Google là gì? Bật mí từ A-z kiến thức hữu ích nhất về Google LLC

Khi nhắc đến cái tên Google, chắc hẳn chúng ta đã không còn xa lạ gì. Đó không chỉ là công cụ tìm kiếm mà mọi người sử dụng hàng ngày, Google còn bao gồm những tính năng và dịch vụ đa dạng hỗ trợ người dùng trong hầu hết các công việc thường ngày. Bài viết này sẽ đi sâu vào tìm hiểu rõ toàn bộ về Google là gì, cùng những lợi ích, ứng dụng của Google trong doanh nghiệp. Tìm hiểu cùng GCS Vietnam ngay.

Google là gì?

Google LCC là một trong những tổ chức công nghệ hàng đầu tại Mỹ được biết đến với các công cụ tìm kiếm mạnh mẽ, điện toán đám mây,  phần cứng và phần mềm mà hầu hết mọi người sử dụng trên internet hàng ngày. Vì lẽ đó Google đã làm nên điều kỳ diệu, góp phần lớn vào sự thay đổi phát triển lớn mạnh của thế giới chuyển đổi số ngày nay.

Google là gì? Bật mí từ A-z kiến thức hữu ích nhất về Google LLC

Lịch sử của Google

Chắc hẳn mọi người mới chỉ biết đến một đế chế Google lớn mạnh ngày nay, nhưng có thể bạn chưa biết về lịch sử hình thành của Google như thế nào. 

Google có khởi nguồn từ một dự án nghiên cứu của hai chàng sinh viên trường Stanford – Larry Page và Sergey Brin. Câu chuyện về Google là một hành trình nghiên cứu thú vị và được bắt đầu từ những ý tưởng táo bạo, không ngừng nỗ lực phát triển.

Thời gian Sự kiện
Năm 1995 Hai người bạn Larry Page và Sergey Brin đã gặp nhau trong khuôn viên trường đại học Stanford. Cả hai đều có chung mục tiêu là tổ chức và tìm kiếm thông tin trên World Wide Web đang phát triển thời bấy giờ.
Năm 1996 Họ cùng nhau phát triển công cụ tìm kiếm tên BackRub. Nó hoạt động bằng cách phân tích tự động các liên kết giữa các trang web nhằm đánh giá mức độ liên quan, từ đó đưa ra được thông tin mà người dùng cần. Do đó, BackRub nhanh chóng phổ biến và thu hút sự chú ý của công chúng
Năm 1998 Google chính thức được thành lập bởi Page và Brin trong gara để xe của bạn. Tên gọi Google thực chất bắt nguồn từ sự cố sai số đánh máy của thuật ngữ “googol”. Đó là một con số đại diện cho số 1 theo sau bởi 100 số 0.
Sau đó Google nhận được khoản đầu tư vốn 100.000 USD từ Andy Bechtolsheim - nhà tổ chức đồng sáng lập công ty Sun Microsystems.
Năm 2000 Google được dời trụ sở đến Mountain View, California - nơi hiện nay đang có tên là Googleplex.
Trong những năm đầu của thập niên 2000 Google tập trung nghiên cứu và cải tiến thuật toán tìm kiếm cũng như mở rộng phạm vi tìm kiếm thông tin ra toàn cầu.
Từ năm 2004 - 2006 Lần lượt các công cụ dịch vụ web miễn phí Gmail, Google Maps, Youtube ra đời. Những dịch vụ này không những đáp ứng được nhu cầu đông đảo người dùng mà còn tiết kiệm chi phí doanh nghiệp. Từ đó vị thế của Google cũng đã được nâng lên một tầm cao mới.
Từ năm 2010 đến nay Đế chế Google không ngừng mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ khác nhau để có thể theo kịp tốc độ phát triển của thời đại. Google cũng đầu tư vào các dạng loại hình công nghệ khác nhau như trí tuệ nhân tạo (Google AI), điện toán đám mây (Google Cloud Platform), xe tự lái (Waymo)...
Năm 2015 Google tái cấu trúc doanh nghiệp thành công ty con của Alphabet Inc., tập trung chuyên sâu vào các sản phẩm, dịch vụ Internet cốt lõi.

Ngày nay Google vẫn đứng đứng đầu là một trong những tập đoàn quyền lực nhất thế giới, định hình tương lai doanh nghiệp, cách chúng ta lưu trữ, quản lý thông tin và tương tác với nhau.

Tính năng, các dịch vụ nổi bật của Google

Google nổi tiếng với những tính năng, dịch vụ đa dạng phục vụ nhiều nhu cầu khác nhau từ các công việc nhỏ hàng ngày đến những việc phức tạp trong công việc. Chúng ta cùng điểm qua một số tính năng cùng sản phẩm, dịch vụ của Google trong phần này.

Công cụ tìm kiếm (Google Search)

Đây chắc có lẽ là sản phẩm nổi tiếng được biết đến nhiều nhất của Google. Cùng với tốc độ tìm kiếm nhanh, kết quả chính xác và khả năng hiểu được các truy vấn phức tạp, Google Search đã leo lên vị trí dẫn đầu, trở thành công cụ tìm kiếm mặc định cho hàng tỷ người dùng trên toàn thế giới.

Google là gì? Bật mí từ A-z kiến thức hữu ích nhất về Google LLC

Bộ ứng dụng văn phòng Google Workspace

Google cung cấp bộ ứng dụng dịch vụ doanh nghiệp, bao gồm đầy đủ các chức năng, độ bảo mật nâng cao. Các ứng dụng gồm Gmail (email), Google Docs (Trình soạn thảo, chỉnh sửa văn bản), Google Sheets (Thiết lập bảng tính), Google Slides (Tạo bản trình bày), Google Drive (Lưu trữ đám mây) cùng nhiều những ứng dụng khác trong hệ sinh thái. 

Ngoài ra, hiện nay Google đang tập trung phát triển công nghệ AI tích hợp vào các công cụ như Gemini AI, nhằm hỗ trợ tự động hóa đa tác vụ như soạn thảo văn bản, tạo hình ảnh, soạn email, nghiên cứu thông tin, lập báo cáo trực quan..

Google là gì? Bật mí từ A-z kiến thức hữu ích nhất về Google LLC

Nếu doanh nghiệp mong muốn trải nghiệm dùng thử Google Workspace, hãy đăng ký qua link sau đây: https://gcs.vn/dung-thu-google-workspace/

Google Translate

Đây có lẽ công cụ dịch thuật trực tuyến phổ biến nhất hiện nay trên thế giới và cũng chính là nền tảng do Google phát triển. Nó cung cấp các tính năng như dịch văn bản, dịch qua giọng nói, hình ảnh hoặc dịch văn bản trên trang web. 

Nếu nâng cao hơn sẽ có các tính năng như dịch video theo thời gian thực với đa dạng ngôn ngữ khác nhau. Người dùng có thể thoải mái lựa chọn.

Google Chrome

Chrome là một trong những trình duyệt web được biết đến nhanh nhất hiện nay, không những vậy nó còn là nền tảng miễn phí và sử dụng V8 Engine để vận hành. Ngoài ra, Google Chrome tích hợp nhiều tính năng bảo mật giúp người dùng ngăn chặn các vấn đề về tấn công xâm nhập bởi phần mềm độc hại, lừa đảo và các mối đe dọa trực tuyến khác.

Dịch vụ đám mây (Google Cloud Platform)

Google Cloud Platform chính là nền tảng gồm điện toán đám mây chuyên cung cấp các dịch vụ như máy tính ảo, lưu trữ dữ liệu với dung lượng lớn, cơ sở dữ liệu cũng các công cụ phát triển trí tuệ nhân tạo và Machine Learning. 

Hơn thế nữa, Google Cloud cũng cung cấp cho các doanh nghiệp khả năng mở rộng linh hoạt và chế độ bảo mật đa lớp nâng cao.

Youtube

Youtube là một trong những ứng dụng được biết đến ở mọi lứa tuổi. Đây là nền tảng chia sẻ video trực tuyến lớn nhất thế giới, cho phép người dùng có thể tải lên, xem và chia sẻ nội dung trong video.

Youtube là một nguồn giúp mọi người giải trí, sáng tạo và cung cấp thông tin khổng lồ, thu hút hàng tỷ người dùng mỗi tháng.

Google là gì? Bật mí từ A-z kiến thức hữu ích nhất về Google LLC

Google Maps

Chúng ta đã không còn xa lạ gì mỗi khi bắt gặp cảnh tra cứu định vị địa điểm trên đường, một trong những công cụ phổ biến nhất mà mọi người dùng thường ngày đó chính là Google Maps – dịch vụ bản đồ và định vị trực tuyến, cung cấp thông tin về các địa điểm, địa chỉ. Ứng dụng này hỗ trợ người dùng định hướng tiện lợi và nhanh chóng dù đang ở bất cứ đâu.

Trợ lý ảo (Google Assistant)

Google Assistant là trợ lý ảo thông minh đắc lực, được tích hợp trên các thiết bị thông minh và cả loa thông minh. Với công cụ này, người dùng có thể sử dụng các câu lệnh để yêu cầu Google Assistant, ví dụ như hỏi về thời tiết, đặt lịch hẹn, tra cứu thông tin..

Google là gì? Bật mí từ A-z kiến thức hữu ích nhất về Google LLC

Hệ điều hành Android

Android cũng là hệ điều hành di động phổ biến nhất thế giới, được nhiều người cài đặt và sử dụng trên các thiết bị thông minh như điện thoại, máy tính bảng. Kết hợp giao diện thân thiện, dễ sử dụng cùng hệ sinh thái Google tích hợp, đó chính là những ưu điểm giúp Android có thể lớn mạnh trên thị trường.

Ngoài ra, còn vô số những tính năng và dịch vụ khác của Google mà nếu GCS Vietnam kể thêm thì bài viết sẽ khó có thể kết thúc. Nhìn chung, Google đang ngày càng cải tiến và cập nhật mỗi ngày để nâng cao trải nghiệm người dùng một cách tốt nhất.

Doanh nghiệp có thể kiếm tiền từ Google như thế nào?

Trên thực tế, Google đã ra mắt thị trường hàng loạt dịch vụ miễn phí. Tuy nhiên, một ông lớn công nghệ như Google chắc chắn sẽ kiếm được nhiều nguồn lợi cho mình. Nhưng tin vui là chính các doanh nghiệp hiện nay cũng có thể tận dụng những tính năng, sản phẩm của Google để phát triển kinh doanh và gia tăng lợi nhuận. Vậy cách thức như thế nào? Tìm hiểu ngay sau đây:

Tạo quảng cáo Google Ads

Đây có lẽ là phương thức phổ biến nhất mà ai cũng có thể nghĩ đến. Google Ads cung cấp cho doanh nghiệp các tính năng để tạo ra các chiến dịch quảng cáo trực tuyến, thu hút hàng triệu người dùng bằng cách hiển thị quảng cáo trên các công cụ tìm kiếm như Google, Youtube, trang web đối tác và các ứng dụng khác.

Google là gì? Bật mí từ A-z kiến thức hữu ích nhất về Google LLC

Ưu điểm:

– Tiếp cận được các tệp khách hàng mục tiêu: Với các tùy chọn mà bạn có thể chỉnh sửa để nhắm vào các đối tượng khách hàng mà doanh nghiệp hướng đến, bạn có thể hiển thị các nội dung quảng cáo sản phẩm, dịch vụ cho những người dùng có khả năng quan tâm nhiều hơn. Từ đó, doanh nghiệp có thể gia tăng doanh số.

– Đo lường chiến dịch quảng cáo hiệu quả: Google Ads cung cấp các tính năng phân tích dữ liệu chạy ads, giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu suất của chiến dịch quảng cáo mà bạn đang thực hiện, tính toán chi phí trên mỗi lượt nhấp chuột (CPC), sau đó tối ưu hóa ngân sách hỗ trợ. 

– Linh hoạt theo nhu cầu: Bạn có thể điều chỉnh ngân sách quảng cáo phù hợp dựa trên chiến lược đã thiết lập để phù hợp hơn với nhu cầu doanh nghiệp, sau đó điều chỉnh khung thời gian hiển thị cho chiến dịch (lựa chọn những thời điểm mà đông lượt truy cập nhất).

Tham gia chương trình Google AdSense

Nếu bạn sở hữu một website hoặc kênh Youtube, doanh nghiệp có thể tham gia chương trình Google Adsense. Cũng tương tự như Google Ads nhưng cách thức này sẽ đơn giản hơn. Quảng cáo về sản phẩm, dịch vụ trên trang web, kênh của bạn sẽ tự động hiển thị trên Google. Khi có người dùng nhấp chuột vào quảng cáo đó, doanh nghiệp sẽ nhận được khoản phí nhỏ.

Ưu điểm:

– Kiếm tiền một cách thụ động: Chỉ cần bạn tạo nên các nội dung bài viết, hình ảnh chất lượng, doanh nghiệp sẽ có thể kiếm tiền ngay cả khi không tham gia chủ động kinh doanh, bán hàng.

– Thêm một nguồn thu nhập cho website, kênh của mình: Google Adsense là một trong những cách tuyệt vời để đa dạng hóa nguồn thu nhập cho trang web, kênh Youtube doanh nghiệp

– Thiết lập dễ dàng: Đối với những người mới bắt đầu, các bạn cũng sẽ dễ dàng làm quen nhanh chóng với quy trình đăng ký Adsense.

Thực hiện các chiến lược Digital Marketing

Hiện nay, Google ngày càng mở rộng các tính năng hỗ trợ doanh nghiệp trong các chiến lược Marketing online nhằm phân tích các dữ liệu insight khách hàng, từ đó doanh nghiệp có thể tạo nên các chiến dịch thu hút khách hàng. Các công cụ phổ biến gồm có:

  • Google Analytics: để phân tích lưu lượng truy cập trang web theo quý, theo tháng, theo ngày. 
  • Google Search Console: để quản lý cách website sẽ hiển thị trên Google
  • Google My Business: để quản lý thông tin doanh nghiệp xuất hiện trên Google Maps, giúp người dùng biết đến thương hiệu nhiều hơn. 
Google là gì? Bật mí từ A-z kiến thức hữu ích nhất về Google LLC

Ưu điểm:

– Cải thiện độ nhận diện của thương hiệu: trong thế giới kỹ thuật số hiện nay, nơi mọi người truy cập Internet thường xuyên, thì những chiến lược Marketing thương hiệu sẽ giúp bạn tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng cũng như gia tăng được độ nhận diện hình ảnh thương hiệu.

– Gia tăng tỷ lệ chuyển đổi: Nếu doanh nghiệp xác định được mục tiêu cũng như chiến lược Marketing rõ ràng thì các chiến dịch sẽ thu hút được nhiều khách hàng tiềm năng hơn và tăng được tỷ lệ chuyển đổi tốt hơn. 

– Đẩy mạnh doanh thu: Khi bạn đã có được tỷ lệ chuyển đổi nhất định, việc doanh thu tăng mạnh và bền vững là điều sẽ đạt được dễ dàng. 

– Đo lường, phân tích các chỉ số hiệu quả: Bằng cách sử dụng các công cụ trên, doanh nghiệp có thể dễ dàng đo lường hiệu quả của các chiến dịch theo cách trực quan nhất. 

Bán hàng trực tuyến

Google Shopping giúp doanh nghiệp thực hiện tạo các danh sách, sản phẩm hiển thị trên các trang kết quả tìm kiếm và trang web khác. Từ đó, khi người dùng tìm kiếm sản phẩm liên quan trên Google, thì họ sẽ dễ dàng nhìn thấy những sản phẩm đó hiển thị cùng giá bán trên Google. Mức tương tác cũng sẽ tăng lên và tỷ lệ mua hàng cải thiện trong thời gian nhanh nhất. 

Ngoài ra, khách hàng cũng có thể dễ dàng so sánh giá giữa các cửa hàng với nhau để biết được nơi nào bán được sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý nhất. 

Ưu điểm:

– Mở rộng thị trường kinh doanh: bán hàng trực tuyến giúp bạn có thêm được những điểm thu hút khách hàng, dễ dàng tạo điểm chạm với lượng truy cập lớn vì khách hàng thời nay sẽ thích sự tiện lợi khi mua hàng hơn là mua sắm trực tiếp tại các cửa hàng. 

– Tối ưu chi phí: Kinh doanh online sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí đáng kể cho việc thuê mặt bằng, thuê nhân sự như nhân viên bán hàng, quản lý cửa hàng..

– Đa dạng các dịch vụ chăm sóc khách hàng: Bạn có thể kèm theo những dịch vụ chăm sóc hỗ trợ tốt hơn như nhắn tin nhanh chóng, đăng ký mua hàng hay tư vấn cũng sẽ được kỹ càng hơn.

– Hiệu quả hơn trong việc thu thập các dữ liệu khách hàng: Doanh nghiệp có thể dễ dàng tìm hiểu và thu thập, nghiên cứu thông tin khách mua hàng để cải thiện các chiến lược Marketing.

Đăng tải các ứng dụng doanh nghiệp

Google Play Store cũng chính là nền tảng đăng tải, phân phối ứng dụng phổ biến dành cho các thiết bị sử dụng hệ điều hành Android. Thông thường, đối với những doanh nghiệp chuyên về việc nghiên cứu và phát hành các ứng dụng trò chơi, dịch vụ hay những ứng dụng hỗ trợ con người trong công việc hàng ngày… sẽ chủ yếu kiếm lợi nhuận trên nền tảng này. 

Doanh nghiệp có thể thực hiện các phương pháp tính phí cho ứng dụng bằng cách nâng cấp những tính năng của ứng dụng để người dùng có thể mua hoặc hiển thị quảng cáo bên trong ứng dụng để kiếm thêm tiền. 

Google là gì? Bật mí từ A-z kiến thức hữu ích nhất về Google LLC

Ưu điểm:

– Tiếp cận đa dạng khách hàng mục tiêu: Có hàng triệu người dùng truy cập Play Store mỗi ngày, vì vậy bạn có thể tiếp cận được những đối tượng khách hàng mục tiêu mới cho doanh nghiệp của mình.

– Tăng khả năng tương tác của khách hàng với sản phẩm, dịch vụ: Việc tạo tương tác với các sản phẩm, dịch vụ sẽ trở nên dễ dàng hơn nhờ vào việc phân phối ứng dụng trên nền tảng. Ứng dụng của doanh nghiệp có thể xuất hiện ở trang nhất hệ thống hoặc lọt vào top các ứng dụng được ưa chuộng nhất.

Tuy nhiên, để doanh nghiệp có thể áp dụng các phương pháp trên đây một cách thành công, nhiều yếu tố sẽ tác động, trong đó có chiến lượng kinh doanh, marketing cũng như nguồn lực, ngân sách vốn đầu tư chi phí của doanh nghiệp.

So sánh Google Search với Bing Search

Google và Bing là hai cái tên quen thuộc với nhiều người thường xuyên sử dụng Internet. Mặc dù cả hai đều có chung mục đích là giúp người dùng có thể tìm kiếm thông tin nhanh chóng trên Internet, nhưng bên cạnh đó chúng có những ưu điểm, hạn chế riêng.

Tính năng Google Search Bing Search
Kết quả tìm kiếm - Chính xác đến 99% khi người dùng tìm kiếm từ khóa, toàn diện hơn
- Sử dụng thuật toán tinh vi
- Hệ thống xếp thứ hạng trang web đem lại hiệu quả cao
- Đưa ra kết quả kém chính xác hơn Google Search
- Đôi khi có những trang web không liên quan xuất hiện trong danh mục tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao - Kèm theo các tính năng hữu ích, như lọc theo ngày, khu vực và tệp
- Tích hợp với Google Dịch, Google Scholar hỗ trợ trong việc nghiên cứu, học tập
- Ít tính năng tìm kiếm nâng cao hơn Google Search
Giao diện - Đơn giản, dễ nhìn, dễ sử dụng
- Thường cập nhật giao diện theo ngày lễ, chủ đề
- Tùy chỉnh được giao diện
- Phông chữ gây nên cảm giác rối mắt, nhiều thông tin
- Thường xuyên cập nhật giao diện hình nền đẹp mắt
Tích hợp với dịch vụ khác - Tích hợp chặt chẽ với các ứng dụng trong hệ sinh thái Google: Gmail, Drive, Maps
- Nâng cao trải nghiệm liền mạch cho người dùng
- Tích hợp với các dịch vụ trong Microsoft (Office 365, OneDrive)
- Khả năng tích hợp không mạnh mẽ như Google
Bảo mật và quyền riêng tư - Thu thập nhiều dữ liệu người dùng để nâng cao trải nghiệm, cải thiện dịch vụ
- Khá gây lo ngại cho người dùng về quyền riêng tư
- Có các gói giải pháp nâng cao bảo mật
- Chính sách bảo mật và quyền riêng tư tốt hơn Google
- Người dùng có thể kiểm soát dữ liệu nhiều hơn

Các cập nhật, tính năng mới nhất của Google trong năm 2024

Nửa đầu năm 2024 trôi qua, Google đã ra mắt những cập nhật mới nhất chủ yếu phát triển công nghệ AI khiến cộng đồng doanh nghiệp xôn xao về những tính năng mạnh mẽ này. Những công nghệ này sẽ giúp tối ưu hóa quy trình công việc như thế nào? Hãy cùng GCSVN tìm hiểu ngay sau đây.

Gemini AI

Để nói về công nghệ AI của Google, hiện nay Generative AI đã lớn mạnh và phát triển hơn bao giờ hết nhờ vào mô hình đào tạo và tính năng mạnh mẽ mà nó có thể cung cấp. 

Sau quá trình thử nghiệm, và đầu năm nay, Gemini AI đã thay thế Bard và Duet AI for Google Workspace dành cho doanh nghiệp. Google đã nghiên cứu và cho ra mắt mô hình mạnh mẽ nhất là Ultra 1.0 cho Gemini Ultra và bản Gemini For Google Workspace

Với mô hình này, doanh nghiệp có thể tích hợp trợ lý AI này vào các ứng dụng hàng ngày như Docs, Sheets, Slides, Gmail… để được hỗ trợ các tác vụ như soạn thảo, tạo hình ảnh, tạo bản báo cáo trực quan, phân tích dữ liệu phức tạp.. 

Ngoài ra, doanh nghiệp sẽ bất ngờ hơn nữa với các chức năng của Gemini for Google Cloud – trợ lý AI cho các chuyên gia kỹ thuật, hỗ trợ mạnh mẽ trong việc lập trình hiệu quả, tạo được dữ liệu chuyên sâu cũng như giải quyết được các vấn đề bảo mật của hệ thống. Bằng cách sử dụng hệ mô hình Google’s Gemini, Gemini for Google Cloud cho phép đội nhóm có thể hoàn thành công việc hiệu quả hơn trên nền tảng đám mây.

Google là gì? Bật mí từ A-z kiến thức hữu ích nhất về Google LLC

Để được trải nghiệm các tính năng tích hợp của Gemini AI, hãy liên hệ ngay GCS Vietnam để được tư vấn và lựa chọn giải pháp phù hợp doanh nghiệp ngay hôm nay.

Google Vids

Google Vids là một trong số những công cụ mới nhất được ra mắt kèm theo trong bộ công cụ Google Workspace. Đây là ứng dụng tạo video chạy bằng AI, giúp doanh nghiệp có thể tiết kiệm thời gian để hoàn thành ý tưởng video cũng như chỉnh sửa. Google Vids hỗ trợ tự động tạo ra một bảng phân cảnh (storyboard) có thể dễ dàng được chỉnh sửa.

Google là gì? Bật mí từ A-z kiến thức hữu ích nhất về Google LLC

Sau khi người dùng lựa chọn các phong cách, Vids sẽ ghép nối bản nháp đầu tiên với các cảnh được gợi ý từ video cũng như hình ảnh và nhạc nền có sẵn. 

Ngoài ra, bạn có thể chọn từ các giọng đọc có sẵn được cung cấp hoặc sử dụng giọng riêng của mình. Nói tóm lại, Vids chính là trợ lý đắc lực trong việc viết kịch bản, sản xuất cũng như chỉnh sửa, lồng tiếng video, tất cả đều được gói gọn trong một ứng dụng.

Tính năng tiện ích bảo mật AI mới

Tin vui cho các doanh nghiệp trong năm 2024, Google Workspace bổ sung thêm tiện ích bảo mật AI mới nhất – giải quyết vấn đề lo lắng của doanh nghiệp về các chức năng bảo mật dữ liệu. Tiện ích này cho phép các ứng dụng có thể tự động nhận dạng, phân loại và bảo vệ các thông tin, dữ liệu nhạy cảm nội bộ công ty trong Google Drive. 

AI Security được phát triển bằng mô hình trí tuệ nhân tạo tuân thủ quyền riêng tư, có thể được đào tạo dựa trên dữ liệu riêng của doanh nghiệp.

Mở rộng thêm các ngôn ngữ dịch thuật trong Meet

Trước đây, Google đã kết hợp tính năng dịch phụ đề trong Google Meet với 52 ngôn ngữ, giờ đây Google đã nâng cấp bản dịch thuật trong Meet lên 69 ngôn ngữ, hỗ trợ kết nối cho doanh nghiệp tới các đối tác trên thế giới. 

Tính năng này cùng các tính năng khác của Meet và Chat, như “Ghi chú cho tôi” sẽ có sẵn trong tiện ích bổ sung AI Meetings và Messaging mới với chi phí là $10 cho một người dùng/tháng.

Google mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp chuyển đổi số?

Chúng ta không thể phủ nhận Google đã tạo nên những bước chuyển mình mạnh mẽ trong thế giới công nghệ chuyển đổi số ngày nay. Google đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa năng suất công việc cũng như đem lại hiệu quả cao trong việc gia tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp. Sau đây là những lợi ích cụ thể mà Google mang đến cho doanh nghiệp:

  1. Nền tảng sử dụng miễn phí cùng các công cụ đa dạng

Như chúng ta đã đề cập ở trên, Google cung cấp đa dạng nền tảng và ứng dụng miễn phí hỗ trợ nhiều cho doanh nghiệp trong các tác vụ khác nhau như Google Analytics, Google My Business… như đã đề cập ở trên. 

Bằng cách sử dụng các công cụ này, doanh nghiệp có thể lập các chiến lược kinh doanh dựa trên báo cáo phân tích khách hàng tùy theo từng giai đoạn. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể thực hiện theo dõi hiệu quả Marketing cũng như tối ưu hóa được chiến lược kinh doanh, gia tăng doanh thu và lợi nhuận đạt được. Hơn thế nữa, doanh nghiệp có thể sử dụng các ứng dụng 

  1. Nâng cao được năng lực cạnh tranh trên thị trường

Doanh nghiệp có thể tận dụng các ưu điểm của các giải pháp do Google cung cấp để cải thiện khả năng cạnh tranh, bắt kịp xu thế công nghệ hiện đại trên thị trường hiện nay. Ví dụ, Google Ads sẽ cho phép doanh nghiệp tiếp cận được các khách hàng mục tiêu tiềm năng. Google Gemini hiện nay đã cải tiến các tính năng mạnh mẽ, sử dụng mô trình Ultra 1.0 giúp hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa thời gian và quy trình làm việc.. 

>> Tham khảo thêm: Hướng dẫn viết Prompt trong Gemini for Google Workspace cơ bản

Như vậy, chúng ta có thể thấy các giải pháp của Google hiện hữu trong từng tác vụ của doanh nghiệp, từ đó có thể đẩy mạnh các công việc chính quan trọng, giúp gia tăng doanh số, tập trung nghiên cứu các sản phẩm, dịch vụ mới.

Google là gì? Bật mí từ A-z kiến thức hữu ích nhất về Google LLC
  1. Phát triển các kỹ năng công nghệ mới

Google thường xuyên cung cấp các khóa học, chương trình Google Career Certificates cũng như các chứng chỉ đào tạo kỹ năng công nghệ mới dành cho các doanh nghiệp có đội ngũ nhân viên cần có chuyên môn sâu về các sản phẩm, dịch vụ Google. 

GCS Vietnam với tư cách là một trong những đối tác ủy quyền cấp cao của Google, đã có cơ hội được trải nghiệm những khóa học của Google và có chứng chỉ chuyên gia trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp chuyển đổi số cho khách hàng. 

Những chứng chỉ không chỉ giúp doanh nghiệp có kiến thức nền tảng vững vàng mà còn gia tăng độ uy tín cho doanh nghiệp khi tư vấn cho quý khách hàng khác. Bằng cách tham gia các khóa học đó, nhân viên doanh nghiệp có thể cập nhật các kiến thức mới nhất và ứng dụng vào hoạt động chuyển đổi số của doanh nghiệp. 

  1. Tiếp cận được các khách hàng tiềm năng trên khắp thế giới

Google là nền tảng sở hữu lượng người dùng lớn nhất thế giới. Vì vậy, lợi ích này là điểm nổi bật nhất khi doanh nghiệp đưa thương hiệu của mình nổi bật lên Google. Thông qua các nền tảng Google, doanh nghiệp có thể tiếp cận tốt hơn và thu hút số đông khách hàng mục tiêu tiềm năng ở bất cứ đâu trên thế giới tùy theo chiến lược của doanh nghiệp. 

Ví dụ, các nền tảng như Youtube hay Google Ads có thể giúp doanh nghiệp định hướng, đưa nội dung của mình đến gần hơn với khách hàng tiềm năng.

  1. Cải thiện trải nghiệm dịch vụ khách hàng

Nhờ có các công cụ của Google, doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về khách hàng và cải thiện trải nghiệm của họ. Dịch vụ chăm sóc sẽ được khắc phục được những hạn chế đang gặp phải khi nhận được những phản hồi của khách hàng. 

Tóm lại, Google không chỉ là người bạn, trợ lý đắc lực trong công việc hàng ngày, mà còn là đối tác quan trọng của doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình chuyển đổi số. Bằng cách tận dụng được các nền tảng, công cụ và dịch vụ của Google, doanh nghiệp có thể đẩy mạnh được công nghệ hiện đại và gia tăng doanh thu, trở thành một công ty lớn mạnh trên thị trường.

Hạn chế nào của Google cần cải thiện?

Mặc dù Google cung cấp nhiều tính năng và giải pháp hiệu quả cho doanh nghiệp, tuy nhiên vẫn còn có những hạn chế tồn tại cần cải thiện. Sau đây là một số điểm hạn chế của Google mà doanh nghiệp cần lưu ý:

  1. Cá nhân hóa quá mức

Google có điểm mạnh về việc cung cấp các trải nghiệm dịch vụ được cá nhân hóa cao. Tuy nhiên điều này nhìn qua sẽ có lợi cho người dùng. Nhưng nó chính là vấn đề đáng lo ngại hiện nay khi có nhiều người lo ngại về quyền riêng tư của họ có được đảm bảo hay không.

Google là gì? Bật mí từ A-z kiến thức hữu ích nhất về Google LLC
  1. Kết quả tìm kiếm có phần thiên vị

Mô hình thuật toán tìm kiếm của Google luôn cố gắng cung cấp cho người dùng những kết quả sát với nhu cầu, mong muốn của người dùng nhất. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp xuất hiện kết quả thiên vị, ví dụ như vị trí địa lý của người dùng, những thông tin lịch sử được đào tạo..

Chính điểm này khiến cho người dùng khó tiếp cận được các thông tin khách quan và cần kiểm tra lại tính chính xác của dữ liệu mà Google cung cấp.

  1. Thuật toán không rõ ràng, thiếu minh bạch

Google hiện nay chưa tiết lộ chi tiết cách thức hoạt động của thuật toán tìm kiếm và những công nghệ AI khác được nghiên cứu như thế nào. Điều này có thể gây cản trở cho doanh nghiệp khi mong muốn đưa thương hiệu của mình lên top cao hơn trong kết quả tìm kiếm. 

  1. Lỗi kỹ thuật về sự cố cập nhật

Trường hợp này sẽ ít xảy ra hơn. Tuy nhiên, một số người dùng phản ánh lại rằng những sản phẩm, dịch vụ của Google vẫn có khả năng xảy ra lỗi sự cố cập nhật, hoặc không tải được, khiến cho công việc của họ bị gián đoạn.

Một số câu hỏi thường gặp về Google

  1. Có những cách nào để kiểm soát quyền riêng tư của người dùng trên Google?

Google cung cấp nhiều công cụ hỗ trợ người dùng trong việc kiểm soát quyền riêng tư của mình. Doanh nghiệp có thể chủ động kiểm tra dữ liệu mà Google đã lưu trữ, sau đó xóa dữ liệu đó và điều chỉnh những phần cài đặt quyền riêng tư trong các sản phẩm của Google. Cụ thể bạn có thể các cách bảo mật như Xác thực 2 bước, bảo mật dữ liệu đầu cuối..

Tuy nhiên, Google vẫn sẽ lưu ngầm một số dữ liệu có thể từ các kết quả tìm kiếm để có thể cải thiện trải nghiệm người dùng trong tương lai.

  1. Thông tin của doanh nghiệp xuất hiện trên Google bằng cách nào?

Thông tin của doanh nghiệp có thể xuất hiện trên trang tìm kiếm của Google theo nhiều cách khác nhau, ví dụ như có thể qua hồ sơ thông tin doanh nghiệp bạn đã công khai trên Google Maps, từ các trang web blogpost hoặc thông tin do người khác chia sẻ về bạn. 

  1. Làm thế nào để tìm kiếm được các kết quả chính xác hơn trên Google?

Google hiện nay cung cấp nhiều tính năng tìm kiếm nâng cao và các bộ lọc để giúp người dùng tìm thấy các thông tin chính xác và hữu ích hơn. Tuy nhiên, bạn nên nhập đúng từ khóa cũng như cung cấp thông tin chi tiết, ngắn gọn để Google có thể tối ưu được kết quả tìm kiếm của mình.

  1. Làm thế nào để xóa thông tin của tôi trong kết quả tìm kiếm của Google?

Công cụ tìm kiếm của Google chưa có tính năng xóa trực tiếp nội dung từ các trang web, vì thế nếu bạn xóa kết quả tìm kiếm khỏi Google sẽ không ảnh hưởng đến nội dung thông tin của bạn trên trang web.

Nếu bạn muốn xóa thông tin của mình trên trang web, bạn cần liên hệ trực tiếp với quản trị viên của trang web đó và yêu cầu họ thay đổi. Trong trường hợp bạn yêu cần khẩn cấp về việc gỡ bỏ, bạn có thể truy cập trang trợ giúp của Google để biết thêm thông tin.

  1. Làm thế nào để đăng ký dịch vụ, sản phẩm của Google?

Doanh nghiệp có thể tham khảo đăng ký dịch vụ Google tại GCS Vietnam – một trong những đối tác uy tín, chất lượng tại Việt Nam. luôn sẵn sàng tư vấn các giải pháp phù hợp cho từng quy mô doanh nghiệp. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể trải nghiệm dùng thử miễn phí các dịch vụ Google Workspace, Google Cloud và có những ưu đãi hấp dẫn khi đăng ký với GCSVN.

Lời kết

Như vậy, chúng ta đã tìm hiểu xong những thông tin, kiến thức về Google là gì, cũng như những tính năng, sản phẩm, dịch vụ của Google để có thể tận dụng tối ưu trong các nhiệm vụ, công việc hàng ngày. Hãy liên hệ ngay qua Hotline 024.9999.7777 hoặc nhắn lại thông tin doanh nghiệp qua LiveChat để được đội ngũ chuyên gia GCSVN hỗ trợ tư vấn từ A-Z về các sản phẩm Google.

Bài viết gần đây

0 0 Các bình chọn
Đánh giá
Đăng ký
Thông báo của
guest

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Trí tuệ nhân tạo đang phát triển không ngừng. Cùng với đó, việc lựa chọn framework học máy phù hợp là yếu tố then chốt để xây dựng và triển khai các mô hình AI hiệu quả hơn. PyTorch là cái tên sáng giá được nhắc đến nhiều và không còn xa lạ gì đối với những người đam mê AI. Vậy PyTorch là gì và tại sao nó phổ biến đến vậy? Hãy cùng GCS Vietnam khám phá ngay trong bài viết này.

PyTorch là gì?

Về cơ bản, PyTorch là một thư viện học máy mã nguồn mở, được nghiên cứu và phát triển dựa trên nền tảng công nghệ Torch. Công cụ này được ứng dụng rộng rãi trong các ứng dụng như thị giác máy tính và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. 

Ban đầu, PyTorch được sáng lập và phát triển bởi nhóm nghiên cứu AI của Facebook (FAIR) và hiện nay trở thành một phần của Linux Foundation. PyTorch hỗ trợ tính toán động trên đồ thị tính toán (dynamic computation graph). Nó cho phép người dùng thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình thực thi, điều mà các framework khác như TensorFlow không dễ dàng làm được.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Ngoài ra, PyTorch cũng cung cấp đầy đủ và đa dạng các tính năng cần thiết để xây dựng mô hình học sâu, một loại hình học máy thường được sử dụng trong các ứng dụng như nhận dạng hình ảnh và xử lý ngôn ngữ linh hoạt. Với các tính năng của PyTorch, người dùng có thể dễ dàng chuẩn bị dữ liệu, xây dựng, huấn luyện mô hình, từ đó đánh giá kết quả.

Với những điểm vượt trội cùng cộng đồng người dùng đông đảo như vậy, PyTorch đã trở thành công cụ không thể thiếu cho các nhà nghiên cứu và phát triển AI trên toàn thế giới.

Tính năng nổi bật của PyTorch

PyTorch cung cấp đa dạng tính năng mạnh mẽ và linh hoạt, khiến nó trở thành công cụ có framework học máy hàng đầu hiện nay. 

1. Biểu đồ tính toán động (Dynamic Computation Graph)

Khác với những framework khác sử dụng các đồ thị tĩnh, PyTorch xây dựng các đồ thị tính toán động trong quá trình triển khai để theo dõi các mô hình AI. Từ đó, nhà phát triển có thể linh hoạt thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình huấn luyện, tạo điều kiện cho việc thử nghiệm cũng như tinh chỉnh hiệu quả, dễ dàng hơn. 

2. Tensor

Tương tự như mảng Numpy, Tensor là đơn vị cơ bản của PyTorch, hỗ trợ các phép toán khi cần tính toán số liệu và có thể chạy trên GPU để tối ưu hóa tốc độ tính toán. PyTorch cung cấp nhiều hàm và API để làm việc với Tensor, hỗ trợ bạn dễ dàng thao tác cũng như xử lý dữ liệu. 

Pytorch La Gi 2

3. Autograd

Đây là tính năng tự động tính toán các đạo hàm của PyTorch, từ đó đơn giản hóa quá trình xây dựng cũng như huấn luyện các mô hình học sâu. Bạn sẽ không cần phải tự tính toán các đạo hàm phức tạp, vì đã có PyTorch. Công cụ này sẽ giúp quá trình được tự động hóa, tối ưu thời gian của người phát triển.

4. Modules

Các module là các khối xây dựng cơ bản của PyTorch, tương tự như các lớp trong lập trình hướng đối tượng. PyTorch cung cấp nhiều module dựng sẵn như các lớp mạng nơ-ron (CNN, RNN, LSTM), các lớp đảm nhận chức năng chống thất thoát (loss function) và các lớp tối ưu hóa (optimizer) giúp người dùng dễ dàng xây dựng và huấn luyện mô hình. 

5. Tối ưu hóa 

Ngoài ra, PyTorch hỗ trợ đa dạng thuật toán tối ưu hóa phổ biến như SGD, Adam, RMSprop… giúp bạn có thể tìm ra bộ tham số tốt nhất cho bộ mô hình của mình. 

6. Hỗ trợ GPU

PyTorch tận dụng tối đa sức mạnh của GPU để tăng tốc quá trình tính toán và huấn luyện mô hình AI. Từ đó các nhà phát triển sẽ dễ dàng linh hoạt chuyển đổi giữa CPU và GPU chỉ bằng một vài dòng code. 

7. Khả năng mở rộng linh hoạt

Để tăng sức mạnh của mình, PyTorch hỗ trợ huấn luyện phân tán trên nhiều GPU hoặc nhiều máy tính, giúp người dùng huấn luyện các mô hình lớn một cách nhanh chóng và hiệu quả. 

Bằng cách sử dụng các tính năng mạnh mẽ, vượt trội này, PyTorch sẽ trở thành công cụ đắc lực giúp người dùng dễ dàng xây dựng và triển khai các mô hình học máy và học sâu trong nhiều lĩnh vực đặc thù khác nhau, từ nghiên cứu khoa học đến các ứng dụng thực tế.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Ưu điểm, hạn chế của PyTorch

Khi đã hiểu thêm về các tính năng ở trên, người dùng cũng đã biết được phần nào những ưu điểm của công cụ PyTorch. Bên cạnh đó, PyTorch vẫn còn có một số hạn chế cần cải thiện. Chúng ta cùng theo dõi bảng dưới đây để biết thêm chi tiết.

Tiêu chí Ưu điểm Hạn chế
Tính linh hoạt Hỗ trợ các công cụ tính toán động, tối ưu thời gian, hỗ trợ thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình huấn luyện, phù hợp với công việc nghiên cứu và thử nghiệm nhiều kiến trúc khác nhau Gặp hạn chế trong việc triển khai và tối ưu các mô hình trên quy mô lớn, cũng vì tính chất động của đồ thị tính toán
Giao diện, công cụ Giao diện trực quan, dễ hiểu và gần gũi với Python, giúp người dùng dễ dàng làm quen và sử dụng.
Ngoài ra, cú pháp cũng đơn giản và rõ ràng cùng với tài liệu hướng dẫn chi tiết.
Không có nhiều công cụ hỗ trợ trực quan như TensorBoard của TensorFlow, khiến việc theo dõi quá trình huấn luyện mô hình cũng trở nên khó khăn hơn.
Hiệu suất Được tối ưu hóa cho GPU, tăng tốc quá trình huấn luyện cũng như triển khai mô hình hiệu quả Hiệu suất có thể giảm đi bởi các chức năng tính toán động, đặc biệt là khi làm việc với các mô hình phức tạp
Hỗ trợ đa dạng Hỗ trợ nhiều tác vụ học máy khác nhau, từ thị giác máy tính đến xử lý khả năng ngôn ngữ tự nhiên đến học tăng cường. Thư viện mô hình và công cụ phong phú Việc hỗ trợ triển khai mô hình vào sản xuất có ít công cụ, khiến việc đưa mô hình vào các ứng dụng thực tế cũng trở nên khó khăn hơn.
Khả năng nâng cao Gỡ lỗi kỹ thuật dễ dàng, hỗ trợ tốt cho việc nghiên cứu và phát triển các mô hình mới Khả năng mở rộng chưa tốt, đặc biệt khi xử lý các dữ liệu lớn cùng với mô hình phức tạp.
PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Ứng dụng thực tế của PyTorch

PyTorch không chỉ là công cụ trên lý thuyết mà đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực thực tế, mang lại cho doanh nghiệp những giải pháp có tính đột phá, ảnh hưởng rộng lớn trong ngành công nghệ hiện nay.

Thị giác máy tính (Computer vision)

- Hỗ trợ nhận dạng hình ảnh

Với những tính năng vượt trội, PyTorch được sử dụng nhằm xây dựng các mô hình nhận dạng các hình ảnh mạnh mẽ, có khả năng phân loại cũng như phát hiện và định vị được các đối tượng trong ảnh với độ chính xác cao. 

Các ứng dụng điển hình có thể kể đến bao gồm nhận dạng khuôn mặt, phân loại các sản phẩm, phát hiện lỗi sản xuất, và chẩn đoán y tế dựa trên hình ảnh.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

- Phân đoạn ảnh

PyTorch cũng được sử dụng để phân đoạn các hình ảnh, tức là chia ảnh thành các vùng có ý nghĩa khác nhau. Ứng dụng này sẽ được sử dụng trong xe tự lái để phát hiện làn đường và các chướng ngại vật, trong y tế để phân tích các hình ảnh y khoa và ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp để phân tích hình ảnh cây trồng, từ đó có được giải pháp phát triển phù hợp. 

- Tạo ảnh

Không chỉ vậy, các mô hình PyTorch còn được tạo ra nhằm xây dựng các hình ảnh mới, chân thực và mang tính sáng tạo cao. Ứng dụng này đã được sử dụng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, thiết kế thời trang đa dạng và thậm chí tạo nên khuôn mặt ảo của người. 

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

- Phiên dịch

Một trong những ứng dụng nữa được xây dựng dựa trên PyTorch mà doanh nghiệp có thể tham khảo đó là khả năng phiên dịch, cho phép dịch văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác nhanh chóng và chính xác. 

- Phân tích cảm xúc

PyTorch có thể được sử dụng để phân tích cảm xúc có trong văn bản, từ đó giúp doanh nghiệp hiểu rõ insight khách hàng và ý kiến đánh giá về sản phẩm, dịch vụ. 

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

- Xây dựng mô hình chatbot

Ứng dụng phổ biến hơn cả đó là Chatbot. PyTorch được sử dụng nhằm xây dựng các Chatbot thông minh, có thể trả lời các câu hỏi thường gặp của khách hàng, hỗ trợ và thậm chí là bán hàng. 

Với sự phát triển không ngừng của PyTorch và sự hỗ trợ của các công ty công nghệ lớn như Facebook và Microsoft, PyTorch được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng những vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và ứng dụng vào cuộc sống. 

So sánh PyTorch với TensorFlow

Tiêu chí PyTorch TensorFlow
Ngôn ngữ lập trình Python Python, C++, Java
Cấu trúc Sử dụng đồ thị tính toán động Đồ thị tính toán tĩnh
Tính linh hoạt Cao, hỗ trợ thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình huấn luyện và xây dựng các tính năng Thấp hơn. Cần xác định trước cấu trúc mô hình và khó thay đổi sau khi biên dịch
Dễ sử dụng Dễ dàng, cú pháp gần gũi với Python và các tài liệu hướng dẫn chi tiết hơn, cộng đồng hỗ trợ lớn mạnh Khó và phức tạp hơn, cần nhiều kiến thức về Tensorflow để sử dụng hiệu quả
Hiệu suất Nhanh hơn trong các trường hợp mô hình dữ liệu nhỏ và trung bình Chậm hơn nhưng mở rộng tốt hơn đối với các mô hình lớn và phức tạp
Triển khai Có ít công cụ triển khai có sẵn, cần phải tự xây dựng hoặc sử dụng thêm các thư viện của bên thứ ba Có nhiều công cụ hỗ trợ triển khai mô hình mạnh mẽ, như TensorFlow Serving và TensorFlow Lite, giúp dễ dàng triển khai mô hình lên nhiều nền tảng khác nhau
Trực quan hóa Chưa có công cụ trực quan hóa mạnh mẽ, cần sử dụng thêm thư viện bên thứ ba như Visdom hoặc TensorBoardX Cung cấp nhiều tính năng trực quan hóa hữu ích, giúp dễ dàng theo dõi và phân tích quá trình huấn luyện
Ứng dụng Phù hợp và lý tưởng hơn với việc nghiên cứu và phát triển, tạo mẫu nhanh đối với các dự án nhỏ và trung bình Phù hợp hơn với các dự án lớn và phức tạp, cần khả năng mở rộng cũng như triển khai sản phẩm
Các điểm nổi bật Tích hợp mạnh mẽ với Python và gỡ lỗi hiệu quả Hỗ trợ đa dạng hơn các ngôn ngữ lập trình, cung cấp nhiều API mức độ cao

Như vậy, ta có thể thấy PyTorch và TensorFlow đều là những framework Deep Learning mạnh mẽ và có nhiều ứng dụng thực tế. Lựa chọn framework nào sẽ phụ thuộc vào nhu cầu cũng như mục tiêu cụ thể của từng dự án.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Lợi ích của PyTorch đối với doanh nghiệp

PyTorch được tạo ra không chỉ là công cụ dành cho các nhà nghiên cứu và học thuật, mà còn mang lại nhiều lợi ích to lớn cho các doanh nghiệp trong việc ứng dụng AI trong hoạt động kinh doanh. Sau đây là một số lợi ích mà PyTorch đã mang lại cho các nhà phát triển trong việc nghiên cứu mô hình AI.

Tăng tốc quá trình phát triển

PyTorch cung cấp các tính năng linh hoạt và giao thiện thân thiện, dễ sử dụng, từ đó doanh nghiệp có thể nhanh chóng xây dựng và thử nghiệm các mô hình AI. Như vậy sản phẩm cũng sẽ được nhanh chóng đưa ra thị trường. Khả năng tính toán động giúp doanh nghiệp dễ dàng thay đổi cấu trúc các mô hình trong quá trình huấn luyện, từ đó tạo điều kiện cho công cuộc thử nghiệm và chỉnh sửa, tối ưu mô hình chính xác hơn, phù hợp với nhu cầu người dùng.

Tối ưu hóa chi phí

Vì PyTorch có cách thức hoạt động dựa trên mã nguồn mở, do đó doanh nghiệp có thể tiết kiệm chi phí bản quyền phần mềm. Bên cạnh đó, PyTorch cũng hỗ trợ việc sử dụng GPU, cho phép doanh nghiệp tận dụng được tối đa tính năng phần cứng hiện có, từ đó giúp giảm thiểu chi phí đầu tư hiệu quả. 

Cải thiện hiệu suất

Nhờ khả năng tối ưu hóa cho GPU và các kỹ thuật tính toán song song, PyTorch giúp doanh nghiệp có thể tăng tốc quá trình huấn luyện và triển khai các mô hình AI mạnh mẽ, vượt xa hơn mong đợi, từ đó cải thiện các hiệu suất và khả năng đáp ứng của các ứng dụng AI.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Nâng cao khả năng mở rộng

Đặc biệt, PyTorch giúp mô hình AI linh hoạt mở rộng, hỗ trợ huấn luyện phân tán trên nhiều GPU và máy tính. Như vậy các doanh nghiệp sẽ dễ dàng mở rộng quy mô các mô hình AI của mình để xử lý nhiều dữ liệu hơn và đáp ứng các biến động, nhu cầu kinh doanh ngày càng tăng

Ứng dụng thực tế đa dạng

Như GCSVN đã đề cập ở trên, PyTorch hỗ trợ nhiều tác vụ cần học máy và công nghệ AI khác nhau, từ thị giác máy tính, đến việc cải thiện dịch vụ sản phẩm và tự động hóa quy trình làm việc. Người dùng còn có thể ứng dụng AI trong nhiều lĩnh vực khác nhau như phân tích dữ liệu, tự động hóa quy trình, phát triển sản phẩm mới…

Với những lợi ích này, PyTorch không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thành công các mô hình AI tiên tiến mà còn tạo nên bước đổi và phát triển trong kỷ nguyên số.

Một số câu hỏi thường gặp về PyTorch

1. Làm thế nào để triển khai mô hình PyTorch vào sản xuất?

PyTorch cung cấp TorchServe - một trong những công cụ hỗ trợ triển khai mô hình. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các thư viện của bên thứ ba như ONNX Runtime để triển khai mô hình PyTorch lên đa dạng các nền tảng khác nhau.

2. PyTorch có miễn phí không?

PyTorch là một phần mềm mã nguồn mở hoàn toàn miễn phí và sử dụng cho các mục đích cá nhân và thương mại. 

3. PyTorch có tốt hơn TensorFlow không?

Câu trả lời còn tùy thuộc vào mục đích và nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp. PyTorch phù hợp với các dự án quy mô nhỏ và không cần mở rộng nhiều, ưu tiên những thử nghiệm và chỉnh sửa mô hình nhanh chóng, không quá nhiều công đoạn. 

TensorFlow là công cụ lý tưởng cho những môi trường dự án lớn hơn và cần phạm vi mở rộng hơn, đặc biệt TensorFlow còn phù hợp với những mô hình AI cần hiệu suất cao.

4. PyTorch có được sử dụng cho Gemini không? 

Không. PyTorch cung cấp các tính năng trong ứng dụng ChatGPT của OpenAI và xe tự động hóa của Tesla, còn TensorFlow chính là công cụ được sử dụng cho các mô hình AI của Google, trong đó có Gemini.

Lời kết

Trên đây là những thông tin và kiến thức mà doanh nghiệp cần biết PyTorch là gì. Việc hiểu thêm về công cụ này sẽ giúp doanh nghiệp triển khai các mô hình AI hiệu quả hơn. Ngoài ra, nếu quý doanh nghiệp cần thêm sự tư vấn và giải đáp thắc mắc, hãy liên hệ ngay với GCS Vietnam qua Hotline: 024.9999.7777 để được hỗ trợ nhanh nhất.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Tạo lập bảng dễ dàng với tính năng mới của Google Sheets

Nắm bắt được nhu cầu ngày càng phức tạp và đòi hỏi cao của tính chất công việc ngày nay, việc xử lý dữ liệu ngày càng cần nhiều tính năng hỗ trợ công nghệ mới, Google Sheets không ngừng nghiên cứu, phát triển. Mới đây nhất Google đã cho ra mắt hai bước tiến mới nhất giúp người dùng khai thác tối đa các tiềm năng của dữ liệu dễ dàng và trực quan. Hãy cùng khám phá những tính năng mới của Google Sheets và cách chúng thay đổi cách doanh nghiệp làm việc với dữ liệu như thế nào ngay.

Tính năng tự động định dạng bảng mới của Google Sheets

Thông thường, chúng ta thường phải bỏ ra nhiều thời gian để cập nhật dữ liệu trong bảng tính và chỉnh sửa, thêm các cột phù hợp. Hơn thế nữa, việc duy trì cấu trúc và định dạng dữ liệu sẽ trở nên khó khăn khi có nhiều người cùng chỉnh sửa tài liệu. 

Để giải quyết vấn đề này, Google đã giới thiệu đến người dùng tính năng Tự động định dạng Bảng trên Google Sheets. Với tính năng này, người dùng có thể đơn giản hóa và tăng tốc quá trình xây dựng bảng tính và tổng hợp dữ liệu của mình một cách khoa học và rõ ràng, chi tiết hơn, không lo bị thiếu thông tin. 

Để bắt đầu sử dụng tính năng này, khi người dùng nhập xong dữ liệu thô vào bảng tính, bạn bôi đen phạm vi bảng và chọn Format → Convert to table (Định dạng → Chuyển đổi thành bảng), Sheets sẽ tự động thực hiện chỉnh sửa định dạng bảng và sắp xếp dữ liệu hợp lý. Ngoài ra, công cụ này còn tạo nên thiết kế đẹp mắt gồm có các loại cột, bộ lọc, mã màu, menu thả xuống… để tạo nên bảng dữ liệu hoàn chỉnh.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Doanh nghiệp có thể tận dụng tính năng này kết hợp với Gemini for Google Sheets để hỗ trợ tối đa hiệu năng trong công việc, từ đó việc phân tích, trực quan hóa dữ liệu dễ dàng hơn bao giờ hết. 

Tính năng tự động định dạng bảng hiện khả dụng đối với tất cả khách hàng đã đăng ký sử dụng Google Workspace, Google Workspace Individual và những người dùng đang sử dụng tài khoản Google cá nhân.

Cách tính năng tự động định dạng bảng mới tối ưu hóa quy trình công việc

Tính năng Tables in Google Sheets mới được tạo ra để giúp người dùng tiết kiệm thời gian cũng như công sức trong việc định dạng dữ liệu, đồng thời nâng cao trải nghiệm làm việc với lượng dữ liệu lớn và phức tạp. 

Định dạng tự động cùng với giao diện chuyên nghiệp

Chỉ cần một cú nhấp chuột thần kỳ, dữ liệu mà doanh nghiệp nhập vào sẽ được chuyển đổi thành một bảng hoàn chỉnh với định dạng đẹp mắt, thể hiện sự chuyên nghiệp cùng căn chỉnh hoàn hảo và màu sắc hài hòa. Người dùng có thể chỉnh sửa thêm vào bảng bằng cách thay đổi màu sắc, điều chỉnh kích thước hàng, cột phù hợp với mục đích, nhu cầu.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Hạn chế các sai sót với tính năng nhập dữ liệu thông minh

Với tùy chọn “Loại cột” (Column types), bạn có thể xác định trước kiểu dữ liệu cho từng cột trong bảng, ví dụ như ngày tháng, tiền tệ, danh sách tùy chọn. Sau đó, Sheets sẽ tự động cảnh báo nếu bạn nhập vào kiểu dữ liệu không khớp với dạng bạn chọn. Điều này giúp giảm thiểu các sai sót và đảm bảo hơn tính nhất quán của dữ liệu. 

Thao tác nhanh chóng với Menu điều khiển trực quan

Giao diện menu bảng được thiết kế trực quan và tập trung, giúp người dùng dễ dàng quản lý cài đặt bảng, điều chỉnh phạm vi bảng hợp lý, tạo chế độ xem bộ lọc… chỉ trong vài cú ấn chuột. 

Tự động cập nhật các công thức tham chiếu bảng linh hoạt

Tính năng “tham chiếu bảng” cho phép người dùng sử dụng các tên bảng mình cung cấp và tên cột trong công thức để áp dụng trong các hàm giúp thuận tiện hơn và không bị dài dòng. Khi bạn thêm hoặc xóa dữ liệu trong bảng, các công thức sẽ tự động cập nhật, giúp người dùng tối ưu thời gian cũng như tránh sai sót khi chỉnh sửa công thức thủ công.

Phân tích dữ liệu đa chiều với chế độ Create group by view (xem nhóm)

Chế độ xem nhóm hỗ trợ người dùng tổng hợp và phân tích dữ liệu theo nhiều góc độ khác nhau dựa trên các cột đã chọn. Từ đó, doanh nghiệp cũng như nhân viên có thể khám phá thông tin chi tiết hơn và chính xác, nhanh chóng và hiệu quả.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Chọn nhanh từ các mẫu Template bảng dựng sẵn

Đặc biệt, Google Sheets cung cấp hàng loạt các mẫu bảng dựng sẵn cho các tác vụ phổ biến, cần thiết nhất như quản lý dự án, theo dõi hàng tồn kho, hay lập kế hoạch cho sự kiện… Ngoài ra còn rất nhiều những mẫu bảng khác mà bạn có thể tham khảo trong mục Tables. 

>>Xem thêm về: Google Sheets là gì? Các tính năng cơ bản bạn nên biết

Doanh nghiệp và các cá nhân có thể sử dụng các mẫu đó để dựng nhanh các bảng và tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của mình. Từ đó giúp các nhân sự tiết kiệm thời gian và công sức khi không cần xây dựng bảng từ đầu.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Mở rộng hàng trong Sheets của BigQuery

Không chỉ ra mắt tính năng tự động định dạng bảng tiện lợi cho người dùng, Google còn công bố bước cải tiến mới cho Connected Sheets, tính năng tích hợp khi người dùng sử dụng BigQuery và phân tích dữ liệu trong Google Sheets. Giờ đây, người dùng có thể thực hiện các truy vấn và phân tích trực tiếp tới 100,000 hàng dữ liệu cho bảng tổng hợp và 500,000 hàng cho phần trích xuất từ BigQuery ngay trong Google Sheets. 

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

So với số hàng là 50,000 trước đây, cải tiến này đã tăng giới hạn bảng tính lên gấp đôi. Như vậy, người dùng có thể làm việc với lượng dữ liệu phức tạp và lớn hơn nhiều mà không cần phải thay đổi phần mềm tạo bảng hay tải xuống và chuyển đổi định dạng khác. Việc phân tích và trực quan hóa dữ liệu cũng trở nên nhanh chóng và dễ thực hiện hơn, người dùng sẽ không cần phải lo lắng về giới hạn hàng không đủ. 

Tính năng này cũng đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp và tổ chức cần phân tích dữ liệu lớn từ BigQuery nhưng không có đủ chuyên môn về SQL hoặc chưa thành thạo sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu phức tạp. 

Cải tiến mới này đã được cập nhật đối với tất cả các khách hàng sử dụng Google Workspace, Google Workspace Individual và những người dùng có tài khoản Google cá nhân. 

Các tính năng mới của Google Sheets giúp ích gì cho doanh nghiệp?

Các tính năng mới của Google Sheets trên đây mang đến nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp trong thời đại chuyển đổi số 4.0 hiện nay, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả cũng như hiệu suất công việc:

1. Tiết kiệm thời gian và tăng năng suất

Nhờ tính năng tự động định dạng bảng, nhân viên trong doanh nghiệp sẽ không cần phải bỏ ra nhiều thời gian để định dạng bảng thủ công, giúp mọi người có thể tập trung hơn vào việc phân tích và góp phần đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

2. Phân tích dữ liệu hiệu quả hơn

Ngoài ra, khi Google cải tiến mở rộng giới hạn hàng, doanh nghiệp sẽ được trải nghiệm việc khai thác lượng lớn dữ liệu từ BigQuery trực tiếp trong Sheets. Từ đó, các nhân sự phòng ban có được cái nhìn toàn diện cũng như sâu sắc hơn về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. 

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

3. Hỗ trợ đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác 

Dữ liệu sẽ được trình bày dưới dạng các bảng trực quan, chuyên nghiệp dễ hiểu, chi tiết cùng các bộ lọc màu rõ ràng giúp doanh nghiệp dễ nhận diện xu hướng thị trường, mô hình chiến lược và đưa ra được quyết định kinh doanh nhanh chóng và chính xác hơn. 

4. Tính ứng dụng cao, phù hợp với nhiều ngành nghề

Các mẫu bảng dựng sẵn cho các công việc như tổ chức sự kiện, quản lý dự án, theo dõi tiến độ sáng tạo nội dung, kiểm soát công việc tuyển dụng, lên kế hoạch du lịch… hỗ trợ doanh nghiệp dễ dàng đáp ứng các yêu cầu cụ thể trong hoạt động kinh doanh, đồng thời quản lý và phân tích dữ liệu đa dạng. 

Ngoài ra, nếu doanh nghiệp mong muốn trải nghiệm thêm các tính năng vượt trội được hỗ trợ bởi Gemini AI, hãy đăng ký với GCS Vietnam và dùng thử Gemini for Google Workspace Business để có được giải pháp phù hợp nhất cho doanh nghiệp.

Lời kết

Hy vọng rằng những tính năng mới của Google Sheets sẽ được ứng dụng phổ biến hơn và hỗ trợ doanh nghiệp trong đa dạng tác vụ hàng ngày để phân tích dữ liệu và tạo báo cáo trực quan dễ dàng hơn. Trong trường hợp quý vị có thêm những thắc mắc và cần sự tư vấn về dịch vụ Google Sheets, đội ngũ GCS Vietnam luôn sẵn sàng hỗ trợ quý doanh nghiệp 24/7 qua Hotline: 024.9999.7777.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Dữ liệu càng ngày càng đóng vai trò v ô cùng quan trọng đối với các tổ chức, doanh nghiệp. Việc thu thập dữ liệu nghiên cứu qua các biểu mẫu là giải pháp hiệu quả nhất hiện nay để đơn giản hóa quá trình này. Khi nói đến điều này, chúng ta sẽ nghĩ đến hai cái tên nổi bật nhất: Google Forms và Microsoft Forms. Vậy đâu là công cụ tạo biểu mẫu tốt hơn và đáp ứng được nhu cầu của doanh nghiệp? Hãy cùng GCSVN đi sâu vào bài so sánh chi tiết hơn giữa Google Forms và Microsoft Forms để tìm ra được câu trả lời ngay.

Giới thiệu chung về Google Forms và Microsoft Forms

Google Forms

Google Forms là một công cụ không thể thiếu trong hệ sinh thái Google Workspace - giải pháp tạo biểu mẫu trực tuyến mạnh mẽ và dễ dàng sử dụng dù là người mới bắt đầu đang tập làm quen. Các tính năng trong Google Forms phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Điểm đặc biệt của Google Forms còn ở việc tích hợp chặt chẽ với các ứng dụng khác trong Google Workspace như Google Sheets để tự động hóa thu thập cũng như xử lý dữ liệu trực quan và khoa học ở chế độ real-time. Từ đó, Google Forms giúp nhân sự doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, công sức trong việc phân tích cũng như quyết định dựa trên dữ liệu trực quan. 

Không chỉ vậy, Google Forms còn cung cấp thêm đa dạng các tính năng nâng cao như logic phân nhánh, xác thực dữ liệu cũng như giao diện tùy chỉnh. Ngoài ra, tại giao diện admin bạn có thể xem được chi tiết câu trả lời kèm biểu đồ giúp tiết kiệm thời gian tổng hợp thông tin hiệu quả.

Ở thời điểm hiện tại, Google Gemini cũng đã có những câu lệnh hỗ trợ người dùng đặt ra những câu hỏi để giúp bạn tạo những câu hỏi hay, hữu ích một cách nhanh chóng. 

Microsoft Forms

Tiếp theo, chúng ta cùng đến với Microsoft Forms - công cụ thứ hai giúp tạo các biểu mẫu, khảo sát cũng như các loại câu hỏi khác một cách thuận tiện. Được Microsoft nghiên cứu và tích hợp trong bộ công cụ Office 365, Microsoft Forms cung cấp các tính năng nhằm cải thiện khả năng thu thập, phân tích và quản lý dữ liệu. 

Điểm đặc biệt của Microsoft Forms là ở giao diện thân thiện, dễ dàng sử dụng, cho phép người dùng không có kiến thức chuyên môn về công nghệ thông tin, vẫn sẽ có thể thao tác mượt mà giúp tạo ra các biểu mẫu chuyên nghiệp và thu hút.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Các dữ liệu được thu thập trong Microsoft Forms sẽ được xuất sang Excel để người dùng nghiên cứu, phân tích trực quan hóa thông qua đa dạng biểu đồ và đồ thị, tùy thuộc vào nhu cầu của doanh nghiệp. 

Ngoài ra, Microsoft Forms còn tích hợp với Teams, SharePoint và OneDrive để bạn có thể dễ dàng chia sẻ biểu mẫu, cộng tác linh hoạt với đồng nghiệp. Ngoài ra, Forms còn hỗ trợ nhúng biểu mẫu vào website hoặc gửi qua email để giúp người dùng tiếp cận được nhiều đối tượng hơn.

>>Xem thêm: So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất

Các dạng câu hỏi trong Google Forms và Microsoft Forms

Google Forms và Microsoft Forms cung cấp đa dạng các loại câu hỏi khác nhau để người dùng có thể lựa chọn phương pháp hỏi phù hợp với mục đích sử dụng

Google Forms Microsoft Forms
Câu hỏi trắc nghiệm (Multiple choice): chọn một đáp án đúng trong số các đáp án được cung cấp Các lựa chọn (Choice): tương tự cấu trúc như Multiple choice nhưng có thể tạo thành nhiều dạng khác nhau như radio, hộp kiểm, danh sách thả xuống…
Hộp kiểm (Checkboxes): cho phép người trả lời chọn nhiều đáp án cùng lúc cho 1 câu hỏi. Văn bản (Text): câu trả lời ngắn hoặc dài.
Danh sách câu trả lời thả xuống (Dropdown): chọn 1 đáp án từ danh sách được cung cấp Xếp hạng (Rating): đánh giá dựa theo câu hỏi bằng cách chọn số sao hoặc biểu tượng cảm xúc
Câu trả lời ngắn (Short Answer): trả lời ngắn gọn, chỉ 1 dòng Xếp hạng theo thứ tự (Ranking): sắp xếp các lựa chọn theo thứ tự ưu tiên
Câu trả lời dài (Paragraph): trả lời bằng đoạn văn dài Linkert: đánh giá mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với các câu hỏi
Thang đo tuyến tính (Linear Scale): dựa vào câu hỏi và đánh giá theo thang điểm từ thấp đến cao Net Promoter Score (NPS): để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ
Lưới trắc nghiệm (Multiple choice grid): đánh giá nhiều mục theo cùng một tiêu chí được đưa ra Ngày (Date): chọn 1 ngày cụ thể
Lưới hộp kiểm (Checkbox grid): chọn nhiều đáp án cho mỗi mục Tải tệp lên (File upload): người trả lời tải lên các tệp tin, hình ảnh…
Ngày (Date): chọn 1 ngày cụ thể
Thời gian (Time): chọn 1 thời điểm cụ thể
Tải lên tệp (File upload): người trả lời tải lên các tệp tin như ảnh, tài liệu

So sánh Google Forms và Microsoft Forms

Điểm giống nhau

Nhìn qua, Google Forms và Microsoft Forms là hai công cụ tạo biểu mẫu được thiết kế với sứ mệnh và nhiệm vụ tương tự nhau. Đó là giúp người dùng thu thập cũng như quản lý, phân tích dữ liệu một cách hiệu quả. Mặc dù có một số điểm khác biệt về tính năng cũng như giao diện, cả hai nền tảng này vẫn còn một số điểm tương đồng như:

1. Giao diện thân thiện, dễ sử dụng

Cả Google Forms và Microsoft Forms đều có giao diện trực quan và thân thiện với người dùng, cho phép người dùng tạo biểu mẫu nhanh chóng và không cần nhiều kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật. Các thao tác kéo thả và tùy chọn, nhập câu hỏi đa dạng giúp người dùng xây dựng biểu mẫu theo ý muốn linh hoạt hơn.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

2. Đa dạng các dạng câu hỏi

Người dùng có thể lựa chọn các loại câu hỏi khác nhau như câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi mở, đánh giá thang điểm, câu hỏi dựa theo ngày tháng… trong hai nền tảng này. Như vậy, người dùng sẽ tùy chỉnh được biểu mẫu phù hợp với mục đích sử dụng của doanh nghiệp. 

3. Tính năng phân tích và báo cáo

Cả hai nền tảng này đều cung cấp tính năng phân tích và báo cáo để người dùng có thể đánh giá, xem xét từ đó tổng hợp kết quả khảo sát để đưa ra được quyết định, kế hoạch cuối cùng. Người dùng có thể xem các biểu đồ cũng như thống kê dữ liệu một cách chi tiết, trực quan và dễ hiểu. 

4. Tích hợp thêm với các ứng dụng khác trong cùng hệ thống

Google Forms tích hợp linh hoạt với các ứng dụng khác trong Google Workspace như Sheets, Drive, Gmail… Còn Microsoft Forms sẽ tích hợp với các ứng dụng trong Microsoft 365 gồm có Excel, SharePoint, Teams… Chính tính năng tích hợp này hỗ trợ người dùng dễ dàng lưu trữ, chia sẻ cũng như cộng tác với nhau để nghiên cứu, phân tích các báo cáo từ dữ liệu đã thu thập được từ biểu mẫu. 

5. Tối ưu hóa chi phí trong việc đầu tư phần mềm

Một trong những điểm khiến doanh nghiệp yêu thích hai công cụ này đó là giúp tối ưu hóa chi phí để phù hợp với nhu cầu sử dụng cá nhân cũng như doanh nghiệp nhỏ. Ngoài ra, trong trường hợp quý doanh nghiệp mong muốn sử dụng thêm các tính năng nâng cao hơn để cải thiện hiệu suất, quý khách hàng cần chi trả thêm để được sử dụng các gói doanh nghiệp.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Điểm khác nhau

Bên cạnh những điểm giống nhau, hai nền tảng này cũng đi kèm những khác biệt để người dùng có thể nhận biết và lựa chọn. Cùng tham khảo bảng sau đây để xem xét các tính năng ngay.

Tính năng Google Forms Microsoft Forms
Giao diện Đơn giản, dễ sử dụng, trực quan Hiện đại, khó sử dụng và làm quen hơn, ít tùy chọn tùy chỉnh giao diện hơn
Các loại câu hỏi Đa dạng, gồm có các câu hỏi trắc nghiệm, câu ngắn, đoạn văn, thang điểm, lưới, danh sách thả xuống, lưới trắc nghiệm, lưới hộp kiểm, thang đo tuyến tính, ngày, thời gian, tải lên tệp, xác thực câu trả lời, logic nhánh. Ít đa dạng hơn, bao gồm trắc nghiệm, Linkert, NPS, văn bản, rating hình ảnh, ranking, ngày, giờ, tải lên tệp, cá nhân hóa câu hỏi, câu hỏi lưới, câu hỏi phân loại, nhánh câu hỏi.
Logic phân nhánh Hỗ trợ thêm các logic phân nhánh để hiển thị câu hỏi dựa trên những câu trả lời trước đó Hỗ trợ cơ bản
Tích hợp dịch vụ Tích hợp với các công cụ trong hệ sinh thái Google như Sheets, Docs, Slides… Tích hợp thêm với các sản phẩm Microsoft như Excel, Word, Powerpoint..
Tính năng phân tích dữ liệu Kết quả trả lời tự động sẽ lưu vào Google Forms, cũng như là một phần dữ liệu của Drive, bạn có thể xuất ra file Sheets thông tin dữ liệu trực quan cụ thể Kết quả được cập nhật và lưu trữ trong Microsoft Forms, có thể xuất ra file Excel để phân tích và nghiên cứu
Trực quan hóa dữ liệu Tích hợp thêm với tiện ích Looker Studio để tạo báo cáo và biểu đồ Hạn chế hơn, cần sử dụng thêm các công cụ như Power BI
Tiện ích mở rộng Google cung cấp đa dạng các tiện ích mở rộng từ bên thứ ba để hỗ trợ tối đa năng suất cho người dùng Ít tiện ích mở rộng hơn
Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Ưu điểm, hạn chế của Google Forms

Để giúp doanh nghiệp lựa chọn được giữa hai nền tảng dịch vụ này, GCS Vietnam sẽ đưa ra một số ưu điểm, hạn chế của Google Forms:

Ưu điểm Hạn chế
Hoàn toàn miễn phí chỉ cần bạn có tài khoản Google. Nếu mua thêm gói Google Workspace trả phí, bạn sẽ dễ dàng tùy chỉnh giao diện hơn và có thêm Gemini for Google Workspace hỗ trợ trực quan hóa dữ liệu Tùy chỉnh nâng cao còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được các nhu cầu phức tạp hơn của doanh nghiệp
Mọi phản hồi đều được lưu tự động trong Google Sheets, giúp người dùng dễ dàng xem xét và phân tích, trực quan hóa dữ liệu mà vẫn tiết kiệm thời gian cũng như công sức So với những đối thủ nặng ký khác, Google Forms có ít tính năng nâng cao hơn như tùy chọn biểu mẫu đa ngôn ngữ
Dễ dàng chia sẻ biểu mẫu với người khác thông qua các liên kết và Gmail, giúp cộng tác, chỉnh sửa và xem kết quả biểu mẫu trong thời gian thực Khả năng phân tích dữ liệu cơ bản, còn hạn chế. Nhưng nếu quý doanh nghiệp cần các phân tích chuyên sâu hơn thì có thể tích hợp với các công cụ bên thứ ba như Looker Studio.
Cung cấp đa dạng các loại câu hỏi khác nhau, đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp trong việc khảo sát, mở rộng thông tin nghiên cứu Giới hạn dung lượng tệp đính kèm. Điều này sẽ gây khó khăn nếu người dùng cần thu thập các tệp lớn hơn như video hoặc các ảnh chất lượng cao.
Tích hợp mượt mà với các ứng dụng trong hệ sinh thái Google như Sheets, Docs, Slides, Drive, giúp dễ dàng nhúng biểu mẫu vào các tài liệu khác nhau và sử dụng dữ liệu thu thập được trong ứng dụng này Hạn chế các loại template biểu mẫu. Google Forms hạn chế người dùng trong việc thiết kế tùy chỉnh. Tuy nhiên đối với các doanh nghiệp, bạn có thể tùy chọn các template dành riêng cho tổ chức
Bảo mật đa lớp, sử dụng công nghệ tiên tiến của Google khi doanh nghiệp nâng cấp lên các gói trả phí và dữ liệu của bạn sẽ luôn được bảo vệ an toàn Hạn chế tính năng hỗ trợ offline cho Google Forms
Có thể xem và trả lời ngay trên các thiết bị di động, giúp doanh nghiệp dễ dàng thu thập dữ liệu.
Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Ưu điểm, hạn chế của Microsoft Forms

Bên cạnh những ưu điểm nổi trội, Microsoft Forms còn nhiều điểm cần cải thiện. Quý doanh nghiệp có thể tham khảo bảng sau để biết thêm thông tin về nền tảng này.

Ưu điểm Hạn chế
Phù hợp với những người đã quen sử dụng hệ sinh thái Microsoft 365 vì giao diện trực quan, rõ ràng Chức năng còn hạn chế so với các công cụ khác như Google Forms
Tích hợp liền mạch với các ứng dụng khác trong bộ công cụ Microsoft 365 hỗ trợ tối ưu hóa quy trình làm việc Khả năng tích hợp với các công cụ bên thứ ba chưa mạnh mẽ
Truy cập và sử dụng linh hoạt trên nhiều thiết bị khác nhau Chưa hỗ trợ chế độ ngoại tuyến
Tích hợp thêm các tính năng bảo mật như kiểm soát quyền truy cập, mã hóa dữ liệu.. Các tính năng bảo mật cao cấp chỉ có trong gói trả phí
Biểu mẫu cung cấp nhiều loại câu hỏi và các tùy chọn phản hồi, giúp thiết kế biểu mẫu thu hút đối tượng Khả năng phân tích và trực quan hóa dữ liệu chưa có các tính năng nâng cao
Tự động xuất kết quả ra file Excel, dễ phân tích và trực quan hóa dữ liệu bằng biểu đồ Các tính năng hữu ích và nâng cao hơn, phục vụ đa dạng nhu cầu cho doanh nghiệp chỉ có trong gói trả phí
Có thể chia sẻ thuận tiện qua liên kết hoặc mã QR, nhúng vào website hoặc chia sẻ lên mạng xã hội
Cung cấp phiên bản miễn phí với các tính năng cơ bản, các gói trả phí cung cấp thêm các tính năng nâng cao
Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Google Forms và Microsoft Forms: Dịch vụ nào tốt hơn?

Dựa theo những thông tin được cung cấp ở trên, chúng ta có thể thấy rằng Google Forms và Microsoft Forms đều là những công cụ tạo biểu mẫu trực tuyến mạnh mẽ và miễn phí truy cập các tính năng cần thiết nhất cho người dùng, giúp bạn dễ dàng kiểm soát và thu thập, quản lý dữ liệu. Tuy nhiên, mỗi công cụ đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng. 

Google Forms ghi điểm với giao diện thân thiện, dễ sử dụng, đặc biệt quen thuộc đối với những người đã thường xuyên sử dụng hệ sinh thái Google. Với kho tàng các câu hỏi đa dạng, từ trắc nghiệm, thang đo tuyến tính đến kéo thả, Google Forms cho phép mọi người có những biểu mẫu đa dạng và linh hoạt. 

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Về phía Microsoft Forms, điểm mạnh lớn nhất nằm ở sự đơn giản và trực quan. Ngay cả những người chưa có kinh nghiệm và kiến thức về kinh nghiệm về kỹ thuật cũng có thể dễ dàng tạo và sử dụng biểu mẫu. 

Tóm lại, Google Forms và Microsoft Forms đều là những công cụ mà GCS Vietnam đánh giá là rất hữu ích. Nếu bạn ưu tiên sự đơn giản, dễ sử dụng và tích hợp tốt với Microsoft 365, Microsoft Forms là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu bạn cần nhiều loại câu hỏi, tùy chỉnh giao diện linh hoạt và khả năng phân tích dữ liệu mạnh mẽ, Google Forms sẽ là lựa chọn tối ưu hơn. 

Một số câu hỏi về Google Forms và Microsoft Forms

1. Tôi có thể phân tích dữ liệu thu thập được từ biểu mẫu của mình không?

. Cả Google Forms và Microsoft Forms đều cung cấp các tính năng phân tích dữ liệu cơ bản. Google Forms tích hợp với Google Sheets, hỗ trợ người dùng dễ dàng phân tích và trực quan hóa dữ liệu thu thập được. Microsoft Forms cũng có một số tính năng phân tích dữ liệu tích hợp, nhưng không mạnh mẽ bằng Google Forms.

2. Tôi có thể đặt mật khẩu cho biểu mẫu của mình không?

Microsoft Forms cho phép bạn đặt mật khẩu cho biểu mẫu của mình để hạn chế quyền truy cập. Google Forms không có tính năng này, nhưng bạn có thể sử dụng các tiện ích mở rộng của bên thứ ba để thêm tính năng này.

Lời kết

Trên đây là những thông tin chi tiết về Google Forms và Microsoft Forms để giúp doanh nghiệp dễ dàng đưa ra quyết định lựa chọn phù hợp. Mọi thắc mắc và cần sự tư vấn từ GCSVN về các dịch vụ Google, quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ Hotline 024.9999.7777 hoặc để lại thông tin liên hệ qua LiveChat ngay dưới bài viết để được hỗ trợ tận tình và giải đáp.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Chắc hẳn những người từng tìm hiểu về Marketing đã từng nghe qua câu nói “Content is King” - Nội dung là vua. Trong thời đại bùng nổ công nghệ và mạng xã hội như hiện nay, câu nói này ngày càng trở nên hợp lý. Vậy Content Marketing là gì? Dạng Marketing này có ảnh hưởng như thế nào đến hành vi khách hàng? Có những công cụ và chiến lược nào hỗ trợ triển khai Content Marketing hiệu quả? Cùng tìm hiểu ngay.

Content Marketing là gì?

Content Marketing hay còn gọi là tiếp thị nội dung, là một trong những dạng chiến lược Marketing được tạo ra nhằm phân phối nội dung có giá trị, phù hợp, thu hút nhóm đối tượng khách hàng mục tiêu mà doanh nghiệp hướng tới. 

Thay vì sử dụng các hình thức quảng cáo trực tiếp như những cách làm truyền thống, Content Marketing cung cấp các thông tin hữu ích, tập trung giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Mục tiêu chính khi chúng ta tạo Content Marketing không chỉ là để thu hút sự chú ý mà còn để xây dựng những mối quan hệ bền vững với khách hàng, nâng cao sự tin tưởng cũng như gắn kết với thương hiệu. Bằng cách cung cấp những bài đăng nội dung chất lượng cao, truyền tải những thông điệp giá trị, doanh nghiệp có thể khẳng định sự chuyên nghiệp, đầu tư của mình trong sản phẩm, thu hút người xem, đồng thời giúp thúc đẩy hành vi mua hàng của khách hàng.

Các kênh triển khai Content Marketing

Tiếp theo chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các kênh triển khai Content Marketing phổ biến trên thị trường hiện nay được nhiều chuyên gia Marketing cũng như thương hiệu sử dụng để quảng bá sản phẩm, dịch vụ:

Kênh Marketing Chi tiết
Website/ Blog, tin tức Đây chính là kênh trung tâm phổ biến nhất khi lên chiến lược Content Marketing, nơi bạn có thể đăng tải các bài viết, tin tức, video, infographic… chất lượng để thu hút người xem. Website cũng cần được thiết kế giao diện thân thiện, chuyên nghiệp, tối ưu SEO và dễ điều hướng để người dùng có được trải nghiệm tốt nhất
Mạng xã hội Một số nền tảng mạng xã hội được sử dụng phổ biến gồm có Facebook, Instagram, Twitter, LinkedIn… Đây là những nền tảng để mọi người chia sẻ nội dung, tăng tương tác với khán giả và xây dựng cộng đồng. Trong đó có các bài viết ngắn, hình ảnh, video, livestream..
Email Marketing Email Marketing là cách hiệu quả để tiếp cận trực tiếp khách hàng tiềm năng cũng như khách hàng thân thiết. Doanh nghiệp có thể gửi Email định kỳ với những nội dung, thông tin hữu ích, các sản phẩm mới, chương trình khuyến mãi… để tăng cường mối quan hệ với khách hàng.
SEO Tối ưu hóa các công cụ tìm kiếm và đẩy mạnh nội dung đăng tải trên các trang website, blog, tin tức, thu hút lượng lớn truy cập và từ đó gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Video Marketing Các dạng video ngắn, đánh trúng trọng tâm, thu hút người xem đang là xu hướng Content Marketing được ưa chuộng hiện nay. Thương hiệu có thể tạo các video chia sẻ kiến thức, câu chuyện thương hiệu… và đăng tải trên Youtube, Facebook, TikTok hoặc các nền tảng video khác..
Podcast Podcast là hình thức Marketing khá mới đối với công chúng. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể lên chiến lược tạo Content phỏng vấn chuyên gia, chia sẻ những câu chuyện,.. và đăng tải trên các nền tảng như Spotify, Apple Podcasts…
Paid Advertising Ngoài ra, Content marketing còn được triển khai với Google Ads, Facebook Ads, Instagram Ads… để tiếp cận nhanh chóng đến lượng lớn khán giả mục tiêu.
Community Marketing Xây dựng các group, nhóm cộng đồng khách hàng xung quanh thương hiệu để đăng tải, thảo luận về các nội dung liên quan, từ đó giúp khách hàng luôn biết đến và gắn bó với thương hiệu
Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Việc lựa chọn kênh triển khai Content Marketing phù hợp còn tùy thuộc vào mục tiêu cũng như đối tượng khách hàng, ngân sách đầu tư vào chiến dịch, kế hoạch Marketing của doanh nghiệp. Bạn có thể thử các kênh khác nhau để đánh giá hiệu của những kênh phù hợp nhất với doanh nghiệp.

Các dạng Content trong Marketing

Để đạt được hiệu quả cao nhất, người làm Content Marketing cần đa dạng hóa các loại nội dung để thu hút cũng như giữ chân khách hàng mục tiêu. Sau đây là một số dạng nội dung hiệu quả và phổ biến trong Marketing:

Dạng Content Chi tiết
Blog post Đây là dạng nội dung được triển khai theo bài tin tức hoặc chia sẻ kiến thức, giúp người đọc có thêm thông tin hữu ích. Đặc biệt, doanh nghiệp sẽ xây dựng được uy tín thương hiệu và cải thiện SEO, tăng lưu lượng truy cập website.
Video Hiệu quả trong việc thu hút sự chú ý nhanh của người dùng. Có một mẹo nhỏ là bạn nên tạo phần nội dung hấp dẫn ngay trong 3 giây đầu, như vậy sẽ thu hút được người xem lâu hơn, khiến họ tò mò và dễ dàng tăng tỷ lệ tương tác cũng như chuyển đổi về sau
Infographics Đây là dạng nội dung kết hợp hình ảnh và văn bản để truyền tải thông tin trực quan và dễ hiểu, giúp người xem nhớ lâu hơn và để lại ấn tượng
Các bài viết trên mạng xã hội Các dạng bài đăng trên các nền tảng như Facebook, Instagram là cách tuyệt vời để tương tác với khách hàng, xây dựng cộng đồng cũng như quảng bá thương hiệu. Bạn có thể chia sẻ những dạng bài ngắn, hình ảnh và nội dung ngắn gọn nhưng vẫn đem lại giá trị cho người xem.
Email Marketing Nội dung trong Email Marketing thường là các bản tin, thông báo khuyến mãi, các thông tin sản phẩm mới hoặc các nội dung giá trị khác.
Sách điện tử Hay còn gọi là eBooks, cung cấp thông tin chi tiết và chuyên sâu về chủ đề cụ thể. Dạng nội dung này thường được sử dụng để thu thập thông tin liên hệ của khách hàng tiềm năng hoặc để xây dựng uy tín thương hiệu.
Nghiên cứu tình huống (Case Studies) Case Studies sẽ được dùng để kể lại câu chuyện thành công của khách hàng khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc có thể là một chiến dịch Marketing khác được nghiên cứu và rút ra những lý do thành công hay thất bại đằng sau đó.
Whitepapers (Sách trắng) Là các báo cáo chuyên sâu, cung cấp các thông tin chi tiết về một vấn đề hoặc giải pháp cụ thể. Dạng nội dung này thường được sử dụng trong Marketing B2B để thu hút những khách hàng tiềm năng.
Nội dung do người dùng tạo ra Đây là nội dung được tạo ra bởi khách hàng đã từng dùng sản phẩm/ dịch vụ. Họ sẽ đăng bài đánh giá trải nghiệm kèm thêm hình ảnh, video chân thực. Đây chính là công cụ mạnh mẽ giúp xây dựng lòng tin và khuyến khích sự tham gia của khách hàng.
Nội dung hội thảo Hay còn gọi là Webinars, là những hội thảo trực tuyến, nơi bạn có thể chia sẻ những kiến thức chuyên môn và tương tác trực tiếp với khách hàng.
Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Một số công cụ trực tuyến hỗ trợ triển khai Content Marketing hiệu quả

Chắc chắn chúng ta không thể thiếu những công cụ hỗ trợ triển khai quá trình thực hiện Content Marketing trên các nền tảng. Hãy cùng xem những trợ thủ đắc lực nào nổi trội ngay dưới đây:

Bộ công cụ Google Workspace

Hệ sinh thái Google Workspace cung cấp bộ công cụ làm việc và cộng tác hiệu quả, hoàn hảo cho việc tạo, quản lý và chia sẻ nội dung cho các Content Marketers. Cụ thể:

- Google Docs, Google Sheets, Google Slides hỗ trợ người dùng dễ dàng tạo nội dung dưới nhiều dạng khác nhau. 

- Đặc biệt, Google Drive cung cấp không gian lưu trữ lớn, bảo mật dữ liệu và dễ dàng truy cập dù mọi người trong nhóm ở những địa điểm khác nhau. 

- Trong khi đó, Gmail giúp người làm Content Marketing có thể gửi email marketing cũng như giao tiếp với khách hàng nhanh chóng, chuyên nghiệp với tên miền doanh nghiệp.

- Không chỉ vậy, Gemini for Google Workspace - trợ ý AI mới được Google phát triển đang ngày càng chiếm lĩnh thị trường trong việc sáng tạo và quản lý nội dung nhanh nhạy. Gemini in Docs có thể giúp bạn viết nội dung, tạo chiến lược, Gemini in Slides giúp tạo hình ảnh, thiết kế sắc nét, chất lượng..

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

BuzzSumo

BuzzSumo là công cụ phân tích nội dung giúp bạn nghiên cứu và tìm ra những nội dung mà người dùng đang quan tâm nhất trong ngành và lĩnh vực đó. Ngoài ra, BuzzSumo cũng giúp bạn theo dõi hiệu quả của nội dung và định hướng phương pháp để cải thiện.

Semrush

Semrush là công cụ SEO toàn diện hỗ trợ người làm Content marketing nghiên cứu từ khóa, phân tích đối thủ cạnh tranh và theo dõi hiệu quả SEO của website doanh nghiệp. Công cụ này còn cung cấp các tính năng viết nội dung và kiểm tra đạo văn.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Ahrefs

Cũng tương tự như Semrush, Ahrefs cũng cung cấp các tính năng nghiên cứu và phân tích từ khóa. Ngoài ra, Ahrefs còn đặc biệt vượt trội trong việc phân tích backlink và giúp bạn tìm ra các cơ hội xây dựng các liên kết mới.

Canva

Canva đóng vai trò là trợ lý thiết kế đồ họa trực tuyến giúp Content marketer thỏa sức sáng tạo chuyên nghiệp cho nội dung. Canva cũng cung cấp hàng ngàn các mẫu thiết kế có sẵn và các công cụ chỉnh sửa dễ sử dụng.

SonaTools

SonaTools là một trong những công cụ hỗ trợ công việc của các Content Marketers, đặc biệt là vị trí SEO. Bộ công cụ này được phát triển bởi Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ SONA và ra mắt vào tháng 9 năm 2022. Nó hỗ trợ nghiên cứu, tìm kiếm và phân tích các từ khóa tiềm năng cũng như đánh giá đối thủ cạnh tranh, tối ưu hóa Onpage, phân tích backlink, theo dõi thứ hạng từ khóa phù hợp..

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Thruuu

Thruuu là công cụ trực tuyến hỗ trợ các chuyên viên Content Marketing phân tích trang kết quả tìm kiếm (SERP) của Google một cách nhanh chóng và trực quan. Các tính năng trong công cụ này cho phép bạn xem các yếu tố khác nhau trên SERP như các liên kết tự nhiên, quảng cáo, hình ảnh, video… và hiểu kỹ hơn về cách Google xếp hạng các kết quả này. 

ChatGPT

ChatGPT - một trong những cái tên hỗ trợ con người từ những ngày đầu biết đến công nghệ AI có khả năng tạo các văn bản, nghiên cứu, tìm kiếm thông tin, phiên dịch ngôn ngữ, thậm chí là viết code. Công cụ này sử dụng mạng lưới thần kinh nhân tạo lớn để học hỏi từ những dữ liệu văn bản và tạo ra các câu trả lời mạch lạc. 

ChatGPT có thể hỗ trợ Content Marketing trong việc sáng tạo nội dung, tạo các bản kế hoạch chiến lược theo cách sáng tạo và tiết kiệm chi phí thời gian cũng như công sức để thực hiện.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Trello

Công cụ hỗ trợ quản lý Content Marketing mà chúng ta cần nhắc đến tiếp theo là Trello. Các tính năng của nó giúp theo dõi tiến độ của chiến dịch Content Marketing. Trello cho phép người dùng tạo bảng Kanban, các danh sách việc cần làm và giao nhiệm vụ cho các thành viên ở trong nhóm.

Chiến lược xây dựng Content Marketing thu hút khách hàng

Để triển khai chiến lược xây dựng Content Marketing có độ lan truyền rộng rãi, thu hút người quan tâm và tăng độ nhận diện thương hiệu, bạn có thể tham khảo các bước sau:

Hiểu rõ đối tượng mục tiêu mà thương hiệu hướng tới

Trước khi thực hiện bất  kỳ bước triển khai nào, điều quan trọng nhất mà người làm Content phải xác định đó là khách hàng mục tiêu của bạn là ai. Cụ thể, bạn cần biết về các yếu tố nhân khẩu học như độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp… và tâm lý học như sở thích, nhu cầu, mong muốn hiện tại… Từ đó bạn mới có thể tạo ra được nội dung phù hợp và thu hút đúng tệp đối tượng.

Xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu

Dựa trên thông tin ở trên, bạn đã có thể xây dựng được chân dung chi tiết của khách hàng. Mỗi chân dung khách hàng sẽ đại diện nhóm khách hàng đó.

Xác định mục tiêu của chiến dịch

Mục tiêu của chiến dịch Content Marketing đó là cải thiện độ nhận diện thương hiệu, thu hút được khách hàng tiềm năng và tạo ra được chuyển đổi, có thể là mua hàng hoặc đăng ký dịch vụ.. Ngoài ra, cũng có nhiều trường hợp chiến dịch Content marketing được tạo ra nhằm xây dựng sự gắn kết của khách hàng với thương hiệu.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Lựa chọn kênh triển khai nội dung phù hợp

Có đa dạng các kênh phân phối nội dung gồm có website, blog, mạng xã hội, email marketing,... Như GCSVN đã đề cập ở trên. Bạn có thể tham khảo và lựa chọn tùy theo dạng content cũng như tệp người xem mà bạn hướng đến.

Sáng tạo nội dung chất lượng cao

Đây chính là yếu tố cốt lõi quyết định chiến dịch Marketing có thành công hay không. Nội dung bạn tạo ra cần mang lại giá trị hữu ích, thu hút, giải quyết được các vấn đề của khách hàng và có tính lan truyền nhanh chóng. Ngoài ra, hãy đầu tư đa dạng nội dung hơn như bài viết website, video, infographic… giúp người xem nhớ lâu và có trải nghiệm tốt hơn.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Kết hợp các công nghệ dịch vụ trực tuyến giúp tối ưu hóa quá trình sáng tạo

Như đã giới thiệu ở phần trên, các chuyên viên Marketing có thể áp dụng kết hợp các công cụ thông minh để tối ưu hóa thời gian cũng như công sức để triển khai kế hoạch và sáng tạo nội dung nhanh chóng. Các công cụ tích hợp AI có thể kể đến nổi trội nhất là Gemini AI. Công cụ này có điểm mạnh là xử lý ngôn ngữ tự nhiên, tạo ra nội dung mượt mà, trôi chảy. 

Ngoài ra, các công cụ hỗ trợ lên kế hoạch nghiên cứu xu hướng, từ khóa mà bạn có thể tham khảo là Semrush, Ahrefs, Google Analytics…

Triển khai SEO

Để nội dung tiếp cận được phạm vi rộng hơn và nhiều người biết đến hơn, bạn cần lên chiến lược tối ưu hóa SEO Content trên các công cụ tìm kiếm phổ biến như Google. Sử dụng những từ khóa liên quan đến chủ đề cũng như tối ưu hóa tiêu đề, mô tả meta… và sử dụng các thẻ heading hợp lý.

Thực hiện quảng bá nội dung

Nếu chỉ đăng nội dung lên và không thực hiện thêm các bước khác, khách hàng sẽ khó có thể thấy được nội dung mà bạn tạo ra một cách nhanh chóng và đạt được hiệu quả cao. Hãy chủ động quảng bá nội dung thông qua đa dạng các kênh truyền thông xã hội, email marketing và tính đến những mức chi phí cần bỏ ra cho quảng cáo trả phí.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Đánh giá, đo lường và phân tích hiệu quả

Tham khảo sử dụng các công cụ phân tích như Google Analytics để theo dõi hiệu quả các chiến dịch Content Marketing. Chú đến những chỉ số như lượt xem trang, thời gian người dùng ở lại trên trang, tỷ lệ chuyển đổi cũng như ROI để biết được những nội dung nào được triển khai thành công và thu hút được nhiều người xem. Ngoài ra, bạn sẽ tìm ra được những điểm yếu cần cải thiện và điểm mạnh cần phát huy.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Điều chỉnh và cải thiện nội dung liên tục

Chiến lược Content Marketing cần có sự sáng tạo không ngừng và bắt kịp điểm mới, độc đáo trên thị trường, từ đó tạo ra được nội dung thu hút người xem. Chúng ta không chỉ ở yên một chỗ mà mong có kết quả tốt. Phải không ngừng học hỏi và tiếp thu để có thể cạnh tranh trong xu thế thị trường ngày nay. Từ đó tạo nên những chiến dịch Content Marketing mới lạ, nâng cao độ nhận diện của thương hiệu.

Nhân viên Content Marketing cần những kỹ năng gì?

Nhằm phát triển và đạt được những thành công trong lĩnh vực Marketing, một người nhân viên cần trang bị những kỹ năng sau đây:

Kỹ năng sáng tạo và viết nội dung

Trước hết, một nhân viên Content Marketing cần có khả năng sáng tạo và viết nội dung lôi cuốn, giữ chân độc giả. Ngoài ra, bạn cần đảm bảo nội dung không có lỗi sai và thể hiện sự chuyên nghiệp, uy tín, rõ ràng trong ngôn ngữ để truyền tải được thông điệp đến người đọc.

Kỹ năng nghiên cứu và phân tích

Tiếp theo, kỹ năng nghiên cứu thị trường, xác định điểm mạnh, điểm yếu của sản phẩm, dịch vụ của thương hiệu và các đối thủ cạnh tranh trong cùng lĩnh vực khá quan trọng. Sở hữu được kỹ năng này sẽ giúp bạn hiểu được những mong muốn, nhu cầu của khách hàng, từ đó tạo ra được nội dung phù hợp, đánh trúng tâm lý người xem.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm

Khả năng giao tiếp rõ ràng và truyền đạt ý mạch lạc với các thành viên trong nhóm cũng như với đối tác, khách hàng sẽ cần thiết để hoàn thành mục tiêu chung, lên kế hoạch và ý tưởng cho bài viết cũng cần có sự đóng góp của các thành viên. Ngoài ra, cũng có những lúc, bạn cần trình bày bản proposal ý tưởng cho bên đối tác, khi đó kỹ năng trình bày một cách tự tin sẽ rất quan trọng để thuyết phục họ.

Kỹ năng Marketing và quảng bá

Không chỉ vậy, bạn cần biết cách để sử dụng tích hợp các công cụ và các kênh truyền thông đa dạng để quảng bá nội dung đến đúng tệp khách hàng mục tiêu. Hơn thế, hãy mở rộng phạm vi tiếp cận bằng cách tạo dựng mối quan hệ tốt với các influencer để quảng bá hiệu quả hơn.

Xu hướng phát triển Content Marketing

Trong tương lai, Content Marketing vẫn sẽ tiếp tục là trụ cột quan trọng trong chiến lược marketing của doanh nghiệp. Để đạt được hiệu quả cao, các doanh nghiệp cần nắm bắt và áp dụng những xu hướng phát triển mới nhất và không ngừng sáng tạo, đổi mới. 

1. AI là trợ thủ đắc lực trong công việc sáng tạo

Trí tuệ nhân tạo đang ngày càng được nhiều tập đoàn lớn nghiên cứu và phát triển, tiêu biểu có Google Gemini hay Chat GPT 4o… Tuy nhiên, AI vẫn sẽ chỉ là công cụ hỗ trợ, tối ưu hóa quy trình phân tích dữ liệu, tổng hợp thông tin, tối ưu quy trình làm việc của nhân viên. Khả năng sáng tạo cũng như có những ý tưởng bứt phá về nội dung sẽ không thể vượt qua trí tuệ và cảm xúc chân thật của con người. 

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

2. Video ngắn chiếm ưu thế

Video ngắn đang và sẽ tiếp tục trở thành xu hướng hot trên nhiều nền tảng mạng xã hội. Chúng giúp thu hút sự chú ý của người dùng, truyền tải thông điệp nhanh chóng và dễ dàng lan truyền mạnh mẽ. Doanh nghiệp nên tận dụng và phát triển dạng Content marketing này để quảng bá sản phẩm, dịch vụ giúp chia sẻ thông tin hữu ích cho người xem. 

3. Các bài đánh giá review

Đây là một dạng Content phổ biến mà chúng ta thấy nhiều nhất trên nền tảng Tiktok hoặc các group review trên Facebook. Tiêu biểu có thể kể đến review đồ ăn, sản phẩm dùng hàng ngày để giúp người dùng biết được trải nghiệm trước khi thử. Trong tương lai, dạng content này vẫn sẽ nhận được nhiều sự chú ý và quan tâm đặc biệt của người dùng vì tính cá nhân hóa cao.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

4. Nội dung tương tác

Dạng nội dung này sẽ cho phép người xem tương tác trực tiếp và cảm nhận, thúc đẩy hành vi sử dụng của khách hàng. Người dùng có thể tham gia các trò chơi cũng như khảo sát, bình chọn… Đây cũng là một ý tưởng hay cho Content Marketer giúp gia tăng sự kết nối giữa người dùng và doanh nghiệp. 

Một số câu hỏi thường gặp về Content Marketing

1. Content Marketing Inhouse có tốn kém không?

Chi phí của Content Marketing Inhouse sẽ thay đổi tùy thuộc vào quy mô và nhu cầu của doanh nghiệp. Một số yếu tố cần xem xét có thể kể đến như chi phí nhân sự các vị trí, chi phí vận hành.. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên so sánh lợi ích của việc thuê đội ngũ Agency so với Inhouse để biết được chi phí bỏ ra có tốn kém không. 

Tuy nhiên, đội ngũ chuyên gia thuê ngoài uy tín, chuyên nghiệp sẽ có nhiều kinh nghiệm, chuyên môn cùng với quy trình làm việc nhanh chóng cũng như khả năng tiếp cận các công cụ, tài nguyên cao cấp. 

2. Tại sao Content Marketing quan trọng?

Content Marketing đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh kinh doanh hiện nay, góp phần vào việc thu hút và giữ chân khách hàng bởi nội dung chất lượng, hữu ích cũng như tăng nhận diện thương hiệu. Ngoài ra, Content Marketing cũng là một phần quan trọng trong chiến lược SEO, giúp tối ưu hóa các từ khóa liên quan, từ đó đẩy mạnh xếp hạng cao trên các công cụ tìm kiếm. 

3. Nghề Content Marketing có mức lương là bao nhiêu? 

Mức lương của nghề Content Marketing phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kinh nghiệm, vị trí làm việc, quy mô công ty, biến động thị trường, kỹ năng cũng như kiến thức tích lũy.. Bạn có thể tham khảo mức lương sau dựa theo vị trí và level trong ngành:

- Mới bắt đầu - Fresher (0-1 năm kinh nghiệm): 7-10 triệu VNĐ/ tháng

- Junior (1-3 năm kinh nghiệm): 9-12 triệu VNĐ/ tháng

- Senior (3-5 năm kinh nghiệm): 13-23 triệu VNĐ/ tháng

- Trưởng nhóm/ Quản lý (5+ năm kinh nghiệm): 15-25 triệu VNĐ/ tháng

4. Content Marketing có cần đảm bảo yếu tố EAT không? 

. Yếu tố EAT (chuyên gia, thẩm quyền và độ uy tín) thực sự quan trọng khi làm công việc trong ngành Content Marketing. Các yếu tố này sẽ giúp cho khách hàng tin tưởng hơn vào nội dung bạn cung cấp. Niềm tin là yếu tố then chốt để thúc đẩy chuyển đổi và xây dựng các mối quan hệ lâu dài với khách hàng. 

Hơn thế nữa, Google cũng như các công cụ tìm kiếm khác thường ưu tiên những nội dung có EAT cao để đảm bảo người dùng sẽ nhận được những thông tin chính xác và uy tín.

Lời kết

Trên đây là những kiến thức mà có thể bạn chưa biết về Content Marketing là gì để mọi người cũng như doanh nghiệp có thể tham khảo thêm, từ đó có được những chiến lược kế hoạch triển khai chiến dịch Content Marketing hiệu quả. Mọi thắc mắc về giải pháp AI và các sản phẩm Google Workspace, xin vui lòng liên hệ GCS Vietnam qua Hotline: 024.9999.7777 để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp các công nghệ giúp đem lại hiệu quả cao cho doanh nghiệp.

Scroll to Top