên, quản lý quyền truy cập và mã hóa dữ liệu, xác thực hai yếu tố để bảo vệ thông tin sản xuất quan trọng.

– Theo dõi hàng tồn kho, kiểm soát chất lượng sản xuất với Gemini for Google Workspace

Gemini for Google Workspace hiện nay được tích hợp các tính năng bảo mật tiên tiến, giúp doanh nghiệp bảo vệ các dữ liệu về hàng hóa, quy trình khỏi các mối đe dọa. Đặc biệt hơn nữa, Gemini có thể phân tích dữ liệu từ các cảm biến trên máy móc để dự đoán các sự cố về thiết bị. Từ đó doanh nghiệp có thể lên kế hoạch bảo trì kịp thời, tránh gián đoạn hoạt động sản xuất.

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

Ngành Y tế

Đối với ngành dịch vụ y tế sức khỏe, Google Workspace for Healthcare cung cấp các công cụ có tính năng vượt trội giúp ngành y tế nâng cao hiệu quả hoạt động, đảm bảo an toàn dữ liệu và cải thiện được chất lượng chăm sóc sức khỏe bệnh nhân. 

– Kết nối an toàn với các bác sĩ, y tá qua Gmail: hỗ trợ liên lạc, kết nối an toàn và bảo mật giữa các bác sĩ, y tá, nhân viên y tế cũng như bệnh nhân thông qua email. Các tính năng như chữ ký điện tử, mã hóa email sẽ giúp đảm bảo được sự chuyên nghiệp cũng như bảo mật quyền riêng tư tuyệt đối.

– Sắp xếp, lưu trữ hồ sơ bệnh án bằng Google Drive: hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm, các hình ảnh y tế bảo mật và các tài liệu sức khỏe quan trọng khác sẽ được lưu trữ trong nền tảng đám mây này. Ngoài ra, nó sẽ được sắp xếp hợp lý theo từng thư mục. Tính năng khôi phục và sao lưu sẽ giúp ích cho tổ chức bảo toàn dữ liệu. 

– Lập bản báo cáo y tế, theo dõi sức khỏe bệnh nhân bằng Docs, Sheets, Slides: soạn các bản báo cáo y tế, bảng tính sẽ theo dõi tình hình sức khỏe của bệnh nhân từ đó đưa ra hướng nghiên cứu, giải quyết tình trạng bệnh, đồng thời các bác sĩ có thể sử dụng Slides để tạo các bài thuyết trình thảo luận về vấn đề y học trong các buổi hội thảo. 

– Tổ chức các hội thảo, hội chẩn qua Google Meet: thực hiện hội chẩn từ xa, đào tạo nhân viên y tế và tư vấn sức khỏe bệnh nhân cũng sẽ dễ dàng hơn như video chân thật, dễ dàng trao đổi. 

– Tạo lập các cuộc hẹn, các ca phẫu thuật, khám bệnh bằng Google Calendar: lên lịch hẹn khám chữa bệnh, các ca phẫu thuật, nhắc nhở về các lịch sự kiện quan trọng khác. 

– Tối ưu thời gian tạo báo cáo và đề xuất kế hoạch chăm sóc sức khỏe với Gemini for Healthcare

Gemini for Google Workspace có thể hỗ trợ các chuyên gia y tế tiết kiệm thời gian tạo báo cáo y tế và phân tích dữ liệu. Ngoài ra, đây còn là công cụ hỗ trợ tóm tắt các thông tin y tế phức tạp, cá nhân hóa kế hoạch chăm sóc sức khỏe cho từng bệnh nhân dựa trên tiền sử bệnh đã được lưu trữ. Từ đó, tổ chức y tế có thể cải thiện kết quả điều trị và nâng cao sự hài lòng về cách điều trị bệnh nhân.

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

Google Workspace không chỉ hỗ trợ các nhân viên y tế đơn thuần mà còn là giải pháp quan trọng giúp ngành y tế có thể tối ưu hiệu quả hoạt động, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và đáp ứng các nhu cầu ngày càng tăng của bệnh nhân.

Cơ quan chính phủ

Đặc biệt, Google Workspace for Government dành cho các cơ quan chính phủ đáp ứng đầy đủ các chính sách an toàn khi lưu trữ dữ liệu bảo mật cấp quốc gia. Ngoài ra, Google Workspace còn nâng cấp thêm chế độ mở rộng vận hành toàn cầu nhằm bảo vệ thông tin của các cơ quan khỏi những mối đe dọa nguy hiểm như phishing, malware, ransomware…. 

Sau đây chúng ta cùng xem qua các tính năng nổi bật đáp ứng nhu cầu của các cơ quan chính phủ như thế nào nhé. 

– Thực hiện các bản báo cáo, công tác quản lý bằng Docs, Sheets, Slides: hỗ trợ soạn thảo văn bản, tạo các báo cáo văn bản pháp luật, tài liệu chính sách, quyết định nhà nước. Ngoài ra, các bài thuyết trình được tạo ra một cách chuyên nghiệp có thể phục vụ công tác quản lý và báo cáo rõ ràng, minh bạch.

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

– Lưu trữ các văn bản chính sách, hợp động cấp quốc gia qua Drive: không gian lưu trữ tập trung, an toàn các văn bản chính sách nội bộ tổ chức, hợp đồng đối tác cấp quốc gia và các tài liệu mật, tài liệu công khai. 

– Hệ thống trao đổi thông tin bảo mật qua Gmail: Google Workspace cũng cung cấp hệ thống email bảo mật và chuyên nghiệp hỗ trợ trao đổi thông tin nội bộ và gửi các email thông báo cho công dân. Tính năng quản lý thư mục và tìm kiếm sẽ giúp tổ chức sắp xếp và truy cập các thông tin dễ dàng hơn.

– Xây dựng website, cổng thông tin điện tử Nhà nước bằng Google Sites: Xây dựng các website nội bộ và cổng thông tin điện tử để cung cấp các thông tin công khai mới nhất, hướng dẫn công dân thực hiện các thủ tục hành chính và trả lời thắc mắc của người dân.

– Thu thập ý kiến công chúng về dịch vụ công qua Google Forms: tạo các bản khảo sát trực tuyến để thu thập các ý kiến phản hồi từ nội bộ tổ chức và thu thập ý kiến từ công chúng về các dịch vụ công sắp triển khai. 

– Triển khai các ứng dụng bằng AppSheet: hỗ trợ nhân viên tối ưu hóa thời gian khi triển khai các ứng dụng theo dõi quá trình, xử lý tài liệu và lên lịch trình trong nội bộ tổ chức.

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

– Tự động giải đáp thắc mắc của công dân, soạn các văn bản pháp lý bằng Gemini for Government

Trước hết, công cụ này hỗ trợ nhân viên dịch vụ công trả lời nhanh các câu hỏi của công dân một cách nhanh chóng đồng thời cá nhân hóa cuộc trò chuyện. Ngoài ra, bộ phận hành chính cũng có thể tối ưu thời gian soạn các văn bản pháp lý và tự động hóa tác vụ nhập dữ liệu, giảm thiểu sai sót. 

Việc áp dụng Google Workspace không chỉ hỗ trợ cơ quan chính phủ trong việc tiết kiệm chi phí mà còn tăng cường hiệu quả công việc. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng sẽ đổi mới và nỗ lực cải cách hành chính, hướng tới xây dựng hệ thống theo kịp sự phát triển của thời đại mới, phục vụ người dân tốt hơn. 

Website Designer

Còn đối với những nhà thiết kế Website có cần sử dụng Google Workspace hay không? Câu trả lời là có bạn nhé. Google Workspace hội tụ đầy đủ những tính năng và công cụ phù hợp đối với những nhà thiết kế website chuyên nghiệp, hỗ trợ tối ưu hóa quy trình làm việc, cải thiện quan hệ cộng tác và đảm bảo tiến độ cho dự án. 

Bây giờ chúng ta sẽ đi vào chi tiết hơn về cách mà Google Workspace sẽ hỗ trợ Website Designer.

– Thiết kế website đơn giản, nhanh chóng với Google Sites: Đây chắc hẳn là một trong những công cụ không thể thiếu đối với các website designers. Bạn có thể tạo website đơn giản để trình bày portfolio đẹp mắt hoặc xây dựng các landing pages cho dự án sắp tới một cách nhanh chóng, dễ dàng chỉ với vài thao tác. 

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

– Lưu trữ các bản thiết kế với Google Drive: người dùng có thể lưu trữ, chia sẻ các tệp tin thiết kế đã hoàn thành như mockup, wireframe, hình ảnh hay thậm chí là những đoạn video cần nhiều dung lượng. Trong Google Drive, mọi tài liệu thiết kế của bạn sẽ luôn được đảm bảo an toàn và mọi thành viên trong nhóm đều có thể truy cập vào phiên bản mới nhất. 

– Quản lý Email khách hàng, doanh nghiệp qua Gmail: đây là cách để bạn có thể giao tiếp, trao đổi thông tin với khách hàng đối tác chuyên nghiệp hơn.

– Thảo luận ý tưởng thiết kế website với nhóm, khách hàng qua Google Meet: Tạo các cuộc gọi video online để thảo luận với nhóm hoặc với khách hàng về bản thiết kế website, có thể là những điểm cần khắc phục hoặc demo sản phẩm trực tiếp. 

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

– Lên lịch hẹn với khách hàng, đặt deadline qua Google Calendar: tạo lịch hẹn với đối tác hoặc họp nhóm để bàn giao thiết kế. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng Google Calendar để đặt deadline hạn giao thiết kế website. 

– Lên ý tưởng thiết kế, thuyết trình ý tưởng chuyên nghiệp qua Docs, Sheets, Slides:

Ba công cụ này sẽ hỗ trợ website designers trong việc soạn thảo các tài liệu yêu cầu của dự án, tạo các bảng tính theo dõi tiến độ công việc. Sau đó bạn dùng Google Slides để thiết kế bài thuyết trình chuyên nghiệp khi trình bày và dễ dàng chia sẻ với đồng nghiệp, khách hàng. 

– Thiết kế hình ảnh đồ họa trên website với Gemini Imagen 3 

Imagen 3 được Google nghiên cứu và phát triển dựa trên công nghệ AI nhằm mục đích tạo và thiết kế hình ảnh chất lượng cao. Các chuyên gia đánh giá Imagen 3 sở hữu các tính năng tạp lập hình ảnh mạnh nhất hiện nay, đáp ứng gần như chính xác và thỏa mãn nhu cầu người dùng. Vì vậy, các Website designers có thể tận dụng tích hợp ứng dụng Gemini Imagen 3 để thiết kế hình ảnh cho website nhanh chóng và chuyên nghiệp.

Bằng cách kết hợp các công cụ trong Google Workspace, các Website Designers có thể hoàn thành các dự án một cách nhanh nhất, tạo ra những sản phẩm thiết kế chất lượng và đáp ứng đầy đủ mong muốn nhu cầu của khách hàng.

Editor Video

Hơn thế nữa, bên cạnh những tính năng hỗ trợ các tác vụ văn phòng, Google Workspace còn cung cấp nhiều tính năng hữu ích hỗ trợ biên tập viên video, từ đó bạn có thể tiết kiệm thời gian và có được những đoạn video ấn tượng. 

Sau đây là cách mà Google Workspace hỗ trợ trong lĩnh vực Editor Video mà bạn có tham khảo:

– Quản lý, chia sẻ các thư mục tệp tin video dự án chuyên nghiệp trong Google Drive: tận dụng không gian lưu trữ an toàn cùng các tính năng phân bổ, sắp xếp hợp lý của Google Drive để quản lý các tệp video, dự án cũng như tài liệu âm thanh để làm nguồn cho các video sau. 

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

– Tạo các bản thảo về cảnh quay, ý tưởng kịch bản với Google Docs: Video editors có thể sử dụng Docs để lên ý tưởng, viết ra những cảnh quay quan trọng, hoặc lên danh sách thông tin liên hệ của khách hàng cũng như đối tác. 

– Thiết lập phân cảnh chi tiết theo thứ tự, quản lý ngân sách quay dựng bằng Google Sheets:

Bằng cách sử dụng công cụ này, người dùng có thể tạo bảng các phân cảnh chi tiết của video để quay dựng hiệu quả hơn. Ngoài ra, bạn có thể theo dõi dự án, quản lý ngân sách đầu tư cho video hoặc lên danh sách các hiệu ứng, âm thanh.

– Thuyết trình ý tưởng video bằng Google Slides: Ngoài ra, để gây ấn tượng với khách hàng, bạn có thể tạo các bản thuyết trình đẹp mắt và chuyên nghiệp để giới thiệu ý tưởng video cho khách hàng hoặc phòng ban nội bộ, sử dụng storyboard để trình bày các cảnh quay. 

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

– Trao đổi các tệp video hoàn thành cho team, đối tác qua Gmail: Giao tiếp, liên lạc với khách hàng, đối tác để gửi video đã hoàn thành và nhận phản hồi nhanh chóng và chuyên nghiệp.

– Họp bàn về các ý tưởng, dự án qua Google Meet: Mời bộ phận nội bộ, khách hàng họp qua Google Meet để trao đổi nhanh về ý tưởng dự án cũng như cách chỉnh sửa, phân bổ cảnh quay hợp lý.

– Tích hợp liền mạch với các công cụ khác: để biên tập video chuyên nghiệp hơn, bạn có thể kết nối tài khoản Google Workspace với công cụ khác như Adobe Premiere Pro hoặc Final Cut Pro để truy cập tệp tin Drive nhanh chóng. 

– Hỗ trợ tạo các thước phim video sống động, tạo bảng phân cảnh tự động bằng Công nghệ Veo AI

Mới đây nhất, trong sự kiện Google I/O, Google thông báo ra mắt ứng dụng hoàn toàn mới hỗ trợ tạo video bằng công nghệ AI mạnh mẽ. Với khả năng của mô hình AI tạo sinh, Veo AI có thể hỗ trợ người dùng tạo các video dài tối đa 1 phút 10 giây chỉ với vài câu lệnh, đáp ứng các phong cách thiết kế hình ảnh, nhạc nền đa dạng. Ngoài ra, Veo AI cũng hỗ trợ lập bảng phân cảnh chi tiết giúp Editor dễ theo dõi và chỉnh sửa video.

Tại sao doanh nghiệp nên dùng Google Workspace?

Vậy tại sao doanh nghiệp phải dùng Google Workspace? Google Workspace không chỉ là bộ công cụ thông thường mà còn mang đến những lợi ích tuyệt vời thiết thực hỗ trợ doanh nghiệp phát triển và cạnh tranh trong thời đại số.

Nâng cao, cải thiện hiệu suất làm việc

– Truy cập mọi lúc mọi nơi

Với Google Workspace, nhân viên văn phòng hay làm việc ngoài trời đều có thể sử dụng hiệu quả dù ở bất cứ đâu, chỉ cần có thiết bị sử dụng kết nối Internet. Đây chính là một trong những lợi thế giúp tăng tính linh hoạt mà nhiều doanh nghiệp ưa chuộng ở bộ công cụ này. 

– Làm việc nhóm hiệu quả

Các công cụ cộng tác trực tuyến sẽ cho phép nhiều người cùng chỉnh sửa tài liệu, bảng tính, báo cáo, dự án đồng thời trao đổi ý kiến, chia sẻ thông tin dễ dàng hơn, giúp công việc được hoàn thành sớm hơn so với dự kiến. 

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

– Tiết kiệm thời gian

Nhờ có khả năng tự động hóa và tích hợp thông minh, các tính năng và dịch vụ trong Google Workspace sẽ giúp giảm thiểu tối đa các công việc cần làm theo cách thủ công. Từ đó, doanh nghiệp có thể tiết kiệm được thời gian và tận dụng công sức đó vào những việc quan trọng hơn.

Tối ưu hóa chi phí

– Giải pháp đám mây tiết kiệm hơn

Google Workspace không yêu cầu các doanh nghiệp phải đầu tư chi phí vào phần cứng hay phần mềm đắt tiền, tốn nhiều ngân sách. Do đó, Google Workspace sẽ giúp tổ chức giảm chi phí ban đầu và chi phí bảo trì linh hoạt. 

– Linh hoạt trong việc thanh toán

Hơn thế nữa, Google Workspace cung cấp các giải pháp gói linh hoạt, bắt đầu từ 78.000 đồng/người dùng/ tháng dành cho phiên bản Google Workspace Business và 583.000 đồng/ người dùng/ tháng đối với gói Workspace Enterprise. 

Những mức giá trên là khi bạn đăng ký dịch vụ với GCS Vietnam. Ngoài ra, GCSVN đang có chương trình ưu đãi giảm 60% cho khách hàng đăng ký mới. 

—> CTA: Liên hệ ngay

Ngoài ra bằng cách cải thiện hiệu suất làm việc và giảm thời gian lãng phí, Google Workspace gián tiếp hỗ trợ doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành nhân sự.

Bảo mật và an toàn

– Bảo vệ dữ liệu tối ưu

Google Workspace được trang bị các công nghệ bảo mật hiện đại, tiên tiến nhất hiện nay, giúp bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp khỏi các sự cố kết nối cũng như bị hacker tấn công. 

– Sao lưu và phục hồi dữ liệu nhanh chóng

Tính năng tự động sao lưu và phục hồi dữ liệu sẽ giúp doanh nghiệp yên tâm hơn trong việc quản lý và bảo vệ tốt hơn các thông tin quan trọng của đối tác, khách hàng

– Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế

Google Workspace đã đặt ra các chính sách, quy định và tuân theo chặt chẽ các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế của các nước, để nhằm đảm bảo tính an toàn, toàn vẹn của dữ liệu khi doanh nghiệp cần kết nối chuyên sâu những thông tin quan trọng. 

Top 10+ những ngành nên sử dụng Google Workspace

Tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường

– Cập nhật nhanh nhất các công nghệ mới

Điều này thể hiện rõ nhất qua từng năm Google I/O được tổ chức. Google luôn cố gắng nghiên cứu và phát triển từng ngày có thêm những cập nhật về tính năng, công nghệ mới nhằm hỗ trợ con người có được những ứng dụng tuyệt vời sớm nhất. Mới đây, Google I/O 2024 đã cho ra mắt những bản cải tiến của Gemini for Business cũng như mô hình AI mới là Gemini 1.5 Flash có nền tảng mạnh mẽ, tích hợp đa tác vụ nhưng tốc độ xử lý nhanh hơn rất nhiều. 

Ngoài ra còn có thêm công nghệ mới như Project Astra – trợ lý AI tiềm năng trong tương lai và Google AI Overviews. Tất cả đều chứng minh được khả năng cạnh tranh về công nghệ ngày càng lớn. Nếu doanh nghiệp ứng dụng Google Workspace tích hợp với các công nghệ AI mới nhất của Google, điều đó cũng sẽ chứng tỏ được rằng doanh nghiệp đang đi trước thời đại và tiên tiến nhất về mặt công nghệ. 

– Xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp

Google Workspace cung cấp tên miền Email doanh nghiệp tùy chỉnh cũng như những tính năng công cụ khác giúp doanh nghiệp có được hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy hơn trong mắt khách hàng, đối tác. 

Với những lý do kể trên, doanh nghiệp có thể nhận thấy rằng Google Workspace không chỉ là công cụ hỗ trợ công việc mà còn là giải pháp chiến lược toàn diện giúp doanh nghiệp có thể phát triển bền vững trong thời đại số. 

Lời kết

Trên đây là top 10 những ngành nên sử dụng Google Workspace để doanh nghiệp tham khảo và ứng dụng những công cụ và tính năng vào phát triển hệ thống cũng như đáp ứng được các nhu cầu đa dạng của doanh nghiệp thời kỳ chuyển đổi số. Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ Hotline 024.9999.7777 để được đội ngũ chuyên gia Google của GCS Vietnam tư vấn cụ thể về giải pháp Google Workspace phù hợp nhất với quý doanh nghiệp.

Bài viết gần đây

0 0 Các bình chọn
Đánh giá
Đăng ký
Thông báo của
guest

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Đăng ký nhận tin tức hằng ngày

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Trí tuệ nhân tạo đang phát triển không ngừng. Cùng với đó, việc lựa chọn framework học máy phù hợp là yếu tố then chốt để xây dựng và triển khai các mô hình AI hiệu quả hơn. PyTorch là cái tên sáng giá được nhắc đến nhiều và không còn xa lạ gì đối với những người đam mê AI. Vậy PyTorch là gì và tại sao nó phổ biến đến vậy? Hãy cùng GCS Vietnam khám phá ngay trong bài viết này.

PyTorch là gì?

Về cơ bản, PyTorch là một thư viện học máy mã nguồn mở, được nghiên cứu và phát triển dựa trên nền tảng công nghệ Torch. Công cụ này được ứng dụng rộng rãi trong các ứng dụng như thị giác máy tính và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. 

Ban đầu, PyTorch được sáng lập và phát triển bởi nhóm nghiên cứu AI của Facebook (FAIR) và hiện nay trở thành một phần của Linux Foundation. PyTorch hỗ trợ tính toán động trên đồ thị tính toán (dynamic computation graph). Nó cho phép người dùng thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình thực thi, điều mà các framework khác như TensorFlow không dễ dàng làm được.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Ngoài ra, PyTorch cũng cung cấp đầy đủ và đa dạng các tính năng cần thiết để xây dựng mô hình học sâu, một loại hình học máy thường được sử dụng trong các ứng dụng như nhận dạng hình ảnh và xử lý ngôn ngữ linh hoạt. Với các tính năng của PyTorch, người dùng có thể dễ dàng chuẩn bị dữ liệu, xây dựng, huấn luyện mô hình, từ đó đánh giá kết quả.

Với những điểm vượt trội cùng cộng đồng người dùng đông đảo như vậy, PyTorch đã trở thành công cụ không thể thiếu cho các nhà nghiên cứu và phát triển AI trên toàn thế giới.

Tính năng nổi bật của PyTorch

PyTorch cung cấp đa dạng tính năng mạnh mẽ và linh hoạt, khiến nó trở thành công cụ có framework học máy hàng đầu hiện nay. 

1. Biểu đồ tính toán động (Dynamic Computation Graph)

Khác với những framework khác sử dụng các đồ thị tĩnh, PyTorch xây dựng các đồ thị tính toán động trong quá trình triển khai để theo dõi các mô hình AI. Từ đó, nhà phát triển có thể linh hoạt thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình huấn luyện, tạo điều kiện cho việc thử nghiệm cũng như tinh chỉnh hiệu quả, dễ dàng hơn. 

2. Tensor

Tương tự như mảng Numpy, Tensor là đơn vị cơ bản của PyTorch, hỗ trợ các phép toán khi cần tính toán số liệu và có thể chạy trên GPU để tối ưu hóa tốc độ tính toán. PyTorch cung cấp nhiều hàm và API để làm việc với Tensor, hỗ trợ bạn dễ dàng thao tác cũng như xử lý dữ liệu. 

Pytorch La Gi 2

3. Autograd

Đây là tính năng tự động tính toán các đạo hàm của PyTorch, từ đó đơn giản hóa quá trình xây dựng cũng như huấn luyện các mô hình học sâu. Bạn sẽ không cần phải tự tính toán các đạo hàm phức tạp, vì đã có PyTorch. Công cụ này sẽ giúp quá trình được tự động hóa, tối ưu thời gian của người phát triển.

4. Modules

Các module là các khối xây dựng cơ bản của PyTorch, tương tự như các lớp trong lập trình hướng đối tượng. PyTorch cung cấp nhiều module dựng sẵn như các lớp mạng nơ-ron (CNN, RNN, LSTM), các lớp đảm nhận chức năng chống thất thoát (loss function) và các lớp tối ưu hóa (optimizer) giúp người dùng dễ dàng xây dựng và huấn luyện mô hình. 

5. Tối ưu hóa 

Ngoài ra, PyTorch hỗ trợ đa dạng thuật toán tối ưu hóa phổ biến như SGD, Adam, RMSprop… giúp bạn có thể tìm ra bộ tham số tốt nhất cho bộ mô hình của mình. 

6. Hỗ trợ GPU

PyTorch tận dụng tối đa sức mạnh của GPU để tăng tốc quá trình tính toán và huấn luyện mô hình AI. Từ đó các nhà phát triển sẽ dễ dàng linh hoạt chuyển đổi giữa CPU và GPU chỉ bằng một vài dòng code. 

7. Khả năng mở rộng linh hoạt

Để tăng sức mạnh của mình, PyTorch hỗ trợ huấn luyện phân tán trên nhiều GPU hoặc nhiều máy tính, giúp người dùng huấn luyện các mô hình lớn một cách nhanh chóng và hiệu quả. 

Bằng cách sử dụng các tính năng mạnh mẽ, vượt trội này, PyTorch sẽ trở thành công cụ đắc lực giúp người dùng dễ dàng xây dựng và triển khai các mô hình học máy và học sâu trong nhiều lĩnh vực đặc thù khác nhau, từ nghiên cứu khoa học đến các ứng dụng thực tế.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Ưu điểm, hạn chế của PyTorch

Khi đã hiểu thêm về các tính năng ở trên, người dùng cũng đã biết được phần nào những ưu điểm của công cụ PyTorch. Bên cạnh đó, PyTorch vẫn còn có một số hạn chế cần cải thiện. Chúng ta cùng theo dõi bảng dưới đây để biết thêm chi tiết.

Tiêu chí Ưu điểm Hạn chế
Tính linh hoạt Hỗ trợ các công cụ tính toán động, tối ưu thời gian, hỗ trợ thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình huấn luyện, phù hợp với công việc nghiên cứu và thử nghiệm nhiều kiến trúc khác nhau Gặp hạn chế trong việc triển khai và tối ưu các mô hình trên quy mô lớn, cũng vì tính chất động của đồ thị tính toán
Giao diện, công cụ Giao diện trực quan, dễ hiểu và gần gũi với Python, giúp người dùng dễ dàng làm quen và sử dụng.
Ngoài ra, cú pháp cũng đơn giản và rõ ràng cùng với tài liệu hướng dẫn chi tiết.
Không có nhiều công cụ hỗ trợ trực quan như TensorBoard của TensorFlow, khiến việc theo dõi quá trình huấn luyện mô hình cũng trở nên khó khăn hơn.
Hiệu suất Được tối ưu hóa cho GPU, tăng tốc quá trình huấn luyện cũng như triển khai mô hình hiệu quả Hiệu suất có thể giảm đi bởi các chức năng tính toán động, đặc biệt là khi làm việc với các mô hình phức tạp
Hỗ trợ đa dạng Hỗ trợ nhiều tác vụ học máy khác nhau, từ thị giác máy tính đến xử lý khả năng ngôn ngữ tự nhiên đến học tăng cường. Thư viện mô hình và công cụ phong phú Việc hỗ trợ triển khai mô hình vào sản xuất có ít công cụ, khiến việc đưa mô hình vào các ứng dụng thực tế cũng trở nên khó khăn hơn.
Khả năng nâng cao Gỡ lỗi kỹ thuật dễ dàng, hỗ trợ tốt cho việc nghiên cứu và phát triển các mô hình mới Khả năng mở rộng chưa tốt, đặc biệt khi xử lý các dữ liệu lớn cùng với mô hình phức tạp.
PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Ứng dụng thực tế của PyTorch

PyTorch không chỉ là công cụ trên lý thuyết mà đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực thực tế, mang lại cho doanh nghiệp những giải pháp có tính đột phá, ảnh hưởng rộng lớn trong ngành công nghệ hiện nay.

Thị giác máy tính (Computer vision)

- Hỗ trợ nhận dạng hình ảnh

Với những tính năng vượt trội, PyTorch được sử dụng nhằm xây dựng các mô hình nhận dạng các hình ảnh mạnh mẽ, có khả năng phân loại cũng như phát hiện và định vị được các đối tượng trong ảnh với độ chính xác cao. 

Các ứng dụng điển hình có thể kể đến bao gồm nhận dạng khuôn mặt, phân loại các sản phẩm, phát hiện lỗi sản xuất, và chẩn đoán y tế dựa trên hình ảnh.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

- Phân đoạn ảnh

PyTorch cũng được sử dụng để phân đoạn các hình ảnh, tức là chia ảnh thành các vùng có ý nghĩa khác nhau. Ứng dụng này sẽ được sử dụng trong xe tự lái để phát hiện làn đường và các chướng ngại vật, trong y tế để phân tích các hình ảnh y khoa và ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp để phân tích hình ảnh cây trồng, từ đó có được giải pháp phát triển phù hợp. 

- Tạo ảnh

Không chỉ vậy, các mô hình PyTorch còn được tạo ra nhằm xây dựng các hình ảnh mới, chân thực và mang tính sáng tạo cao. Ứng dụng này đã được sử dụng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, thiết kế thời trang đa dạng và thậm chí tạo nên khuôn mặt ảo của người. 

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

- Phiên dịch

Một trong những ứng dụng nữa được xây dựng dựa trên PyTorch mà doanh nghiệp có thể tham khảo đó là khả năng phiên dịch, cho phép dịch văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác nhanh chóng và chính xác. 

- Phân tích cảm xúc

PyTorch có thể được sử dụng để phân tích cảm xúc có trong văn bản, từ đó giúp doanh nghiệp hiểu rõ insight khách hàng và ý kiến đánh giá về sản phẩm, dịch vụ. 

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

- Xây dựng mô hình chatbot

Ứng dụng phổ biến hơn cả đó là Chatbot. PyTorch được sử dụng nhằm xây dựng các Chatbot thông minh, có thể trả lời các câu hỏi thường gặp của khách hàng, hỗ trợ và thậm chí là bán hàng. 

Với sự phát triển không ngừng của PyTorch và sự hỗ trợ của các công ty công nghệ lớn như Facebook và Microsoft, PyTorch được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng những vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và ứng dụng vào cuộc sống. 

So sánh PyTorch với TensorFlow

Tiêu chí PyTorch TensorFlow
Ngôn ngữ lập trình Python Python, C++, Java
Cấu trúc Sử dụng đồ thị tính toán động Đồ thị tính toán tĩnh
Tính linh hoạt Cao, hỗ trợ thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình huấn luyện và xây dựng các tính năng Thấp hơn. Cần xác định trước cấu trúc mô hình và khó thay đổi sau khi biên dịch
Dễ sử dụng Dễ dàng, cú pháp gần gũi với Python và các tài liệu hướng dẫn chi tiết hơn, cộng đồng hỗ trợ lớn mạnh Khó và phức tạp hơn, cần nhiều kiến thức về Tensorflow để sử dụng hiệu quả
Hiệu suất Nhanh hơn trong các trường hợp mô hình dữ liệu nhỏ và trung bình Chậm hơn nhưng mở rộng tốt hơn đối với các mô hình lớn và phức tạp
Triển khai Có ít công cụ triển khai có sẵn, cần phải tự xây dựng hoặc sử dụng thêm các thư viện của bên thứ ba Có nhiều công cụ hỗ trợ triển khai mô hình mạnh mẽ, như TensorFlow Serving và TensorFlow Lite, giúp dễ dàng triển khai mô hình lên nhiều nền tảng khác nhau
Trực quan hóa Chưa có công cụ trực quan hóa mạnh mẽ, cần sử dụng thêm thư viện bên thứ ba như Visdom hoặc TensorBoardX Cung cấp nhiều tính năng trực quan hóa hữu ích, giúp dễ dàng theo dõi và phân tích quá trình huấn luyện
Ứng dụng Phù hợp và lý tưởng hơn với việc nghiên cứu và phát triển, tạo mẫu nhanh đối với các dự án nhỏ và trung bình Phù hợp hơn với các dự án lớn và phức tạp, cần khả năng mở rộng cũng như triển khai sản phẩm
Các điểm nổi bật Tích hợp mạnh mẽ với Python và gỡ lỗi hiệu quả Hỗ trợ đa dạng hơn các ngôn ngữ lập trình, cung cấp nhiều API mức độ cao

Như vậy, ta có thể thấy PyTorch và TensorFlow đều là những framework Deep Learning mạnh mẽ và có nhiều ứng dụng thực tế. Lựa chọn framework nào sẽ phụ thuộc vào nhu cầu cũng như mục tiêu cụ thể của từng dự án.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Lợi ích của PyTorch đối với doanh nghiệp

PyTorch được tạo ra không chỉ là công cụ dành cho các nhà nghiên cứu và học thuật, mà còn mang lại nhiều lợi ích to lớn cho các doanh nghiệp trong việc ứng dụng AI trong hoạt động kinh doanh. Sau đây là một số lợi ích mà PyTorch đã mang lại cho các nhà phát triển trong việc nghiên cứu mô hình AI.

Tăng tốc quá trình phát triển

PyTorch cung cấp các tính năng linh hoạt và giao thiện thân thiện, dễ sử dụng, từ đó doanh nghiệp có thể nhanh chóng xây dựng và thử nghiệm các mô hình AI. Như vậy sản phẩm cũng sẽ được nhanh chóng đưa ra thị trường. Khả năng tính toán động giúp doanh nghiệp dễ dàng thay đổi cấu trúc các mô hình trong quá trình huấn luyện, từ đó tạo điều kiện cho công cuộc thử nghiệm và chỉnh sửa, tối ưu mô hình chính xác hơn, phù hợp với nhu cầu người dùng.

Tối ưu hóa chi phí

Vì PyTorch có cách thức hoạt động dựa trên mã nguồn mở, do đó doanh nghiệp có thể tiết kiệm chi phí bản quyền phần mềm. Bên cạnh đó, PyTorch cũng hỗ trợ việc sử dụng GPU, cho phép doanh nghiệp tận dụng được tối đa tính năng phần cứng hiện có, từ đó giúp giảm thiểu chi phí đầu tư hiệu quả. 

Cải thiện hiệu suất

Nhờ khả năng tối ưu hóa cho GPU và các kỹ thuật tính toán song song, PyTorch giúp doanh nghiệp có thể tăng tốc quá trình huấn luyện và triển khai các mô hình AI mạnh mẽ, vượt xa hơn mong đợi, từ đó cải thiện các hiệu suất và khả năng đáp ứng của các ứng dụng AI.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Nâng cao khả năng mở rộng

Đặc biệt, PyTorch giúp mô hình AI linh hoạt mở rộng, hỗ trợ huấn luyện phân tán trên nhiều GPU và máy tính. Như vậy các doanh nghiệp sẽ dễ dàng mở rộng quy mô các mô hình AI của mình để xử lý nhiều dữ liệu hơn và đáp ứng các biến động, nhu cầu kinh doanh ngày càng tăng

Ứng dụng thực tế đa dạng

Như GCSVN đã đề cập ở trên, PyTorch hỗ trợ nhiều tác vụ cần học máy và công nghệ AI khác nhau, từ thị giác máy tính, đến việc cải thiện dịch vụ sản phẩm và tự động hóa quy trình làm việc. Người dùng còn có thể ứng dụng AI trong nhiều lĩnh vực khác nhau như phân tích dữ liệu, tự động hóa quy trình, phát triển sản phẩm mới…

Với những lợi ích này, PyTorch không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thành công các mô hình AI tiên tiến mà còn tạo nên bước đổi và phát triển trong kỷ nguyên số.

Một số câu hỏi thường gặp về PyTorch

1. Làm thế nào để triển khai mô hình PyTorch vào sản xuất?

PyTorch cung cấp TorchServe - một trong những công cụ hỗ trợ triển khai mô hình. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các thư viện của bên thứ ba như ONNX Runtime để triển khai mô hình PyTorch lên đa dạng các nền tảng khác nhau.

2. PyTorch có miễn phí không?

PyTorch là một phần mềm mã nguồn mở hoàn toàn miễn phí và sử dụng cho các mục đích cá nhân và thương mại. 

3. PyTorch có tốt hơn TensorFlow không?

Câu trả lời còn tùy thuộc vào mục đích và nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp. PyTorch phù hợp với các dự án quy mô nhỏ và không cần mở rộng nhiều, ưu tiên những thử nghiệm và chỉnh sửa mô hình nhanh chóng, không quá nhiều công đoạn. 

TensorFlow là công cụ lý tưởng cho những môi trường dự án lớn hơn và cần phạm vi mở rộng hơn, đặc biệt TensorFlow còn phù hợp với những mô hình AI cần hiệu suất cao.

4. PyTorch có được sử dụng cho Gemini không? 

Không. PyTorch cung cấp các tính năng trong ứng dụng ChatGPT của OpenAI và xe tự động hóa của Tesla, còn TensorFlow chính là công cụ được sử dụng cho các mô hình AI của Google, trong đó có Gemini.

Lời kết

Trên đây là những thông tin và kiến thức mà doanh nghiệp cần biết PyTorch là gì. Việc hiểu thêm về công cụ này sẽ giúp doanh nghiệp triển khai các mô hình AI hiệu quả hơn. Ngoài ra, nếu quý doanh nghiệp cần thêm sự tư vấn và giải đáp thắc mắc, hãy liên hệ ngay với GCS Vietnam qua Hotline: 024.9999.7777 để được hỗ trợ nhanh nhất.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Tạo lập bảng dễ dàng với tính năng mới của Google Sheets

Nắm bắt được nhu cầu ngày càng phức tạp và đòi hỏi cao của tính chất công việc ngày nay, việc xử lý dữ liệu ngày càng cần nhiều tính năng hỗ trợ công nghệ mới, Google Sheets không ngừng nghiên cứu, phát triển. Mới đây nhất Google đã cho ra mắt hai bước tiến mới nhất giúp người dùng khai thác tối đa các tiềm năng của dữ liệu dễ dàng và trực quan. Hãy cùng khám phá những tính năng mới của Google Sheets và cách chúng thay đổi cách doanh nghiệp làm việc với dữ liệu như thế nào ngay.

Tính năng tự động định dạng bảng mới của Google Sheets

Thông thường, chúng ta thường phải bỏ ra nhiều thời gian để cập nhật dữ liệu trong bảng tính và chỉnh sửa, thêm các cột phù hợp. Hơn thế nữa, việc duy trì cấu trúc và định dạng dữ liệu sẽ trở nên khó khăn khi có nhiều người cùng chỉnh sửa tài liệu. 

Để giải quyết vấn đề này, Google đã giới thiệu đến người dùng tính năng Tự động định dạng Bảng trên Google Sheets. Với tính năng này, người dùng có thể đơn giản hóa và tăng tốc quá trình xây dựng bảng tính và tổng hợp dữ liệu của mình một cách khoa học và rõ ràng, chi tiết hơn, không lo bị thiếu thông tin. 

Để bắt đầu sử dụng tính năng này, khi người dùng nhập xong dữ liệu thô vào bảng tính, bạn bôi đen phạm vi bảng và chọn Format → Convert to table (Định dạng → Chuyển đổi thành bảng), Sheets sẽ tự động thực hiện chỉnh sửa định dạng bảng và sắp xếp dữ liệu hợp lý. Ngoài ra, công cụ này còn tạo nên thiết kế đẹp mắt gồm có các loại cột, bộ lọc, mã màu, menu thả xuống… để tạo nên bảng dữ liệu hoàn chỉnh.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Doanh nghiệp có thể tận dụng tính năng này kết hợp với Gemini for Google Sheets để hỗ trợ tối đa hiệu năng trong công việc, từ đó việc phân tích, trực quan hóa dữ liệu dễ dàng hơn bao giờ hết. 

Tính năng tự động định dạng bảng hiện khả dụng đối với tất cả khách hàng đã đăng ký sử dụng Google Workspace, Google Workspace Individual và những người dùng đang sử dụng tài khoản Google cá nhân.

Cách tính năng tự động định dạng bảng mới tối ưu hóa quy trình công việc

Tính năng Tables in Google Sheets mới được tạo ra để giúp người dùng tiết kiệm thời gian cũng như công sức trong việc định dạng dữ liệu, đồng thời nâng cao trải nghiệm làm việc với lượng dữ liệu lớn và phức tạp. 

Định dạng tự động cùng với giao diện chuyên nghiệp

Chỉ cần một cú nhấp chuột thần kỳ, dữ liệu mà doanh nghiệp nhập vào sẽ được chuyển đổi thành một bảng hoàn chỉnh với định dạng đẹp mắt, thể hiện sự chuyên nghiệp cùng căn chỉnh hoàn hảo và màu sắc hài hòa. Người dùng có thể chỉnh sửa thêm vào bảng bằng cách thay đổi màu sắc, điều chỉnh kích thước hàng, cột phù hợp với mục đích, nhu cầu.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Hạn chế các sai sót với tính năng nhập dữ liệu thông minh

Với tùy chọn “Loại cột” (Column types), bạn có thể xác định trước kiểu dữ liệu cho từng cột trong bảng, ví dụ như ngày tháng, tiền tệ, danh sách tùy chọn. Sau đó, Sheets sẽ tự động cảnh báo nếu bạn nhập vào kiểu dữ liệu không khớp với dạng bạn chọn. Điều này giúp giảm thiểu các sai sót và đảm bảo hơn tính nhất quán của dữ liệu. 

Thao tác nhanh chóng với Menu điều khiển trực quan

Giao diện menu bảng được thiết kế trực quan và tập trung, giúp người dùng dễ dàng quản lý cài đặt bảng, điều chỉnh phạm vi bảng hợp lý, tạo chế độ xem bộ lọc… chỉ trong vài cú ấn chuột. 

Tự động cập nhật các công thức tham chiếu bảng linh hoạt

Tính năng “tham chiếu bảng” cho phép người dùng sử dụng các tên bảng mình cung cấp và tên cột trong công thức để áp dụng trong các hàm giúp thuận tiện hơn và không bị dài dòng. Khi bạn thêm hoặc xóa dữ liệu trong bảng, các công thức sẽ tự động cập nhật, giúp người dùng tối ưu thời gian cũng như tránh sai sót khi chỉnh sửa công thức thủ công.

Phân tích dữ liệu đa chiều với chế độ Create group by view (xem nhóm)

Chế độ xem nhóm hỗ trợ người dùng tổng hợp và phân tích dữ liệu theo nhiều góc độ khác nhau dựa trên các cột đã chọn. Từ đó, doanh nghiệp cũng như nhân viên có thể khám phá thông tin chi tiết hơn và chính xác, nhanh chóng và hiệu quả.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Chọn nhanh từ các mẫu Template bảng dựng sẵn

Đặc biệt, Google Sheets cung cấp hàng loạt các mẫu bảng dựng sẵn cho các tác vụ phổ biến, cần thiết nhất như quản lý dự án, theo dõi hàng tồn kho, hay lập kế hoạch cho sự kiện… Ngoài ra còn rất nhiều những mẫu bảng khác mà bạn có thể tham khảo trong mục Tables. 

>>Xem thêm về: Google Sheets là gì? Các tính năng cơ bản bạn nên biết

Doanh nghiệp và các cá nhân có thể sử dụng các mẫu đó để dựng nhanh các bảng và tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của mình. Từ đó giúp các nhân sự tiết kiệm thời gian và công sức khi không cần xây dựng bảng từ đầu.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Mở rộng hàng trong Sheets của BigQuery

Không chỉ ra mắt tính năng tự động định dạng bảng tiện lợi cho người dùng, Google còn công bố bước cải tiến mới cho Connected Sheets, tính năng tích hợp khi người dùng sử dụng BigQuery và phân tích dữ liệu trong Google Sheets. Giờ đây, người dùng có thể thực hiện các truy vấn và phân tích trực tiếp tới 100,000 hàng dữ liệu cho bảng tổng hợp và 500,000 hàng cho phần trích xuất từ BigQuery ngay trong Google Sheets. 

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

So với số hàng là 50,000 trước đây, cải tiến này đã tăng giới hạn bảng tính lên gấp đôi. Như vậy, người dùng có thể làm việc với lượng dữ liệu phức tạp và lớn hơn nhiều mà không cần phải thay đổi phần mềm tạo bảng hay tải xuống và chuyển đổi định dạng khác. Việc phân tích và trực quan hóa dữ liệu cũng trở nên nhanh chóng và dễ thực hiện hơn, người dùng sẽ không cần phải lo lắng về giới hạn hàng không đủ. 

Tính năng này cũng đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp và tổ chức cần phân tích dữ liệu lớn từ BigQuery nhưng không có đủ chuyên môn về SQL hoặc chưa thành thạo sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu phức tạp. 

Cải tiến mới này đã được cập nhật đối với tất cả các khách hàng sử dụng Google Workspace, Google Workspace Individual và những người dùng có tài khoản Google cá nhân. 

Các tính năng mới của Google Sheets giúp ích gì cho doanh nghiệp?

Các tính năng mới của Google Sheets trên đây mang đến nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp trong thời đại chuyển đổi số 4.0 hiện nay, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả cũng như hiệu suất công việc:

1. Tiết kiệm thời gian và tăng năng suất

Nhờ tính năng tự động định dạng bảng, nhân viên trong doanh nghiệp sẽ không cần phải bỏ ra nhiều thời gian để định dạng bảng thủ công, giúp mọi người có thể tập trung hơn vào việc phân tích và góp phần đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

2. Phân tích dữ liệu hiệu quả hơn

Ngoài ra, khi Google cải tiến mở rộng giới hạn hàng, doanh nghiệp sẽ được trải nghiệm việc khai thác lượng lớn dữ liệu từ BigQuery trực tiếp trong Sheets. Từ đó, các nhân sự phòng ban có được cái nhìn toàn diện cũng như sâu sắc hơn về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. 

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

3. Hỗ trợ đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác 

Dữ liệu sẽ được trình bày dưới dạng các bảng trực quan, chuyên nghiệp dễ hiểu, chi tiết cùng các bộ lọc màu rõ ràng giúp doanh nghiệp dễ nhận diện xu hướng thị trường, mô hình chiến lược và đưa ra được quyết định kinh doanh nhanh chóng và chính xác hơn. 

4. Tính ứng dụng cao, phù hợp với nhiều ngành nghề

Các mẫu bảng dựng sẵn cho các công việc như tổ chức sự kiện, quản lý dự án, theo dõi tiến độ sáng tạo nội dung, kiểm soát công việc tuyển dụng, lên kế hoạch du lịch… hỗ trợ doanh nghiệp dễ dàng đáp ứng các yêu cầu cụ thể trong hoạt động kinh doanh, đồng thời quản lý và phân tích dữ liệu đa dạng. 

Ngoài ra, nếu doanh nghiệp mong muốn trải nghiệm thêm các tính năng vượt trội được hỗ trợ bởi Gemini AI, hãy đăng ký với GCS Vietnam và dùng thử Gemini for Google Workspace Business để có được giải pháp phù hợp nhất cho doanh nghiệp.

Lời kết

Hy vọng rằng những tính năng mới của Google Sheets sẽ được ứng dụng phổ biến hơn và hỗ trợ doanh nghiệp trong đa dạng tác vụ hàng ngày để phân tích dữ liệu và tạo báo cáo trực quan dễ dàng hơn. Trong trường hợp quý vị có thêm những thắc mắc và cần sự tư vấn về dịch vụ Google Sheets, đội ngũ GCS Vietnam luôn sẵn sàng hỗ trợ quý doanh nghiệp 24/7 qua Hotline: 024.9999.7777.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Dữ liệu càng ngày càng đóng vai trò v ô cùng quan trọng đối với các tổ chức, doanh nghiệp. Việc thu thập dữ liệu nghiên cứu qua các biểu mẫu là giải pháp hiệu quả nhất hiện nay để đơn giản hóa quá trình này. Khi nói đến điều này, chúng ta sẽ nghĩ đến hai cái tên nổi bật nhất: Google Forms và Microsoft Forms. Vậy đâu là công cụ tạo biểu mẫu tốt hơn và đáp ứng được nhu cầu của doanh nghiệp? Hãy cùng GCSVN đi sâu vào bài so sánh chi tiết hơn giữa Google Forms và Microsoft Forms để tìm ra được câu trả lời ngay.

Giới thiệu chung về Google Forms và Microsoft Forms

Google Forms

Google Forms là một công cụ không thể thiếu trong hệ sinh thái Google Workspace - giải pháp tạo biểu mẫu trực tuyến mạnh mẽ và dễ dàng sử dụng dù là người mới bắt đầu đang tập làm quen. Các tính năng trong Google Forms phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Điểm đặc biệt của Google Forms còn ở việc tích hợp chặt chẽ với các ứng dụng khác trong Google Workspace như Google Sheets để tự động hóa thu thập cũng như xử lý dữ liệu trực quan và khoa học ở chế độ real-time. Từ đó, Google Forms giúp nhân sự doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, công sức trong việc phân tích cũng như quyết định dựa trên dữ liệu trực quan. 

Không chỉ vậy, Google Forms còn cung cấp thêm đa dạng các tính năng nâng cao như logic phân nhánh, xác thực dữ liệu cũng như giao diện tùy chỉnh. Ngoài ra, tại giao diện admin bạn có thể xem được chi tiết câu trả lời kèm biểu đồ giúp tiết kiệm thời gian tổng hợp thông tin hiệu quả.

Ở thời điểm hiện tại, Google Gemini cũng đã có những câu lệnh hỗ trợ người dùng đặt ra những câu hỏi để giúp bạn tạo những câu hỏi hay, hữu ích một cách nhanh chóng. 

Microsoft Forms

Tiếp theo, chúng ta cùng đến với Microsoft Forms - công cụ thứ hai giúp tạo các biểu mẫu, khảo sát cũng như các loại câu hỏi khác một cách thuận tiện. Được Microsoft nghiên cứu và tích hợp trong bộ công cụ Office 365, Microsoft Forms cung cấp các tính năng nhằm cải thiện khả năng thu thập, phân tích và quản lý dữ liệu. 

Điểm đặc biệt của Microsoft Forms là ở giao diện thân thiện, dễ dàng sử dụng, cho phép người dùng không có kiến thức chuyên môn về công nghệ thông tin, vẫn sẽ có thể thao tác mượt mà giúp tạo ra các biểu mẫu chuyên nghiệp và thu hút.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Các dữ liệu được thu thập trong Microsoft Forms sẽ được xuất sang Excel để người dùng nghiên cứu, phân tích trực quan hóa thông qua đa dạng biểu đồ và đồ thị, tùy thuộc vào nhu cầu của doanh nghiệp. 

Ngoài ra, Microsoft Forms còn tích hợp với Teams, SharePoint và OneDrive để bạn có thể dễ dàng chia sẻ biểu mẫu, cộng tác linh hoạt với đồng nghiệp. Ngoài ra, Forms còn hỗ trợ nhúng biểu mẫu vào website hoặc gửi qua email để giúp người dùng tiếp cận được nhiều đối tượng hơn.

>>Xem thêm: So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất

Các dạng câu hỏi trong Google Forms và Microsoft Forms

Google Forms và Microsoft Forms cung cấp đa dạng các loại câu hỏi khác nhau để người dùng có thể lựa chọn phương pháp hỏi phù hợp với mục đích sử dụng

Google Forms Microsoft Forms
Câu hỏi trắc nghiệm (Multiple choice): chọn một đáp án đúng trong số các đáp án được cung cấp Các lựa chọn (Choice): tương tự cấu trúc như Multiple choice nhưng có thể tạo thành nhiều dạng khác nhau như radio, hộp kiểm, danh sách thả xuống…
Hộp kiểm (Checkboxes): cho phép người trả lời chọn nhiều đáp án cùng lúc cho 1 câu hỏi. Văn bản (Text): câu trả lời ngắn hoặc dài.
Danh sách câu trả lời thả xuống (Dropdown): chọn 1 đáp án từ danh sách được cung cấp Xếp hạng (Rating): đánh giá dựa theo câu hỏi bằng cách chọn số sao hoặc biểu tượng cảm xúc
Câu trả lời ngắn (Short Answer): trả lời ngắn gọn, chỉ 1 dòng Xếp hạng theo thứ tự (Ranking): sắp xếp các lựa chọn theo thứ tự ưu tiên
Câu trả lời dài (Paragraph): trả lời bằng đoạn văn dài Linkert: đánh giá mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với các câu hỏi
Thang đo tuyến tính (Linear Scale): dựa vào câu hỏi và đánh giá theo thang điểm từ thấp đến cao Net Promoter Score (NPS): để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ
Lưới trắc nghiệm (Multiple choice grid): đánh giá nhiều mục theo cùng một tiêu chí được đưa ra Ngày (Date): chọn 1 ngày cụ thể
Lưới hộp kiểm (Checkbox grid): chọn nhiều đáp án cho mỗi mục Tải tệp lên (File upload): người trả lời tải lên các tệp tin, hình ảnh…
Ngày (Date): chọn 1 ngày cụ thể
Thời gian (Time): chọn 1 thời điểm cụ thể
Tải lên tệp (File upload): người trả lời tải lên các tệp tin như ảnh, tài liệu

So sánh Google Forms và Microsoft Forms

Điểm giống nhau

Nhìn qua, Google Forms và Microsoft Forms là hai công cụ tạo biểu mẫu được thiết kế với sứ mệnh và nhiệm vụ tương tự nhau. Đó là giúp người dùng thu thập cũng như quản lý, phân tích dữ liệu một cách hiệu quả. Mặc dù có một số điểm khác biệt về tính năng cũng như giao diện, cả hai nền tảng này vẫn còn một số điểm tương đồng như:

1. Giao diện thân thiện, dễ sử dụng

Cả Google Forms và Microsoft Forms đều có giao diện trực quan và thân thiện với người dùng, cho phép người dùng tạo biểu mẫu nhanh chóng và không cần nhiều kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật. Các thao tác kéo thả và tùy chọn, nhập câu hỏi đa dạng giúp người dùng xây dựng biểu mẫu theo ý muốn linh hoạt hơn.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

2. Đa dạng các dạng câu hỏi

Người dùng có thể lựa chọn các loại câu hỏi khác nhau như câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi mở, đánh giá thang điểm, câu hỏi dựa theo ngày tháng… trong hai nền tảng này. Như vậy, người dùng sẽ tùy chỉnh được biểu mẫu phù hợp với mục đích sử dụng của doanh nghiệp. 

3. Tính năng phân tích và báo cáo

Cả hai nền tảng này đều cung cấp tính năng phân tích và báo cáo để người dùng có thể đánh giá, xem xét từ đó tổng hợp kết quả khảo sát để đưa ra được quyết định, kế hoạch cuối cùng. Người dùng có thể xem các biểu đồ cũng như thống kê dữ liệu một cách chi tiết, trực quan và dễ hiểu. 

4. Tích hợp thêm với các ứng dụng khác trong cùng hệ thống

Google Forms tích hợp linh hoạt với các ứng dụng khác trong Google Workspace như Sheets, Drive, Gmail… Còn Microsoft Forms sẽ tích hợp với các ứng dụng trong Microsoft 365 gồm có Excel, SharePoint, Teams… Chính tính năng tích hợp này hỗ trợ người dùng dễ dàng lưu trữ, chia sẻ cũng như cộng tác với nhau để nghiên cứu, phân tích các báo cáo từ dữ liệu đã thu thập được từ biểu mẫu. 

5. Tối ưu hóa chi phí trong việc đầu tư phần mềm

Một trong những điểm khiến doanh nghiệp yêu thích hai công cụ này đó là giúp tối ưu hóa chi phí để phù hợp với nhu cầu sử dụng cá nhân cũng như doanh nghiệp nhỏ. Ngoài ra, trong trường hợp quý doanh nghiệp mong muốn sử dụng thêm các tính năng nâng cao hơn để cải thiện hiệu suất, quý khách hàng cần chi trả thêm để được sử dụng các gói doanh nghiệp.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Điểm khác nhau

Bên cạnh những điểm giống nhau, hai nền tảng này cũng đi kèm những khác biệt để người dùng có thể nhận biết và lựa chọn. Cùng tham khảo bảng sau đây để xem xét các tính năng ngay.

Tính năng Google Forms Microsoft Forms
Giao diện Đơn giản, dễ sử dụng, trực quan Hiện đại, khó sử dụng và làm quen hơn, ít tùy chọn tùy chỉnh giao diện hơn
Các loại câu hỏi Đa dạng, gồm có các câu hỏi trắc nghiệm, câu ngắn, đoạn văn, thang điểm, lưới, danh sách thả xuống, lưới trắc nghiệm, lưới hộp kiểm, thang đo tuyến tính, ngày, thời gian, tải lên tệp, xác thực câu trả lời, logic nhánh. Ít đa dạng hơn, bao gồm trắc nghiệm, Linkert, NPS, văn bản, rating hình ảnh, ranking, ngày, giờ, tải lên tệp, cá nhân hóa câu hỏi, câu hỏi lưới, câu hỏi phân loại, nhánh câu hỏi.
Logic phân nhánh Hỗ trợ thêm các logic phân nhánh để hiển thị câu hỏi dựa trên những câu trả lời trước đó Hỗ trợ cơ bản
Tích hợp dịch vụ Tích hợp với các công cụ trong hệ sinh thái Google như Sheets, Docs, Slides… Tích hợp thêm với các sản phẩm Microsoft như Excel, Word, Powerpoint..
Tính năng phân tích dữ liệu Kết quả trả lời tự động sẽ lưu vào Google Forms, cũng như là một phần dữ liệu của Drive, bạn có thể xuất ra file Sheets thông tin dữ liệu trực quan cụ thể Kết quả được cập nhật và lưu trữ trong Microsoft Forms, có thể xuất ra file Excel để phân tích và nghiên cứu
Trực quan hóa dữ liệu Tích hợp thêm với tiện ích Looker Studio để tạo báo cáo và biểu đồ Hạn chế hơn, cần sử dụng thêm các công cụ như Power BI
Tiện ích mở rộng Google cung cấp đa dạng các tiện ích mở rộng từ bên thứ ba để hỗ trợ tối đa năng suất cho người dùng Ít tiện ích mở rộng hơn
Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Ưu điểm, hạn chế của Google Forms

Để giúp doanh nghiệp lựa chọn được giữa hai nền tảng dịch vụ này, GCS Vietnam sẽ đưa ra một số ưu điểm, hạn chế của Google Forms:

Ưu điểm Hạn chế
Hoàn toàn miễn phí chỉ cần bạn có tài khoản Google. Nếu mua thêm gói Google Workspace trả phí, bạn sẽ dễ dàng tùy chỉnh giao diện hơn và có thêm Gemini for Google Workspace hỗ trợ trực quan hóa dữ liệu Tùy chỉnh nâng cao còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được các nhu cầu phức tạp hơn của doanh nghiệp
Mọi phản hồi đều được lưu tự động trong Google Sheets, giúp người dùng dễ dàng xem xét và phân tích, trực quan hóa dữ liệu mà vẫn tiết kiệm thời gian cũng như công sức So với những đối thủ nặng ký khác, Google Forms có ít tính năng nâng cao hơn như tùy chọn biểu mẫu đa ngôn ngữ
Dễ dàng chia sẻ biểu mẫu với người khác thông qua các liên kết và Gmail, giúp cộng tác, chỉnh sửa và xem kết quả biểu mẫu trong thời gian thực Khả năng phân tích dữ liệu cơ bản, còn hạn chế. Nhưng nếu quý doanh nghiệp cần các phân tích chuyên sâu hơn thì có thể tích hợp với các công cụ bên thứ ba như Looker Studio.
Cung cấp đa dạng các loại câu hỏi khác nhau, đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp trong việc khảo sát, mở rộng thông tin nghiên cứu Giới hạn dung lượng tệp đính kèm. Điều này sẽ gây khó khăn nếu người dùng cần thu thập các tệp lớn hơn như video hoặc các ảnh chất lượng cao.
Tích hợp mượt mà với các ứng dụng trong hệ sinh thái Google như Sheets, Docs, Slides, Drive, giúp dễ dàng nhúng biểu mẫu vào các tài liệu khác nhau và sử dụng dữ liệu thu thập được trong ứng dụng này Hạn chế các loại template biểu mẫu. Google Forms hạn chế người dùng trong việc thiết kế tùy chỉnh. Tuy nhiên đối với các doanh nghiệp, bạn có thể tùy chọn các template dành riêng cho tổ chức
Bảo mật đa lớp, sử dụng công nghệ tiên tiến của Google khi doanh nghiệp nâng cấp lên các gói trả phí và dữ liệu của bạn sẽ luôn được bảo vệ an toàn Hạn chế tính năng hỗ trợ offline cho Google Forms
Có thể xem và trả lời ngay trên các thiết bị di động, giúp doanh nghiệp dễ dàng thu thập dữ liệu.
Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Ưu điểm, hạn chế của Microsoft Forms

Bên cạnh những ưu điểm nổi trội, Microsoft Forms còn nhiều điểm cần cải thiện. Quý doanh nghiệp có thể tham khảo bảng sau để biết thêm thông tin về nền tảng này.

Ưu điểm Hạn chế
Phù hợp với những người đã quen sử dụng hệ sinh thái Microsoft 365 vì giao diện trực quan, rõ ràng Chức năng còn hạn chế so với các công cụ khác như Google Forms
Tích hợp liền mạch với các ứng dụng khác trong bộ công cụ Microsoft 365 hỗ trợ tối ưu hóa quy trình làm việc Khả năng tích hợp với các công cụ bên thứ ba chưa mạnh mẽ
Truy cập và sử dụng linh hoạt trên nhiều thiết bị khác nhau Chưa hỗ trợ chế độ ngoại tuyến
Tích hợp thêm các tính năng bảo mật như kiểm soát quyền truy cập, mã hóa dữ liệu.. Các tính năng bảo mật cao cấp chỉ có trong gói trả phí
Biểu mẫu cung cấp nhiều loại câu hỏi và các tùy chọn phản hồi, giúp thiết kế biểu mẫu thu hút đối tượng Khả năng phân tích và trực quan hóa dữ liệu chưa có các tính năng nâng cao
Tự động xuất kết quả ra file Excel, dễ phân tích và trực quan hóa dữ liệu bằng biểu đồ Các tính năng hữu ích và nâng cao hơn, phục vụ đa dạng nhu cầu cho doanh nghiệp chỉ có trong gói trả phí
Có thể chia sẻ thuận tiện qua liên kết hoặc mã QR, nhúng vào website hoặc chia sẻ lên mạng xã hội
Cung cấp phiên bản miễn phí với các tính năng cơ bản, các gói trả phí cung cấp thêm các tính năng nâng cao
Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Google Forms và Microsoft Forms: Dịch vụ nào tốt hơn?

Dựa theo những thông tin được cung cấp ở trên, chúng ta có thể thấy rằng Google Forms và Microsoft Forms đều là những công cụ tạo biểu mẫu trực tuyến mạnh mẽ và miễn phí truy cập các tính năng cần thiết nhất cho người dùng, giúp bạn dễ dàng kiểm soát và thu thập, quản lý dữ liệu. Tuy nhiên, mỗi công cụ đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng. 

Google Forms ghi điểm với giao diện thân thiện, dễ sử dụng, đặc biệt quen thuộc đối với những người đã thường xuyên sử dụng hệ sinh thái Google. Với kho tàng các câu hỏi đa dạng, từ trắc nghiệm, thang đo tuyến tính đến kéo thả, Google Forms cho phép mọi người có những biểu mẫu đa dạng và linh hoạt. 

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Về phía Microsoft Forms, điểm mạnh lớn nhất nằm ở sự đơn giản và trực quan. Ngay cả những người chưa có kinh nghiệm và kiến thức về kinh nghiệm về kỹ thuật cũng có thể dễ dàng tạo và sử dụng biểu mẫu. 

Tóm lại, Google Forms và Microsoft Forms đều là những công cụ mà GCS Vietnam đánh giá là rất hữu ích. Nếu bạn ưu tiên sự đơn giản, dễ sử dụng và tích hợp tốt với Microsoft 365, Microsoft Forms là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu bạn cần nhiều loại câu hỏi, tùy chỉnh giao diện linh hoạt và khả năng phân tích dữ liệu mạnh mẽ, Google Forms sẽ là lựa chọn tối ưu hơn. 

Một số câu hỏi về Google Forms và Microsoft Forms

1. Tôi có thể phân tích dữ liệu thu thập được từ biểu mẫu của mình không?

. Cả Google Forms và Microsoft Forms đều cung cấp các tính năng phân tích dữ liệu cơ bản. Google Forms tích hợp với Google Sheets, hỗ trợ người dùng dễ dàng phân tích và trực quan hóa dữ liệu thu thập được. Microsoft Forms cũng có một số tính năng phân tích dữ liệu tích hợp, nhưng không mạnh mẽ bằng Google Forms.

2. Tôi có thể đặt mật khẩu cho biểu mẫu của mình không?

Microsoft Forms cho phép bạn đặt mật khẩu cho biểu mẫu của mình để hạn chế quyền truy cập. Google Forms không có tính năng này, nhưng bạn có thể sử dụng các tiện ích mở rộng của bên thứ ba để thêm tính năng này.

Lời kết

Trên đây là những thông tin chi tiết về Google Forms và Microsoft Forms để giúp doanh nghiệp dễ dàng đưa ra quyết định lựa chọn phù hợp. Mọi thắc mắc và cần sự tư vấn từ GCSVN về các dịch vụ Google, quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ Hotline 024.9999.7777 hoặc để lại thông tin liên hệ qua LiveChat ngay dưới bài viết để được hỗ trợ tận tình và giải đáp.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Chắc hẳn những người từng tìm hiểu về Marketing đã từng nghe qua câu nói “Content is King” - Nội dung là vua. Trong thời đại bùng nổ công nghệ và mạng xã hội như hiện nay, câu nói này ngày càng trở nên hợp lý. Vậy Content Marketing là gì? Dạng Marketing này có ảnh hưởng như thế nào đến hành vi khách hàng? Có những công cụ và chiến lược nào hỗ trợ triển khai Content Marketing hiệu quả? Cùng tìm hiểu ngay.

Content Marketing là gì?

Content Marketing hay còn gọi là tiếp thị nội dung, là một trong những dạng chiến lược Marketing được tạo ra nhằm phân phối nội dung có giá trị, phù hợp, thu hút nhóm đối tượng khách hàng mục tiêu mà doanh nghiệp hướng tới. 

Thay vì sử dụng các hình thức quảng cáo trực tiếp như những cách làm truyền thống, Content Marketing cung cấp các thông tin hữu ích, tập trung giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Mục tiêu chính khi chúng ta tạo Content Marketing không chỉ là để thu hút sự chú ý mà còn để xây dựng những mối quan hệ bền vững với khách hàng, nâng cao sự tin tưởng cũng như gắn kết với thương hiệu. Bằng cách cung cấp những bài đăng nội dung chất lượng cao, truyền tải những thông điệp giá trị, doanh nghiệp có thể khẳng định sự chuyên nghiệp, đầu tư của mình trong sản phẩm, thu hút người xem, đồng thời giúp thúc đẩy hành vi mua hàng của khách hàng.

Các kênh triển khai Content Marketing

Tiếp theo chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các kênh triển khai Content Marketing phổ biến trên thị trường hiện nay được nhiều chuyên gia Marketing cũng như thương hiệu sử dụng để quảng bá sản phẩm, dịch vụ:

Kênh Marketing Chi tiết
Website/ Blog, tin tức Đây chính là kênh trung tâm phổ biến nhất khi lên chiến lược Content Marketing, nơi bạn có thể đăng tải các bài viết, tin tức, video, infographic… chất lượng để thu hút người xem. Website cũng cần được thiết kế giao diện thân thiện, chuyên nghiệp, tối ưu SEO và dễ điều hướng để người dùng có được trải nghiệm tốt nhất
Mạng xã hội Một số nền tảng mạng xã hội được sử dụng phổ biến gồm có Facebook, Instagram, Twitter, LinkedIn… Đây là những nền tảng để mọi người chia sẻ nội dung, tăng tương tác với khán giả và xây dựng cộng đồng. Trong đó có các bài viết ngắn, hình ảnh, video, livestream..
Email Marketing Email Marketing là cách hiệu quả để tiếp cận trực tiếp khách hàng tiềm năng cũng như khách hàng thân thiết. Doanh nghiệp có thể gửi Email định kỳ với những nội dung, thông tin hữu ích, các sản phẩm mới, chương trình khuyến mãi… để tăng cường mối quan hệ với khách hàng.
SEO Tối ưu hóa các công cụ tìm kiếm và đẩy mạnh nội dung đăng tải trên các trang website, blog, tin tức, thu hút lượng lớn truy cập và từ đó gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Video Marketing Các dạng video ngắn, đánh trúng trọng tâm, thu hút người xem đang là xu hướng Content Marketing được ưa chuộng hiện nay. Thương hiệu có thể tạo các video chia sẻ kiến thức, câu chuyện thương hiệu… và đăng tải trên Youtube, Facebook, TikTok hoặc các nền tảng video khác..
Podcast Podcast là hình thức Marketing khá mới đối với công chúng. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể lên chiến lược tạo Content phỏng vấn chuyên gia, chia sẻ những câu chuyện,.. và đăng tải trên các nền tảng như Spotify, Apple Podcasts…
Paid Advertising Ngoài ra, Content marketing còn được triển khai với Google Ads, Facebook Ads, Instagram Ads… để tiếp cận nhanh chóng đến lượng lớn khán giả mục tiêu.
Community Marketing Xây dựng các group, nhóm cộng đồng khách hàng xung quanh thương hiệu để đăng tải, thảo luận về các nội dung liên quan, từ đó giúp khách hàng luôn biết đến và gắn bó với thương hiệu
Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Việc lựa chọn kênh triển khai Content Marketing phù hợp còn tùy thuộc vào mục tiêu cũng như đối tượng khách hàng, ngân sách đầu tư vào chiến dịch, kế hoạch Marketing của doanh nghiệp. Bạn có thể thử các kênh khác nhau để đánh giá hiệu của những kênh phù hợp nhất với doanh nghiệp.

Các dạng Content trong Marketing

Để đạt được hiệu quả cao nhất, người làm Content Marketing cần đa dạng hóa các loại nội dung để thu hút cũng như giữ chân khách hàng mục tiêu. Sau đây là một số dạng nội dung hiệu quả và phổ biến trong Marketing:

Dạng Content Chi tiết
Blog post Đây là dạng nội dung được triển khai theo bài tin tức hoặc chia sẻ kiến thức, giúp người đọc có thêm thông tin hữu ích. Đặc biệt, doanh nghiệp sẽ xây dựng được uy tín thương hiệu và cải thiện SEO, tăng lưu lượng truy cập website.
Video Hiệu quả trong việc thu hút sự chú ý nhanh của người dùng. Có một mẹo nhỏ là bạn nên tạo phần nội dung hấp dẫn ngay trong 3 giây đầu, như vậy sẽ thu hút được người xem lâu hơn, khiến họ tò mò và dễ dàng tăng tỷ lệ tương tác cũng như chuyển đổi về sau
Infographics Đây là dạng nội dung kết hợp hình ảnh và văn bản để truyền tải thông tin trực quan và dễ hiểu, giúp người xem nhớ lâu hơn và để lại ấn tượng
Các bài viết trên mạng xã hội Các dạng bài đăng trên các nền tảng như Facebook, Instagram là cách tuyệt vời để tương tác với khách hàng, xây dựng cộng đồng cũng như quảng bá thương hiệu. Bạn có thể chia sẻ những dạng bài ngắn, hình ảnh và nội dung ngắn gọn nhưng vẫn đem lại giá trị cho người xem.
Email Marketing Nội dung trong Email Marketing thường là các bản tin, thông báo khuyến mãi, các thông tin sản phẩm mới hoặc các nội dung giá trị khác.
Sách điện tử Hay còn gọi là eBooks, cung cấp thông tin chi tiết và chuyên sâu về chủ đề cụ thể. Dạng nội dung này thường được sử dụng để thu thập thông tin liên hệ của khách hàng tiềm năng hoặc để xây dựng uy tín thương hiệu.
Nghiên cứu tình huống (Case Studies) Case Studies sẽ được dùng để kể lại câu chuyện thành công của khách hàng khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc có thể là một chiến dịch Marketing khác được nghiên cứu và rút ra những lý do thành công hay thất bại đằng sau đó.
Whitepapers (Sách trắng) Là các báo cáo chuyên sâu, cung cấp các thông tin chi tiết về một vấn đề hoặc giải pháp cụ thể. Dạng nội dung này thường được sử dụng trong Marketing B2B để thu hút những khách hàng tiềm năng.
Nội dung do người dùng tạo ra Đây là nội dung được tạo ra bởi khách hàng đã từng dùng sản phẩm/ dịch vụ. Họ sẽ đăng bài đánh giá trải nghiệm kèm thêm hình ảnh, video chân thực. Đây chính là công cụ mạnh mẽ giúp xây dựng lòng tin và khuyến khích sự tham gia của khách hàng.
Nội dung hội thảo Hay còn gọi là Webinars, là những hội thảo trực tuyến, nơi bạn có thể chia sẻ những kiến thức chuyên môn và tương tác trực tiếp với khách hàng.
Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Một số công cụ trực tuyến hỗ trợ triển khai Content Marketing hiệu quả

Chắc chắn chúng ta không thể thiếu những công cụ hỗ trợ triển khai quá trình thực hiện Content Marketing trên các nền tảng. Hãy cùng xem những trợ thủ đắc lực nào nổi trội ngay dưới đây:

Bộ công cụ Google Workspace

Hệ sinh thái Google Workspace cung cấp bộ công cụ làm việc và cộng tác hiệu quả, hoàn hảo cho việc tạo, quản lý và chia sẻ nội dung cho các Content Marketers. Cụ thể:

- Google Docs, Google Sheets, Google Slides hỗ trợ người dùng dễ dàng tạo nội dung dưới nhiều dạng khác nhau. 

- Đặc biệt, Google Drive cung cấp không gian lưu trữ lớn, bảo mật dữ liệu và dễ dàng truy cập dù mọi người trong nhóm ở những địa điểm khác nhau. 

- Trong khi đó, Gmail giúp người làm Content Marketing có thể gửi email marketing cũng như giao tiếp với khách hàng nhanh chóng, chuyên nghiệp với tên miền doanh nghiệp.

- Không chỉ vậy, Gemini for Google Workspace - trợ ý AI mới được Google phát triển đang ngày càng chiếm lĩnh thị trường trong việc sáng tạo và quản lý nội dung nhanh nhạy. Gemini in Docs có thể giúp bạn viết nội dung, tạo chiến lược, Gemini in Slides giúp tạo hình ảnh, thiết kế sắc nét, chất lượng..

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

BuzzSumo

BuzzSumo là công cụ phân tích nội dung giúp bạn nghiên cứu và tìm ra những nội dung mà người dùng đang quan tâm nhất trong ngành và lĩnh vực đó. Ngoài ra, BuzzSumo cũng giúp bạn theo dõi hiệu quả của nội dung và định hướng phương pháp để cải thiện.

Semrush

Semrush là công cụ SEO toàn diện hỗ trợ người làm Content marketing nghiên cứu từ khóa, phân tích đối thủ cạnh tranh và theo dõi hiệu quả SEO của website doanh nghiệp. Công cụ này còn cung cấp các tính năng viết nội dung và kiểm tra đạo văn.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Ahrefs

Cũng tương tự như Semrush, Ahrefs cũng cung cấp các tính năng nghiên cứu và phân tích từ khóa. Ngoài ra, Ahrefs còn đặc biệt vượt trội trong việc phân tích backlink và giúp bạn tìm ra các cơ hội xây dựng các liên kết mới.

Canva

Canva đóng vai trò là trợ lý thiết kế đồ họa trực tuyến giúp Content marketer thỏa sức sáng tạo chuyên nghiệp cho nội dung. Canva cũng cung cấp hàng ngàn các mẫu thiết kế có sẵn và các công cụ chỉnh sửa dễ sử dụng.

SonaTools

SonaTools là một trong những công cụ hỗ trợ công việc của các Content Marketers, đặc biệt là vị trí SEO. Bộ công cụ này được phát triển bởi Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ SONA và ra mắt vào tháng 9 năm 2022. Nó hỗ trợ nghiên cứu, tìm kiếm và phân tích các từ khóa tiềm năng cũng như đánh giá đối thủ cạnh tranh, tối ưu hóa Onpage, phân tích backlink, theo dõi thứ hạng từ khóa phù hợp..

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Thruuu

Thruuu là công cụ trực tuyến hỗ trợ các chuyên viên Content Marketing phân tích trang kết quả tìm kiếm (SERP) của Google một cách nhanh chóng và trực quan. Các tính năng trong công cụ này cho phép bạn xem các yếu tố khác nhau trên SERP như các liên kết tự nhiên, quảng cáo, hình ảnh, video… và hiểu kỹ hơn về cách Google xếp hạng các kết quả này. 

ChatGPT

ChatGPT - một trong những cái tên hỗ trợ con người từ những ngày đầu biết đến công nghệ AI có khả năng tạo các văn bản, nghiên cứu, tìm kiếm thông tin, phiên dịch ngôn ngữ, thậm chí là viết code. Công cụ này sử dụng mạng lưới thần kinh nhân tạo lớn để học hỏi từ những dữ liệu văn bản và tạo ra các câu trả lời mạch lạc. 

ChatGPT có thể hỗ trợ Content Marketing trong việc sáng tạo nội dung, tạo các bản kế hoạch chiến lược theo cách sáng tạo và tiết kiệm chi phí thời gian cũng như công sức để thực hiện.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Trello

Công cụ hỗ trợ quản lý Content Marketing mà chúng ta cần nhắc đến tiếp theo là Trello. Các tính năng của nó giúp theo dõi tiến độ của chiến dịch Content Marketing. Trello cho phép người dùng tạo bảng Kanban, các danh sách việc cần làm và giao nhiệm vụ cho các thành viên ở trong nhóm.

Chiến lược xây dựng Content Marketing thu hút khách hàng

Để triển khai chiến lược xây dựng Content Marketing có độ lan truyền rộng rãi, thu hút người quan tâm và tăng độ nhận diện thương hiệu, bạn có thể tham khảo các bước sau:

Hiểu rõ đối tượng mục tiêu mà thương hiệu hướng tới

Trước khi thực hiện bất  kỳ bước triển khai nào, điều quan trọng nhất mà người làm Content phải xác định đó là khách hàng mục tiêu của bạn là ai. Cụ thể, bạn cần biết về các yếu tố nhân khẩu học như độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp… và tâm lý học như sở thích, nhu cầu, mong muốn hiện tại… Từ đó bạn mới có thể tạo ra được nội dung phù hợp và thu hút đúng tệp đối tượng.

Xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu

Dựa trên thông tin ở trên, bạn đã có thể xây dựng được chân dung chi tiết của khách hàng. Mỗi chân dung khách hàng sẽ đại diện nhóm khách hàng đó.

Xác định mục tiêu của chiến dịch

Mục tiêu của chiến dịch Content Marketing đó là cải thiện độ nhận diện thương hiệu, thu hút được khách hàng tiềm năng và tạo ra được chuyển đổi, có thể là mua hàng hoặc đăng ký dịch vụ.. Ngoài ra, cũng có nhiều trường hợp chiến dịch Content marketing được tạo ra nhằm xây dựng sự gắn kết của khách hàng với thương hiệu.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Lựa chọn kênh triển khai nội dung phù hợp

Có đa dạng các kênh phân phối nội dung gồm có website, blog, mạng xã hội, email marketing,... Như GCSVN đã đề cập ở trên. Bạn có thể tham khảo và lựa chọn tùy theo dạng content cũng như tệp người xem mà bạn hướng đến.

Sáng tạo nội dung chất lượng cao

Đây chính là yếu tố cốt lõi quyết định chiến dịch Marketing có thành công hay không. Nội dung bạn tạo ra cần mang lại giá trị hữu ích, thu hút, giải quyết được các vấn đề của khách hàng và có tính lan truyền nhanh chóng. Ngoài ra, hãy đầu tư đa dạng nội dung hơn như bài viết website, video, infographic… giúp người xem nhớ lâu và có trải nghiệm tốt hơn.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Kết hợp các công nghệ dịch vụ trực tuyến giúp tối ưu hóa quá trình sáng tạo

Như đã giới thiệu ở phần trên, các chuyên viên Marketing có thể áp dụng kết hợp các công cụ thông minh để tối ưu hóa thời gian cũng như công sức để triển khai kế hoạch và sáng tạo nội dung nhanh chóng. Các công cụ tích hợp AI có thể kể đến nổi trội nhất là Gemini AI. Công cụ này có điểm mạnh là xử lý ngôn ngữ tự nhiên, tạo ra nội dung mượt mà, trôi chảy. 

Ngoài ra, các công cụ hỗ trợ lên kế hoạch nghiên cứu xu hướng, từ khóa mà bạn có thể tham khảo là Semrush, Ahrefs, Google Analytics…

Triển khai SEO

Để nội dung tiếp cận được phạm vi rộng hơn và nhiều người biết đến hơn, bạn cần lên chiến lược tối ưu hóa SEO Content trên các công cụ tìm kiếm phổ biến như Google. Sử dụng những từ khóa liên quan đến chủ đề cũng như tối ưu hóa tiêu đề, mô tả meta… và sử dụng các thẻ heading hợp lý.

Thực hiện quảng bá nội dung

Nếu chỉ đăng nội dung lên và không thực hiện thêm các bước khác, khách hàng sẽ khó có thể thấy được nội dung mà bạn tạo ra một cách nhanh chóng và đạt được hiệu quả cao. Hãy chủ động quảng bá nội dung thông qua đa dạng các kênh truyền thông xã hội, email marketing và tính đến những mức chi phí cần bỏ ra cho quảng cáo trả phí.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Đánh giá, đo lường và phân tích hiệu quả

Tham khảo sử dụng các công cụ phân tích như Google Analytics để theo dõi hiệu quả các chiến dịch Content Marketing. Chú đến những chỉ số như lượt xem trang, thời gian người dùng ở lại trên trang, tỷ lệ chuyển đổi cũng như ROI để biết được những nội dung nào được triển khai thành công và thu hút được nhiều người xem. Ngoài ra, bạn sẽ tìm ra được những điểm yếu cần cải thiện và điểm mạnh cần phát huy.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Điều chỉnh và cải thiện nội dung liên tục

Chiến lược Content Marketing cần có sự sáng tạo không ngừng và bắt kịp điểm mới, độc đáo trên thị trường, từ đó tạo ra được nội dung thu hút người xem. Chúng ta không chỉ ở yên một chỗ mà mong có kết quả tốt. Phải không ngừng học hỏi và tiếp thu để có thể cạnh tranh trong xu thế thị trường ngày nay. Từ đó tạo nên những chiến dịch Content Marketing mới lạ, nâng cao độ nhận diện của thương hiệu.

Nhân viên Content Marketing cần những kỹ năng gì?

Nhằm phát triển và đạt được những thành công trong lĩnh vực Marketing, một người nhân viên cần trang bị những kỹ năng sau đây:

Kỹ năng sáng tạo và viết nội dung

Trước hết, một nhân viên Content Marketing cần có khả năng sáng tạo và viết nội dung lôi cuốn, giữ chân độc giả. Ngoài ra, bạn cần đảm bảo nội dung không có lỗi sai và thể hiện sự chuyên nghiệp, uy tín, rõ ràng trong ngôn ngữ để truyền tải được thông điệp đến người đọc.

Kỹ năng nghiên cứu và phân tích

Tiếp theo, kỹ năng nghiên cứu thị trường, xác định điểm mạnh, điểm yếu của sản phẩm, dịch vụ của thương hiệu và các đối thủ cạnh tranh trong cùng lĩnh vực khá quan trọng. Sở hữu được kỹ năng này sẽ giúp bạn hiểu được những mong muốn, nhu cầu của khách hàng, từ đó tạo ra được nội dung phù hợp, đánh trúng tâm lý người xem.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm

Khả năng giao tiếp rõ ràng và truyền đạt ý mạch lạc với các thành viên trong nhóm cũng như với đối tác, khách hàng sẽ cần thiết để hoàn thành mục tiêu chung, lên kế hoạch và ý tưởng cho bài viết cũng cần có sự đóng góp của các thành viên. Ngoài ra, cũng có những lúc, bạn cần trình bày bản proposal ý tưởng cho bên đối tác, khi đó kỹ năng trình bày một cách tự tin sẽ rất quan trọng để thuyết phục họ.

Kỹ năng Marketing và quảng bá

Không chỉ vậy, bạn cần biết cách để sử dụng tích hợp các công cụ và các kênh truyền thông đa dạng để quảng bá nội dung đến đúng tệp khách hàng mục tiêu. Hơn thế, hãy mở rộng phạm vi tiếp cận bằng cách tạo dựng mối quan hệ tốt với các influencer để quảng bá hiệu quả hơn.

Xu hướng phát triển Content Marketing

Trong tương lai, Content Marketing vẫn sẽ tiếp tục là trụ cột quan trọng trong chiến lược marketing của doanh nghiệp. Để đạt được hiệu quả cao, các doanh nghiệp cần nắm bắt và áp dụng những xu hướng phát triển mới nhất và không ngừng sáng tạo, đổi mới. 

1. AI là trợ thủ đắc lực trong công việc sáng tạo

Trí tuệ nhân tạo đang ngày càng được nhiều tập đoàn lớn nghiên cứu và phát triển, tiêu biểu có Google Gemini hay Chat GPT 4o… Tuy nhiên, AI vẫn sẽ chỉ là công cụ hỗ trợ, tối ưu hóa quy trình phân tích dữ liệu, tổng hợp thông tin, tối ưu quy trình làm việc của nhân viên. Khả năng sáng tạo cũng như có những ý tưởng bứt phá về nội dung sẽ không thể vượt qua trí tuệ và cảm xúc chân thật của con người. 

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

2. Video ngắn chiếm ưu thế

Video ngắn đang và sẽ tiếp tục trở thành xu hướng hot trên nhiều nền tảng mạng xã hội. Chúng giúp thu hút sự chú ý của người dùng, truyền tải thông điệp nhanh chóng và dễ dàng lan truyền mạnh mẽ. Doanh nghiệp nên tận dụng và phát triển dạng Content marketing này để quảng bá sản phẩm, dịch vụ giúp chia sẻ thông tin hữu ích cho người xem. 

3. Các bài đánh giá review

Đây là một dạng Content phổ biến mà chúng ta thấy nhiều nhất trên nền tảng Tiktok hoặc các group review trên Facebook. Tiêu biểu có thể kể đến review đồ ăn, sản phẩm dùng hàng ngày để giúp người dùng biết được trải nghiệm trước khi thử. Trong tương lai, dạng content này vẫn sẽ nhận được nhiều sự chú ý và quan tâm đặc biệt của người dùng vì tính cá nhân hóa cao.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

4. Nội dung tương tác

Dạng nội dung này sẽ cho phép người xem tương tác trực tiếp và cảm nhận, thúc đẩy hành vi sử dụng của khách hàng. Người dùng có thể tham gia các trò chơi cũng như khảo sát, bình chọn… Đây cũng là một ý tưởng hay cho Content Marketer giúp gia tăng sự kết nối giữa người dùng và doanh nghiệp. 

Một số câu hỏi thường gặp về Content Marketing

1. Content Marketing Inhouse có tốn kém không?

Chi phí của Content Marketing Inhouse sẽ thay đổi tùy thuộc vào quy mô và nhu cầu của doanh nghiệp. Một số yếu tố cần xem xét có thể kể đến như chi phí nhân sự các vị trí, chi phí vận hành.. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên so sánh lợi ích của việc thuê đội ngũ Agency so với Inhouse để biết được chi phí bỏ ra có tốn kém không. 

Tuy nhiên, đội ngũ chuyên gia thuê ngoài uy tín, chuyên nghiệp sẽ có nhiều kinh nghiệm, chuyên môn cùng với quy trình làm việc nhanh chóng cũng như khả năng tiếp cận các công cụ, tài nguyên cao cấp. 

2. Tại sao Content Marketing quan trọng?

Content Marketing đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh kinh doanh hiện nay, góp phần vào việc thu hút và giữ chân khách hàng bởi nội dung chất lượng, hữu ích cũng như tăng nhận diện thương hiệu. Ngoài ra, Content Marketing cũng là một phần quan trọng trong chiến lược SEO, giúp tối ưu hóa các từ khóa liên quan, từ đó đẩy mạnh xếp hạng cao trên các công cụ tìm kiếm. 

3. Nghề Content Marketing có mức lương là bao nhiêu? 

Mức lương của nghề Content Marketing phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kinh nghiệm, vị trí làm việc, quy mô công ty, biến động thị trường, kỹ năng cũng như kiến thức tích lũy.. Bạn có thể tham khảo mức lương sau dựa theo vị trí và level trong ngành:

- Mới bắt đầu - Fresher (0-1 năm kinh nghiệm): 7-10 triệu VNĐ/ tháng

- Junior (1-3 năm kinh nghiệm): 9-12 triệu VNĐ/ tháng

- Senior (3-5 năm kinh nghiệm): 13-23 triệu VNĐ/ tháng

- Trưởng nhóm/ Quản lý (5+ năm kinh nghiệm): 15-25 triệu VNĐ/ tháng

4. Content Marketing có cần đảm bảo yếu tố EAT không? 

. Yếu tố EAT (chuyên gia, thẩm quyền và độ uy tín) thực sự quan trọng khi làm công việc trong ngành Content Marketing. Các yếu tố này sẽ giúp cho khách hàng tin tưởng hơn vào nội dung bạn cung cấp. Niềm tin là yếu tố then chốt để thúc đẩy chuyển đổi và xây dựng các mối quan hệ lâu dài với khách hàng. 

Hơn thế nữa, Google cũng như các công cụ tìm kiếm khác thường ưu tiên những nội dung có EAT cao để đảm bảo người dùng sẽ nhận được những thông tin chính xác và uy tín.

Lời kết

Trên đây là những kiến thức mà có thể bạn chưa biết về Content Marketing là gì để mọi người cũng như doanh nghiệp có thể tham khảo thêm, từ đó có được những chiến lược kế hoạch triển khai chiến dịch Content Marketing hiệu quả. Mọi thắc mắc về giải pháp AI và các sản phẩm Google Workspace, xin vui lòng liên hệ GCS Vietnam qua Hotline: 024.9999.7777 để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp các công nghệ giúp đem lại hiệu quả cao cho doanh nghiệp.

Scroll to Top