Google Drive là gì? Tổng quan về Google Drive

Bạn có bao giờ lo lắng về việc mất dữ liệu do hỏng ổ cứng hay quên mang theo USB? Với Google Drive, bạn có thể lưu trữ mọi dữ liệu quan trọng của mình một cách an toàn và truy cập chúng từ bất kỳ đâu, bất kỳ lúc nào. Google Drive không chỉ là một dịch vụ lưu trữ đơn thuần, nó còn là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho công việc và học tập. Vậy hãy cùng GCS Vietnam khám phá Google Drive là gì cùng những cách sử dụng Google Drive như thế nào một cách hiệu quả ngay.

Google Drive là gì?

Google Drive là dịch vụ lưu trữ và đồng bộ hóa tập dữ liệu như Ảnh, Video, Docs, Sheets, Slides,… được tạo bởi Google vào năm 2012. Hiện tại, nó đã trở thành một công cụ phổ biến cho các cá nhân và doanh nghiệp để lưu trữ, truy cập và quản lý tệp. 

Về cốt lõi, Google Drive hoạt động như một ổ cứng ảo có thể truy cập được từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet. Người dùng có thể tải lên nhiều định dạng tệp khác nhau, bao gồm tài liệu, bảng tính, bản trình bày, hình ảnh, video, v.v. Điều này giúp loại bỏ nhu cầu về các thiết bị lưu trữ vật lý như ổ USB và giải phóng dung lượng trên máy tính cục bộ của doanh nghiệp.

Google Drive La Gi 6

Google Drive cũng tích hợp hoàn hảo với nhiều ứng dụng Google Workspace như Docs, Sheets và Slides. Các ứng dụng dựa trên web này cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa tài liệu trực tiếp trong giao diện Drive, hợp lý hóa hơn nữa hoạt động cộng tác và loại bỏ nhu cầu cài đặt phần mềm riêng biệt.

Hơn thế nữa, bảo mật là mối quan tâm lớn khi lưu trữ dữ liệu trực tuyến. Google Drive sử dụng các biện pháp mã hóa mạnh mẽ để bảo vệ tệp của doanh nghiệp. Với khả năng mở rộng và gói giá linh hoạt, Google Drive có thể đáp ứng nhu cầu của cả người dùng cá nhân và tổ chức lớn.

Tính năng của Google Drive

Google Drive cá nhân

Vậy Google Drive có tác dụng gì? Google Drive không chỉ là nơi lưu trữ các tệp kỹ thuật số. Nó cung cấp một bộ tính năng mạnh mẽ được thiết kế để nâng cao năng suất và hợp lý hóa quy trình làm việc. Dưới đây là cái nhìn sâu hơn về một số tính năng chính có lợi cho mục đích sử dụng cá nhân:

  1. Quản lý tệp và lưu trữ

Về cơ bản, Google Drive cung cấp 15GB dung lượng lưu trữ miễn phí (với các gói trả phí để có thêm dung lượng lưu trữ) để giữ cho tài liệu, ảnh, video và các tệp khác của bạn được sao lưu an toàn trên đám mây. Bạn có thể dễ dàng tải file lên bằng cách kéo thả vào giao diện hoặc sử dụng ứng dụng di động để quét tài liệu trực tiếp vào Drive. Chức năng tìm kiếm mạnh mẽ giúp bạn định vị các tệp cụ thể một cách nhanh chóng, thậm chí trên nhiều định dạng khác nhau.

  1. Cộng tác trong thời gian thực

Google Drive tỏa sáng nhờ khả năng cộng tác của mình. Bạn có thể dễ dàng chia sẻ tệp và thư mục với người khác, cấp cho họ quyền xem, chỉnh sửa hoặc nhận xét về nội dung. Điều này cho phép làm việc nhóm liền mạch trên các tài liệu. Nhiều người dùng có thể làm việc đồng thời trên cùng một tài liệu với những thay đổi được phản ánh tự động cho mọi người. Các tính năng như phần nhận xét và trò chuyện theo thời gian thực tạo điều kiện thuận lợi cho việc liên lạc và phản hồi trong chính tài liệu.

  1. Công cụ chỉnh sửa tích hợp

Google Drive tích hợp hoàn hảo với các ứng dụng Google Workspace như Tài liệu, Trang tính, Trang trình bày và Biểu mẫu. Các ứng dụng dựa trên web này cho phép bạn tạo và chỉnh sửa tài liệu trực tiếp trong giao diện Drive. Điều này giúp loại bỏ nhu cầu cài đặt phần mềm riêng biệt và mang lại trải nghiệm chỉnh sửa quen thuộc cho nhiều người dùng. Bạn có thể tạo tài liệu hoặc bảng tính mới từ đầu hoặc chuyển đổi các tệp đã tải lên thành định dạng có thể chỉnh sửa trong Drive.

Google Drive La Gi 4
  1. Truy cập ngoại tuyến

Ngay cả khi không có kết nối internet, bạn vẫn có thể truy cập và chỉnh sửa các tệp của mình được lưu trữ trong Google Drive. Chỉ cần bật tùy chọn “truy cập ngoại tuyến” cho các tệp cụ thể và bạn có thể làm việc với chúng ngay cả khi ngoại tuyến. Sau khi bạn kết nối lại với Internet, các thay đổi sẽ tự động được đồng bộ hóa trở lại đám mây.

  1. Lịch sử phiên bản và khôi phục tệp

Việc vô tình chỉnh sửa hoặc nhầm lẫn sẽ không còn là điều người dùng phải lo lắng với Google Drive. Nó duy trì lịch sử phiên bản chi tiết cho tài liệu của bạn, cho phép bạn hoàn nguyên về các phiên bản trước nếu cần. Điều này đảm bảo bạn không bao giờ mất đi công việc có giá trị do những thay đổi ngoài ý muốn.

  1. Khả năng truy cập trên thiết bị di động

Ứng dụng di động Google Drive cho phép bạn truy cập các tệp của mình từ mọi nơi, mọi lúc. Bạn có thể tải lên, tải xuống, chia sẻ và thậm chí chỉnh sửa tài liệu trực tiếp từ điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng của mình. Điều này đảm bảo bạn có các tệp quan trọng trong tầm tay, cho dù bạn đang di chuyển hay làm việc từ xa.

  1. Bảo mật và quyền riêng tư

Google Drive ưu tiên bảo mật dữ liệu của bạn. Các tệp được mã hóa khi lưu trữ và truyền đi, đồng thời bạn có toàn quyền kiểm soát ai có thể truy cập thông tin của mình. Bạn có thể đặt mức cấp phép chi tiết cho các tệp và thư mục được chia sẻ, đảm bảo chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể xem hoặc chỉnh sửa nội dung của bạn.

Google Drive La Gi 15

Đây chỉ là một số trong nhiều tính năng giúp Google Drive trở thành một công cụ mạnh mẽ cho mục đích sử dụng cá nhân. Với sự kết hợp giữa bộ nhớ an toàn, cộng tác trong thời gian thực, công cụ chỉnh sửa tích hợp và khả năng truy cập trên thiết bị di động, Google Drive cho phép bạn quản lý tệp của mình một cách hiệu quả và luôn làm việc một cách thuận tiện nhất khi đang di chuyển.

Google Drive trong Google Workspace

Ngoài các chức năng cơ bản trong Google Drive cá nhân, Google Drive vẫn cung cấp các tính năng bổ sung được thiết kế đặc biệt để nâng cao khả năng cộng tác và năng suất trong môi trường Google Workspace. Những tính năng này giúp các nhóm làm việc cùng nhau một cách liền mạch và hiệu quả. Hãy cùng xem những tính năng đặc biệt nào được bổ sung trong Google Drive của người dùng Google Workspace nhé.

  1. Quyền và chia sẻ nâng cao

Quản trị viên Google Workspace có thể định cấu hình các biện pháp kiểm soát quyền chi tiết hơn cho các bộ nhớ và thư mục dùng chung. Điều này cho phép thiết lập các cấp độ truy cập cụ thể của người dùng, chẳng hạn như “chỉ xem”, “nhận xét” hoặc “chỉnh sửa” cho từng thành viên trong nhóm hoặc toàn bộ bộ phận. Ngoài ra, các tính năng như quy tắc ngăn ngừa mất dữ liệu (DLP) có thể được áp dụng để bảo vệ thông tin nhạy cảm trong các tệp được chia sẻ.

  1. Shared Drive

Một tính năng chính dành cho các tổ chức,Shared Drive cung cấp không gian chung để các nhóm lưu trữ và quản lý các tài liệu và tệp liên quan đến dự án. Không giống như Drive cá nhân, Drive nhóm không bị ràng buộc với một tài khoản người dùng cụ thể và vẫn tồn tại ngay cả khi các thành viên trong nhóm rời khỏi tổ chức. Điều này đảm bảo tính liên tục và quyền truy cập tập trung vào các tệp dự án cho toàn bộ nhóm.

Google Drive La Gi 2
  1. Vault for Drive

Đối với những doanh nghiệp có yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt, Google Workspace cung cấp Vault for Drive. Dịch vụ tiện ích bổ sung này cho phép quản trị viên giữ lại, tìm kiếm và xuất các phiên bản lịch sử của tệp được lưu trữ trong Drive. Điều này giúp các tổ chức đáp ứng các yêu cầu pháp lý và quy định, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các quy trình eDiscovery.

  1. Tìm kiếm trên đám mây

Google Workspace tận dụng sức mạnh của Cloud Search để cung cấp trải nghiệm tìm kiếm thống nhất trên nhiều ứng dụng Google Workspace, bao gồm cả Drive. Điều này cho phép các thành viên trong nhóm nhanh chóng xác định vị trí các tệp và thông tin có liên quan trên các bộ nhớ dùng chung, thư mục và thậm chí cả email, bất kể ai đã tạo hoặc tải chúng lên.

  1. Tích hợp ứng dụng

Google Drive tích hợp liền mạch với thư viện ứng dụng khổng lồ của bên thứ ba thông qua Google Workspace Marketplace. Điều này cho phép các nhóm kết nối trực tiếp các công cụ và dịch vụ năng suất yêu thích của họ trong giao diện Drive. Ví dụ: người dùng có thể tích hợp các công cụ quản lý dự án, phần mềm thiết kế hoặc nền tảng tự động hóa tiếp thị, hợp lý hóa quy trình công việc và thúc đẩy cộng tác trong một nền tảng tập trung.

  1. Kiểm soát quản trị

Quản trị viên Google Workspace có quyền kiểm soát chi tiết đối với các chức năng của Drive trong tổ chức. Bạn có thể quản lý hạn mức lưu trữ cho từng người dùng hoặc nhóm, định cấu hình quyền chia sẻ và thực thi các chính sách bảo mật để đảm bảo dữ liệu luôn được bảo vệ. Ngoài ra, các tính năng như nhật ký kiểm tra cung cấp cho quản trị viên thông tin chi tiết về hoạt động của người dùng trong Drive, cho phép giám sát và tuân thủ tốt hơn.

Những tính năng này, kết hợp với các chức năng cốt lõi của Google Drive cá nhân, biến Google Drive trở thành một trung tâm cộng tác mạnh mẽ cho người dùng Google Workspace. Nó trao quyền cho các nhóm làm việc cùng nhau một cách hiệu quả, quản lý an toàn các tệp dự án và tận dụng hệ sinh thái mạnh mẽ gồm các công cụ tích hợp để đạt được mục tiêu của họ.

Google Drive La Gi 9

Hướng dẫn cách sử dụng Google Drive hiệu quả

Google Drive cung cấp nhiều tính năng để lưu trữ, quản lý và cộng tác trên các tệp. Bằng cách sử dụng hiệu quả các tính năng này, bạn có thể hợp lý hóa quy trình làm việc của mình, tăng năng suất và đảm bảo dữ liệu quan trọng của bạn luôn có thể truy cập được. Dưới đây là hướng dẫn toàn diện để giúp bạn tận dụng tối đa Google Drive.

Hướng dẫn tạo bản sao thư mục Google Drive

  • Điều hướng đến Google Drive: Trên máy tính của bạn, mở trình duyệt web và truy cập https://drive.google.com/drive/my-drive.
  • Xác định vị trí thư mục: Trong phần Drive của tôi, tìm thư mục bạn muốn sao chép.
  • Mở thư mục: Bấm đúp vào thư mục bạn muốn sao chép các tập tin để mở nó.
  • Chọn tất cả tệp (Tùy chọn): Nếu bạn muốn sao chép tất cả các tệp trong thư mục, hãy nhấn “Ctrl+A” (Windows) hoặc “Command+A” (Mac) trên bàn phím để chọn tất cả các tệp. Ngoài ra, bạn có thể giữ phím “Ctrl” (Windows) hoặc “Command” (Mac) và nhấp vào từng tệp để chọn từng tệp một.
  • Nhấp chuột phải và chọn “Tạo bản sao” (Make a copy): Nhấp chuột phải vào các tệp đã chọn và chọn “Tạo bản sao” từ menu.
Google Drive La Gi 10
  • Chọn đích đến (Tùy chọn): Một cửa sổ bật lên có thể xuất hiện yêu cầu bạn xác nhận và sau đó bạn cần chọn thư mục đích cho các tệp đã sao chép. Nếu không, hãy điều hướng đến vị trí mong muốn trong Drive nơi bạn muốn lưu trữ các tệp đã sao chép.
Google Drive La Gi 19
  • Đợi hoàn thành: Google Drive sẽ bắt đầu quá trình sao chép. Thời gian thực hiện sẽ phụ thuộc vào kích thước và số lượng file được sao chép.

Hướng dẫn chia sẻ link Google Drive

Google Drive cho phép bạn dễ dàng chia sẻ tệp và thư mục của mình với người khác. Bằng cách sử dụng tính năng chia sẻ liên kết một cách hiệu quả, bạn có thể cấp quyền truy cập cho cộng tác viên, cung cấp tài nguyên công cộng hoặc chỉ cần gửi liên kết tải xuống nhanh. Vậy các bước chia sẻ Google Drive như thế nào? Dưới đây là hướng dẫn từng bước về cách chia sẻ liên kết Google Drive:

– Chọn người có thể truy cập

Trước khi tạo liên kết, hãy quyết định xem bạn muốn ai có thể truy cập vào tệp hoặc thư mục. Có ba lựa chọn chính:

  • Bất kỳ ai có liên kết: Điều này làm cho tệp hoặc thư mục có thể truy cập công khai đối với bất kỳ ai có liên kết. Hãy thận trọng khi sử dụng tùy chọn này, chỉ dành cho những tệp bạn định chia sẻ công khai.
  • Những người cụ thể: Bạn có thể chia sẻ với những cá nhân cụ thể bằng cách nhập địa chỉ email của họ. Họ sẽ nhận được thông báo qua email có liên kết để truy cập tệp/thư mục.
  • Những người trong tổ chức của bạn (đối với Google Workspace): Nếu đang sử dụng Google Workspace, bạn có thể chia sẻ với các đồng nghiệp trong tổ chức của mình. Bạn có thể chọn toàn bộ nhóm hoặc phòng ban để truy cập rộng hơn.

– Đặt quyền

Khi bạn đã chọn người có thể truy cập vào liên kết, hãy xác định mức độ quyền mà bạn muốn cấp. Bạn có ba lựa chọn:

  • Người xem: Điều này cho phép người dùng chỉ xem tệp và ngăn họ thực hiện bất kỳ chỉnh sửa nào.
  • Người bình luận: Ngoài việc xem, người dùng có quyền bình luận có thể để lại nhận xét và đề xuất trong tài liệu.
  • Người chỉnh sửa: Điều này cấp khả năng chỉnh sửa đầy đủ. Người dùng có thể sửa đổi nội dung và cộng tác trong thời gian thực (đối với Tài liệu, Trang tính, Trang trình bày).
Google Drive La Gi 16

 –  Tạo liên kết

  • Nhấp chuột phải vào tập tin hoặc thư mục bạn muốn chia sẻ.
  • Chọn “Chia sẻ” từ menu.
  • Trong “Quyền truy cập chung”, hãy chọn cấp truy cập mong muốn (bất kỳ ai có liên kết, những người cụ thể hoặc tổ chức của bạn).
  • Đặt cấp độ quyền (người xem, người bình luận hoặc người chỉnh sửa).
  • Nhấp vào “Sao chép liên kết.”

– Chia sẻ liên kết

Sau khi sao chép liên kết, bạn có thể chia sẻ liên kết đó theo nhiều cách khác nhau:

  • Dán liên kết trực tiếp vào email, tin nhắn hoặc cửa sổ trò chuyện.
  • Nhúng liên kết vào một trang web hoặc tài liệu.
  • Rút gọn link bằng dịch vụ rút ngắn URL để chia sẻ dễ dàng hơn.

Lưu ý:

  • Bạn có thể sửa đổi cấp độ truy cập hoặc vô hiệu hóa hoàn toàn liên kết bất kỳ lúc nào bằng cách thực hiện theo các bước tương tự và điều chỉnh cài đặt.
  • Hãy cân nhắc việc đưa vào thông báo hoặc hướng dẫn khi chia sẻ liên kết, đặc biệt đối với các liên kết công khai hoặc những liên kết có quyền cụ thể.
  • Tận dụng tính năng bảo vệ bằng mật khẩu (có sẵn cho một số loại tệp) để có thêm lớp bảo mật khi chia sẻ thông tin nhạy cảm.

Hướng dẫn tải dữ liệu lên Google Drive

  • Truy cập Google Drive

Truy cập drive.google.com trong trình duyệt web của bạn. Đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản Google của mình.

  • Chọn phương thức tải lên của bạn

Bạn có hai tùy chọn chính để tải lên dữ liệu:

+ Kéo và thả: Đây là phương pháp đơn giản nhất. Mở cửa sổ trình khám phá tệp trên máy tính của bạn và điều hướng đến các tệp bạn muốn tải lên. Sau đó, chỉ cần kéo và thả tệp trực tiếp vào cửa sổ Google Drive trong trình duyệt của bạn.

+ Nút tải lên: Ngoài ra, hãy nhấp vào nút “Mới” ở góc trên cùng bên trái của giao diện Drive. Chọn “Tải tệp lên” từ menu thả xuống. Thao tác này sẽ mở một cửa sổ chọn tập tin trên máy tính của bạn. Chọn tệp bạn muốn tải lên và nhấp vào “Mở”.

Google Drive La Gi 17
  • Tiến trình tải lên

Khi bạn đã chọn phương thức tải lên, Google Drive sẽ xử lý phần còn lại. Bạn sẽ thấy thanh tiến trình cho mỗi tệp cho biết trạng thái tải lên.

Google Drive La Gi 18
  • Sắp xếp nội dung tải lên của bạn

Sau khi tải lên, hãy cân nhắc việc tạo thư mục trong Drive để sắp xếp các tệp. Điều này giúp duy trì cấu trúc rõ ràng và giúp dễ dàng xác định vị trí sau này. Nhấp chuột phải vào bất kỳ đâu trong cửa sổ Drive và chọn “Mới > Thư mục” để tạo thư mục mới.

Hướng dẫn tải dữ liệu từ Google Drive về thiết bị cá nhân

Google Drive cho phép bạn tải từng tệp hoặc toàn bộ thư mục xuống thiết bị cá nhân của mình, cho dù đó là máy tính, điện thoại thông minh hay máy tính bảng. Dưới đây là hướng dẫn về cách thực hiện:

  • Truy cập https://drive.google.com/drive/my-drive.
  • Đăng nhập vào tài khoản Google của bạn nếu bạn chưa đăng nhập.
  • Xác định vị trí tập tin bạn muốn tải xuống.
  • Nhấp chuột phải vào tên tập tin.
  • Chọn “Tải xuống” từ menu
Google Drive La Gi 3
  • Tệp sẽ được tải xuống vị trí tải xuống mặc định trên máy tính của bạn.

Hướng dẫn tạo tệp, thư mục mới trên Google Drive

Google Drive cung cấp một cách thuận tiện để lưu trữ và sắp xếp các tệp kỹ thuật số của bạn. Dưới đây là hướng dẫn từng bước về cách tạo tệp và thư mục mới để giữ cho Drive của bạn có cấu trúc tốt và có thể truy cập được:

– Tạo thư mục mới:

  • Truy cập Google Drive: Truy cập https://drive.google.com/drive/my-drive trong trình duyệt web của bạn hoặc khởi chạy ứng dụng Google Drive trên thiết bị di động.
  • Tìm nút “Mới” (New): Trên giao diện web, nút “Mới” nằm ở phía bên trái màn hình. Trên ứng dụng dành cho thiết bị di động, hãy nhấn vào biểu tượng “+” ở góc dưới cùng bên phải.
  • Chọn “Thư mục mới” (New Folder); Một menu thả xuống sẽ xuất hiện với nhiều loại tệp khác nhau mà bạn có thể tạo. Chọn “Thư mục” để tạo thư mục mới.
Google Drive La Gi 12
  • Đặt tên cho thư mục của bạn: Nhập tên rõ ràng và mang tính mô tả cho thư mục của bạn. Điều này sẽ giúp bạn dễ dàng xác định nội dung của nó sau này.
  • Chọn một vị trí (Tùy chọn): Theo mặc định, thư mục mới sẽ được tạo trong Drive chính của bạn. Tuy nhiên, bạn có thể chọn tạo nó trong thư mục hiện có bằng cách điều hướng đến thư mục đó trước khi nhấp vào “Mới”.
  • Nhấp vào “Tạo”: Sau khi bạn đã đặt tên cho thư mục của mình và chọn vị trí của nó (nếu có), hãy nhấp vào “Tạo” trên web hoặc nhấn vào biểu tượng dấu kiểm trên ứng dụng dành cho thiết bị di động để hoàn tất quy trình. Thư mục mới của bạn sẽ xuất hiện ở vị trí đã chọn.

– Tạo tập tin mới:

  • Thực hiện theo Bước 1 & 2: Giống như việc tạo thư mục, hãy truy cập Google Drive và tìm nút “Mới” trên web hoặc biểu tượng “+” trên ứng dụng dành cho thiết bị di động.
  • Chọn loại tệp mong muốn: Menu thả xuống sẽ hiển thị nhiều loại tệp khác nhau mà bạn có thể tạo trực tiếp trong Drive. Chúng bao gồm Google Docs, Sheets, Slides, Forms, v.v. Chọn loại tập tin bạn cần.
Google Drive La Gi 14
  • Đặt tên cho tệp của bạn (Tùy chọn): Đối với một số loại tệp, một tệp mới, không có tiêu đề sẽ được tạo tự động. Bạn có thể đổi tên nó bằng cách nhấp đúp vào tên tệp trên web hoặc nhấn vào tên tệp trên ứng dụng di động và nhập tên mới.
  • Bắt đầu tạo hoặc tải lên: Đối với Google Docs, Sheets, Slides, bạn có thể bắt đầu tạo nội dung của mình trực tiếp trong giao diện Drive. Đối với các loại tệp khác, bạn có thể được nhắc tải lên tệp hiện có từ thiết bị của mình.

Hướng dẫn truy cập tài liệu, tệp tin ngoại tuyến trên Google Drive

Ngay cả khi bạn bị ngắt kết nối Internet, Google Drive vẫn cho phép bạn truy cập và chỉnh sửa các tệp cụ thể. Chức năng này đảm bảo năng suất không bị gián đoạn, cho phép bạn làm việc trên tài liệu và tệp khi đang di chuyển hoặc ở những khu vực có khả năng truy cập Internet hạn chế. Dưới đây là hướng dẫn từng bước về cách bật quyền truy cập ngoại tuyến cho các tài liệu và tệp trên Google Drive:

  • Mở Google Chrome hoặc Microsoft Edge. (Mặc dù các trình duyệt khác có thể hoạt động nhưng hai trình duyệt này cung cấp chức năng ngoại tuyến đáng tin cậy nhất với Google Drive.)
  • Đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản Google của mình.
  • Điều hướng đến drive.google.com/drive/settings. Thao tác này sẽ mở cài đặt Google Drive của bạn.
  • Xác định vị trí phần “Ngoại tuyến” (Offline).
Google Drive La Gi 1
  • Chọn hộp bên cạnh “Tạo, mở và chỉnh sửa các tệp Docs, Sheets và Slides gần đây của bạn trên thiết bị này khi ngoại tuyến”. Điều này cho phép truy cập ngoại tuyến đối với các loại tệp cụ thể này.

Lưu ý:

  • Chức năng truy cập ngoại tuyến hiện bị giới hạn ở các tệp Google Docs, Sheets, và Slides. Không thể chỉnh sửa các loại tệp khác như PDF hoặc hình ảnh ngoại tuyến.
  • Mặc dù bạn có thể xem một số loại tệp như tệp PDF ngoại tuyến sau khi bật cài đặt ngoại tuyến chung, nhưng việc chỉnh sửa chúng yêu cầu phải tải chúng xuống trước.
  • Những thay đổi được thực hiện đối với tệp ngoại tuyến sẽ được tự động đồng bộ hóa trở lại bộ nhớ đám mây sau khi bạn kết nối lại với Internet.

Hướng dẫn sắp xếp và xóa tệp tin trên Google Drive

Dưới đây là hướng dẫn giúp bạn sắp xếp các tệp của mình theo thứ tự và giải phóng dung lượng lưu trữ hiệu quả:

– Sắp xếp tệp tin trên Google Drive

Để sắp xếp tệp tin trên Google Drive vào những thư mục mà bạn mong muốn, bạn có thể làm theo các bước sau:

  • Truy cập vào Google Drive
  • Điều hướng đến tệp tin mà bạn muốn sắp xếp lại
  • Nhấp chuột phải vào tệp đó, bạn chọn “Sắp xếp” (Organize) trong menu xuất hiện.
  • Sau đó bạn chọn “Move to” (Di chuyển).
Google Drive La Gi 5
  • Tiếp theo những thư mục mà bạn có trong Google Drive xuất hiện. Bạn chỉ cần chọn một trong số đó để làm đích đến cho tệp tin của bạn. 

– Xóa các tập tin không cần thiết

  • Duyệt qua các thư mục: Điều hướng qua các thư mục của bạn để xác định các tệp bạn không còn cần nữa.
  • Sử dụng Tìm kiếm: Thanh tìm kiếm của Google Drive rất mạnh mẽ. Sử dụng từ khóa, loại tệp (ví dụ: “.docx,” “.pdf”) hoặc phạm vi ngày để xác định vị trí các tệp cụ thể cần xóa.
  • Nhấp chuột phải hoặc Sử dụng Menu: Có hai cách để bắt đầu xóa. Nhấp chuột phải vào tệp bạn muốn xóa và chọn “Xóa” từ menu. Ngoài ra, hãy chọn tệp và nhấp vào biểu tượng “Xóa” (biểu tượng thùng rác) nằm trên thanh công cụ ở đầu giao diện Drive.
Google Drive La Gi 13
  • Bộ nhớ tạm thời: Khi bạn xóa một tập tin, nó sẽ không biến mất vĩnh viễn. Thay vào đó, nó sẽ được chuyển vào Thùng rác. Điều này cung cấp cho bạn một mạng lưới an toàn trong trường hợp bạn vô tình xóa một cái gì đó quan trọng.
  • Giải phóng dung lượng: Các tệp nằm trong Thùng rác trong một khoảng thời gian (thường là 30 ngày) trước khi tự động bị xóa. Để xóa chúng vĩnh viễn và giải phóng dung lượng lưu trữ, hãy truy cập Thùng rác bằng cách nhấp vào thùng rác đó trên thanh điều hướng ở bên trái giao diện Drive.
  • Dọn sạch Thùng rác: Khi ở trong Thùng rác, hãy chọn các tệp bạn muốn xóa vĩnh viễn. Bạn cũng có thể chọn “Dọn sạch thùng rác” để xóa mọi thứ cùng một lúc.

Lợi ích của Google Drive đối với doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh hợp tác ngày nay, việc lưu trữ, chia sẻ và truy cập tệp hiệu quả là rất quan trọng. Google Drive vượt xa mục đích sử dụng cá nhân, cung cấp bộ tính năng mạnh mẽ giúp hỗ trợ các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô hợp lý hóa quy trình công việc, nâng cao khả năng cộng tác và cải thiện năng suất tổng thể. Dưới đây là cái nhìn sâu hơn về những lợi ích chính mà Google Drive mang lại cho doanh nghiệp:

  1. Lưu trữ và truy cập tập trung

Google Drive cung cấp nền tảng an toàn và tập trung để lưu trữ tất cả các tệp doanh nghiệp của bạn, từ tài liệu và bảng tính đến hình ảnh và video. Điều này giúp loại bỏ nhu cầu về các giải pháp lưu trữ phân tán như máy chủ vật lý hoặc thiết bị cá nhân của nhân viên, đảm bảo mọi người đều có quyền truy cập vào các phiên bản tệp mới nhất từ bất kỳ vị trí nào có kết nối internet.

  1. Cộng tác liền mạch

Cộng tác trong thời gian thực là nền tảng của Google Drive. Các nhóm có thể làm việc đồng thời trên các tài liệu, xem các chỉnh sửa và cập nhật ngay lập tức. Điều này thúc đẩy làm việc nhóm hiệu quả, loại bỏ nguy cơ xung đột phiên bản và đảm bảo mọi người đều thống nhất quan điểm. Các tính năng trò chuyện và nhận xét tích hợp tạo điều kiện thuận lợi cho việc liên lạc và phản hồi trong chính tài liệu làm việc.

  1. Bảo mật và tuân thủ nâng cao

Google Drive ưu tiên bảo mật dữ liệu. Các tệp được mã hóa khi lưu trữ và chuyển tiếp, đồng thời doanh nghiệp có quyền kiểm soát chi tiết đối với quyền truy cập. Các tính năng như quy tắc ngăn ngừa mất dữ liệu (DLP) có thể được áp dụng để bảo vệ thông tin nhạy cảm và Vault for Drive (một dịch vụ bổ sung) cho phép lưu giữ, tìm kiếm và xuất các phiên bản tệp lịch sử, hỗ trợ tuân thủ pháp luật và quy định.

Google Drive La Gi 7
  1. Cải thiện năng suất và hiệu quả

Google Drive loại bỏ nhu cầu gửi đi gửi lại các tệp lớn qua email hoặc tìm kiếm tài liệu bị mất trên từng thiết bị. Truy cập dễ dàng, chức năng tìm kiếm mạnh mẽ và tích hợp với nhiều ứng dụng kinh doanh khác nhau giúp hợp lý hóa quy trình làm việc và trao quyền cho nhân viên tập trung vào các nhiệm vụ cốt lõi.

  1. Khả năng mở rộng và hiệu quả về chi phí

Google Drive cung cấp các gói bộ nhớ linh hoạt để phục vụ cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô. Bạn chỉ có thể trả tiền cho dung lượng lưu trữ bạn cần, đây là giải pháp tiết kiệm chi phí. Ngoài ra, tính chất dựa trên đám mây của Drive giúp loại bỏ nhu cầu về giấy phép phần mềm hoặc cơ sở hạ tầng phần cứng đắt tiền, giúp giảm hơn nữa chi phí CNTT.

Google Drive La Gi 11
  1. Khắc phục thảm họa và duy trì hoạt động kinh doanh

Hơn thế nữa, Google Drive bảo vệ dữ liệu của bạn trên đám mây. Trong trường hợp xảy ra lỗi phần cứng hoặc thiên tai, các tệp kinh doanh quan trọng của bạn vẫn được bảo mật và có thể truy cập được từ mọi thiết bị. Điều này đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động trong những trường hợp không lường trước được.

  1. Khả năng truy cập trên thiết bị di động

Ứng dụng di động Google Drive cho phép nhân viên truy cập, chỉnh sửa và chia sẻ tệp từ mọi nơi, trên mọi thiết bị di động. Điều này cho phép các nhóm từ xa cộng tác hiệu quả và duy trì năng suất ngay cả khi họ không ở văn phòng.

Bằng cách tận dụng các lợi ích của Google Drive, các doanh nghiệp có thể thúc đẩy môi trường làm việc hợp tác, nâng cao hiệu quả và đảm bảo tính bảo mật cũng như khả năng truy cập dữ liệu quan trọng. Điều này mang lại lực lượng lao động hiệu quả hơn, giao tiếp được cải thiện và lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh kinh doanh năng động ngày nay.

Chi phí Google Drive

Google cung cấp mô hình định giá Google Drive freemium, đáp ứng nhu cầu của cả cá nhân và doanh nghiệp. Dưới đây là bảng phân tích cấu trúc chi phí:

  1. Gói miễn phí:

Bộ nhớ 15GB: Đối với người dùng cá nhân hoặc doanh nghiệp có yêu cầu bộ nhớ tối thiểu, Google Drive cung cấp 15GB dung lượng lưu trữ miễn phí. Điều này có thể chứa một lượng tài liệu, bảng tính, bản trình bày và thậm chí cả một lượng ảnh và video vừa phải.

  1. Gói trả phí:
  • Đối với người dùng cá nhân

Sau đây GCS Vietnam sẽ giải đáp thắc mắc cho mọi người về việc mua thêm dung lượng cho Google Drive như thế nào nếu như hết dung lượng miễn phí. Nếu bạn cần thêm dung lượng lưu trữ, Google Drive sẽ cung cấp một số gói trả phí với dung lượng lưu trữ khác nhau. Các gói này lý tưởng cho các cá nhân có bộ sưu tập tệp lớn hơn hoặc cần thêm dung lượng cho nội dung đa phương tiện.

Các gói trả phí tuân theo mô hình đăng ký, với các tùy chọn thanh toán hàng tháng hoặc hàng năm. Điều này cho phép người dùng điều chỉnh dung lượng lưu trữ dựa trên nhu cầu và ngân sách ngày càng tăng. 

Google Drive La Gi 8
  • Đối với người dùng doanh nghiệp

Hiện nay, doanh nghiệp sử dụng tài khoản Google Workspace sẽ không thể đăng ký các gói nâng cấp dung lượng Google One như trước đây. Tuy nhiên, Google đã đưa ra gói dịch vụ nâng cấp mới dành cho tệp người dùng này. Đó chính là Google Workspace Additional Storage, với dung lượng thêm là 10TB cho bộ nhớ dùng chung của doanh nghiệp. Mức phí sẽ là 300$/ tháng, nhưng tổ chức cần đăng ký gói theo năm để có thể sử dụng. 

Theo như lời khuyên của Google, để tối ưu hóa chi phí cho mức sử dụng về lâu dài cho các doanh nghiệp cần dung lượng lớn, tổ chức nên cân nhắc nâng cấp lên các phiên bản cao hơn của Google Workspace. Ví dụ, doanh nghiệp đang sử dụng Google Workspace Business thì nên nâng cấp lên Google Workspace Enterprise để có được nhiều dung lượng lưu trữ hơn cũng như tiết kiệm hơn so với gói nâng cấp dung lượng Google Workspace Additional Storage.

Để được tư vấn giải pháp hợp lý, doanh nghiệp có thể liên hệ GCS Vietnam – Đối tác ủy quyền cấp cao của Google Cloud tại Việt Nam để biết thêm thông tin về việc nâng cấp dung lượng Google Drive cũng như những ưu đãi hấp dẫn khi đăng ký dịch vụ.

Một số câu hỏi thường gặp về Google Drive

  1. Google Drive có từ khi nào?

Google Drive được ra mắt vào ngày 24 tháng 4 năm 2012. Kể từ đó, nó đã trở thành giải pháp lưu trữ đám mây phổ biến cho các cá nhân và doanh nghiệp.

  1. Google Drive có an toàn không?

Google Drive là một trong những giải pháp lưu trữ đám mây an toàn nhất hiện nay, có các tính năng bảo mật tối ưu như:

  • Mã hóa: Google Drive sử dụng các phương pháp mã hóa mạnh để bảo vệ dữ liệu của bạn cả ở trạng thái lưu trữ (được lưu trữ trên máy chủ của Google) và khi truyền tải (đang được tải lên hoặc tải xuống). Điều này khiến người dùng trái phép rất khó truy cập vào tệp của bạn.
  • Kiểm soát quyền truy cập: Bạn có quyền kiểm soát chi tiết đối với những người có thể truy cập vào tệp và thư mục của bạn trong Google Drive. Bạn có thể đặt quyền cho từng người dùng hoặc nhóm, cho phép họ xem, chỉnh sửa hoặc nhận xét về tệp của bạn. Điều này đảm bảo chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể xem thông tin nhạy cảm của bạn.
  • Xác thực hai yếu tố (2FA): Việc bật 2FA sẽ bổ sung thêm một lớp bảo mật cho tài khoản Google của bạn. Điều này yêu cầu mã xác minh phụ khi đăng nhập từ thiết bị mới, giảm đáng kể nguy cơ truy cập trái phép.
  • Lịch sử phiên bản: Google Drive duy trì lịch sử phiên bản chi tiết cho hầu hết các tệp. Điều này cho phép bạn trở lại phiên bản trước nếu bạn vô tình chỉnh sửa nội dung nào đó hoặc cần khôi phục phiên bản cũ hơn.
  1. Google Drive có bao nhiêu GB?

Dung lượng lưu trữ cơ bản của tài khoản Google Drive miễn phí là 15 GB. Dung lượng lưu trữ này được chia sẻ trên Google Drive, Gmail và Google Photos.

Tuy nhiên, Google Drive cung cấp các gói trả phí với dung lượng lưu trữ lớn hơn nhiều nếu bạn cần thêm dung lượng cho các tệp của mình.

Lời kết

Tóm lại, Google Drive đã tự khẳng định mình là một giải pháp lưu trữ đám mây mạnh mẽ và linh hoạt. Cho dù bạn là sinh viên, chuyên gia hay doanh nghiệp lớn, Google Drive đều cung cấp một bộ công cụ có giá trị để quản lý dữ liệu một cách hiệu quả và tăng năng suất của bạn. Mong rằng qua bài viết này doanh nghiệp đã bỏ túi được cho mình thêm kiến thức Google Drive là gì cũng như những cách sử dụng Google Drive hiệu quả trong công việc hàng ngày. 

Mọi thắc mắc xin hãy để lại thông tin liên hệ tại LiveChat ngay dưới bài viết nếu bạn cần GCS Vietnam giải đáp thêm thắc mắc về việc nâng cấp dung lượng Google Drive cũng như các dịch vụ khác của Google Cloud.

Bài viết gần đây

0 0 Các bình chọn
Đánh giá
Đăng ký
Thông báo của
guest

0 Bình luận
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Trí tuệ nhân tạo đang phát triển không ngừng. Cùng với đó, việc lựa chọn framework học máy phù hợp là yếu tố then chốt để xây dựng và triển khai các mô hình AI hiệu quả hơn. PyTorch là cái tên sáng giá được nhắc đến nhiều và không còn xa lạ gì đối với những người đam mê AI. Vậy PyTorch là gì và tại sao nó phổ biến đến vậy? Hãy cùng GCS Vietnam khám phá ngay trong bài viết này.

PyTorch là gì?

Về cơ bản, PyTorch là một thư viện học máy mã nguồn mở, được nghiên cứu và phát triển dựa trên nền tảng công nghệ Torch. Công cụ này được ứng dụng rộng rãi trong các ứng dụng như thị giác máy tính và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. 

Ban đầu, PyTorch được sáng lập và phát triển bởi nhóm nghiên cứu AI của Facebook (FAIR) và hiện nay trở thành một phần của Linux Foundation. PyTorch hỗ trợ tính toán động trên đồ thị tính toán (dynamic computation graph). Nó cho phép người dùng thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình thực thi, điều mà các framework khác như TensorFlow không dễ dàng làm được.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Ngoài ra, PyTorch cũng cung cấp đầy đủ và đa dạng các tính năng cần thiết để xây dựng mô hình học sâu, một loại hình học máy thường được sử dụng trong các ứng dụng như nhận dạng hình ảnh và xử lý ngôn ngữ linh hoạt. Với các tính năng của PyTorch, người dùng có thể dễ dàng chuẩn bị dữ liệu, xây dựng, huấn luyện mô hình, từ đó đánh giá kết quả.

Với những điểm vượt trội cùng cộng đồng người dùng đông đảo như vậy, PyTorch đã trở thành công cụ không thể thiếu cho các nhà nghiên cứu và phát triển AI trên toàn thế giới.

Tính năng nổi bật của PyTorch

PyTorch cung cấp đa dạng tính năng mạnh mẽ và linh hoạt, khiến nó trở thành công cụ có framework học máy hàng đầu hiện nay. 

1. Biểu đồ tính toán động (Dynamic Computation Graph)

Khác với những framework khác sử dụng các đồ thị tĩnh, PyTorch xây dựng các đồ thị tính toán động trong quá trình triển khai để theo dõi các mô hình AI. Từ đó, nhà phát triển có thể linh hoạt thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình huấn luyện, tạo điều kiện cho việc thử nghiệm cũng như tinh chỉnh hiệu quả, dễ dàng hơn. 

2. Tensor

Tương tự như mảng Numpy, Tensor là đơn vị cơ bản của PyTorch, hỗ trợ các phép toán khi cần tính toán số liệu và có thể chạy trên GPU để tối ưu hóa tốc độ tính toán. PyTorch cung cấp nhiều hàm và API để làm việc với Tensor, hỗ trợ bạn dễ dàng thao tác cũng như xử lý dữ liệu. 

Pytorch La Gi 2

3. Autograd

Đây là tính năng tự động tính toán các đạo hàm của PyTorch, từ đó đơn giản hóa quá trình xây dựng cũng như huấn luyện các mô hình học sâu. Bạn sẽ không cần phải tự tính toán các đạo hàm phức tạp, vì đã có PyTorch. Công cụ này sẽ giúp quá trình được tự động hóa, tối ưu thời gian của người phát triển.

4. Modules

Các module là các khối xây dựng cơ bản của PyTorch, tương tự như các lớp trong lập trình hướng đối tượng. PyTorch cung cấp nhiều module dựng sẵn như các lớp mạng nơ-ron (CNN, RNN, LSTM), các lớp đảm nhận chức năng chống thất thoát (loss function) và các lớp tối ưu hóa (optimizer) giúp người dùng dễ dàng xây dựng và huấn luyện mô hình. 

5. Tối ưu hóa 

Ngoài ra, PyTorch hỗ trợ đa dạng thuật toán tối ưu hóa phổ biến như SGD, Adam, RMSprop… giúp bạn có thể tìm ra bộ tham số tốt nhất cho bộ mô hình của mình. 

6. Hỗ trợ GPU

PyTorch tận dụng tối đa sức mạnh của GPU để tăng tốc quá trình tính toán và huấn luyện mô hình AI. Từ đó các nhà phát triển sẽ dễ dàng linh hoạt chuyển đổi giữa CPU và GPU chỉ bằng một vài dòng code. 

7. Khả năng mở rộng linh hoạt

Để tăng sức mạnh của mình, PyTorch hỗ trợ huấn luyện phân tán trên nhiều GPU hoặc nhiều máy tính, giúp người dùng huấn luyện các mô hình lớn một cách nhanh chóng và hiệu quả. 

Bằng cách sử dụng các tính năng mạnh mẽ, vượt trội này, PyTorch sẽ trở thành công cụ đắc lực giúp người dùng dễ dàng xây dựng và triển khai các mô hình học máy và học sâu trong nhiều lĩnh vực đặc thù khác nhau, từ nghiên cứu khoa học đến các ứng dụng thực tế.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Ưu điểm, hạn chế của PyTorch

Khi đã hiểu thêm về các tính năng ở trên, người dùng cũng đã biết được phần nào những ưu điểm của công cụ PyTorch. Bên cạnh đó, PyTorch vẫn còn có một số hạn chế cần cải thiện. Chúng ta cùng theo dõi bảng dưới đây để biết thêm chi tiết.

Tiêu chí Ưu điểm Hạn chế
Tính linh hoạt Hỗ trợ các công cụ tính toán động, tối ưu thời gian, hỗ trợ thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình huấn luyện, phù hợp với công việc nghiên cứu và thử nghiệm nhiều kiến trúc khác nhau Gặp hạn chế trong việc triển khai và tối ưu các mô hình trên quy mô lớn, cũng vì tính chất động của đồ thị tính toán
Giao diện, công cụ Giao diện trực quan, dễ hiểu và gần gũi với Python, giúp người dùng dễ dàng làm quen và sử dụng.
Ngoài ra, cú pháp cũng đơn giản và rõ ràng cùng với tài liệu hướng dẫn chi tiết.
Không có nhiều công cụ hỗ trợ trực quan như TensorBoard của TensorFlow, khiến việc theo dõi quá trình huấn luyện mô hình cũng trở nên khó khăn hơn.
Hiệu suất Được tối ưu hóa cho GPU, tăng tốc quá trình huấn luyện cũng như triển khai mô hình hiệu quả Hiệu suất có thể giảm đi bởi các chức năng tính toán động, đặc biệt là khi làm việc với các mô hình phức tạp
Hỗ trợ đa dạng Hỗ trợ nhiều tác vụ học máy khác nhau, từ thị giác máy tính đến xử lý khả năng ngôn ngữ tự nhiên đến học tăng cường. Thư viện mô hình và công cụ phong phú Việc hỗ trợ triển khai mô hình vào sản xuất có ít công cụ, khiến việc đưa mô hình vào các ứng dụng thực tế cũng trở nên khó khăn hơn.
Khả năng nâng cao Gỡ lỗi kỹ thuật dễ dàng, hỗ trợ tốt cho việc nghiên cứu và phát triển các mô hình mới Khả năng mở rộng chưa tốt, đặc biệt khi xử lý các dữ liệu lớn cùng với mô hình phức tạp.
PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Ứng dụng thực tế của PyTorch

PyTorch không chỉ là công cụ trên lý thuyết mà đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực thực tế, mang lại cho doanh nghiệp những giải pháp có tính đột phá, ảnh hưởng rộng lớn trong ngành công nghệ hiện nay.

Thị giác máy tính (Computer vision)

- Hỗ trợ nhận dạng hình ảnh

Với những tính năng vượt trội, PyTorch được sử dụng nhằm xây dựng các mô hình nhận dạng các hình ảnh mạnh mẽ, có khả năng phân loại cũng như phát hiện và định vị được các đối tượng trong ảnh với độ chính xác cao. 

Các ứng dụng điển hình có thể kể đến bao gồm nhận dạng khuôn mặt, phân loại các sản phẩm, phát hiện lỗi sản xuất, và chẩn đoán y tế dựa trên hình ảnh.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

- Phân đoạn ảnh

PyTorch cũng được sử dụng để phân đoạn các hình ảnh, tức là chia ảnh thành các vùng có ý nghĩa khác nhau. Ứng dụng này sẽ được sử dụng trong xe tự lái để phát hiện làn đường và các chướng ngại vật, trong y tế để phân tích các hình ảnh y khoa và ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp để phân tích hình ảnh cây trồng, từ đó có được giải pháp phát triển phù hợp. 

- Tạo ảnh

Không chỉ vậy, các mô hình PyTorch còn được tạo ra nhằm xây dựng các hình ảnh mới, chân thực và mang tính sáng tạo cao. Ứng dụng này đã được sử dụng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, thiết kế thời trang đa dạng và thậm chí tạo nên khuôn mặt ảo của người. 

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

- Phiên dịch

Một trong những ứng dụng nữa được xây dựng dựa trên PyTorch mà doanh nghiệp có thể tham khảo đó là khả năng phiên dịch, cho phép dịch văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác nhanh chóng và chính xác. 

- Phân tích cảm xúc

PyTorch có thể được sử dụng để phân tích cảm xúc có trong văn bản, từ đó giúp doanh nghiệp hiểu rõ insight khách hàng và ý kiến đánh giá về sản phẩm, dịch vụ. 

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

- Xây dựng mô hình chatbot

Ứng dụng phổ biến hơn cả đó là Chatbot. PyTorch được sử dụng nhằm xây dựng các Chatbot thông minh, có thể trả lời các câu hỏi thường gặp của khách hàng, hỗ trợ và thậm chí là bán hàng. 

Với sự phát triển không ngừng của PyTorch và sự hỗ trợ của các công ty công nghệ lớn như Facebook và Microsoft, PyTorch được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng những vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và ứng dụng vào cuộc sống. 

So sánh PyTorch với TensorFlow

Tiêu chí PyTorch TensorFlow
Ngôn ngữ lập trình Python Python, C++, Java
Cấu trúc Sử dụng đồ thị tính toán động Đồ thị tính toán tĩnh
Tính linh hoạt Cao, hỗ trợ thay đổi cấu trúc mô hình trong quá trình huấn luyện và xây dựng các tính năng Thấp hơn. Cần xác định trước cấu trúc mô hình và khó thay đổi sau khi biên dịch
Dễ sử dụng Dễ dàng, cú pháp gần gũi với Python và các tài liệu hướng dẫn chi tiết hơn, cộng đồng hỗ trợ lớn mạnh Khó và phức tạp hơn, cần nhiều kiến thức về Tensorflow để sử dụng hiệu quả
Hiệu suất Nhanh hơn trong các trường hợp mô hình dữ liệu nhỏ và trung bình Chậm hơn nhưng mở rộng tốt hơn đối với các mô hình lớn và phức tạp
Triển khai Có ít công cụ triển khai có sẵn, cần phải tự xây dựng hoặc sử dụng thêm các thư viện của bên thứ ba Có nhiều công cụ hỗ trợ triển khai mô hình mạnh mẽ, như TensorFlow Serving và TensorFlow Lite, giúp dễ dàng triển khai mô hình lên nhiều nền tảng khác nhau
Trực quan hóa Chưa có công cụ trực quan hóa mạnh mẽ, cần sử dụng thêm thư viện bên thứ ba như Visdom hoặc TensorBoardX Cung cấp nhiều tính năng trực quan hóa hữu ích, giúp dễ dàng theo dõi và phân tích quá trình huấn luyện
Ứng dụng Phù hợp và lý tưởng hơn với việc nghiên cứu và phát triển, tạo mẫu nhanh đối với các dự án nhỏ và trung bình Phù hợp hơn với các dự án lớn và phức tạp, cần khả năng mở rộng cũng như triển khai sản phẩm
Các điểm nổi bật Tích hợp mạnh mẽ với Python và gỡ lỗi hiệu quả Hỗ trợ đa dạng hơn các ngôn ngữ lập trình, cung cấp nhiều API mức độ cao

Như vậy, ta có thể thấy PyTorch và TensorFlow đều là những framework Deep Learning mạnh mẽ và có nhiều ứng dụng thực tế. Lựa chọn framework nào sẽ phụ thuộc vào nhu cầu cũng như mục tiêu cụ thể của từng dự án.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Lợi ích của PyTorch đối với doanh nghiệp

PyTorch được tạo ra không chỉ là công cụ dành cho các nhà nghiên cứu và học thuật, mà còn mang lại nhiều lợi ích to lớn cho các doanh nghiệp trong việc ứng dụng AI trong hoạt động kinh doanh. Sau đây là một số lợi ích mà PyTorch đã mang lại cho các nhà phát triển trong việc nghiên cứu mô hình AI.

Tăng tốc quá trình phát triển

PyTorch cung cấp các tính năng linh hoạt và giao thiện thân thiện, dễ sử dụng, từ đó doanh nghiệp có thể nhanh chóng xây dựng và thử nghiệm các mô hình AI. Như vậy sản phẩm cũng sẽ được nhanh chóng đưa ra thị trường. Khả năng tính toán động giúp doanh nghiệp dễ dàng thay đổi cấu trúc các mô hình trong quá trình huấn luyện, từ đó tạo điều kiện cho công cuộc thử nghiệm và chỉnh sửa, tối ưu mô hình chính xác hơn, phù hợp với nhu cầu người dùng.

Tối ưu hóa chi phí

Vì PyTorch có cách thức hoạt động dựa trên mã nguồn mở, do đó doanh nghiệp có thể tiết kiệm chi phí bản quyền phần mềm. Bên cạnh đó, PyTorch cũng hỗ trợ việc sử dụng GPU, cho phép doanh nghiệp tận dụng được tối đa tính năng phần cứng hiện có, từ đó giúp giảm thiểu chi phí đầu tư hiệu quả. 

Cải thiện hiệu suất

Nhờ khả năng tối ưu hóa cho GPU và các kỹ thuật tính toán song song, PyTorch giúp doanh nghiệp có thể tăng tốc quá trình huấn luyện và triển khai các mô hình AI mạnh mẽ, vượt xa hơn mong đợi, từ đó cải thiện các hiệu suất và khả năng đáp ứng của các ứng dụng AI.

PyTorch là gì? PyTorch khác TensorFlow như thế nào?

Nâng cao khả năng mở rộng

Đặc biệt, PyTorch giúp mô hình AI linh hoạt mở rộng, hỗ trợ huấn luyện phân tán trên nhiều GPU và máy tính. Như vậy các doanh nghiệp sẽ dễ dàng mở rộng quy mô các mô hình AI của mình để xử lý nhiều dữ liệu hơn và đáp ứng các biến động, nhu cầu kinh doanh ngày càng tăng

Ứng dụng thực tế đa dạng

Như GCSVN đã đề cập ở trên, PyTorch hỗ trợ nhiều tác vụ cần học máy và công nghệ AI khác nhau, từ thị giác máy tính, đến việc cải thiện dịch vụ sản phẩm và tự động hóa quy trình làm việc. Người dùng còn có thể ứng dụng AI trong nhiều lĩnh vực khác nhau như phân tích dữ liệu, tự động hóa quy trình, phát triển sản phẩm mới…

Với những lợi ích này, PyTorch không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thành công các mô hình AI tiên tiến mà còn tạo nên bước đổi và phát triển trong kỷ nguyên số.

Một số câu hỏi thường gặp về PyTorch

1. Làm thế nào để triển khai mô hình PyTorch vào sản xuất?

PyTorch cung cấp TorchServe - một trong những công cụ hỗ trợ triển khai mô hình. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các thư viện của bên thứ ba như ONNX Runtime để triển khai mô hình PyTorch lên đa dạng các nền tảng khác nhau.

2. PyTorch có miễn phí không?

PyTorch là một phần mềm mã nguồn mở hoàn toàn miễn phí và sử dụng cho các mục đích cá nhân và thương mại. 

3. PyTorch có tốt hơn TensorFlow không?

Câu trả lời còn tùy thuộc vào mục đích và nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp. PyTorch phù hợp với các dự án quy mô nhỏ và không cần mở rộng nhiều, ưu tiên những thử nghiệm và chỉnh sửa mô hình nhanh chóng, không quá nhiều công đoạn. 

TensorFlow là công cụ lý tưởng cho những môi trường dự án lớn hơn và cần phạm vi mở rộng hơn, đặc biệt TensorFlow còn phù hợp với những mô hình AI cần hiệu suất cao.

4. PyTorch có được sử dụng cho Gemini không? 

Không. PyTorch cung cấp các tính năng trong ứng dụng ChatGPT của OpenAI và xe tự động hóa của Tesla, còn TensorFlow chính là công cụ được sử dụng cho các mô hình AI của Google, trong đó có Gemini.

Lời kết

Trên đây là những thông tin và kiến thức mà doanh nghiệp cần biết PyTorch là gì. Việc hiểu thêm về công cụ này sẽ giúp doanh nghiệp triển khai các mô hình AI hiệu quả hơn. Ngoài ra, nếu quý doanh nghiệp cần thêm sự tư vấn và giải đáp thắc mắc, hãy liên hệ ngay với GCS Vietnam qua Hotline: 024.9999.7777 để được hỗ trợ nhanh nhất.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Tạo lập bảng dễ dàng với tính năng mới của Google Sheets

Nắm bắt được nhu cầu ngày càng phức tạp và đòi hỏi cao của tính chất công việc ngày nay, việc xử lý dữ liệu ngày càng cần nhiều tính năng hỗ trợ công nghệ mới, Google Sheets không ngừng nghiên cứu, phát triển. Mới đây nhất Google đã cho ra mắt hai bước tiến mới nhất giúp người dùng khai thác tối đa các tiềm năng của dữ liệu dễ dàng và trực quan. Hãy cùng khám phá những tính năng mới của Google Sheets và cách chúng thay đổi cách doanh nghiệp làm việc với dữ liệu như thế nào ngay.

Tính năng tự động định dạng bảng mới của Google Sheets

Thông thường, chúng ta thường phải bỏ ra nhiều thời gian để cập nhật dữ liệu trong bảng tính và chỉnh sửa, thêm các cột phù hợp. Hơn thế nữa, việc duy trì cấu trúc và định dạng dữ liệu sẽ trở nên khó khăn khi có nhiều người cùng chỉnh sửa tài liệu. 

Để giải quyết vấn đề này, Google đã giới thiệu đến người dùng tính năng Tự động định dạng Bảng trên Google Sheets. Với tính năng này, người dùng có thể đơn giản hóa và tăng tốc quá trình xây dựng bảng tính và tổng hợp dữ liệu của mình một cách khoa học và rõ ràng, chi tiết hơn, không lo bị thiếu thông tin. 

Để bắt đầu sử dụng tính năng này, khi người dùng nhập xong dữ liệu thô vào bảng tính, bạn bôi đen phạm vi bảng và chọn Format → Convert to table (Định dạng → Chuyển đổi thành bảng), Sheets sẽ tự động thực hiện chỉnh sửa định dạng bảng và sắp xếp dữ liệu hợp lý. Ngoài ra, công cụ này còn tạo nên thiết kế đẹp mắt gồm có các loại cột, bộ lọc, mã màu, menu thả xuống… để tạo nên bảng dữ liệu hoàn chỉnh.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Doanh nghiệp có thể tận dụng tính năng này kết hợp với Gemini for Google Sheets để hỗ trợ tối đa hiệu năng trong công việc, từ đó việc phân tích, trực quan hóa dữ liệu dễ dàng hơn bao giờ hết. 

Tính năng tự động định dạng bảng hiện khả dụng đối với tất cả khách hàng đã đăng ký sử dụng Google Workspace, Google Workspace Individual và những người dùng đang sử dụng tài khoản Google cá nhân.

Cách tính năng tự động định dạng bảng mới tối ưu hóa quy trình công việc

Tính năng Tables in Google Sheets mới được tạo ra để giúp người dùng tiết kiệm thời gian cũng như công sức trong việc định dạng dữ liệu, đồng thời nâng cao trải nghiệm làm việc với lượng dữ liệu lớn và phức tạp. 

Định dạng tự động cùng với giao diện chuyên nghiệp

Chỉ cần một cú nhấp chuột thần kỳ, dữ liệu mà doanh nghiệp nhập vào sẽ được chuyển đổi thành một bảng hoàn chỉnh với định dạng đẹp mắt, thể hiện sự chuyên nghiệp cùng căn chỉnh hoàn hảo và màu sắc hài hòa. Người dùng có thể chỉnh sửa thêm vào bảng bằng cách thay đổi màu sắc, điều chỉnh kích thước hàng, cột phù hợp với mục đích, nhu cầu.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Hạn chế các sai sót với tính năng nhập dữ liệu thông minh

Với tùy chọn “Loại cột” (Column types), bạn có thể xác định trước kiểu dữ liệu cho từng cột trong bảng, ví dụ như ngày tháng, tiền tệ, danh sách tùy chọn. Sau đó, Sheets sẽ tự động cảnh báo nếu bạn nhập vào kiểu dữ liệu không khớp với dạng bạn chọn. Điều này giúp giảm thiểu các sai sót và đảm bảo hơn tính nhất quán của dữ liệu. 

Thao tác nhanh chóng với Menu điều khiển trực quan

Giao diện menu bảng được thiết kế trực quan và tập trung, giúp người dùng dễ dàng quản lý cài đặt bảng, điều chỉnh phạm vi bảng hợp lý, tạo chế độ xem bộ lọc… chỉ trong vài cú ấn chuột. 

Tự động cập nhật các công thức tham chiếu bảng linh hoạt

Tính năng “tham chiếu bảng” cho phép người dùng sử dụng các tên bảng mình cung cấp và tên cột trong công thức để áp dụng trong các hàm giúp thuận tiện hơn và không bị dài dòng. Khi bạn thêm hoặc xóa dữ liệu trong bảng, các công thức sẽ tự động cập nhật, giúp người dùng tối ưu thời gian cũng như tránh sai sót khi chỉnh sửa công thức thủ công.

Phân tích dữ liệu đa chiều với chế độ Create group by view (xem nhóm)

Chế độ xem nhóm hỗ trợ người dùng tổng hợp và phân tích dữ liệu theo nhiều góc độ khác nhau dựa trên các cột đã chọn. Từ đó, doanh nghiệp cũng như nhân viên có thể khám phá thông tin chi tiết hơn và chính xác, nhanh chóng và hiệu quả.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Chọn nhanh từ các mẫu Template bảng dựng sẵn

Đặc biệt, Google Sheets cung cấp hàng loạt các mẫu bảng dựng sẵn cho các tác vụ phổ biến, cần thiết nhất như quản lý dự án, theo dõi hàng tồn kho, hay lập kế hoạch cho sự kiện… Ngoài ra còn rất nhiều những mẫu bảng khác mà bạn có thể tham khảo trong mục Tables. 

>>Xem thêm về: Google Sheets là gì? Các tính năng cơ bản bạn nên biết

Doanh nghiệp và các cá nhân có thể sử dụng các mẫu đó để dựng nhanh các bảng và tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của mình. Từ đó giúp các nhân sự tiết kiệm thời gian và công sức khi không cần xây dựng bảng từ đầu.

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

Mở rộng hàng trong Sheets của BigQuery

Không chỉ ra mắt tính năng tự động định dạng bảng tiện lợi cho người dùng, Google còn công bố bước cải tiến mới cho Connected Sheets, tính năng tích hợp khi người dùng sử dụng BigQuery và phân tích dữ liệu trong Google Sheets. Giờ đây, người dùng có thể thực hiện các truy vấn và phân tích trực tiếp tới 100,000 hàng dữ liệu cho bảng tổng hợp và 500,000 hàng cho phần trích xuất từ BigQuery ngay trong Google Sheets. 

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

So với số hàng là 50,000 trước đây, cải tiến này đã tăng giới hạn bảng tính lên gấp đôi. Như vậy, người dùng có thể làm việc với lượng dữ liệu phức tạp và lớn hơn nhiều mà không cần phải thay đổi phần mềm tạo bảng hay tải xuống và chuyển đổi định dạng khác. Việc phân tích và trực quan hóa dữ liệu cũng trở nên nhanh chóng và dễ thực hiện hơn, người dùng sẽ không cần phải lo lắng về giới hạn hàng không đủ. 

Tính năng này cũng đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp và tổ chức cần phân tích dữ liệu lớn từ BigQuery nhưng không có đủ chuyên môn về SQL hoặc chưa thành thạo sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu phức tạp. 

Cải tiến mới này đã được cập nhật đối với tất cả các khách hàng sử dụng Google Workspace, Google Workspace Individual và những người dùng có tài khoản Google cá nhân. 

Các tính năng mới của Google Sheets giúp ích gì cho doanh nghiệp?

Các tính năng mới của Google Sheets trên đây mang đến nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp trong thời đại chuyển đổi số 4.0 hiện nay, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả cũng như hiệu suất công việc:

1. Tiết kiệm thời gian và tăng năng suất

Nhờ tính năng tự động định dạng bảng, nhân viên trong doanh nghiệp sẽ không cần phải bỏ ra nhiều thời gian để định dạng bảng thủ công, giúp mọi người có thể tập trung hơn vào việc phân tích và góp phần đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

2. Phân tích dữ liệu hiệu quả hơn

Ngoài ra, khi Google cải tiến mở rộng giới hạn hàng, doanh nghiệp sẽ được trải nghiệm việc khai thác lượng lớn dữ liệu từ BigQuery trực tiếp trong Sheets. Từ đó, các nhân sự phòng ban có được cái nhìn toàn diện cũng như sâu sắc hơn về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. 

Tạo lập bảng dễ dàng, hiệu quả với tính năng mới của Google Sheets

3. Hỗ trợ đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác 

Dữ liệu sẽ được trình bày dưới dạng các bảng trực quan, chuyên nghiệp dễ hiểu, chi tiết cùng các bộ lọc màu rõ ràng giúp doanh nghiệp dễ nhận diện xu hướng thị trường, mô hình chiến lược và đưa ra được quyết định kinh doanh nhanh chóng và chính xác hơn. 

4. Tính ứng dụng cao, phù hợp với nhiều ngành nghề

Các mẫu bảng dựng sẵn cho các công việc như tổ chức sự kiện, quản lý dự án, theo dõi tiến độ sáng tạo nội dung, kiểm soát công việc tuyển dụng, lên kế hoạch du lịch… hỗ trợ doanh nghiệp dễ dàng đáp ứng các yêu cầu cụ thể trong hoạt động kinh doanh, đồng thời quản lý và phân tích dữ liệu đa dạng. 

Ngoài ra, nếu doanh nghiệp mong muốn trải nghiệm thêm các tính năng vượt trội được hỗ trợ bởi Gemini AI, hãy đăng ký với GCS Vietnam và dùng thử Gemini for Google Workspace Business để có được giải pháp phù hợp nhất cho doanh nghiệp.

Lời kết

Hy vọng rằng những tính năng mới của Google Sheets sẽ được ứng dụng phổ biến hơn và hỗ trợ doanh nghiệp trong đa dạng tác vụ hàng ngày để phân tích dữ liệu và tạo báo cáo trực quan dễ dàng hơn. Trong trường hợp quý vị có thêm những thắc mắc và cần sự tư vấn về dịch vụ Google Sheets, đội ngũ GCS Vietnam luôn sẵn sàng hỗ trợ quý doanh nghiệp 24/7 qua Hotline: 024.9999.7777.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Dữ liệu càng ngày càng đóng vai trò v ô cùng quan trọng đối với các tổ chức, doanh nghiệp. Việc thu thập dữ liệu nghiên cứu qua các biểu mẫu là giải pháp hiệu quả nhất hiện nay để đơn giản hóa quá trình này. Khi nói đến điều này, chúng ta sẽ nghĩ đến hai cái tên nổi bật nhất: Google Forms và Microsoft Forms. Vậy đâu là công cụ tạo biểu mẫu tốt hơn và đáp ứng được nhu cầu của doanh nghiệp? Hãy cùng GCSVN đi sâu vào bài so sánh chi tiết hơn giữa Google Forms và Microsoft Forms để tìm ra được câu trả lời ngay.

Giới thiệu chung về Google Forms và Microsoft Forms

Google Forms

Google Forms là một công cụ không thể thiếu trong hệ sinh thái Google Workspace - giải pháp tạo biểu mẫu trực tuyến mạnh mẽ và dễ dàng sử dụng dù là người mới bắt đầu đang tập làm quen. Các tính năng trong Google Forms phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Điểm đặc biệt của Google Forms còn ở việc tích hợp chặt chẽ với các ứng dụng khác trong Google Workspace như Google Sheets để tự động hóa thu thập cũng như xử lý dữ liệu trực quan và khoa học ở chế độ real-time. Từ đó, Google Forms giúp nhân sự doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, công sức trong việc phân tích cũng như quyết định dựa trên dữ liệu trực quan. 

Không chỉ vậy, Google Forms còn cung cấp thêm đa dạng các tính năng nâng cao như logic phân nhánh, xác thực dữ liệu cũng như giao diện tùy chỉnh. Ngoài ra, tại giao diện admin bạn có thể xem được chi tiết câu trả lời kèm biểu đồ giúp tiết kiệm thời gian tổng hợp thông tin hiệu quả.

Ở thời điểm hiện tại, Google Gemini cũng đã có những câu lệnh hỗ trợ người dùng đặt ra những câu hỏi để giúp bạn tạo những câu hỏi hay, hữu ích một cách nhanh chóng. 

Microsoft Forms

Tiếp theo, chúng ta cùng đến với Microsoft Forms - công cụ thứ hai giúp tạo các biểu mẫu, khảo sát cũng như các loại câu hỏi khác một cách thuận tiện. Được Microsoft nghiên cứu và tích hợp trong bộ công cụ Office 365, Microsoft Forms cung cấp các tính năng nhằm cải thiện khả năng thu thập, phân tích và quản lý dữ liệu. 

Điểm đặc biệt của Microsoft Forms là ở giao diện thân thiện, dễ dàng sử dụng, cho phép người dùng không có kiến thức chuyên môn về công nghệ thông tin, vẫn sẽ có thể thao tác mượt mà giúp tạo ra các biểu mẫu chuyên nghiệp và thu hút.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Các dữ liệu được thu thập trong Microsoft Forms sẽ được xuất sang Excel để người dùng nghiên cứu, phân tích trực quan hóa thông qua đa dạng biểu đồ và đồ thị, tùy thuộc vào nhu cầu của doanh nghiệp. 

Ngoài ra, Microsoft Forms còn tích hợp với Teams, SharePoint và OneDrive để bạn có thể dễ dàng chia sẻ biểu mẫu, cộng tác linh hoạt với đồng nghiệp. Ngoài ra, Forms còn hỗ trợ nhúng biểu mẫu vào website hoặc gửi qua email để giúp người dùng tiếp cận được nhiều đối tượng hơn.

>>Xem thêm: So sánh Google Workspace và Microsoft 365 mới nhất

Các dạng câu hỏi trong Google Forms và Microsoft Forms

Google Forms và Microsoft Forms cung cấp đa dạng các loại câu hỏi khác nhau để người dùng có thể lựa chọn phương pháp hỏi phù hợp với mục đích sử dụng

Google Forms Microsoft Forms
Câu hỏi trắc nghiệm (Multiple choice): chọn một đáp án đúng trong số các đáp án được cung cấp Các lựa chọn (Choice): tương tự cấu trúc như Multiple choice nhưng có thể tạo thành nhiều dạng khác nhau như radio, hộp kiểm, danh sách thả xuống…
Hộp kiểm (Checkboxes): cho phép người trả lời chọn nhiều đáp án cùng lúc cho 1 câu hỏi. Văn bản (Text): câu trả lời ngắn hoặc dài.
Danh sách câu trả lời thả xuống (Dropdown): chọn 1 đáp án từ danh sách được cung cấp Xếp hạng (Rating): đánh giá dựa theo câu hỏi bằng cách chọn số sao hoặc biểu tượng cảm xúc
Câu trả lời ngắn (Short Answer): trả lời ngắn gọn, chỉ 1 dòng Xếp hạng theo thứ tự (Ranking): sắp xếp các lựa chọn theo thứ tự ưu tiên
Câu trả lời dài (Paragraph): trả lời bằng đoạn văn dài Linkert: đánh giá mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với các câu hỏi
Thang đo tuyến tính (Linear Scale): dựa vào câu hỏi và đánh giá theo thang điểm từ thấp đến cao Net Promoter Score (NPS): để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ
Lưới trắc nghiệm (Multiple choice grid): đánh giá nhiều mục theo cùng một tiêu chí được đưa ra Ngày (Date): chọn 1 ngày cụ thể
Lưới hộp kiểm (Checkbox grid): chọn nhiều đáp án cho mỗi mục Tải tệp lên (File upload): người trả lời tải lên các tệp tin, hình ảnh…
Ngày (Date): chọn 1 ngày cụ thể
Thời gian (Time): chọn 1 thời điểm cụ thể
Tải lên tệp (File upload): người trả lời tải lên các tệp tin như ảnh, tài liệu

So sánh Google Forms và Microsoft Forms

Điểm giống nhau

Nhìn qua, Google Forms và Microsoft Forms là hai công cụ tạo biểu mẫu được thiết kế với sứ mệnh và nhiệm vụ tương tự nhau. Đó là giúp người dùng thu thập cũng như quản lý, phân tích dữ liệu một cách hiệu quả. Mặc dù có một số điểm khác biệt về tính năng cũng như giao diện, cả hai nền tảng này vẫn còn một số điểm tương đồng như:

1. Giao diện thân thiện, dễ sử dụng

Cả Google Forms và Microsoft Forms đều có giao diện trực quan và thân thiện với người dùng, cho phép người dùng tạo biểu mẫu nhanh chóng và không cần nhiều kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật. Các thao tác kéo thả và tùy chọn, nhập câu hỏi đa dạng giúp người dùng xây dựng biểu mẫu theo ý muốn linh hoạt hơn.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

2. Đa dạng các dạng câu hỏi

Người dùng có thể lựa chọn các loại câu hỏi khác nhau như câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi mở, đánh giá thang điểm, câu hỏi dựa theo ngày tháng… trong hai nền tảng này. Như vậy, người dùng sẽ tùy chỉnh được biểu mẫu phù hợp với mục đích sử dụng của doanh nghiệp. 

3. Tính năng phân tích và báo cáo

Cả hai nền tảng này đều cung cấp tính năng phân tích và báo cáo để người dùng có thể đánh giá, xem xét từ đó tổng hợp kết quả khảo sát để đưa ra được quyết định, kế hoạch cuối cùng. Người dùng có thể xem các biểu đồ cũng như thống kê dữ liệu một cách chi tiết, trực quan và dễ hiểu. 

4. Tích hợp thêm với các ứng dụng khác trong cùng hệ thống

Google Forms tích hợp linh hoạt với các ứng dụng khác trong Google Workspace như Sheets, Drive, Gmail… Còn Microsoft Forms sẽ tích hợp với các ứng dụng trong Microsoft 365 gồm có Excel, SharePoint, Teams… Chính tính năng tích hợp này hỗ trợ người dùng dễ dàng lưu trữ, chia sẻ cũng như cộng tác với nhau để nghiên cứu, phân tích các báo cáo từ dữ liệu đã thu thập được từ biểu mẫu. 

5. Tối ưu hóa chi phí trong việc đầu tư phần mềm

Một trong những điểm khiến doanh nghiệp yêu thích hai công cụ này đó là giúp tối ưu hóa chi phí để phù hợp với nhu cầu sử dụng cá nhân cũng như doanh nghiệp nhỏ. Ngoài ra, trong trường hợp quý doanh nghiệp mong muốn sử dụng thêm các tính năng nâng cao hơn để cải thiện hiệu suất, quý khách hàng cần chi trả thêm để được sử dụng các gói doanh nghiệp.

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Điểm khác nhau

Bên cạnh những điểm giống nhau, hai nền tảng này cũng đi kèm những khác biệt để người dùng có thể nhận biết và lựa chọn. Cùng tham khảo bảng sau đây để xem xét các tính năng ngay.

Tính năng Google Forms Microsoft Forms
Giao diện Đơn giản, dễ sử dụng, trực quan Hiện đại, khó sử dụng và làm quen hơn, ít tùy chọn tùy chỉnh giao diện hơn
Các loại câu hỏi Đa dạng, gồm có các câu hỏi trắc nghiệm, câu ngắn, đoạn văn, thang điểm, lưới, danh sách thả xuống, lưới trắc nghiệm, lưới hộp kiểm, thang đo tuyến tính, ngày, thời gian, tải lên tệp, xác thực câu trả lời, logic nhánh. Ít đa dạng hơn, bao gồm trắc nghiệm, Linkert, NPS, văn bản, rating hình ảnh, ranking, ngày, giờ, tải lên tệp, cá nhân hóa câu hỏi, câu hỏi lưới, câu hỏi phân loại, nhánh câu hỏi.
Logic phân nhánh Hỗ trợ thêm các logic phân nhánh để hiển thị câu hỏi dựa trên những câu trả lời trước đó Hỗ trợ cơ bản
Tích hợp dịch vụ Tích hợp với các công cụ trong hệ sinh thái Google như Sheets, Docs, Slides… Tích hợp thêm với các sản phẩm Microsoft như Excel, Word, Powerpoint..
Tính năng phân tích dữ liệu Kết quả trả lời tự động sẽ lưu vào Google Forms, cũng như là một phần dữ liệu của Drive, bạn có thể xuất ra file Sheets thông tin dữ liệu trực quan cụ thể Kết quả được cập nhật và lưu trữ trong Microsoft Forms, có thể xuất ra file Excel để phân tích và nghiên cứu
Trực quan hóa dữ liệu Tích hợp thêm với tiện ích Looker Studio để tạo báo cáo và biểu đồ Hạn chế hơn, cần sử dụng thêm các công cụ như Power BI
Tiện ích mở rộng Google cung cấp đa dạng các tiện ích mở rộng từ bên thứ ba để hỗ trợ tối đa năng suất cho người dùng Ít tiện ích mở rộng hơn
Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Ưu điểm, hạn chế của Google Forms

Để giúp doanh nghiệp lựa chọn được giữa hai nền tảng dịch vụ này, GCS Vietnam sẽ đưa ra một số ưu điểm, hạn chế của Google Forms:

Ưu điểm Hạn chế
Hoàn toàn miễn phí chỉ cần bạn có tài khoản Google. Nếu mua thêm gói Google Workspace trả phí, bạn sẽ dễ dàng tùy chỉnh giao diện hơn và có thêm Gemini for Google Workspace hỗ trợ trực quan hóa dữ liệu Tùy chỉnh nâng cao còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được các nhu cầu phức tạp hơn của doanh nghiệp
Mọi phản hồi đều được lưu tự động trong Google Sheets, giúp người dùng dễ dàng xem xét và phân tích, trực quan hóa dữ liệu mà vẫn tiết kiệm thời gian cũng như công sức So với những đối thủ nặng ký khác, Google Forms có ít tính năng nâng cao hơn như tùy chọn biểu mẫu đa ngôn ngữ
Dễ dàng chia sẻ biểu mẫu với người khác thông qua các liên kết và Gmail, giúp cộng tác, chỉnh sửa và xem kết quả biểu mẫu trong thời gian thực Khả năng phân tích dữ liệu cơ bản, còn hạn chế. Nhưng nếu quý doanh nghiệp cần các phân tích chuyên sâu hơn thì có thể tích hợp với các công cụ bên thứ ba như Looker Studio.
Cung cấp đa dạng các loại câu hỏi khác nhau, đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp trong việc khảo sát, mở rộng thông tin nghiên cứu Giới hạn dung lượng tệp đính kèm. Điều này sẽ gây khó khăn nếu người dùng cần thu thập các tệp lớn hơn như video hoặc các ảnh chất lượng cao.
Tích hợp mượt mà với các ứng dụng trong hệ sinh thái Google như Sheets, Docs, Slides, Drive, giúp dễ dàng nhúng biểu mẫu vào các tài liệu khác nhau và sử dụng dữ liệu thu thập được trong ứng dụng này Hạn chế các loại template biểu mẫu. Google Forms hạn chế người dùng trong việc thiết kế tùy chỉnh. Tuy nhiên đối với các doanh nghiệp, bạn có thể tùy chọn các template dành riêng cho tổ chức
Bảo mật đa lớp, sử dụng công nghệ tiên tiến của Google khi doanh nghiệp nâng cấp lên các gói trả phí và dữ liệu của bạn sẽ luôn được bảo vệ an toàn Hạn chế tính năng hỗ trợ offline cho Google Forms
Có thể xem và trả lời ngay trên các thiết bị di động, giúp doanh nghiệp dễ dàng thu thập dữ liệu.
Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Ưu điểm, hạn chế của Microsoft Forms

Bên cạnh những ưu điểm nổi trội, Microsoft Forms còn nhiều điểm cần cải thiện. Quý doanh nghiệp có thể tham khảo bảng sau để biết thêm thông tin về nền tảng này.

Ưu điểm Hạn chế
Phù hợp với những người đã quen sử dụng hệ sinh thái Microsoft 365 vì giao diện trực quan, rõ ràng Chức năng còn hạn chế so với các công cụ khác như Google Forms
Tích hợp liền mạch với các ứng dụng khác trong bộ công cụ Microsoft 365 hỗ trợ tối ưu hóa quy trình làm việc Khả năng tích hợp với các công cụ bên thứ ba chưa mạnh mẽ
Truy cập và sử dụng linh hoạt trên nhiều thiết bị khác nhau Chưa hỗ trợ chế độ ngoại tuyến
Tích hợp thêm các tính năng bảo mật như kiểm soát quyền truy cập, mã hóa dữ liệu.. Các tính năng bảo mật cao cấp chỉ có trong gói trả phí
Biểu mẫu cung cấp nhiều loại câu hỏi và các tùy chọn phản hồi, giúp thiết kế biểu mẫu thu hút đối tượng Khả năng phân tích và trực quan hóa dữ liệu chưa có các tính năng nâng cao
Tự động xuất kết quả ra file Excel, dễ phân tích và trực quan hóa dữ liệu bằng biểu đồ Các tính năng hữu ích và nâng cao hơn, phục vụ đa dạng nhu cầu cho doanh nghiệp chỉ có trong gói trả phí
Có thể chia sẻ thuận tiện qua liên kết hoặc mã QR, nhúng vào website hoặc chia sẻ lên mạng xã hội
Cung cấp phiên bản miễn phí với các tính năng cơ bản, các gói trả phí cung cấp thêm các tính năng nâng cao
Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Google Forms và Microsoft Forms: Dịch vụ nào tốt hơn?

Dựa theo những thông tin được cung cấp ở trên, chúng ta có thể thấy rằng Google Forms và Microsoft Forms đều là những công cụ tạo biểu mẫu trực tuyến mạnh mẽ và miễn phí truy cập các tính năng cần thiết nhất cho người dùng, giúp bạn dễ dàng kiểm soát và thu thập, quản lý dữ liệu. Tuy nhiên, mỗi công cụ đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng. 

Google Forms ghi điểm với giao diện thân thiện, dễ sử dụng, đặc biệt quen thuộc đối với những người đã thường xuyên sử dụng hệ sinh thái Google. Với kho tàng các câu hỏi đa dạng, từ trắc nghiệm, thang đo tuyến tính đến kéo thả, Google Forms cho phép mọi người có những biểu mẫu đa dạng và linh hoạt. 

Google Forms và Microsoft Forms: Nên sử dụng loại nào?

Về phía Microsoft Forms, điểm mạnh lớn nhất nằm ở sự đơn giản và trực quan. Ngay cả những người chưa có kinh nghiệm và kiến thức về kinh nghiệm về kỹ thuật cũng có thể dễ dàng tạo và sử dụng biểu mẫu. 

Tóm lại, Google Forms và Microsoft Forms đều là những công cụ mà GCS Vietnam đánh giá là rất hữu ích. Nếu bạn ưu tiên sự đơn giản, dễ sử dụng và tích hợp tốt với Microsoft 365, Microsoft Forms là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu bạn cần nhiều loại câu hỏi, tùy chỉnh giao diện linh hoạt và khả năng phân tích dữ liệu mạnh mẽ, Google Forms sẽ là lựa chọn tối ưu hơn. 

Một số câu hỏi về Google Forms và Microsoft Forms

1. Tôi có thể phân tích dữ liệu thu thập được từ biểu mẫu của mình không?

. Cả Google Forms và Microsoft Forms đều cung cấp các tính năng phân tích dữ liệu cơ bản. Google Forms tích hợp với Google Sheets, hỗ trợ người dùng dễ dàng phân tích và trực quan hóa dữ liệu thu thập được. Microsoft Forms cũng có một số tính năng phân tích dữ liệu tích hợp, nhưng không mạnh mẽ bằng Google Forms.

2. Tôi có thể đặt mật khẩu cho biểu mẫu của mình không?

Microsoft Forms cho phép bạn đặt mật khẩu cho biểu mẫu của mình để hạn chế quyền truy cập. Google Forms không có tính năng này, nhưng bạn có thể sử dụng các tiện ích mở rộng của bên thứ ba để thêm tính năng này.

Lời kết

Trên đây là những thông tin chi tiết về Google Forms và Microsoft Forms để giúp doanh nghiệp dễ dàng đưa ra quyết định lựa chọn phù hợp. Mọi thắc mắc và cần sự tư vấn từ GCSVN về các dịch vụ Google, quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ Hotline 024.9999.7777 hoặc để lại thông tin liên hệ qua LiveChat ngay dưới bài viết để được hỗ trợ tận tình và giải đáp.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Chắc hẳn những người từng tìm hiểu về Marketing đã từng nghe qua câu nói “Content is King” - Nội dung là vua. Trong thời đại bùng nổ công nghệ và mạng xã hội như hiện nay, câu nói này ngày càng trở nên hợp lý. Vậy Content Marketing là gì? Dạng Marketing này có ảnh hưởng như thế nào đến hành vi khách hàng? Có những công cụ và chiến lược nào hỗ trợ triển khai Content Marketing hiệu quả? Cùng tìm hiểu ngay.

Content Marketing là gì?

Content Marketing hay còn gọi là tiếp thị nội dung, là một trong những dạng chiến lược Marketing được tạo ra nhằm phân phối nội dung có giá trị, phù hợp, thu hút nhóm đối tượng khách hàng mục tiêu mà doanh nghiệp hướng tới. 

Thay vì sử dụng các hình thức quảng cáo trực tiếp như những cách làm truyền thống, Content Marketing cung cấp các thông tin hữu ích, tập trung giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Mục tiêu chính khi chúng ta tạo Content Marketing không chỉ là để thu hút sự chú ý mà còn để xây dựng những mối quan hệ bền vững với khách hàng, nâng cao sự tin tưởng cũng như gắn kết với thương hiệu. Bằng cách cung cấp những bài đăng nội dung chất lượng cao, truyền tải những thông điệp giá trị, doanh nghiệp có thể khẳng định sự chuyên nghiệp, đầu tư của mình trong sản phẩm, thu hút người xem, đồng thời giúp thúc đẩy hành vi mua hàng của khách hàng.

Các kênh triển khai Content Marketing

Tiếp theo chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các kênh triển khai Content Marketing phổ biến trên thị trường hiện nay được nhiều chuyên gia Marketing cũng như thương hiệu sử dụng để quảng bá sản phẩm, dịch vụ:

Kênh Marketing Chi tiết
Website/ Blog, tin tức Đây chính là kênh trung tâm phổ biến nhất khi lên chiến lược Content Marketing, nơi bạn có thể đăng tải các bài viết, tin tức, video, infographic… chất lượng để thu hút người xem. Website cũng cần được thiết kế giao diện thân thiện, chuyên nghiệp, tối ưu SEO và dễ điều hướng để người dùng có được trải nghiệm tốt nhất
Mạng xã hội Một số nền tảng mạng xã hội được sử dụng phổ biến gồm có Facebook, Instagram, Twitter, LinkedIn… Đây là những nền tảng để mọi người chia sẻ nội dung, tăng tương tác với khán giả và xây dựng cộng đồng. Trong đó có các bài viết ngắn, hình ảnh, video, livestream..
Email Marketing Email Marketing là cách hiệu quả để tiếp cận trực tiếp khách hàng tiềm năng cũng như khách hàng thân thiết. Doanh nghiệp có thể gửi Email định kỳ với những nội dung, thông tin hữu ích, các sản phẩm mới, chương trình khuyến mãi… để tăng cường mối quan hệ với khách hàng.
SEO Tối ưu hóa các công cụ tìm kiếm và đẩy mạnh nội dung đăng tải trên các trang website, blog, tin tức, thu hút lượng lớn truy cập và từ đó gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Video Marketing Các dạng video ngắn, đánh trúng trọng tâm, thu hút người xem đang là xu hướng Content Marketing được ưa chuộng hiện nay. Thương hiệu có thể tạo các video chia sẻ kiến thức, câu chuyện thương hiệu… và đăng tải trên Youtube, Facebook, TikTok hoặc các nền tảng video khác..
Podcast Podcast là hình thức Marketing khá mới đối với công chúng. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể lên chiến lược tạo Content phỏng vấn chuyên gia, chia sẻ những câu chuyện,.. và đăng tải trên các nền tảng như Spotify, Apple Podcasts…
Paid Advertising Ngoài ra, Content marketing còn được triển khai với Google Ads, Facebook Ads, Instagram Ads… để tiếp cận nhanh chóng đến lượng lớn khán giả mục tiêu.
Community Marketing Xây dựng các group, nhóm cộng đồng khách hàng xung quanh thương hiệu để đăng tải, thảo luận về các nội dung liên quan, từ đó giúp khách hàng luôn biết đến và gắn bó với thương hiệu
Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Việc lựa chọn kênh triển khai Content Marketing phù hợp còn tùy thuộc vào mục tiêu cũng như đối tượng khách hàng, ngân sách đầu tư vào chiến dịch, kế hoạch Marketing của doanh nghiệp. Bạn có thể thử các kênh khác nhau để đánh giá hiệu của những kênh phù hợp nhất với doanh nghiệp.

Các dạng Content trong Marketing

Để đạt được hiệu quả cao nhất, người làm Content Marketing cần đa dạng hóa các loại nội dung để thu hút cũng như giữ chân khách hàng mục tiêu. Sau đây là một số dạng nội dung hiệu quả và phổ biến trong Marketing:

Dạng Content Chi tiết
Blog post Đây là dạng nội dung được triển khai theo bài tin tức hoặc chia sẻ kiến thức, giúp người đọc có thêm thông tin hữu ích. Đặc biệt, doanh nghiệp sẽ xây dựng được uy tín thương hiệu và cải thiện SEO, tăng lưu lượng truy cập website.
Video Hiệu quả trong việc thu hút sự chú ý nhanh của người dùng. Có một mẹo nhỏ là bạn nên tạo phần nội dung hấp dẫn ngay trong 3 giây đầu, như vậy sẽ thu hút được người xem lâu hơn, khiến họ tò mò và dễ dàng tăng tỷ lệ tương tác cũng như chuyển đổi về sau
Infographics Đây là dạng nội dung kết hợp hình ảnh và văn bản để truyền tải thông tin trực quan và dễ hiểu, giúp người xem nhớ lâu hơn và để lại ấn tượng
Các bài viết trên mạng xã hội Các dạng bài đăng trên các nền tảng như Facebook, Instagram là cách tuyệt vời để tương tác với khách hàng, xây dựng cộng đồng cũng như quảng bá thương hiệu. Bạn có thể chia sẻ những dạng bài ngắn, hình ảnh và nội dung ngắn gọn nhưng vẫn đem lại giá trị cho người xem.
Email Marketing Nội dung trong Email Marketing thường là các bản tin, thông báo khuyến mãi, các thông tin sản phẩm mới hoặc các nội dung giá trị khác.
Sách điện tử Hay còn gọi là eBooks, cung cấp thông tin chi tiết và chuyên sâu về chủ đề cụ thể. Dạng nội dung này thường được sử dụng để thu thập thông tin liên hệ của khách hàng tiềm năng hoặc để xây dựng uy tín thương hiệu.
Nghiên cứu tình huống (Case Studies) Case Studies sẽ được dùng để kể lại câu chuyện thành công của khách hàng khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc có thể là một chiến dịch Marketing khác được nghiên cứu và rút ra những lý do thành công hay thất bại đằng sau đó.
Whitepapers (Sách trắng) Là các báo cáo chuyên sâu, cung cấp các thông tin chi tiết về một vấn đề hoặc giải pháp cụ thể. Dạng nội dung này thường được sử dụng trong Marketing B2B để thu hút những khách hàng tiềm năng.
Nội dung do người dùng tạo ra Đây là nội dung được tạo ra bởi khách hàng đã từng dùng sản phẩm/ dịch vụ. Họ sẽ đăng bài đánh giá trải nghiệm kèm thêm hình ảnh, video chân thực. Đây chính là công cụ mạnh mẽ giúp xây dựng lòng tin và khuyến khích sự tham gia của khách hàng.
Nội dung hội thảo Hay còn gọi là Webinars, là những hội thảo trực tuyến, nơi bạn có thể chia sẻ những kiến thức chuyên môn và tương tác trực tiếp với khách hàng.
Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Một số công cụ trực tuyến hỗ trợ triển khai Content Marketing hiệu quả

Chắc chắn chúng ta không thể thiếu những công cụ hỗ trợ triển khai quá trình thực hiện Content Marketing trên các nền tảng. Hãy cùng xem những trợ thủ đắc lực nào nổi trội ngay dưới đây:

Bộ công cụ Google Workspace

Hệ sinh thái Google Workspace cung cấp bộ công cụ làm việc và cộng tác hiệu quả, hoàn hảo cho việc tạo, quản lý và chia sẻ nội dung cho các Content Marketers. Cụ thể:

- Google Docs, Google Sheets, Google Slides hỗ trợ người dùng dễ dàng tạo nội dung dưới nhiều dạng khác nhau. 

- Đặc biệt, Google Drive cung cấp không gian lưu trữ lớn, bảo mật dữ liệu và dễ dàng truy cập dù mọi người trong nhóm ở những địa điểm khác nhau. 

- Trong khi đó, Gmail giúp người làm Content Marketing có thể gửi email marketing cũng như giao tiếp với khách hàng nhanh chóng, chuyên nghiệp với tên miền doanh nghiệp.

- Không chỉ vậy, Gemini for Google Workspace - trợ ý AI mới được Google phát triển đang ngày càng chiếm lĩnh thị trường trong việc sáng tạo và quản lý nội dung nhanh nhạy. Gemini in Docs có thể giúp bạn viết nội dung, tạo chiến lược, Gemini in Slides giúp tạo hình ảnh, thiết kế sắc nét, chất lượng..

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

BuzzSumo

BuzzSumo là công cụ phân tích nội dung giúp bạn nghiên cứu và tìm ra những nội dung mà người dùng đang quan tâm nhất trong ngành và lĩnh vực đó. Ngoài ra, BuzzSumo cũng giúp bạn theo dõi hiệu quả của nội dung và định hướng phương pháp để cải thiện.

Semrush

Semrush là công cụ SEO toàn diện hỗ trợ người làm Content marketing nghiên cứu từ khóa, phân tích đối thủ cạnh tranh và theo dõi hiệu quả SEO của website doanh nghiệp. Công cụ này còn cung cấp các tính năng viết nội dung và kiểm tra đạo văn.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Ahrefs

Cũng tương tự như Semrush, Ahrefs cũng cung cấp các tính năng nghiên cứu và phân tích từ khóa. Ngoài ra, Ahrefs còn đặc biệt vượt trội trong việc phân tích backlink và giúp bạn tìm ra các cơ hội xây dựng các liên kết mới.

Canva

Canva đóng vai trò là trợ lý thiết kế đồ họa trực tuyến giúp Content marketer thỏa sức sáng tạo chuyên nghiệp cho nội dung. Canva cũng cung cấp hàng ngàn các mẫu thiết kế có sẵn và các công cụ chỉnh sửa dễ sử dụng.

SonaTools

SonaTools là một trong những công cụ hỗ trợ công việc của các Content Marketers, đặc biệt là vị trí SEO. Bộ công cụ này được phát triển bởi Công ty Cổ phần Giải pháp Công nghệ SONA và ra mắt vào tháng 9 năm 2022. Nó hỗ trợ nghiên cứu, tìm kiếm và phân tích các từ khóa tiềm năng cũng như đánh giá đối thủ cạnh tranh, tối ưu hóa Onpage, phân tích backlink, theo dõi thứ hạng từ khóa phù hợp..

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Thruuu

Thruuu là công cụ trực tuyến hỗ trợ các chuyên viên Content Marketing phân tích trang kết quả tìm kiếm (SERP) của Google một cách nhanh chóng và trực quan. Các tính năng trong công cụ này cho phép bạn xem các yếu tố khác nhau trên SERP như các liên kết tự nhiên, quảng cáo, hình ảnh, video… và hiểu kỹ hơn về cách Google xếp hạng các kết quả này. 

ChatGPT

ChatGPT - một trong những cái tên hỗ trợ con người từ những ngày đầu biết đến công nghệ AI có khả năng tạo các văn bản, nghiên cứu, tìm kiếm thông tin, phiên dịch ngôn ngữ, thậm chí là viết code. Công cụ này sử dụng mạng lưới thần kinh nhân tạo lớn để học hỏi từ những dữ liệu văn bản và tạo ra các câu trả lời mạch lạc. 

ChatGPT có thể hỗ trợ Content Marketing trong việc sáng tạo nội dung, tạo các bản kế hoạch chiến lược theo cách sáng tạo và tiết kiệm chi phí thời gian cũng như công sức để thực hiện.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Trello

Công cụ hỗ trợ quản lý Content Marketing mà chúng ta cần nhắc đến tiếp theo là Trello. Các tính năng của nó giúp theo dõi tiến độ của chiến dịch Content Marketing. Trello cho phép người dùng tạo bảng Kanban, các danh sách việc cần làm và giao nhiệm vụ cho các thành viên ở trong nhóm.

Chiến lược xây dựng Content Marketing thu hút khách hàng

Để triển khai chiến lược xây dựng Content Marketing có độ lan truyền rộng rãi, thu hút người quan tâm và tăng độ nhận diện thương hiệu, bạn có thể tham khảo các bước sau:

Hiểu rõ đối tượng mục tiêu mà thương hiệu hướng tới

Trước khi thực hiện bất  kỳ bước triển khai nào, điều quan trọng nhất mà người làm Content phải xác định đó là khách hàng mục tiêu của bạn là ai. Cụ thể, bạn cần biết về các yếu tố nhân khẩu học như độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp… và tâm lý học như sở thích, nhu cầu, mong muốn hiện tại… Từ đó bạn mới có thể tạo ra được nội dung phù hợp và thu hút đúng tệp đối tượng.

Xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu

Dựa trên thông tin ở trên, bạn đã có thể xây dựng được chân dung chi tiết của khách hàng. Mỗi chân dung khách hàng sẽ đại diện nhóm khách hàng đó.

Xác định mục tiêu của chiến dịch

Mục tiêu của chiến dịch Content Marketing đó là cải thiện độ nhận diện thương hiệu, thu hút được khách hàng tiềm năng và tạo ra được chuyển đổi, có thể là mua hàng hoặc đăng ký dịch vụ.. Ngoài ra, cũng có nhiều trường hợp chiến dịch Content marketing được tạo ra nhằm xây dựng sự gắn kết của khách hàng với thương hiệu.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Lựa chọn kênh triển khai nội dung phù hợp

Có đa dạng các kênh phân phối nội dung gồm có website, blog, mạng xã hội, email marketing,... Như GCSVN đã đề cập ở trên. Bạn có thể tham khảo và lựa chọn tùy theo dạng content cũng như tệp người xem mà bạn hướng đến.

Sáng tạo nội dung chất lượng cao

Đây chính là yếu tố cốt lõi quyết định chiến dịch Marketing có thành công hay không. Nội dung bạn tạo ra cần mang lại giá trị hữu ích, thu hút, giải quyết được các vấn đề của khách hàng và có tính lan truyền nhanh chóng. Ngoài ra, hãy đầu tư đa dạng nội dung hơn như bài viết website, video, infographic… giúp người xem nhớ lâu và có trải nghiệm tốt hơn.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Kết hợp các công nghệ dịch vụ trực tuyến giúp tối ưu hóa quá trình sáng tạo

Như đã giới thiệu ở phần trên, các chuyên viên Marketing có thể áp dụng kết hợp các công cụ thông minh để tối ưu hóa thời gian cũng như công sức để triển khai kế hoạch và sáng tạo nội dung nhanh chóng. Các công cụ tích hợp AI có thể kể đến nổi trội nhất là Gemini AI. Công cụ này có điểm mạnh là xử lý ngôn ngữ tự nhiên, tạo ra nội dung mượt mà, trôi chảy. 

Ngoài ra, các công cụ hỗ trợ lên kế hoạch nghiên cứu xu hướng, từ khóa mà bạn có thể tham khảo là Semrush, Ahrefs, Google Analytics…

Triển khai SEO

Để nội dung tiếp cận được phạm vi rộng hơn và nhiều người biết đến hơn, bạn cần lên chiến lược tối ưu hóa SEO Content trên các công cụ tìm kiếm phổ biến như Google. Sử dụng những từ khóa liên quan đến chủ đề cũng như tối ưu hóa tiêu đề, mô tả meta… và sử dụng các thẻ heading hợp lý.

Thực hiện quảng bá nội dung

Nếu chỉ đăng nội dung lên và không thực hiện thêm các bước khác, khách hàng sẽ khó có thể thấy được nội dung mà bạn tạo ra một cách nhanh chóng và đạt được hiệu quả cao. Hãy chủ động quảng bá nội dung thông qua đa dạng các kênh truyền thông xã hội, email marketing và tính đến những mức chi phí cần bỏ ra cho quảng cáo trả phí.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Đánh giá, đo lường và phân tích hiệu quả

Tham khảo sử dụng các công cụ phân tích như Google Analytics để theo dõi hiệu quả các chiến dịch Content Marketing. Chú đến những chỉ số như lượt xem trang, thời gian người dùng ở lại trên trang, tỷ lệ chuyển đổi cũng như ROI để biết được những nội dung nào được triển khai thành công và thu hút được nhiều người xem. Ngoài ra, bạn sẽ tìm ra được những điểm yếu cần cải thiện và điểm mạnh cần phát huy.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Điều chỉnh và cải thiện nội dung liên tục

Chiến lược Content Marketing cần có sự sáng tạo không ngừng và bắt kịp điểm mới, độc đáo trên thị trường, từ đó tạo ra được nội dung thu hút người xem. Chúng ta không chỉ ở yên một chỗ mà mong có kết quả tốt. Phải không ngừng học hỏi và tiếp thu để có thể cạnh tranh trong xu thế thị trường ngày nay. Từ đó tạo nên những chiến dịch Content Marketing mới lạ, nâng cao độ nhận diện của thương hiệu.

Nhân viên Content Marketing cần những kỹ năng gì?

Nhằm phát triển và đạt được những thành công trong lĩnh vực Marketing, một người nhân viên cần trang bị những kỹ năng sau đây:

Kỹ năng sáng tạo và viết nội dung

Trước hết, một nhân viên Content Marketing cần có khả năng sáng tạo và viết nội dung lôi cuốn, giữ chân độc giả. Ngoài ra, bạn cần đảm bảo nội dung không có lỗi sai và thể hiện sự chuyên nghiệp, uy tín, rõ ràng trong ngôn ngữ để truyền tải được thông điệp đến người đọc.

Kỹ năng nghiên cứu và phân tích

Tiếp theo, kỹ năng nghiên cứu thị trường, xác định điểm mạnh, điểm yếu của sản phẩm, dịch vụ của thương hiệu và các đối thủ cạnh tranh trong cùng lĩnh vực khá quan trọng. Sở hữu được kỹ năng này sẽ giúp bạn hiểu được những mong muốn, nhu cầu của khách hàng, từ đó tạo ra được nội dung phù hợp, đánh trúng tâm lý người xem.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm

Khả năng giao tiếp rõ ràng và truyền đạt ý mạch lạc với các thành viên trong nhóm cũng như với đối tác, khách hàng sẽ cần thiết để hoàn thành mục tiêu chung, lên kế hoạch và ý tưởng cho bài viết cũng cần có sự đóng góp của các thành viên. Ngoài ra, cũng có những lúc, bạn cần trình bày bản proposal ý tưởng cho bên đối tác, khi đó kỹ năng trình bày một cách tự tin sẽ rất quan trọng để thuyết phục họ.

Kỹ năng Marketing và quảng bá

Không chỉ vậy, bạn cần biết cách để sử dụng tích hợp các công cụ và các kênh truyền thông đa dạng để quảng bá nội dung đến đúng tệp khách hàng mục tiêu. Hơn thế, hãy mở rộng phạm vi tiếp cận bằng cách tạo dựng mối quan hệ tốt với các influencer để quảng bá hiệu quả hơn.

Xu hướng phát triển Content Marketing

Trong tương lai, Content Marketing vẫn sẽ tiếp tục là trụ cột quan trọng trong chiến lược marketing của doanh nghiệp. Để đạt được hiệu quả cao, các doanh nghiệp cần nắm bắt và áp dụng những xu hướng phát triển mới nhất và không ngừng sáng tạo, đổi mới. 

1. AI là trợ thủ đắc lực trong công việc sáng tạo

Trí tuệ nhân tạo đang ngày càng được nhiều tập đoàn lớn nghiên cứu và phát triển, tiêu biểu có Google Gemini hay Chat GPT 4o… Tuy nhiên, AI vẫn sẽ chỉ là công cụ hỗ trợ, tối ưu hóa quy trình phân tích dữ liệu, tổng hợp thông tin, tối ưu quy trình làm việc của nhân viên. Khả năng sáng tạo cũng như có những ý tưởng bứt phá về nội dung sẽ không thể vượt qua trí tuệ và cảm xúc chân thật của con người. 

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

2. Video ngắn chiếm ưu thế

Video ngắn đang và sẽ tiếp tục trở thành xu hướng hot trên nhiều nền tảng mạng xã hội. Chúng giúp thu hút sự chú ý của người dùng, truyền tải thông điệp nhanh chóng và dễ dàng lan truyền mạnh mẽ. Doanh nghiệp nên tận dụng và phát triển dạng Content marketing này để quảng bá sản phẩm, dịch vụ giúp chia sẻ thông tin hữu ích cho người xem. 

3. Các bài đánh giá review

Đây là một dạng Content phổ biến mà chúng ta thấy nhiều nhất trên nền tảng Tiktok hoặc các group review trên Facebook. Tiêu biểu có thể kể đến review đồ ăn, sản phẩm dùng hàng ngày để giúp người dùng biết được trải nghiệm trước khi thử. Trong tương lai, dạng content này vẫn sẽ nhận được nhiều sự chú ý và quan tâm đặc biệt của người dùng vì tính cá nhân hóa cao.

Content Marketing là gì? 09 Công cụ hỗ trợ triển khai Content hiệu quả

4. Nội dung tương tác

Dạng nội dung này sẽ cho phép người xem tương tác trực tiếp và cảm nhận, thúc đẩy hành vi sử dụng của khách hàng. Người dùng có thể tham gia các trò chơi cũng như khảo sát, bình chọn… Đây cũng là một ý tưởng hay cho Content Marketer giúp gia tăng sự kết nối giữa người dùng và doanh nghiệp. 

Một số câu hỏi thường gặp về Content Marketing

1. Content Marketing Inhouse có tốn kém không?

Chi phí của Content Marketing Inhouse sẽ thay đổi tùy thuộc vào quy mô và nhu cầu của doanh nghiệp. Một số yếu tố cần xem xét có thể kể đến như chi phí nhân sự các vị trí, chi phí vận hành.. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên so sánh lợi ích của việc thuê đội ngũ Agency so với Inhouse để biết được chi phí bỏ ra có tốn kém không. 

Tuy nhiên, đội ngũ chuyên gia thuê ngoài uy tín, chuyên nghiệp sẽ có nhiều kinh nghiệm, chuyên môn cùng với quy trình làm việc nhanh chóng cũng như khả năng tiếp cận các công cụ, tài nguyên cao cấp. 

2. Tại sao Content Marketing quan trọng?

Content Marketing đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh kinh doanh hiện nay, góp phần vào việc thu hút và giữ chân khách hàng bởi nội dung chất lượng, hữu ích cũng như tăng nhận diện thương hiệu. Ngoài ra, Content Marketing cũng là một phần quan trọng trong chiến lược SEO, giúp tối ưu hóa các từ khóa liên quan, từ đó đẩy mạnh xếp hạng cao trên các công cụ tìm kiếm. 

3. Nghề Content Marketing có mức lương là bao nhiêu? 

Mức lương của nghề Content Marketing phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kinh nghiệm, vị trí làm việc, quy mô công ty, biến động thị trường, kỹ năng cũng như kiến thức tích lũy.. Bạn có thể tham khảo mức lương sau dựa theo vị trí và level trong ngành:

- Mới bắt đầu - Fresher (0-1 năm kinh nghiệm): 7-10 triệu VNĐ/ tháng

- Junior (1-3 năm kinh nghiệm): 9-12 triệu VNĐ/ tháng

- Senior (3-5 năm kinh nghiệm): 13-23 triệu VNĐ/ tháng

- Trưởng nhóm/ Quản lý (5+ năm kinh nghiệm): 15-25 triệu VNĐ/ tháng

4. Content Marketing có cần đảm bảo yếu tố EAT không? 

. Yếu tố EAT (chuyên gia, thẩm quyền và độ uy tín) thực sự quan trọng khi làm công việc trong ngành Content Marketing. Các yếu tố này sẽ giúp cho khách hàng tin tưởng hơn vào nội dung bạn cung cấp. Niềm tin là yếu tố then chốt để thúc đẩy chuyển đổi và xây dựng các mối quan hệ lâu dài với khách hàng. 

Hơn thế nữa, Google cũng như các công cụ tìm kiếm khác thường ưu tiên những nội dung có EAT cao để đảm bảo người dùng sẽ nhận được những thông tin chính xác và uy tín.

Lời kết

Trên đây là những kiến thức mà có thể bạn chưa biết về Content Marketing là gì để mọi người cũng như doanh nghiệp có thể tham khảo thêm, từ đó có được những chiến lược kế hoạch triển khai chiến dịch Content Marketing hiệu quả. Mọi thắc mắc về giải pháp AI và các sản phẩm Google Workspace, xin vui lòng liên hệ GCS Vietnam qua Hotline: 024.9999.7777 để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp các công nghệ giúp đem lại hiệu quả cao cho doanh nghiệp.

Scroll to Top